Tỷ số trực tuyến VĐQG Na Uy nữ tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến VĐQG Na Uy nữ hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải nữ Na Uy trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô địch Quốc Gia nữ Na Uy tối nay: danh sách các trận bóng đá VĐQG Na Uy nữ đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số VĐQG Na Uy nữ hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Na Uy trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến VĐQG Na Uy nữ đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải nữ Na Uy tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá VĐQG Na Uy nữ trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Na Uy hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Na Uy nữ mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá VĐQG Na Uy nữ trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến VĐQG Na Uy nữ hôm nay
- Thứ sáu, ngày 29/5/2026
-
23:00Nữ Honefoss? - ?Nữ StabaekVòng 9
- Thứ bảy, ngày 30/5/2026
-
19:00Nữ Fortuna? - ?Nữ BrannVòng 9
-
19:00Nữ Haugesund? - ?Nữ Roa ILVòng 9
-
20:00Nữ Bodo Glimt? - ?Nữ MoldeVòng 9
-
22:00Nữ Rosenborg? - ?Nữ LSK KvinnerVòng 9
- Chủ nhật, ngày 31/5/2026
-
19:30Nữ Lyn Oslo? - ?Nữ ValerengaVòng 9
- Thứ bảy, ngày 13/6/2026
-
18:30Nữ Lyn Oslo? - ?Nữ RosenborgVòng 10
-
18:30Nữ Roa IL? - ?Nữ HonefossVòng 10
-
18:30Nữ Stabaek? - ?Nữ MoldeVòng 10
-
18:30Nữ Haugesund? - ?Nữ Bodo GlimtVòng 10
BXH VĐQG Na Uy nữ 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Brann | 9 | 8 | 1 | 0 | 32 | 2 | 30 | 25 | TTTTT |
| 2 | Nữ Rosenborg | 9 | 6 | 2 | 1 | 14 | 6 | 8 | 20 | TTTTT |
| 3 | Nữ Valerenga | 9 | 6 | 1 | 2 | 25 | 10 | 15 | 19 | TTTBT |
| 4 | Nữ Fortuna | 8 | 6 | 1 | 1 | 15 | 9 | 6 | 19 | TTTTT |
| 5 | Nữ Lyn Oslo | 8 | 3 | 3 | 2 | 14 | 6 | 8 | 12 | TTBHB |
| 6 | Nữ Stabaek | 9 | 3 | 2 | 4 | 14 | 9 | 5 | 11 | BTBBT |
| 7 | Nữ LSK Kvinner | 8 | 3 | 1 | 4 | 16 | 16 | 0 | 10 | BBTTT |
| 8 | Nữ Molde | 9 | 3 | 1 | 5 | 14 | 17 | -3 | 10 | BBTTB |
| 9 | Nữ Haugesund | 9 | 2 | 1 | 6 | 10 | 25 | -15 | 7 | BBBBB |
| 10 | Nữ Roa IL | 8 | 1 | 2 | 5 | 6 | 16 | -10 | 5 | BBBHB |
| 11 | Nữ Honefoss | 8 | 1 | 1 | 6 | 7 | 20 | -13 | 4 | BBBBB |
| 12 | Nữ Bodo Glimt | 8 | 0 | 2 | 6 | 3 | 34 | -31 | 2 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Brann | 5 | 4 | 1 | 0 | 14 | 1 | 13 | 13 | HTTTT |
| 2 | Nữ Valerenga | 6 | 4 | 0 | 2 | 18 | 8 | 10 | 12 | TTTBT |
| 3 | Nữ Rosenborg | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 1 | 6 | 10 | HTTT |
| 4 | Nữ Fortuna | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 10 | HTTT |
| 5 | Nữ LSK Kvinner | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 12 | -5 | 6 | BBBTT |
| 6 | Nữ Lyn Oslo | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | 1 | 9 | 5 | HTH |
| 7 | Nữ Stabaek | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 3 | 1 | 4 | BHBT |
| 8 | Nữ Molde | 5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 11 | -3 | 4 | BHBTB |
| 9 | Nữ Honefoss | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 7 | -2 | 3 | TBB |
| 10 | Nữ Haugesund | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 15 | -10 | 3 | BTBB |
| 11 | Nữ Roa IL | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 7 | -4 | 1 | HBBB |
| 12 | Nữ Bodo Glimt | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 14 | -13 | 1 | HBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Brann | 4 | 4 | 0 | 0 | 18 | 1 | 17 | 12 | TTTT |
| 2 | Nữ Rosenborg | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 5 | 2 | 10 | HBTTT |
| 3 | Nữ Fortuna | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 7 | 2 | 9 | TBTT |
| 4 | Nữ Valerenga | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 2 | 5 | 7 | THT |
| 5 | Nữ Stabaek | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 6 | 4 | 7 | HTBTB |
| 6 | Nữ Lyn Oslo | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 7 | THTBB |
| 7 | Nữ Molde | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 6 | 0 | 6 | BTBT |
| 8 | Nữ LSK Kvinner | 3 | 1 | 1 | 1 | 9 | 4 | 5 | 4 | HBT |
| 9 | Nữ Haugesund | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 10 | -5 | 4 | HTBBB |
| 10 | Nữ Roa IL | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 9 | -6 | 4 | TBBH |
| 11 | Nữ Honefoss | 5 | 0 | 1 | 4 | 2 | 13 | -11 | 1 | HBBBB |
| 12 | Nữ Bodo Glimt | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 20 | -18 | 1 | HBBB |
BXH giải VĐQG Na Uy nữ 2026 vòng 6 cập nhật lúc 00:56 27/5.
