Tỷ số trực tuyến VĐQG Na Uy tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến VĐQG Na Uy hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Na Uy trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô địch Quốc Gia Anh Na Uy (Giải bóng đá Chuyên nghiệp Na Uy Eliteserien) tối nay: danh sách các trận bóng đá VĐQG Na Uy đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số VĐQG Na Uy hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Na Uy trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến VĐQG Na Uy đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Na Uy tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá VĐQG Na Uy trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Na Uy hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Na Uy mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá VĐQG Na Uy trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến VĐQG Na Uy hôm nay
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
19:30Rosenborg? - ?Sarpsborg 08Vòng 4
-
22:00Aalesund FK? - ?KFUM OsloVòng 4
-
22:00Fredrikstad? - ?ValerengaVòng 4
-
22:00Molde? - ?HamKamVòng 4
- Thứ hai, ngày 13/4/2026
-
00:15Brann? - ?SandefjordVòng 4
- Thứ năm, ngày 16/4/2026
-
00:00Sarpsborg 080 - 0Bodo GlimtVòng 1
-
00:00Tromso IL? - ?LillestromVòng 15
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
19:00Bodo Glimt? - ?Aalesund FKVòng 5
-
21:00Sandefjord? - ?RosenborgVòng 5
-
23:00Viking? - ?BrannVòng 5
BXH VĐQG Na Uy 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tromso IL | 4 | 4 | 0 | 0 | 10 | 1 | 9 | 12 | TTTT |
| 2 | Viking | 4 | 3 | 0 | 1 | 11 | 3 | 8 | 9 | BTTT |
| 3 | Lillestrom | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 2 | 5 | 9 | TTT |
| 4 | Valerenga | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 6 | TTB |
| 5 | Fredrikstad | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 7 | -1 | 6 | BTT |
| 6 | Sarpsborg 08 | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 1 | 2 | 5 | HTH |
| 7 | Bodo Glimt | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 5 | -2 | 4 | TB |
| 8 | Brann | 3 | 1 | 0 | 2 | 8 | 6 | 2 | 3 | BBT |
| 9 | KFUM Oslo | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | -1 | 3 | TBB |
| 10 | Molde | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | -2 | 3 | TBB |
| 11 | Sandefjord | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 3 | BBT |
| 12 | HamKam | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 6 | -3 | 3 | TB |
| 13 | Kristiansund BK | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 7 | -4 | 3 | TBB |
| 14 | Start Kristiansand | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 7 | -4 | 2 | BHHB |
| 15 | Aalesund FK | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 7 | -3 | 1 | BHB |
| 16 | Rosenborg | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | -6 | 0 | BBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tromso IL | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 0 | 8 | 9 | TTT |
| 2 | Viking | 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 1 | 8 | 6 | TT |
| 3 | Fredrikstad | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 | T |
| 4 | Lillestrom | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 | T |
| 5 | KFUM Oslo | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 3 | TB |
| 6 | Molde | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 3 | TB |
| 7 | Valerenga | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 | TB |
| 8 | Kristiansund BK | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 5 | -2 | 3 | TB |
| 9 | HamKam | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 6 | -3 | 3 | TB |
| 10 | Sarpsborg 08 | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | HH |
| 11 | Start Kristiansand | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 12 | Bodo Glimt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | Brann | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 14 | Rosenborg | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
| 15 | Sandefjord | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
| 16 | Aalesund FK | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 6 | -3 | 0 | BB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lillestrom | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 6 | TT |
| 2 | Bodo Glimt | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 5 | -2 | 4 | TB |
| 3 | Brann | 2 | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 | 3 | BT |
| 4 | Sarpsborg 08 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 5 | Valerenga | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 6 | Tromso IL | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 7 | Sandefjord | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 | BT |
| 8 | Viking | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 | BT |
| 9 | Fredrikstad | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 6 | -3 | 3 | BT |
| 10 | Aalesund FK | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 11 | Start Kristiansand | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | -4 | 1 | BHB |
| 12 | HamKam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | KFUM Oslo | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | B |
| 14 | Kristiansund BK | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
| 15 | Molde | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | -3 | 0 | B |
| 16 | Rosenborg | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | -4 | 0 | BB |
BXH giải VĐQG Na Uy 2026 vòng 1 cập nhật lúc 05:39 12/4.
