Hạng 2 Morocco 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Hạng hai Maroc mới nhất
Kết quả Hạng 2 Morocco hôm nay: xem trực tiếp kqbd Hạng hai Maroc tối-đêm qua và rạng sáng nay. Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Morocco hôm nay và ngày mai: cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Morocco mới nhất trong khuôn khổ giải Hạng 2 Morocco mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Morocco mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng Hạng 2 Morocco 2025-2026 chính xác.
Giải bóng đá Hạng 2 Morocco còn có tên Tiếng Anh là: Morocco Division 2. Cập nhật thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Morocco Division 2 mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Hạng hai (nhì) Morocco tối-đêm qua: xem tỷ số Hạng 2 Morocco trực tuyến, LiveScore tt kq bd Hạng hai Maroc mới nhất. Tường thuật trực tiếp lịch thi đấu Hạng 2 Morocco tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Hạng 2 Morocco hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Hạng hai Maroc theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Hạng 2 Morocco hôm nay
- Thứ ba, ngày 3/3/2026
-
22:001JSM Jeunesse Sportive El Massira0 - 0Moghreb TetouanVòng 17
- Thứ hai, ngày 2/3/2026
-
05:00JS Soualem0 - 0Racing CasablancaVòng 17
-
05:00Chabab Atlas Khenifra1 - 0Stade Marocain du RabatVòng 17
-
05:00Chabab Mohammedia1 - 0USM OujdaVòng 17
- Chủ nhật, ngày 1/3/2026
-
22:00KAC de Kenitra1 - 1Chabab Ben GuerirVòng 17
-
05:001Raja Beni Mellal1 - 1Amal TiznitVòng 17
-
05:00Wydad Temara0 - 1Wydad FesVòng 17
-
05:00MCO Mouloudia Oujda0 - 3US BoujaadVòng 17
- Thứ hai, ngày 23/2/2026
-
05:00Wydad Fes1 - 0Chabab Atlas KhenifraVòng 16
- Chủ nhật, ngày 22/2/2026
-
22:00Amal Tiznit1 - 1Chabab MohammediaVòng 16
BXH Hạng 2 Morocco 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Moghreb Tetouan | 17 | 8 | 7 | 2 | 16 | 11 | 5 | 31 | HHHTH |
| 2 | Wydad Temara | 17 | 7 | 8 | 2 | 19 | 15 | 4 | 29 | HHHTB |
| 3 | JSM Jeunesse Sportive El Massira | 17 | 7 | 6 | 4 | 15 | 9 | 6 | 27 | TTBHH |
| 4 | Amal Tiznit | 17 | 5 | 10 | 2 | 20 | 15 | 5 | 25 | HHHHH |
| 5 | MCO Mouloudia Oujda | 17 | 6 | 7 | 4 | 22 | 19 | 3 | 25 | HHHBB |
| 6 | Chabab Mohammedia | 17 | 7 | 4 | 6 | 16 | 19 | -3 | 25 | BTTHT |
| 7 | US Boujaad | 17 | 5 | 8 | 4 | 15 | 10 | 5 | 23 | BTTBT |
| 8 | JS Soualem | 17 | 5 | 8 | 4 | 21 | 19 | 2 | 23 | BHTTH |
| 9 | Wydad Fes | 17 | 6 | 5 | 6 | 18 | 16 | 2 | 23 | TBHTT |
| 10 | KAC de Kenitra | 17 | 4 | 8 | 5 | 19 | 19 | 0 | 20 | HHBBH |
| 11 | Stade Marocain du Rabat | 17 | 4 | 8 | 5 | 14 | 14 | 0 | 20 | THHBB |
| 12 | Chabab Atlas Khenifra | 17 | 4 | 8 | 5 | 11 | 11 | 0 | 20 | HBHBT |
| 13 | USM Oujda | 17 | 4 | 6 | 7 | 17 | 20 | -3 | 18 | TTHHB |
| 14 | Chabab Ben Guerir | 17 | 4 | 4 | 9 | 14 | 24 | -10 | 16 | HBBBH |
| 15 | Raja Beni Mellal | 17 | 2 | 8 | 7 | 9 | 17 | -8 | 14 | HBTTH |
| 16 | Racing Casablanca | 17 | 2 | 7 | 8 | 13 | 21 | -8 | 13 | BHBTH |
BXH vòng 17 Hạng 2 Morocco 2025/2026 cập nhật lúc 00:08 4/3.
