Tỷ số trực tuyến Hạng nhất Nam Phi tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến Hạng nhất Nam Phi hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải NP 1 trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Hạng 1 Nam Phi tối nay: danh sách các trận bóng đá Hạng nhất Nam Phi đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Hạng nhất Nam Phi hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Nam Phi trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Hạng nhất Nam Phi đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải NP 1 tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Hạng nhất Nam Phi trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Nam Phi hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Nam Phi mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Hạng nhất Nam Phi trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Hạng nhất Nam Phi hôm nay
BXH Hạng nhất Nam Phi 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kruger United | 30 | 18 | 8 | 4 | 50 | 34 | 16 | 62 | TTTTH |
| 2 | Cape Town City | 30 | 15 | 9 | 6 | 45 | 23 | 22 | 54 | BHTTT |
| 3 | Milford | 30 | 16 | 6 | 8 | 40 | 24 | 16 | 54 | BTTTH |
| 4 | Casric Stars | 30 | 14 | 10 | 6 | 46 | 27 | 19 | 52 | TBTTT |
| 5 | Hungry Lions | 30 | 14 | 10 | 6 | 41 | 25 | 16 | 52 | TBHTH |
| 6 | Highbury | 30 | 12 | 6 | 12 | 30 | 33 | -3 | 42 | BTTBT |
| 7 | Upington City | 30 | 10 | 9 | 11 | 35 | 33 | 2 | 39 | BHHBH |
| 8 | Nữ Racing Seixal | 30 | 10 | 9 | 11 | 36 | 36 | 0 | 39 | HBTHT |
| 9 | Venda | 30 | 9 | 9 | 12 | 24 | 29 | -5 | 36 | TBTBB |
| 10 | The Bees | 30 | 9 | 8 | 13 | 37 | 36 | 1 | 35 | HHBTH |
| 11 | Pretoria University | 30 | 8 | 11 | 11 | 37 | 41 | -4 | 35 | BHBBT |
| 12 | JDR Stars | 30 | 9 | 7 | 14 | 25 | 43 | -18 | 34 | HTBBB |
| 13 | Gomora United | 30 | 6 | 15 | 9 | 28 | 39 | -11 | 33 | TBHBB |
| 14 | Midlands Wanderers | 30 | 8 | 9 | 13 | 28 | 44 | -16 | 33 | TBHHB |
| 15 | Black Leopards | 30 | 6 | 10 | 14 | 26 | 38 | -12 | 28 | HBBTB |
| 16 | Baroka | 30 | 4 | 8 | 18 | 20 | 43 | -23 | 20 | HBBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Milford | 15 | 11 | 2 | 2 | 21 | 6 | 15 | 35 | THTTT |
| 2 | Kruger United | 15 | 10 | 5 | 0 | 28 | 14 | 14 | 35 | TTTTH |
| 3 | Casric Stars | 15 | 10 | 3 | 2 | 26 | 9 | 17 | 33 | TBTTT |
| 4 | Hungry Lions | 15 | 8 | 6 | 1 | 22 | 11 | 11 | 30 | TTTHH |
| 5 | Cape Town City | 15 | 8 | 5 | 2 | 24 | 7 | 17 | 29 | HTHTT |
| 6 | The Bees | 15 | 8 | 4 | 3 | 23 | 15 | 8 | 28 | TTHHT |
| 7 | JDR Stars | 15 | 7 | 7 | 1 | 20 | 14 | 6 | 28 | HHHTB |
| 8 | Upington City | 15 | 8 | 3 | 4 | 26 | 18 | 8 | 27 | TTBHB |
| 9 | Midlands Wanderers | 15 | 6 | 6 | 3 | 17 | 13 | 4 | 24 | THTTH |
| 10 | Pretoria University | 15 | 6 | 5 | 4 | 24 | 17 | 7 | 23 | TBHBT |
| 11 | Gomora United | 15 | 6 | 5 | 4 | 15 | 16 | -1 | 23 | BTTHB |
| 12 | Highbury | 15 | 6 | 4 | 5 | 18 | 17 | 1 | 22 | HBTTB |
| 13 | Venda | 15 | 6 | 4 | 5 | 15 | 14 | 1 | 22 | HTTTB |
| 14 | Nữ Racing Seixal | 15 | 6 | 3 | 6 | 23 | 17 | 6 | 21 | HBTBT |
| 15 | Black Leopards | 15 | 4 | 6 | 5 | 13 | 14 | -1 | 18 | HTHBT |
| 16 | Baroka | 15 | 4 | 4 | 7 | 14 | 17 | -3 | 16 | BBHBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kruger United | 15 | 8 | 3 | 4 | 22 | 20 | 2 | 27 | HBTTT |
| 2 | Cape Town City | 15 | 7 | 4 | 4 | 21 | 16 | 5 | 25 | HTBHT |
| 3 | Hungry Lions | 15 | 6 | 4 | 5 | 19 | 14 | 5 | 22 | THHBT |
| 4 | Highbury | 15 | 6 | 2 | 7 | 12 | 16 | -4 | 20 | BTBTT |
| 5 | Casric Stars | 15 | 4 | 7 | 4 | 20 | 18 | 2 | 19 | HHHBT |
| 6 | Milford | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 | 18 | 1 | 19 | BBBTH |
| 7 | Nữ Racing Seixal | 15 | 4 | 6 | 5 | 13 | 19 | -6 | 18 | BHHTH |
| 8 | Venda | 15 | 3 | 5 | 7 | 9 | 15 | -6 | 14 | BBBBB |
| 9 | Upington City | 15 | 2 | 6 | 7 | 9 | 15 | -6 | 12 | HBBHH |
| 10 | Pretoria University | 15 | 2 | 6 | 7 | 13 | 24 | -11 | 12 | BBBHB |
| 11 | Gomora United | 15 | 0 | 10 | 5 | 13 | 23 | -10 | 10 | HHHBB |
| 12 | Black Leopards | 15 | 2 | 4 | 9 | 13 | 24 | -11 | 10 | HBTBB |
| 13 | Midlands Wanderers | 15 | 2 | 3 | 10 | 11 | 31 | -20 | 9 | BBBHB |
| 14 | The Bees | 15 | 1 | 4 | 10 | 14 | 21 | -7 | 7 | TBHBH |
| 15 | JDR Stars | 15 | 2 | 0 | 13 | 5 | 29 | -24 | 6 | BTBBB |
| 16 | Baroka | 15 | 0 | 4 | 11 | 6 | 26 | -20 | 4 | BBBBB |
BXH giải Hạng nhất Nam Phi 2025/2026 vòng 29 cập nhật lúc 22:16 17/5.
