BXH Botola Pro, Bảng xếp hạng VĐQG Morocco 2025/2026
BXH VĐQG Morocco mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Botola Pro 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Morocco mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Morocco sau vòng 14 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô Địch Quốc Gia Morocco, bảng xếp hạng VĐQG Morocco mùa bóng 2025-2026 tuần này chính xác.
Giải bóng đá VĐQG Morocco còn có tên Tiếng Anh là: Morocco Botola. Bảng xếp hạng bóng đá Botola Pro mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Morocco Botola mới nhất. Cập nhật LIVE thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Morocco vòng 14 mùa giải 2025-2026 nhanh và sớm nhất: Xem trực tiếp BXH thứ hạng Botola Pro 2025/2026 hôm nay theo bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin trên bảng diểm, BXH giải VĐQG Morocco bao gồm: vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải, điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Raja Casablanca Atlhletic | 14 | 7 | 6 | 1 | 15 | 4 | 11 | 27 | BHTHT |
| 2 | Wydad Casablanca | 11 | 8 | 2 | 1 | 21 | 7 | 14 | 26 | TTTTB |
| 3 | Forces Armee Royales Rabat | 11 | 7 | 4 | 0 | 20 | 3 | 17 | 25 | THHTT |
| 4 | Maghreb Fez | 12 | 6 | 6 | 0 | 18 | 6 | 12 | 24 | HTHTH |
| 5 | CODM Meknes | 14 | 6 | 5 | 3 | 11 | 11 | 0 | 23 | HTHTB |
| 6 | Renaissance Sportive de Berkane | 11 | 6 | 3 | 2 | 19 | 11 | 8 | 21 | TTHBT |
| 7 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 13 | 5 | 5 | 3 | 10 | 12 | -2 | 20 | THTHT |
| 8 | Olympique Dcheira | 13 | 4 | 4 | 5 | 11 | 17 | -6 | 16 | BHTBH |
| 9 | Hassania Agadir | 14 | 4 | 3 | 7 | 11 | 17 | -6 | 15 | THHBB |
| 10 | Ittihad Tanger | 14 | 2 | 7 | 5 | 11 | 18 | -7 | 13 | HBBBH |
| 11 | Kawkab Marrakech | 13 | 2 | 6 | 5 | 11 | 12 | -1 | 12 | HHHHH |
| 12 | FUS Fath Union Sportive Rabat | 13 | 3 | 3 | 7 | 14 | 19 | -5 | 12 | BHHBT |
| 13 | Renaissance Zemamra | 13 | 3 | 3 | 7 | 10 | 19 | -9 | 12 | BTBHB |
| 14 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 14 | 0 | 9 | 5 | 11 | 19 | -8 | 9 | HBBHH |
| 15 | Yacoub El Mansour | 13 | 1 | 4 | 8 | 11 | 19 | -8 | 7 | BBHBB |
| 16 | Olympique de Safi | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 | 17 | -10 | 7 | BBBHH |
BXH vòng 14 VĐQG Morocco 2025/2026 cập nhật lúc 07:01 5/3.
