Tỷ số trực tuyến VĐQG Na Uy nữ tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến VĐQG Na Uy nữ hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải nữ Na Uy trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô địch Quốc Gia nữ Na Uy tối nay: danh sách các trận bóng đá VĐQG Na Uy nữ đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số VĐQG Na Uy nữ hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Na Uy trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến VĐQG Na Uy nữ đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải nữ Na Uy tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá VĐQG Na Uy nữ trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Na Uy hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Na Uy nữ mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá VĐQG Na Uy nữ trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến VĐQG Na Uy nữ hôm nay
- Thứ sáu, ngày 24/4/2026
-
23:00Nữ Fortuna? - ?Nữ RosenborgVòng 4
- Thứ bảy, ngày 25/4/2026
-
19:00Nữ Roa IL? - ?Nữ BrannVòng 4
-
19:00Nữ Stabaek? - ?Nữ ValerengaVòng 4
-
19:00Nữ Honefoss? - ?Nữ FK HaugesundVòng 4
-
19:00Nữ LSK Kvinner? - ?Nữ MoldeVòng 4
-
19:00Nữ Lyn Oslo? - ?Nữ Bodo GlimtVòng 4
- Thứ ba, ngày 28/4/2026
-
23:00Nữ Brann? - ?Nữ FK HaugesundVòng 14
- Thứ tư, ngày 29/4/2026
-
23:00Nữ Rosenborg? - ?Nữ MoldeVòng 14
-
23:00Nữ Valerenga? - ?Nữ StabaekVòng 14
- Thứ bảy, ngày 2/5/2026
-
19:00Nữ FK Haugesund? - ?Nữ Lyn OsloVòng 5
BXH VĐQG Na Uy nữ 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Brann | 3 | 2 | 1 | 0 | 10 | 2 | 8 | 7 | THT |
| 2 | Nữ Valerenga | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 4 | 4 | 6 | BTT |
| 3 | Nữ Rosenborg | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 2 | 2 | 5 | HHT |
| 4 | Nữ Lyn Oslo | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5 | THH |
| 5 | Nữ Stabaek | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 | 4 | BHT |
| 6 | Nữ FK Haugesund | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 0 | 4 | HBT |
| 7 | Nữ Fortuna | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 4 | THB |
| 8 | Nữ Honefoss | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 | HTB |
| 9 | Nữ Roa IL | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 6 | -2 | 4 | THB |
| 10 | Nữ Bodo Glimt | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 5 | -3 | 2 | HHB |
| 11 | Nữ LSK Kvinner | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 7 | -5 | 1 | BHB |
| 12 | Nữ Molde | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 8 | -7 | 1 | BBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Rosenborg | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4 | HT |
| 2 | Nữ Valerenga | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 2 | 3 | BT |
| 3 | Nữ Honefoss | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 | T |
| 4 | Nữ FK Haugesund | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 0 | 3 | BT |
| 5 | Nữ Fortuna | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 6 | Nữ Brann | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 7 | Nữ Lyn Oslo | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 8 | Nữ Roa IL | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 9 | Nữ Bodo Glimt | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | -3 | 1 | HB |
| 10 | Nữ Molde | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5 | -5 | 1 | BH |
| 11 | Nữ Stabaek | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 12 | Nữ LSK Kvinner | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | -5 | 0 | BB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Brann | 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 1 | 8 | 6 | TT |
| 2 | Nữ Stabaek | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 4 | HT |
| 3 | Nữ Lyn Oslo | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4 | TH |
| 4 | Nữ Valerenga | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 3 | T |
| 5 | Nữ Fortuna | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 | TB |
| 6 | Nữ Roa IL | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 5 | -2 | 3 | TB |
| 7 | Nữ Bodo Glimt | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 8 | Nữ FK Haugesund | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 9 | Nữ LSK Kvinner | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 10 | Nữ Rosenborg | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 11 | Nữ Honefoss | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | -2 | 1 | HB |
| 12 | Nữ Molde | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | B |
BXH giải VĐQG Na Uy nữ 2026 vòng 2 cập nhật lúc 22:53 1/4.
