BXH Botola Pro, Bảng xếp hạng VĐQG Morocco 2025/2026
BXH VĐQG Morocco mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Botola Pro 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Morocco mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Morocco sau vòng 11 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô Địch Quốc Gia Morocco, bảng xếp hạng VĐQG Morocco mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá VĐQG Morocco còn có tên Tiếng Anh là: Morocco Botola. BXH bóng đá VĐQG Morocco mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Morocco Botola nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Morocco vòng 11 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Botola Pro 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải VĐQG Morocco bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Morocco theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Morocco 2025-2026: Danh sách các đội bóng tham dự giải VĐQG Morocco mùa 2025/2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải VĐQG Morocco mùa bóng 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH VĐQG Morocco chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maghreb Fez | 15 | 8 | 7 | 0 | 22 | 7 | 15 | 31 | THTHT |
| 2 | Forces Armee Royales Rabat | 14 | 8 | 6 | 0 | 23 | 5 | 18 | 30 | TTHTH |
| 3 | Wydad Casablanca | 15 | 9 | 3 | 3 | 26 | 13 | 13 | 30 | BTBHB |
| 4 | Raja Casablanca Atlhletic | 15 | 8 | 6 | 1 | 17 | 4 | 13 | 30 | HTHTT |
| 5 | Renaissance Sportive de Berkane | 14 | 7 | 5 | 2 | 23 | 14 | 9 | 26 | BTTHH |
| 6 | CODM Meknes | 15 | 7 | 5 | 3 | 12 | 11 | 1 | 26 | THTBT |
| 7 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 15 | 5 | 6 | 4 | 12 | 15 | -3 | 21 | THTBH |
| 8 | FUS Fath Union Sportive Rabat | 15 | 5 | 3 | 7 | 18 | 20 | -2 | 18 | HBTTT |
| 9 | Kawkab Marrakech | 15 | 3 | 7 | 5 | 13 | 13 | 0 | 16 | HHHTH |
| 10 | Olympique Dcheira | 15 | 4 | 4 | 7 | 13 | 22 | -9 | 16 | TBHBB |
| 11 | Hassania Agadir | 15 | 4 | 3 | 8 | 12 | 19 | -7 | 15 | HHBBB |
| 12 | Ittihad Tanger | 15 | 2 | 7 | 6 | 11 | 19 | -8 | 13 | BBBHB |
| 13 | Renaissance Zemamra | 14 | 3 | 4 | 7 | 10 | 19 | -9 | 13 | TBHBH |
| 14 | Olympique de Safi | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 | 21 | -10 | 11 | HHBHT |
| 15 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 15 | 0 | 9 | 6 | 14 | 23 | -9 | 9 | BBHHB |
| 16 | Yacoub El Mansour | 15 | 1 | 4 | 10 | 13 | 25 | -12 | 7 | HBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CODM Meknes | 8 | 6 | 1 | 1 | 9 | 4 | 5 | 19 | THTTT |
| 2 | Raja Casablanca Atlhletic | 8 | 5 | 3 | 0 | 10 | 1 | 9 | 18 | TTHTT |
| 3 | Forces Armee Royales Rabat | 7 | 5 | 2 | 0 | 13 | 3 | 10 | 17 | TTHTT |
| 4 | Maghreb Fez | 7 | 5 | 2 | 0 | 13 | 3 | 10 | 17 | TTTHT |
| 5 | Renaissance Sportive de Berkane | 7 | 4 | 3 | 0 | 12 | 7 | 5 | 15 | THTTH |
| 6 | Wydad Casablanca | 7 | 4 | 2 | 1 | 9 | 4 | 5 | 14 | HTTBH |
| 7 | Kawkab Marrakech | 7 | 3 | 3 | 1 | 9 | 5 | 4 | 12 | THHTH |
| 8 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 8 | 3 | 3 | 2 | 6 | 9 | -3 | 12 | BTHTT |
| 9 | FUS Fath Union Sportive Rabat | 7 | 3 | 2 | 2 | 9 | 9 | 0 | 11 | TBHTT |
| 10 | Ittihad Tanger | 8 | 1 | 5 | 2 | 6 | 9 | -3 | 8 | HTHBH |
| 11 | Renaissance Zemamra | 7 | 1 | 4 | 2 | 4 | 5 | -1 | 7 | BTBHH |
| 12 | Hassania Agadir | 7 | 2 | 1 | 4 | 5 | 9 | -4 | 7 | BBTHB |
| 13 | Olympique de Safi | 7 | 1 | 3 | 3 | 5 | 9 | -4 | 6 | BBBHH |
| 14 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 8 | 0 | 5 | 3 | 10 | 14 | -4 | 5 | BHBHB |
| 15 | Olympique Dcheira | 8 | 1 | 2 | 5 | 4 | 16 | -12 | 5 | HBHBB |
| 16 | Yacoub El Mansour | 7 | 1 | 1 | 5 | 7 | 12 | -5 | 4 | TBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wydad Casablanca | 8 | 5 | 1 | 2 | 17 | 9 | 8 | 16 | TTTBB |
| 2 | Maghreb Fez | 8 | 3 | 5 | 0 | 9 | 4 | 5 | 14 | HHTTH |
| 3 | Forces Armee Royales Rabat | 7 | 3 | 4 | 0 | 10 | 2 | 8 | 13 | THTHH |
| 4 | Raja Casablanca Atlhletic | 7 | 3 | 3 | 1 | 7 | 3 | 4 | 12 | HHBHT |
| 5 | Renaissance Sportive de Berkane | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 | 7 | 4 | 11 | HBTBH |
| 6 | Olympique Dcheira | 7 | 3 | 2 | 2 | 9 | 6 | 3 | 11 | BTTHB |
| 7 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 7 | 2 | 3 | 2 | 6 | 6 | 0 | 9 | TTHBH |
| 8 | Hassania Agadir | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 10 | -3 | 8 | TTHBB |
| 9 | FUS Fath Union Sportive Rabat | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 11 | -2 | 7 | BBHBT |
| 10 | CODM Meknes | 7 | 1 | 4 | 2 | 3 | 7 | -4 | 7 | HBTHB |
| 11 | Renaissance Zemamra | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 | 14 | -8 | 6 | TBTBB |
| 12 | Ittihad Tanger | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 | 10 | -5 | 5 | BTBBB |
| 13 | Olympique de Safi | 7 | 1 | 2 | 4 | 6 | 12 | -6 | 5 | BBHBT |
| 14 | Kawkab Marrakech | 8 | 0 | 4 | 4 | 4 | 8 | -4 | 4 | BBHHH |
| 15 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 7 | 0 | 4 | 3 | 4 | 9 | -5 | 4 | BBHBH |
| 16 | Yacoub El Mansour | 8 | 0 | 3 | 5 | 6 | 13 | -7 | 3 | HBBHB |
BXH giải VĐQG Morocco 2025/2026 vòng 11 cập nhật lúc 06:05 18/4.
