Tỷ số trực tuyến Hạng nhất Na Uy tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến Hạng nhất Na Uy hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Hạng 1 Na Uy trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Norway Adeccoligaen tối nay: danh sách các trận bóng đá Hạng nhất Na Uy đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Hạng nhất Na Uy hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Na Uy trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Hạng nhất Na Uy đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Hạng 1 Na Uy tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Hạng nhất Na Uy trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Na Uy hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Na Uy mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Hạng nhất Na Uy trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Hạng nhất Na Uy hôm nay
- Thứ bảy, ngày 30/5/2026
-
21:00Moss? - ?StabaekVòng 10
-
21:00Odd Grenland? - ?Lyn OsloVòng 10
- Chủ nhật, ngày 31/5/2026
-
22:00Bryne? - ?IL HoddVòng 10
-
22:00Egersunds IK? - ?StromsgodsetVòng 10
-
22:00Kongsvinger? - ?AsaneVòng 10
-
22:00Ranheim IL? - ?Sandnes UlfVòng 10
-
22:00Raufoss? - ?HaugesundVòng 10
-
22:00Strommen? - ?SogndalVòng 10
- Chủ nhật, ngày 7/6/2026
-
22:00Ranheim IL? - ?StrommenVòng 1
- Chủ nhật, ngày 14/6/2026
-
21:00Asane? - ?Odd GrenlandVòng 11
BXH Hạng nhất Na Uy 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stromsgodset | 9 | 6 | 2 | 1 | 21 | 11 | 10 | 20 | TTTHT |
| 2 | Kongsvinger | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 | 10 | 10 | 20 | THTTB |
| 3 | Haugesund | 9 | 6 | 1 | 2 | 26 | 14 | 12 | 19 | TBHTT |
| 4 | Odd Grenland | 9 | 6 | 1 | 2 | 20 | 12 | 8 | 19 | TTBBT |
| 5 | Stabaek | 9 | 5 | 2 | 2 | 20 | 10 | 10 | 17 | TTBHT |
| 6 | IL Hodd | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 12 | 1 | 14 | TTHBT |
| 7 | Ranheim IL | 8 | 4 | 1 | 3 | 21 | 17 | 4 | 13 | THBTB |
| 8 | Egersunds IK | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 | 11 | 2 | 13 | TBBHB |
| 9 | Moss | 9 | 4 | 1 | 4 | 14 | 18 | -4 | 13 | BBTHB |
| 10 | Sandnes Ulf | 9 | 3 | 1 | 5 | 11 | 13 | -2 | 10 | BBTBT |
| 11 | Lyn Oslo | 9 | 3 | 1 | 5 | 8 | 15 | -7 | 10 | BTBHT |
| 12 | Sogndal | 9 | 2 | 3 | 4 | 14 | 20 | -6 | 9 | HTHHB |
| 13 | Bryne | 9 | 2 | 1 | 6 | 13 | 20 | -7 | 7 | HTTBB |
| 14 | Raufoss | 9 | 2 | 1 | 6 | 9 | 17 | -8 | 7 | BBTTB |
| 15 | Asane | 9 | 2 | 1 | 6 | 12 | 19 | -7 | 6 (-1) | BBHTT |
| 16 | Strommen | 8 | 1 | 1 | 6 | 10 | 26 | -16 | 4 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stromsgodset | 5 | 5 | 0 | 0 | 14 | 5 | 9 | 15 | TTTTT |
| 2 | Kongsvinger | 4 | 4 | 0 | 0 | 11 | 4 | 7 | 12 | TTTT |
| 3 | Ranheim IL | 4 | 3 | 1 | 0 | 13 | 4 | 9 | 10 | TTHT |
| 4 | Odd Grenland | 5 | 3 | 1 | 1 | 12 | 6 | 6 | 10 | THTBT |
| 5 | Haugesund | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 4 | 6 | 10 | TTHT |
| 6 | Egersunds IK | 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 2 | 4 | 10 | TTTBH |
| 7 | IL Hodd | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 6 | 2 | 10 | TBTHT |
| 8 | Stabaek | 4 | 3 | 0 | 1 | 10 | 4 | 6 | 9 | TTBT |
| 9 | Sogndal | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 6 | 3 | 7 | BTTH |
| 10 | Sandnes Ulf | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 7 | 1 | 7 | BHBTT |
| 11 | Moss | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 1 | 7 | TTBH |
| 12 | Asane | 5 | 2 | 0 | 3 | 11 | 11 | 0 | 6 | BBBTT |
| 13 | Bryne | 4 | 1 | 1 | 2 | 10 | 10 | 0 | 4 | BBHT |
| 14 | Raufoss | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 5 | 0 | 4 | BHBT |
| 15 | Lyn Oslo | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 13 | -10 | 3 | BBBBT |
| 16 | Strommen | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 14 | -11 | 1 | BHBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Haugesund | 5 | 3 | 0 | 2 | 16 | 10 | 6 | 9 | TTBBT |
| 2 | Odd Grenland | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 6 | 2 | 9 | TTTB |
| 3 | Stabaek | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 6 | 4 | 8 | BHTTH |
| 4 | Kongsvinger | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 6 | 3 | 8 | THHTB |
| 5 | Lyn Oslo | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 2 | 3 | 7 | TBTH |
| 6 | Moss | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 13 | -5 | 6 | TBBTB |
| 7 | Stromsgodset | 4 | 1 | 2 | 1 | 7 | 6 | 1 | 5 | BHTH |
| 8 | IL Hodd | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 6 | -1 | 4 | BHTB |
| 9 | Egersunds IK | 4 | 1 | 0 | 3 | 7 | 9 | -2 | 3 | TBBB |
| 10 | Sandnes Ulf | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 6 | -3 | 3 | BTBB |
| 11 | Ranheim IL | 4 | 1 | 0 | 3 | 8 | 13 | -5 | 3 | TBBB |
| 12 | Strommen | 4 | 1 | 0 | 3 | 7 | 12 | -5 | 3 | TBBB |
| 13 | Bryne | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 10 | -7 | 3 | BBTBB |
| 14 | Raufoss | 5 | 1 | 0 | 4 | 4 | 12 | -8 | 3 | BBBTB |
| 15 | Sogndal | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 14 | -9 | 2 | BBHHB |
| 16 | Asane | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 8 | -7 | 1 | BBBH |
BXH giải Hạng nhất Na Uy 2026 vòng 8 cập nhật lúc 12:23 27/5.
