Hạng nhất Na Uy 2026: LTĐ-KQ-BXH Hạng 1 Na Uy mới nhất
Xem kết quả Hạng nhất Na Uy hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ Hạng 1 Na Uy, kqbd Norway Adeccoligaen trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Hạng nhất Na Uy hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 9): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Na Uy mới nhất trong khuôn khổ giải Hạng nhất Na Uy mùa bóng 2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Na Uy mùa giải 2026 mới nhất: bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Na Uy 2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Hạng nhất Na Uy còn có tên Tiếng Anh là: Norway First Division. BXH bóng đá Hạng 1 Na Uy 2026 hôm nay: xem trực tuyến (LIVE) về LTĐ-KQ-BXH Hạng nhất Na Uy mùa 2026 vòng 8 mới nhất. Thông tin livescore bdkq Na Uy hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Norway First Division tối-đêm nay: Xem trực tiếp kết quả bóng đá Norway Adeccoligaen tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 8). Xem kq bd Na Uy online và tỷ số Hạng nhất Na Uy trực tuyến, tt kq bd hn giải Hạng 1 Na Uy mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 9 Hạng nhất Na Uy tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Hạng nhất Na Uy hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Hạng 1 Na Uy theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Hạng nhất Na Uy hôm nay
- Thứ hai, ngày 25/5/2026
-
22:00Asane3 - 0RaufossVòng 9
-
22:00Haugesund3 - 1MossVòng 9
-
22:00IL Hodd3 - 1Egersunds IKVòng 9
-
22:00Lyn Oslo1 - 0StrommenVòng 9
-
22:00Odd Grenland3 - 1Ranheim ILVòng 9
-
22:00Sandnes Ulf2 - 0SogndalVòng 9
-
22:00Stabaek2 - 0KongsvingerVòng 9
-
22:00Stromsgodset1 - 0BryneVòng 9
- Thứ năm, ngày 21/5/2026
-
00:00Asane2 - 0Sandnes Ulf1Vòng 8
-
00:00Egersunds IK0 - 0Lyn OsloVòng 8
BXH Hạng nhất Na Uy 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stromsgodset | 9 | 6 | 2 | 1 | 21 | 11 | 10 | 20 | TTTHT |
| 2 | Kongsvinger | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 | 10 | 10 | 20 | THTTB |
| 3 | Haugesund | 9 | 6 | 1 | 2 | 26 | 14 | 12 | 19 | TBHTT |
| 4 | Odd Grenland | 9 | 6 | 1 | 2 | 20 | 12 | 8 | 19 | TTBBT |
| 5 | Stabaek | 9 | 5 | 2 | 2 | 20 | 10 | 10 | 17 | TTBHT |
| 6 | IL Hodd | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 12 | 1 | 14 | TTHBT |
| 7 | Ranheim IL | 8 | 4 | 1 | 3 | 21 | 17 | 4 | 13 | THBTB |
| 8 | Egersunds IK | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 | 11 | 2 | 13 | TBBHB |
| 9 | Moss | 9 | 4 | 1 | 4 | 14 | 18 | -4 | 13 | BBTHB |
| 10 | Sandnes Ulf | 9 | 3 | 1 | 5 | 11 | 13 | -2 | 10 | BBTBT |
| 11 | Lyn Oslo | 9 | 3 | 1 | 5 | 8 | 15 | -7 | 10 | BTBHT |
| 12 | Sogndal | 9 | 2 | 3 | 4 | 14 | 20 | -6 | 9 | HTHHB |
| 13 | Bryne | 9 | 2 | 1 | 6 | 13 | 20 | -7 | 7 | HTTBB |
| 14 | Raufoss | 9 | 2 | 1 | 6 | 9 | 17 | -8 | 7 | BBTTB |
| 15 | Asane | 9 | 2 | 1 | 6 | 12 | 19 | -7 | 6 (-1) | BBHTT |
| 16 | Strommen | 8 | 1 | 1 | 6 | 10 | 26 | -16 | 4 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stromsgodset | 5 | 5 | 0 | 0 | 14 | 5 | 9 | 15 | TTTTT |
| 2 | Kongsvinger | 4 | 4 | 0 | 0 | 11 | 4 | 7 | 12 | TTTT |
| 3 | Ranheim IL | 4 | 3 | 1 | 0 | 13 | 4 | 9 | 10 | TTHT |
| 4 | Odd Grenland | 5 | 3 | 1 | 1 | 12 | 6 | 6 | 10 | THTBT |
| 5 | Haugesund | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 4 | 6 | 10 | TTHT |
| 6 | Egersunds IK | 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 2 | 4 | 10 | TTTBH |
| 7 | IL Hodd | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 6 | 2 | 10 | TBTHT |
| 8 | Stabaek | 4 | 3 | 0 | 1 | 10 | 4 | 6 | 9 | TTBT |
| 9 | Sogndal | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 6 | 3 | 7 | BTTH |
| 10 | Sandnes Ulf | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 7 | 1 | 7 | BHBTT |
| 11 | Moss | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 1 | 7 | TTBH |
| 12 | Asane | 5 | 2 | 0 | 3 | 11 | 11 | 0 | 6 | BBBTT |
| 13 | Bryne | 4 | 1 | 1 | 2 | 10 | 10 | 0 | 4 | BBHT |
| 14 | Raufoss | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 5 | 0 | 4 | BHBT |
| 15 | Lyn Oslo | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 13 | -10 | 3 | BBBBT |
| 16 | Strommen | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 14 | -11 | 1 | BHBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Haugesund | 5 | 3 | 0 | 2 | 16 | 10 | 6 | 9 | TTBBT |
| 2 | Odd Grenland | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 6 | 2 | 9 | TTTB |
| 3 | Stabaek | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 6 | 4 | 8 | BHTTH |
| 4 | Kongsvinger | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 6 | 3 | 8 | THHTB |
| 5 | Lyn Oslo | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 2 | 3 | 7 | TBTH |
| 6 | Moss | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 13 | -5 | 6 | TBBTB |
| 7 | Stromsgodset | 4 | 1 | 2 | 1 | 7 | 6 | 1 | 5 | BHTH |
| 8 | IL Hodd | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 6 | -1 | 4 | BHTB |
| 9 | Egersunds IK | 4 | 1 | 0 | 3 | 7 | 9 | -2 | 3 | TBBB |
| 10 | Sandnes Ulf | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 6 | -3 | 3 | BTBB |
| 11 | Ranheim IL | 4 | 1 | 0 | 3 | 8 | 13 | -5 | 3 | TBBB |
| 12 | Strommen | 4 | 1 | 0 | 3 | 7 | 12 | -5 | 3 | TBBB |
| 13 | Bryne | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 10 | -7 | 3 | BBTBB |
| 14 | Raufoss | 5 | 1 | 0 | 4 | 4 | 12 | -8 | 3 | BBBTB |
| 15 | Sogndal | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 14 | -9 | 2 | BBHHB |
| 16 | Asane | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 8 | -7 | 1 | BBBH |
BXH giải Hạng nhất Na Uy 2026 vòng 8 cập nhật lúc 12:23 27/5.
Lịch thi đấu Hạng nhất Na Uy mới nhất
- Thứ bảy, ngày 30/5/2026
-
21:00Moss? - ?StabaekVòng 10
-
21:00Odd Grenland? - ?Lyn OsloVòng 10
- Chủ nhật, ngày 31/5/2026
-
22:00Bryne? - ?IL HoddVòng 10
-
22:00Egersunds IK? - ?StromsgodsetVòng 10
-
22:00Kongsvinger? - ?AsaneVòng 10
-
22:00Ranheim IL? - ?Sandnes UlfVòng 10
-
22:00Raufoss? - ?HaugesundVòng 10
-
22:00Strommen? - ?SogndalVòng 10
- Chủ nhật, ngày 7/6/2026
-
22:00Ranheim IL? - ?StrommenVòng 1
- Chủ nhật, ngày 14/6/2026
-
21:00Asane? - ?Odd GrenlandVòng 11
