Tỷ số trực tuyến VĐQG Morocco tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến VĐQG Morocco hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Botola Pro trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô Địch Quốc Gia Morocco tối nay: danh sách các trận bóng đá VĐQG Morocco đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số VĐQG Morocco hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Morocco trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến VĐQG Morocco đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Botola Pro tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá VĐQG Morocco trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Morocco hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Morocco mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá VĐQG Morocco trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến VĐQG Morocco hôm nay
- Chủ nhật, ngày 31/5/2026
-
02:00FUS Fath Union Sportive Rabat? - ?Forces Armee Royales RabatVòng 21
- Thứ hai, ngày 1/6/2026
-
23:00UTS Union Touarga Sport Rabat? - ?Kawkab MarrakechVòng 22
- Thứ ba, ngày 2/6/2026
-
01:00Olympique de Safi? - ?Maghreb FezVòng 22
-
03:00CODM Meknes? - ?Olympique DcheiraVòng 22
- Thứ tư, ngày 3/6/2026
-
23:00Renaissance Zemamra? - ?Yacoub El MansourVòng 22
- Thứ năm, ngày 4/6/2026
-
01:00Ittihad Tanger? - ?Wydad CasablancaVòng 22
-
03:00Raja Casablanca Atlhletic? - ?Renaissance Sportive de BerkaneVòng 22
- Thứ sáu, ngày 5/6/2026
-
01:00Hassania Agadir? - ?FUS Fath Union Sportive RabatVòng 22
-
03:00Forces Armee Royales Rabat? - ?DHJ Difaa Hassani JadidiVòng 22
BXH VĐQG Morocco 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Raja Casablanca Atlhletic | 21 | 12 | 6 | 3 | 26 | 8 | 18 | 42 | BTTBT |
| 2 | Maghreb Fez | 21 | 11 | 8 | 2 | 29 | 11 | 18 | 41 | THBTB |
| 3 | Forces Armee Royales Rabat | 20 | 10 | 10 | 0 | 31 | 11 | 20 | 40 | HTHHT |
| 4 | Wydad Casablanca | 21 | 12 | 4 | 5 | 33 | 18 | 15 | 40 | BBTTT |
| 5 | Renaissance Sportive de Berkane | 21 | 11 | 7 | 3 | 32 | 20 | 12 | 40 | BHTTT |
| 6 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 21 | 7 | 9 | 5 | 19 | 21 | -2 | 30 | TBHHH |
| 7 | CODM Meknes | 21 | 7 | 6 | 8 | 13 | 19 | -6 | 27 | BHBBB |
| 8 | Kawkab Marrakech | 21 | 6 | 8 | 7 | 21 | 19 | 2 | 26 | TTBBT |
| 9 | FUS Fath Union Sportive Rabat | 20 | 7 | 5 | 8 | 24 | 26 | -2 | 26 | BTTHH |
| 10 | Ittihad Tanger | 21 | 4 | 11 | 6 | 17 | 23 | -6 | 23 | THHHT |
| 11 | Renaissance Zemamra | 21 | 6 | 5 | 10 | 18 | 26 | -8 | 23 | BTTHB |
| 12 | Hassania Agadir | 21 | 5 | 5 | 11 | 21 | 33 | -12 | 20 | BTHBB |
| 13 | Olympique Dcheira | 21 | 4 | 6 | 11 | 17 | 30 | -13 | 18 | BBHHB |
| 14 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 21 | 2 | 10 | 9 | 22 | 33 | -11 | 16 | TBBBT |
| 15 | Yacoub El Mansour | 21 | 3 | 7 | 11 | 22 | 33 | -11 | 16 | THHTB |
| 16 | Olympique de Safi | 21 | 2 | 9 | 10 | 18 | 32 | -14 | 15 | BBHHH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Raja Casablanca Atlhletic | 11 | 7 | 3 | 1 | 15 | 3 | 12 | 24 | TTTTB |
| 2 | Renaissance Sportive de Berkane | 11 | 7 | 3 | 1 | 19 | 12 | 7 | 24 | HTBTT |
| 3 | Forces Armee Royales Rabat | 10 | 6 | 4 | 0 | 16 | 5 | 11 | 22 | TTHTH |
| 4 | Maghreb Fez | 10 | 6 | 2 | 2 | 17 | 6 | 11 | 20 | HTTBB |
| 5 | Wydad Casablanca | 10 | 6 | 2 | 2 | 15 | 8 | 7 | 20 | BHBTT |
| 6 | CODM Meknes | 11 | 6 | 2 | 3 | 9 | 6 | 3 | 20 | TTBHB |
| 7 | Kawkab Marrakech | 11 | 5 | 4 | 2 | 15 | 9 | 6 | 19 | HHTBT |
| 8 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 11 | 4 | 5 | 2 | 11 | 13 | -2 | 17 | TTTHH |
| 9 | FUS Fath Union Sportive Rabat | 9 | 4 | 3 | 2 | 11 | 10 | 1 | 15 | HTTTH |
| 10 | Renaissance Zemamra | 10 | 2 | 5 | 3 | 6 | 7 | -1 | 11 | HHBTH |
| 11 | Hassania Agadir | 10 | 3 | 2 | 5 | 10 | 14 | -4 | 11 | HBHTB |
| 12 | Ittihad Tanger | 10 | 1 | 7 | 2 | 7 | 10 | -3 | 10 | HBHHH |
| 13 | Yacoub El Mansour | 11 | 2 | 3 | 6 | 13 | 18 | -5 | 9 | BHHTB |
| 14 | Olympique de Safi | 10 | 1 | 4 | 5 | 8 | 15 | -7 | 7 | HHBBH |
| 15 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 11 | 0 | 6 | 5 | 11 | 18 | -7 | 6 | HBHBB |
| 16 | Olympique Dcheira | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 | 20 | -14 | 6 | BBBHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maghreb Fez | 11 | 5 | 6 | 0 | 12 | 5 | 7 | 21 | THTHT |
| 2 | Wydad Casablanca | 11 | 6 | 2 | 3 | 18 | 10 | 8 | 20 | BBHBT |
| 3 | Forces Armee Royales Rabat | 10 | 4 | 6 | 0 | 15 | 6 | 9 | 18 | HHHHT |
| 4 | Raja Casablanca Atlhletic | 10 | 5 | 3 | 2 | 11 | 5 | 6 | 18 | HTBTT |
| 5 | Renaissance Sportive de Berkane | 10 | 4 | 4 | 2 | 13 | 8 | 5 | 16 | BHHHT |
| 6 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 10 | 3 | 4 | 3 | 8 | 8 | 0 | 13 | BHTBH |
| 7 | Ittihad Tanger | 11 | 3 | 4 | 4 | 10 | 13 | -3 | 13 | BHTHT |
| 8 | Olympique Dcheira | 10 | 3 | 3 | 4 | 11 | 10 | 1 | 12 | HBBBH |
| 9 | Renaissance Zemamra | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 | 19 | -7 | 12 | BTBTB |
| 10 | FUS Fath Union Sportive Rabat | 11 | 3 | 2 | 6 | 13 | 16 | -3 | 11 | BTBTH |
| 11 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 10 | 2 | 4 | 4 | 11 | 15 | -4 | 10 | BHTBT |
| 12 | Hassania Agadir | 11 | 2 | 3 | 6 | 11 | 19 | -8 | 9 | BBBHB |
| 13 | Olympique de Safi | 11 | 1 | 5 | 5 | 10 | 17 | -7 | 8 | THBHH |
| 14 | Kawkab Marrakech | 10 | 1 | 4 | 5 | 6 | 10 | -4 | 7 | HHHTB |
| 15 | Yacoub El Mansour | 10 | 1 | 4 | 5 | 9 | 15 | -6 | 7 | BHBTH |
| 16 | CODM Meknes | 10 | 1 | 4 | 5 | 4 | 13 | -9 | 7 | HBBBB |
BXH giải VĐQG Morocco 2025/2026 vòng 21 cập nhật lúc 01:58 25/5.
