Hạng nhất Na Uy 2026: LTĐ-KQ-BXH Hạng 1 Na Uy mới nhất
Xem kết quả Hạng nhất Na Uy hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ Hạng 1 Na Uy, kqbd Norway Adeccoligaen trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Hạng nhất Na Uy hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 7): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Na Uy mới nhất trong khuôn khổ giải Hạng nhất Na Uy mùa bóng 2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Na Uy mùa giải 2026 mới nhất: bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Na Uy 2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Hạng nhất Na Uy còn có tên Tiếng Anh là: Norway First Division. BXH bóng đá Hạng 1 Na Uy 2026 hôm nay: xem trực tuyến (LIVE) về LTĐ-KQ-BXH Hạng nhất Na Uy mùa 2026 vòng 6 mới nhất. Thông tin livescore bdkq Na Uy hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Norway First Division tối-đêm nay: Xem trực tiếp kết quả bóng đá Norway Adeccoligaen tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 6). Xem kq bd Na Uy online và tỷ số Hạng nhất Na Uy trực tuyến, tt kq bd hn giải Hạng 1 Na Uy mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 7 Hạng nhất Na Uy tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Hạng nhất Na Uy hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Hạng 1 Na Uy theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Hạng nhất Na Uy hôm nay
- Thứ ba, ngày 12/5/2026
-
00:00Egersunds IK0 - 1Odd GrenlandVòng 6
- Chủ nhật, ngày 10/5/2026
-
22:00Asane0 - 3StromsgodsetVòng 6
-
22:00Moss2 - 3BryneVòng 6
-
22:00Raufoss0 - 1Lyn OsloVòng 6
-
22:00Sandnes Ulf0 - 1StabaekVòng 6
-
22:00Sogndal5 - 1HaugesundVòng 6
-
22:00Strommen1 - 2IL HoddVòng 6
- Thứ bảy, ngày 9/5/2026
-
00:00Ranheim IL1 - 1KongsvingerVòng 6
- Thứ tư, ngày 6/5/2026
-
23:00Egersunds IK2 - 1RaufossVòng 1
- Thứ bảy, ngày 2/5/2026
-
01:00Ranheim IL4 - 0MossVòng 5
BXH Hạng nhất Na Uy 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odd Grenland | 6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 4 | 9 | 16 | THTTT |
| 2 | Kongsvinger | 6 | 4 | 2 | 0 | 13 | 6 | 7 | 14 | TTHTH |
| 3 | Stabaek | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 6 | 9 | 13 | THTTT |
| 4 | Stromsgodset | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 6 | 8 | 13 | BTHTT |
| 5 | Egersunds IK | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 4 | 6 | 12 | TTBTB |
| 6 | Haugesund | 6 | 4 | 0 | 2 | 15 | 12 | 3 | 12 | TTBTB |
| 7 | Ranheim IL | 5 | 3 | 1 | 1 | 13 | 7 | 6 | 10 | TTBTH |
| 8 | IL Hodd | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 6 | 0 | 10 | BBHTT |
| 9 | Moss | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 12 | -3 | 9 | TBTBB |
| 10 | Sogndal | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 14 | -4 | 7 | BBTHT |
| 11 | Lyn Oslo | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 12 | -5 | 6 | TBBBT |
| 12 | Sandnes Ulf | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 9 | -4 | 4 | BTHBB |
| 13 | Bryne | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 14 | -5 | 4 | BBBHT |
| 14 | Strommen | 5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 14 | -6 | 4 | BTHBB |
| 15 | Raufoss | 6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 13 | -9 | 1 | BHBBB |
| 16 | Asane | 6 | 0 | 0 | 6 | 6 | 18 | -12 | -1 (-1) | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stromsgodset | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 1 | 7 | 9 | TTT |
| 2 | Kongsvinger | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 2 | 5 | 9 | TTT |
| 3 | Egersunds IK | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 2 | 4 | 9 | TTTB |
| 4 | Ranheim IL | 3 | 2 | 1 | 0 | 10 | 2 | 8 | 7 | TTH |
| 5 | Odd Grenland | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 2 | 5 | 7 | THT |
| 6 | Stabaek | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 5 | 6 | TT |
| 7 | Haugesund | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 4 | 6 | TT |
| 8 | Sogndal | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 | 6 | BTT |
| 9 | Moss | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 6 | TTB |
| 10 | IL Hodd | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 6 | TBT |
| 11 | Bryne | 3 | 0 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 | 1 | BBH |
| 12 | Raufoss | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | -3 | 1 | BHB |
| 13 | Sandnes Ulf | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | -3 | 1 | BHB |
| 14 | Strommen | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 7 | -4 | 1 | BHB |
| 15 | Asane | 3 | 0 | 0 | 3 | 6 | 11 | -5 | 0 | BBB |
| 16 | Lyn Oslo | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 10 | -8 | 0 | BBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odd Grenland | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | 4 | 9 | TTT |
| 2 | Stabaek | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 4 | 4 | 7 | BHTT |
| 3 | Lyn Oslo | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 2 | 3 | 6 | TBT |
| 4 | Haugesund | 4 | 2 | 0 | 2 | 9 | 10 | -1 | 6 | TTBB |
| 5 | Kongsvinger | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 4 | 2 | 5 | THH |
| 6 | Stromsgodset | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 1 | 4 | BHT |
| 7 | IL Hodd | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 | BHT |
| 8 | Egersunds IK | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 2 | 3 | TB |
| 9 | Sandnes Ulf | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | -1 | 3 | BTB |
| 10 | Strommen | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 7 | -2 | 3 | TB |
| 11 | Ranheim IL | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 5 | -2 | 3 | TB |
| 12 | Bryne | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 6 | -3 | 3 | BBT |
| 13 | Moss | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 8 | -4 | 3 | TBB |
| 14 | Sogndal | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 10 | -7 | 1 | BBH |
| 15 | Raufoss | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 8 | -6 | 0 | BBB |
| 16 | Asane | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 7 | -7 | 0 | BBB |
BXH giải Hạng nhất Na Uy 2026 vòng 6 cập nhật lúc 03:30 15/5.
Lịch thi đấu Hạng nhất Na Uy mới nhất
- Thứ sáu, ngày 15/5/2026
-
23:00Sandnes Ulf? - ?Egersunds IKVòng 7
- Thứ bảy, ngày 16/5/2026
-
21:00Bryne? - ?StrommenVòng 7
-
21:00Haugesund? - ?AsaneVòng 7
-
21:00IL Hodd? - ?SogndalVòng 7
-
21:00Lyn Oslo? - ?KongsvingerVòng 7
-
21:00Odd Grenland? - ?MossVòng 7
-
21:00Stabaek? - ?RaufossVòng 7
-
21:00Stromsgodset? - ?Ranheim ILVòng 7
- Thứ năm, ngày 21/5/2026
-
00:00Asane? - ?Sandnes UlfVòng 8
-
00:00Egersunds IK? - ?Lyn OsloVòng 8
