BXH Hạng 1 Na Uy, Bảng xếp hạng Hạng nhất Na Uy 2026
BXH Hạng nhất Na Uy mùa 2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Hạng 1 Na Uy 2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Hạng nhất Na Uy mùa 2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Na Uy sau vòng 2 mùa giải 2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Norway Adeccoligaen, bảng xếp hạng Hạng nhất Na Uy mùa bóng 2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Hạng nhất Na Uy còn có tên Tiếng Anh là: Norway First Division. BXH bóng đá Hạng 1 Na Uy mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Norway First Division nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Hạng nhất Na Uy vòng 2 mùa giải 2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Hạng 1 Na Uy 2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Hạng nhất Na Uy bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Na Uy theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Danh sách các đội bóng tham dự giải Hạng nhất Na Uy mùa 2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Hạng nhất Na Uy mùa bóng 2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Hạng nhất Na Uy chung cuộc mùa giải 2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odd Grenland | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 6 | TT |
| 2 | FK Haugesund | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 4 | 4 | 6 | TT |
| 3 | Moss | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 6 | TT |
| 4 | Stabaek | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 3 | 3 | BT |
| 5 | Egersunds IK | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | T |
| 6 | Kongsvinger | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | T |
| 7 | Lyn Oslo | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 3 | BT |
| 8 | Ranheim IL | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | T |
| 9 | IL Hodd | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 | TB |
| 10 | Stromsgodset | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 5 | -1 | 3 | TB |
| 11 | Sandnes Ulf | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 0 | BB |
| 12 | Strommen | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | B |
| 13 | Bryne | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 6 | -4 | 0 | BB |
| 14 | Asane Fotball | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 7 | -5 | 0 | BB |
| 15 | Sogndal | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 7 | -7 | 0 | BB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odd Grenland | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 3 | T |
| 2 | Stabaek | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 3 | T |
| 3 | Kongsvinger | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | T |
| 4 | FK Haugesund | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 3 | T |
| 5 | IL Hodd | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 6 | Stromsgodset | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 7 | Moss | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 8 | Egersunds IK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | Ranheim IL | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | Asane Fotball | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | B |
| 11 | Bryne | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | B |
| 12 | Lyn Oslo | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 0 | B |
| 13 | Sandnes Ulf | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | B |
| 14 | Sogndal | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | B |
| 15 | Strommen | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | B |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egersunds IK | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | T |
| 2 | Lyn Oslo | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | T |
| 3 | FK Haugesund | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 3 | T |
| 4 | Odd Grenland | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 | T |
| 5 | Moss | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | T |
| 6 | Ranheim IL | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | T |
| 7 | Kongsvinger | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | Strommen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | Sandnes Ulf | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 10 | Stabaek | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 11 | IL Hodd | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 12 | Stromsgodset | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 0 | B |
| 13 | Bryne | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | B |
| 14 | Asane Fotball | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 | B |
| 15 | Sogndal | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 | B |
BXH giải Hạng nhất Na Uy 2026 vòng 2 cập nhật lúc 09:38 13/4.
