Tỷ số trực tuyến Hạng nhất Nam Phi tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến Hạng nhất Nam Phi hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải NP 1 trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Hạng 1 Nam Phi tối nay: danh sách các trận bóng đá Hạng nhất Nam Phi đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Hạng nhất Nam Phi hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Nam Phi trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Hạng nhất Nam Phi đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải NP 1 tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Hạng nhất Nam Phi trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Nam Phi hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Nam Phi mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Hạng nhất Nam Phi trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Hạng nhất Nam Phi hôm nay
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
20:00Highbury? - ?Kruger UnitedVòng 24
-
20:00Upington City? - ?Cape Town CityVòng 24
- Thứ sáu, ngày 17/4/2026
-
20:00Casric Stars? - ?Black LeopardsVòng 25
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
20:00Highbury? - ?JDR StarsVòng 25
-
20:00Kruger United? - ?Midlands WanderersVòng 25
-
20:00Milford? - ?Upington CityVòng 25
-
20:00Venda? - ?The BeesVòng 25
-
20:00Cape Town City? - ?Hungry LionsVòng 25
- Chủ nhật, ngày 19/4/2026
-
20:00Nữ Racing Seixal? - ?BarokaVòng 25
-
20:00Pretoria University? - ?Gomora UnitedVòng 25
BXH Hạng nhất Nam Phi 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungry Lions | 24 | 12 | 7 | 5 | 32 | 21 | 11 | 43 | HTTHT |
| 2 | Kruger United | 23 | 12 | 7 | 4 | 34 | 29 | 5 | 43 | THTBT |
| 3 | Milford | 24 | 12 | 5 | 7 | 32 | 21 | 11 | 41 | HBTHB |
| 4 | Cape Town City | 23 | 11 | 7 | 5 | 33 | 19 | 14 | 40 | THBHT |
| 5 | Casric Stars | 24 | 10 | 10 | 4 | 35 | 22 | 13 | 40 | BHTHH |
| 6 | Upington City | 23 | 10 | 6 | 7 | 31 | 22 | 9 | 36 | HTTHT |
| 7 | Highbury | 23 | 8 | 6 | 9 | 20 | 22 | -2 | 30 | TBTHT |
| 8 | Pretoria University | 24 | 7 | 9 | 8 | 26 | 29 | -3 | 30 | TTBBB |
| 9 | JDR Stars | 24 | 8 | 6 | 10 | 20 | 31 | -11 | 30 | HBHHT |
| 10 | The Bees | 24 | 8 | 5 | 11 | 32 | 29 | 3 | 29 | TBTTH |
| 11 | Gomora United | 24 | 5 | 13 | 6 | 22 | 27 | -5 | 28 | HHHBT |
| 12 | Nữ Racing Seixal | 24 | 7 | 7 | 10 | 28 | 34 | -6 | 28 | HHBBH |
| 13 | Venda | 24 | 6 | 9 | 9 | 17 | 24 | -7 | 27 | HBHBB |
| 14 | Midlands Wanderers | 24 | 6 | 8 | 10 | 20 | 29 | -9 | 26 | HBHTH |
| 15 | Black Leopards | 24 | 4 | 9 | 11 | 21 | 29 | -8 | 21 | THHBT |
| 16 | Baroka | 24 | 4 | 6 | 14 | 19 | 34 | -15 | 18 | HBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Upington City | 12 | 8 | 2 | 2 | 24 | 12 | 12 | 26 | BHTTT |
| 2 | Milford | 12 | 8 | 2 | 2 | 14 | 4 | 10 | 26 | TTBTH |
| 3 | Hungry Lions | 12 | 7 | 4 | 1 | 18 | 9 | 9 | 25 | THHTT |
| 4 | Kruger United | 11 | 7 | 4 | 0 | 18 | 10 | 8 | 25 | TTTTT |
| 5 | Casric Stars | 11 | 7 | 3 | 1 | 18 | 6 | 12 | 24 | HHTBT |
| 6 | The Bees | 13 | 7 | 3 | 3 | 21 | 14 | 7 | 24 | TBTTH |
| 7 | JDR Stars | 12 | 6 | 6 | 0 | 16 | 9 | 7 | 24 | TTHHH |
| 8 | Cape Town City | 12 | 6 | 4 | 2 | 19 | 7 | 12 | 22 | TTTHT |
| 9 | Gomora United | 13 | 5 | 5 | 3 | 12 | 13 | -1 | 20 | THHBT |
| 10 | Pretoria University | 12 | 5 | 4 | 3 | 17 | 13 | 4 | 19 | THTTB |
| 11 | Midlands Wanderers | 12 | 4 | 5 | 3 | 13 | 11 | 2 | 17 | HTHTH |
| 12 | Highbury | 11 | 4 | 4 | 3 | 11 | 10 | 1 | 16 | BHTTH |
| 13 | Nữ Racing Seixal | 12 | 4 | 3 | 5 | 17 | 16 | 1 | 15 | HBBHB |
| 14 | Baroka | 12 | 4 | 2 | 6 | 13 | 13 | 0 | 14 | BHTBB |
| 15 | Black Leopards | 12 | 3 | 5 | 4 | 11 | 12 | -1 | 14 | HBTHT |
| 16 | Venda | 11 | 3 | 4 | 4 | 9 | 12 | -3 | 13 | TBHHH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cape Town City | 11 | 5 | 3 | 3 | 14 | 12 | 2 | 18 | THTBH |
| 2 | Hungry Lions | 12 | 5 | 3 | 4 | 14 | 12 | 2 | 18 | BTTTH |
| 3 | Kruger United | 12 | 5 | 3 | 4 | 16 | 19 | -3 | 18 | TBHHB |
| 4 | Casric Stars | 13 | 3 | 7 | 3 | 17 | 16 | 1 | 16 | THHHH |
| 5 | Milford | 12 | 4 | 3 | 5 | 18 | 17 | 1 | 15 | BTHBB |
| 6 | Highbury | 12 | 4 | 2 | 6 | 9 | 12 | -3 | 14 | BHBBT |
| 7 | Venda | 13 | 3 | 5 | 5 | 8 | 12 | -4 | 14 | HBBBB |
| 8 | Nữ Racing Seixal | 12 | 3 | 4 | 5 | 11 | 18 | -7 | 13 | THHBH |
| 9 | Pretoria University | 12 | 2 | 5 | 5 | 9 | 16 | -7 | 11 | BBTBB |
| 10 | Upington City | 11 | 2 | 4 | 5 | 7 | 10 | -3 | 10 | HBHTH |
| 11 | Midlands Wanderers | 12 | 2 | 3 | 7 | 7 | 18 | -11 | 9 | HBTBH |
| 12 | Gomora United | 11 | 0 | 8 | 3 | 10 | 14 | -4 | 8 | HHHBH |
| 13 | Black Leopards | 12 | 1 | 4 | 7 | 10 | 17 | -7 | 7 | HBHHB |
| 14 | JDR Stars | 12 | 2 | 0 | 10 | 4 | 22 | -18 | 6 | BBBBT |
| 15 | The Bees | 11 | 1 | 2 | 8 | 11 | 15 | -4 | 5 | HBBBT |
| 16 | Baroka | 12 | 0 | 4 | 8 | 6 | 21 | -15 | 4 | HBHBB |
BXH giải Hạng nhất Nam Phi 2025/2026 vòng 24 cập nhật lúc 05:18 12/4.
