VĐQG Na Uy nữ 2026: LTĐ-KQ-BXH nữ Na Uy mới nhất
Xem kết quả VĐQG Na Uy nữ hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ nữ Na Uy, kqbd Vô địch Quốc Gia nữ Na Uy trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy nữ hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 7): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Na Uy mới nhất trong khuôn khổ giải VĐQG Na Uy nữ mùa bóng 2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Na Uy mùa giải 2026 mới nhất: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Na Uy nữ 2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá VĐQG Na Uy nữ còn có tên Tiếng Anh là: Norway Women's Tippeligaen. BXH bóng đá nữ Na Uy 2026 hôm nay: xem trực tuyến (LIVE) về LTĐ-KQ-BXH VĐQG Na Uy nữ mùa 2026 vòng 6 mới nhất. Thông tin livescore bdkq Na Uy hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Norway Women's Tippeligaen tối-đêm nay: Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô địch Quốc Gia nữ Na Uy tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 6). Xem kq bd Na Uy online và tỷ số VĐQG Na Uy nữ trực tuyến, tt kq bd hn giải nữ Na Uy mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 7 VĐQG Na Uy nữ tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin VĐQG Na Uy nữ hôm nay mới nhất: cập nhật BXH nữ Na Uy theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả VĐQG Na Uy nữ hôm nay
- Thứ sáu, ngày 15/5/2026
-
23:00Nữ Fortuna2 - 0Nữ HonefossVòng 7
-
23:00Nữ Bodo Glimt0 - 6Nữ LSK KvinnerVòng 7
-
23:00Nữ Haugesund0 - 7Nữ BrannVòng 7
-
23:00Nữ Lyn Oslo0 - 0Nữ Roa ILVòng 7
-
23:00Nữ Stabaek1 - 2Nữ RosenborgVòng 7
-
23:00Nữ Valerenga1 - 2Nữ MoldeVòng 7
- Thứ sáu, ngày 8/5/2026
-
23:00Nữ Fortuna1 - 0Nữ Lyn OsloVòng 6
-
23:00Nữ Brann1 - 0Nữ StabaekVòng 6
-
23:00Nữ Honefoss0 - 3Nữ ValerengaVòng 6
-
23:00Nữ LSK Kvinner2 - 1Nữ HaugesundVòng 6
BXH VĐQG Na Uy nữ 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Brann | 8 | 7 | 1 | 0 | 28 | 2 | 26 | 22 | TTTTT |
| 2 | Nữ Rosenborg | 8 | 5 | 2 | 1 | 11 | 4 | 7 | 17 | BTTTT |
| 3 | Nữ Valerenga | 8 | 5 | 1 | 2 | 18 | 9 | 9 | 16 | HTTTB |
| 4 | Nữ Fortuna | 7 | 5 | 1 | 1 | 12 | 7 | 5 | 16 | BTTTT |
| 5 | Nữ Lyn Oslo | 7 | 3 | 3 | 1 | 14 | 2 | 12 | 12 | HTTBH |
| 6 | Nữ Molde | 8 | 3 | 1 | 4 | 12 | 14 | -2 | 10 | TBBTT |
| 7 | Nữ Stabaek | 8 | 2 | 2 | 4 | 11 | 9 | 2 | 8 | HBTBB |
| 8 | Nữ LSK Kvinner | 7 | 2 | 1 | 4 | 13 | 14 | -1 | 7 | BBBTT |
| 9 | Nữ Haugesund | 8 | 2 | 1 | 5 | 10 | 22 | -12 | 7 | TBBBB |
| 10 | Nữ Roa IL | 7 | 1 | 2 | 4 | 4 | 13 | -9 | 5 | BBBBH |
| 11 | Nữ Honefoss | 7 | 1 | 1 | 5 | 5 | 17 | -12 | 4 | BBBBB |
| 12 | Nữ Bodo Glimt | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 | 27 | -25 | 2 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Brann | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 1 | 9 | 10 | HTTT |
| 2 | Nữ Rosenborg | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 1 | 6 | 10 | HTTT |
| 3 | Nữ Fortuna | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 10 | HTTT |
| 4 | Nữ Valerenga | 5 | 3 | 0 | 2 | 11 | 7 | 4 | 9 | BTTTB |
| 5 | Nữ Lyn Oslo | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | 1 | 9 | 5 | HTH |
| 6 | Nữ Molde | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 | 4 | BHBT |
| 7 | Nữ Honefoss | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 7 | -2 | 3 | TBB |
| 8 | Nữ LSK Kvinner | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 10 | -6 | 3 | BBBT |
| 9 | Nữ Haugesund | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 15 | -10 | 3 | BTBB |
| 10 | Nữ Stabaek | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | -2 | 1 | BHB |
| 11 | Nữ Roa IL | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | -3 | 1 | HBB |
| 12 | Nữ Bodo Glimt | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 14 | -13 | 1 | HBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Brann | 4 | 4 | 0 | 0 | 18 | 1 | 17 | 12 | TTTT |
| 2 | Nữ Valerenga | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 2 | 5 | 7 | THT |
| 3 | Nữ Stabaek | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 6 | 4 | 7 | HTBTB |
| 4 | Nữ Lyn Oslo | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 1 | 3 | 7 | THTB |
| 5 | Nữ Rosenborg | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 | 7 | HBTT |
| 6 | Nữ Fortuna | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 1 | 6 | TBT |
| 7 | Nữ Molde | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 6 | 0 | 6 | BTBT |
| 8 | Nữ LSK Kvinner | 3 | 1 | 1 | 1 | 9 | 4 | 5 | 4 | HBT |
| 9 | Nữ Haugesund | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | -2 | 4 | HTBB |
| 10 | Nữ Roa IL | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 9 | -6 | 4 | TBBH |
| 11 | Nữ Honefoss | 4 | 0 | 1 | 3 | 0 | 10 | -10 | 1 | HBBB |
| 12 | Nữ Bodo Glimt | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 13 | -12 | 1 | HBB |
BXH giải VĐQG Na Uy nữ 2026 vòng 6 cập nhật lúc 00:58 16/5.
Lịch thi đấu VĐQG Na Uy nữ mới nhất
- Thứ ba, ngày 26/5/2026
-
23:00Nữ Brann? - ?Nữ Lyn OsloVòng 8
-
23:00Nữ LSK Kvinner? - ?Nữ HonefossVòng 8
-
23:00Nữ Molde? - ?Nữ RosenborgVòng 8
-
23:00Nữ Roa IL? - ?Nữ FortunaVòng 8
-
23:00Nữ Stabaek? - ?Nữ HaugesundVòng 8
-
23:00Nữ Valerenga? - ?Nữ Bodo GlimtVòng 8
- Thứ sáu, ngày 29/5/2026
-
23:00Nữ Honefoss? - ?Nữ StabaekVòng 9
- Thứ bảy, ngày 30/5/2026
-
19:00Nữ Fortuna? - ?Nữ BrannVòng 9
-
19:00Nữ Haugesund? - ?Nữ Roa ILVòng 9
-
20:00Nữ Bodo Glimt? - ?Nữ MoldeVòng 9
