Hạng 2 Morocco 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Hạng hai Maroc mới nhất
Xem kết quả Hạng 2 Morocco hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ Hạng hai Maroc, kqbd Hạng hai (nhì) Morocco trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Morocco hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 21): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Morocco mới nhất trong khuôn khổ giải Hạng 2 Morocco mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Morocco mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng Hạng 2 Morocco 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Hạng 2 Morocco còn có tên Tiếng Anh là: Morocco Division 2. Livescore bdkq Morocco hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Morocco Division 2 tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH Hạng 2 Morocco mùa 2025-2026 vòng 21 mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Hạng hai (nhì) Morocco tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 21): xem kq bd Morocco online và tỷ số Hạng 2 Morocco trực tuyến, tt kq bd hn giải Hạng hai Maroc mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 21 Hạng 2 Morocco tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Hạng 2 Morocco hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Hạng hai Maroc theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Hạng 2 Morocco hôm nay
- Thứ hai, ngày 6/4/2026
-
00:00Raja Beni Mellal1 - 0Racing CasablancaVòng 21
- Chủ nhật, ngày 5/4/2026
-
21:00Amal Tiznit2 - 0Wydad FesVòng 21
-
21:00USM Oujda1 - 1Chabab Ben GuerirVòng 21
-
21:00Wydad Temara1 - 0JSM Jeunesse Sportive El MassiraVòng 21
-
00:00Chabab Atlas Khenifra2 - 0US BoujaadVòng 21
-
00:00JS Soualem1 - 1MCO Mouloudia OujdaVòng 21
- Chủ nhật, ngày 29/3/2026
-
21:00JSM Jeunesse Sportive El Massira1 - 1MCO Mouloudia OujdaVòng 20
-
21:00Racing Casablanca2 - 0Chabab Mohammedia1Vòng 20
-
21:00USM Oujda0 - 0Amal TiznitVòng 20
-
21:00Wydad Fes2 - 0KAC de KenitraVòng 20
BXH Hạng 2 Morocco 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wydad Temara | 21 | 9 | 10 | 2 | 24 | 18 | 6 | 37 | BHTHT |
| 2 | Amal Tiznit | 21 | 8 | 11 | 2 | 26 | 16 | 10 | 35 | HTTHT |
| 3 | Moghreb Tetouan | 20 | 9 | 8 | 3 | 20 | 14 | 6 | 35 | HHTBB |
| 4 | JS Soualem | 21 | 8 | 9 | 4 | 26 | 21 | 5 | 33 | HTTTH |
| 5 | MCO Mouloudia Oujda | 21 | 7 | 9 | 5 | 28 | 25 | 3 | 30 | BTBHH |
| 6 | Wydad Fes | 21 | 8 | 5 | 8 | 24 | 20 | 4 | 29 | TBTTB |
| 7 | JSM Jeunesse Sportive El Massira | 21 | 7 | 8 | 6 | 16 | 12 | 4 | 29 | HHBHB |
| 8 | Chabab Atlas Khenifra | 21 | 7 | 8 | 6 | 15 | 15 | 0 | 29 | TTTBT |
| 9 | Chabab Mohammedia | 20 | 7 | 5 | 8 | 16 | 24 | -8 | 26 | THBBT |
| 10 | US Boujaad | 21 | 5 | 10 | 6 | 17 | 15 | 2 | 25 | THBHB |
| 11 | USM Oujda | 21 | 5 | 9 | 7 | 21 | 21 | 0 | 24 | BTHHH |
| 12 | Stade Marocain du Rabat | 20 | 5 | 8 | 7 | 16 | 19 | -3 | 23 | BBBTB |
| 13 | Chabab Ben Guerir | 21 | 5 | 7 | 9 | 19 | 25 | -6 | 22 | HHHTH |
| 14 | KAC de Kenitra | 20 | 4 | 9 | 7 | 20 | 23 | -3 | 21 | HBHBT |
| 15 | Raja Beni Mellal | 21 | 3 | 9 | 9 | 10 | 21 | -11 | 18 | HBHBT |
| 16 | Racing Casablanca | 21 | 3 | 7 | 11 | 15 | 24 | -9 | 16 | HBBTB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Amal Tiznit | 11 | 7 | 4 | 0 | 15 | 3 | 12 | 25 | HHTTT |
| 2 | JSM Jeunesse Sportive El Massira | 10 | 6 | 4 | 0 | 12 | 3 | 9 | 22 | TTTHH |
| 3 | Moghreb Tetouan | 10 | 5 | 4 | 1 | 10 | 5 | 5 | 19 | THTHB |
| 4 | Chabab Ben Guerir | 10 | 5 | 3 | 2 | 13 | 8 | 5 | 18 | HBBHT |
| 5 | Chabab Atlas Khenifra | 10 | 5 | 3 | 2 | 10 | 5 | 5 | 18 | HBTTT |
| 6 | Wydad Temara | 10 | 5 | 3 | 2 | 10 | 8 | 2 | 18 | THBTT |
| 7 | Chabab Mohammedia | 9 | 5 | 1 | 3 | 10 | 12 | -2 | 16 | BTTBT |
| 8 | USM Oujda | 11 | 3 | 6 | 2 | 13 | 10 | 3 | 15 | HHTHH |
| 9 | US Boujaad | 10 | 3 | 6 | 1 | 11 | 8 | 3 | 15 | HHTHH |
| 10 | Wydad Fes | 11 | 4 | 3 | 4 | 13 | 11 | 2 | 15 | THTBT |
| 11 | KAC de Kenitra | 10 | 4 | 3 | 3 | 12 | 10 | 2 | 15 | HBHHT |
| 12 | Raja Beni Mellal | 11 | 3 | 6 | 2 | 7 | 6 | 1 | 15 | TTHHT |
| 13 | Stade Marocain du Rabat | 11 | 3 | 5 | 3 | 12 | 10 | 2 | 14 | THBBT |
| 14 | MCO Mouloudia Oujda | 10 | 3 | 5 | 2 | 11 | 11 | 0 | 14 | HHHBB |
| 15 | JS Soualem | 11 | 2 | 7 | 2 | 9 | 9 | 0 | 13 | HHHTH |
| 16 | Racing Casablanca | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 | 14 | -2 | 12 | BBTBT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JS Soualem | 10 | 6 | 2 | 2 | 17 | 12 | 5 | 20 | BTTTT |
| 2 | Wydad Temara | 11 | 4 | 7 | 0 | 14 | 10 | 4 | 19 | HHTHH |
| 3 | MCO Mouloudia Oujda | 11 | 4 | 4 | 3 | 17 | 14 | 3 | 16 | HBTHH |
| 4 | Moghreb Tetouan | 10 | 4 | 4 | 2 | 10 | 9 | 1 | 16 | HHHTB |
| 5 | Wydad Fes | 10 | 4 | 2 | 4 | 11 | 9 | 2 | 14 | HBTTB |
| 6 | Chabab Atlas Khenifra | 11 | 2 | 5 | 4 | 5 | 10 | -5 | 11 | HHBTB |
| 7 | US Boujaad | 11 | 2 | 4 | 5 | 6 | 7 | -1 | 10 | TBTBB |
| 8 | Amal Tiznit | 10 | 1 | 7 | 2 | 11 | 13 | -2 | 10 | HHHHH |
| 9 | Chabab Mohammedia | 11 | 2 | 4 | 5 | 6 | 12 | -6 | 10 | BTHHB |
| 10 | USM Oujda | 10 | 2 | 3 | 5 | 8 | 11 | -3 | 9 | THTBH |
| 11 | Stade Marocain du Rabat | 9 | 2 | 3 | 4 | 4 | 9 | -5 | 9 | BHBBB |
| 12 | JSM Jeunesse Sportive El Massira | 11 | 1 | 4 | 6 | 4 | 9 | -5 | 7 | BHHBB |
| 13 | KAC de Kenitra | 10 | 0 | 6 | 4 | 8 | 13 | -5 | 6 | HHBBB |
| 14 | Racing Casablanca | 10 | 0 | 4 | 6 | 3 | 10 | -7 | 4 | BHHBB |
| 15 | Chabab Ben Guerir | 11 | 0 | 4 | 7 | 6 | 17 | -11 | 4 | BBHHH |
| 16 | Raja Beni Mellal | 10 | 0 | 3 | 7 | 3 | 15 | -12 | 3 | HHBBB |
BXH giải Hạng 2 Morocco 2025/2026 vòng 21 cập nhật lúc 01:54 6/4.
