Tỷ số trực tuyến VĐQG Morocco tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến VĐQG Morocco hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Botola Pro trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô Địch Quốc Gia Morocco tối nay: danh sách các trận bóng đá VĐQG Morocco đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số VĐQG Morocco hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Morocco trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến VĐQG Morocco đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Botola Pro tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá VĐQG Morocco trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Morocco hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Morocco mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá VĐQG Morocco trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến VĐQG Morocco hôm nay
- Thứ hai, ngày 13/4/2026
-
02:00Maghreb Fez? - ?Wydad CasablancaVòng 12
BXH VĐQG Morocco 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Forces Armee Royales Rabat | 14 | 8 | 6 | 0 | 23 | 5 | 18 | 30 | TTHTH |
| 2 | Wydad Casablanca | 14 | 9 | 3 | 2 | 26 | 12 | 14 | 30 | TBTBH |
| 3 | Raja Casablanca Atlhletic | 15 | 8 | 6 | 1 | 17 | 4 | 13 | 30 | HTHTT |
| 4 | Maghreb Fez | 14 | 7 | 7 | 0 | 21 | 7 | 14 | 28 | HTHTH |
| 5 | Renaissance Sportive de Berkane | 14 | 7 | 5 | 2 | 23 | 14 | 9 | 26 | BTTHH |
| 6 | CODM Meknes | 15 | 7 | 5 | 3 | 12 | 11 | 1 | 26 | THTBT |
| 7 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 15 | 5 | 6 | 4 | 12 | 15 | -3 | 21 | THTBH |
| 8 | FUS Fath Union Sportive Rabat | 15 | 5 | 3 | 7 | 18 | 20 | -2 | 18 | HBTTT |
| 9 | Kawkab Marrakech | 15 | 3 | 7 | 5 | 13 | 13 | 0 | 16 | HHHTH |
| 10 | Olympique Dcheira | 15 | 4 | 4 | 7 | 13 | 22 | -9 | 16 | TBHBB |
| 11 | Hassania Agadir | 15 | 4 | 3 | 8 | 12 | 19 | -7 | 15 | HHBBB |
| 12 | Ittihad Tanger | 15 | 2 | 7 | 6 | 11 | 19 | -8 | 13 | BBBHB |
| 13 | Renaissance Zemamra | 14 | 3 | 4 | 7 | 10 | 19 | -9 | 13 | TBHBH |
| 14 | Olympique de Safi | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 | 21 | -10 | 11 | HHBHT |
| 15 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 15 | 0 | 9 | 6 | 14 | 23 | -9 | 9 | BBHHB |
| 16 | Yacoub El Mansour | 15 | 1 | 4 | 10 | 13 | 25 | -12 | 7 | HBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CODM Meknes | 8 | 6 | 1 | 1 | 9 | 4 | 5 | 19 | THTTT |
| 2 | Raja Casablanca Atlhletic | 8 | 5 | 3 | 0 | 10 | 1 | 9 | 18 | TTHTT |
| 3 | Forces Armee Royales Rabat | 7 | 5 | 2 | 0 | 13 | 3 | 10 | 17 | TTHTT |
| 4 | Renaissance Sportive de Berkane | 7 | 4 | 3 | 0 | 12 | 7 | 5 | 15 | THTTH |
| 5 | Maghreb Fez | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 3 | 9 | 14 | HTTTH |
| 6 | Wydad Casablanca | 7 | 4 | 2 | 1 | 9 | 4 | 5 | 14 | HTTBH |
| 7 | Kawkab Marrakech | 7 | 3 | 3 | 1 | 9 | 5 | 4 | 12 | THHTH |
| 8 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 8 | 3 | 3 | 2 | 6 | 9 | -3 | 12 | BTHTT |
| 9 | FUS Fath Union Sportive Rabat | 7 | 3 | 2 | 2 | 9 | 9 | 0 | 11 | TBHTT |
| 10 | Ittihad Tanger | 8 | 1 | 5 | 2 | 6 | 9 | -3 | 8 | HTHBH |
| 11 | Renaissance Zemamra | 7 | 1 | 4 | 2 | 4 | 5 | -1 | 7 | BTBHH |
| 12 | Hassania Agadir | 7 | 2 | 1 | 4 | 5 | 9 | -4 | 7 | BBTHB |
| 13 | Olympique de Safi | 7 | 1 | 3 | 3 | 5 | 9 | -4 | 6 | BBBHH |
| 14 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 8 | 0 | 5 | 3 | 10 | 14 | -4 | 5 | BHBHB |
| 15 | Olympique Dcheira | 8 | 1 | 2 | 5 | 4 | 16 | -12 | 5 | HBHBB |
| 16 | Yacoub El Mansour | 7 | 1 | 1 | 5 | 7 | 12 | -5 | 4 | TBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wydad Casablanca | 7 | 5 | 1 | 1 | 17 | 8 | 9 | 16 | TTTTB |
| 2 | Maghreb Fez | 8 | 3 | 5 | 0 | 9 | 4 | 5 | 14 | HHTTH |
| 3 | Forces Armee Royales Rabat | 7 | 3 | 4 | 0 | 10 | 2 | 8 | 13 | THTHH |
| 4 | Raja Casablanca Atlhletic | 7 | 3 | 3 | 1 | 7 | 3 | 4 | 12 | HHBHT |
| 5 | Renaissance Sportive de Berkane | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 | 7 | 4 | 11 | HBTBH |
| 6 | Olympique Dcheira | 7 | 3 | 2 | 2 | 9 | 6 | 3 | 11 | BTTHB |
| 7 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 7 | 2 | 3 | 2 | 6 | 6 | 0 | 9 | TTHBH |
| 8 | Hassania Agadir | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 10 | -3 | 8 | TTHBB |
| 9 | FUS Fath Union Sportive Rabat | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 11 | -2 | 7 | BBHBT |
| 10 | CODM Meknes | 7 | 1 | 4 | 2 | 3 | 7 | -4 | 7 | HBTHB |
| 11 | Renaissance Zemamra | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 | 14 | -8 | 6 | TBTBB |
| 12 | Ittihad Tanger | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 | 10 | -5 | 5 | BTBBB |
| 13 | Olympique de Safi | 7 | 1 | 2 | 4 | 6 | 12 | -6 | 5 | BBHBT |
| 14 | Kawkab Marrakech | 8 | 0 | 4 | 4 | 4 | 8 | -4 | 4 | BBHHH |
| 15 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 7 | 0 | 4 | 3 | 4 | 9 | -5 | 4 | BBHBH |
| 16 | Yacoub El Mansour | 8 | 0 | 3 | 5 | 6 | 13 | -7 | 3 | HBBHB |
BXH giải VĐQG Morocco 2025/2026 vòng 11 cập nhật lúc 07:06 12/4.
