VĐQG Na Uy 2026: LTĐ-KQ-BXH Na Uy mới nhất
Xem kết quả VĐQG Na Uy hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ Na Uy, kqbd Vô địch Quốc Gia Anh Na Uy (Giải bóng đá Chuyên nghiệp Na Uy Eliteserien) trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 4): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Na Uy mới nhất trong khuôn khổ giải VĐQG Na Uy mùa bóng 2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Na Uy mùa giải 2026 mới nhất: bảng xếp hạng VĐQG Na Uy 2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá VĐQG Na Uy còn có tên Tiếng Anh là: Eliteserien. Livescore bdkq Na Uy hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Eliteserien tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH VĐQG Na Uy mùa 2026 vòng 1 mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô địch Quốc Gia Anh Na Uy (Giải bóng đá Chuyên nghiệp Na Uy Eliteserien) tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 1): xem kq bd Na Uy online và tỷ số VĐQG Na Uy trực tuyến, tt kq bd hn giải Na Uy mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 4 VĐQG Na Uy tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin VĐQG Na Uy hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Na Uy theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả VĐQG Na Uy hôm nay
- Thứ hai, ngày 13/4/2026
-
00:15Brann0 - 1SandefjordVòng 4
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
22:00Aalesund FK2 - 2KFUM OsloVòng 4
-
22:00Fredrikstad1 - 1ValerengaVòng 4
-
22:001Molde4 - 1HamKamVòng 4
-
19:30Rosenborg2 - 1Sarpsborg 08Vòng 4
- Thứ bảy, ngày 11/4/2026
-
23:00Viking5 - 0Bodo GlimtVòng 4
-
21:00Tromso IL2 - 0Kristiansund BKVòng 4
-
19:00Lillestrom3 - 1Start KristiansandVòng 4
- Thứ tư, ngày 8/4/2026
-
00:00Aalesund FK2 - 3FredrikstadVòng 3
-
00:00KFUM Oslo1 - 2SandefjordVòng 3
BXH VĐQG Na Uy 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tromso IL | 4 | 4 | 0 | 0 | 10 | 1 | 9 | 12 | TTTT |
| 2 | Viking | 4 | 3 | 0 | 1 | 11 | 3 | 8 | 9 | BTTT |
| 3 | Lillestrom | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 2 | 5 | 9 | TTT |
| 4 | Valerenga | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 2 | 2 | 7 | TTBH |
| 5 | Fredrikstad | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 8 | -1 | 7 | BTTH |
| 6 | Molde | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 6 | 1 | 6 | TBBT |
| 7 | Sandefjord | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 4 | -1 | 6 | BBTT |
| 8 | Sarpsborg 08 | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 3 | 1 | 5 | THB |
| 9 | KFUM Oslo | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 7 | -1 | 4 | TBBH |
| 10 | Bodo Glimt | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 5 | -2 | 4 | TB |
| 11 | Brann | 4 | 1 | 0 | 3 | 8 | 7 | 1 | 3 | BBTB |
| 12 | Kristiansund BK | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 7 | -4 | 3 | TBB |
| 13 | Rosenborg | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 7 | -5 | 3 | BBBT |
| 14 | HamKam | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 10 | -6 | 3 | TBB |
| 15 | Aalesund FK | 4 | 0 | 2 | 2 | 6 | 9 | -3 | 2 | BHBH |
| 16 | Start Kristiansand | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 7 | -4 | 2 | BHHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tromso IL | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 0 | 8 | 9 | TTT |
| 2 | Viking | 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 1 | 8 | 6 | TT |
| 3 | Molde | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 2 | 4 | 6 | TBT |
| 4 | Fredrikstad | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 4 | TH |
| 5 | Lillestrom | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 | T |
| 6 | KFUM Oslo | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 3 | TB |
| 7 | Valerenga | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 | TB |
| 8 | Rosenborg | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 3 | BT |
| 9 | Kristiansund BK | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 5 | -2 | 3 | TB |
| 10 | HamKam | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 6 | -3 | 3 | TB |
| 11 | Sarpsborg 08 | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | H |
| 12 | Start Kristiansand | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 13 | Aalesund FK | 3 | 0 | 1 | 2 | 5 | 8 | -3 | 1 | BBH |
| 14 | Bodo Glimt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 15 | Brann | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 | BB |
| 16 | Sandefjord | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lillestrom | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 6 | TT |
| 2 | Sandefjord | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 6 | BTT |
| 3 | Valerenga | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4 | TH |
| 4 | Bodo Glimt | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 5 | -2 | 4 | TB |
| 5 | Brann | 2 | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 | 3 | BT |
| 6 | Sarpsborg 08 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 3 | TB |
| 7 | Tromso IL | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 8 | Viking | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 | BT |
| 9 | Fredrikstad | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 6 | -3 | 3 | BT |
| 10 | Aalesund FK | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 11 | KFUM Oslo | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | -2 | 1 | BH |
| 12 | Start Kristiansand | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | -4 | 1 | BHB |
| 13 | Kristiansund BK | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
| 14 | HamKam | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | -3 | 0 | B |
| 15 | Molde | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | -3 | 0 | B |
| 16 | Rosenborg | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | -4 | 0 | BB |
BXH giải VĐQG Na Uy 2026 vòng 1 cập nhật lúc 02:10 13/4.
Lịch thi đấu VĐQG Na Uy mới nhất
- Thứ năm, ngày 16/4/2026
-
00:00Sarpsborg 080 - 0Bodo GlimtVòng 1
-
00:00Tromso IL? - ?LillestromVòng 15
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
19:00Bodo Glimt? - ?Aalesund FKVòng 5
-
21:00Sandefjord? - ?RosenborgVòng 5
-
23:00Viking? - ?BrannVòng 5
- Chủ nhật, ngày 19/4/2026
-
19:30Valerenga? - ?LillestromVòng 5
-
22:00HamKam? - ?KFUM OsloVòng 5
-
22:00Kristiansund BK? - ?FredrikstadVòng 5
-
22:00Sarpsborg 08? - ?Tromso ILVòng 5
- Thứ hai, ngày 20/4/2026
-
00:15Start Kristiansand? - ?MoldeVòng 5
