BXH Hạng hai Maroc, Bảng xếp hạng Hạng 2 Morocco 2025/2026
BXH Hạng 2 Morocco mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Hạng hai Maroc 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Hạng 2 Morocco mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Morocco sau vòng 21 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Hạng hai (nhì) Morocco, bảng xếp hạng Hạng 2 Morocco mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Hạng 2 Morocco còn có tên Tiếng Anh là: Morocco Division 2. BXH bóng đá Hạng hai Maroc mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Morocco Division 2 nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Hạng 2 Morocco vòng 21 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Hạng hai Maroc 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Hạng 2 Morocco bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Morocco theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Danh sách các đội bóng tham dự giải Hạng 2 Morocco mùa 2025/2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Hạng 2 Morocco mùa bóng 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Hạng 2 Morocco chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wydad Temara | 21 | 9 | 10 | 2 | 24 | 18 | 6 | 37 | BHTHT |
| 2 | Amal Tiznit | 21 | 8 | 11 | 2 | 26 | 16 | 10 | 35 | HTTHT |
| 3 | Moghreb Tetouan | 20 | 9 | 8 | 3 | 20 | 14 | 6 | 35 | HHTBB |
| 4 | JS Soualem | 21 | 8 | 9 | 4 | 26 | 21 | 5 | 33 | HTTTH |
| 5 | MCO Mouloudia Oujda | 21 | 7 | 9 | 5 | 28 | 25 | 3 | 30 | BTBHH |
| 6 | Wydad Fes | 21 | 8 | 5 | 8 | 24 | 20 | 4 | 29 | TBTTB |
| 7 | JSM Jeunesse Sportive El Massira | 21 | 7 | 8 | 6 | 16 | 12 | 4 | 29 | HHBHB |
| 8 | Chabab Atlas Khenifra | 21 | 7 | 8 | 6 | 15 | 15 | 0 | 29 | TTTBT |
| 9 | Chabab Mohammedia | 20 | 7 | 5 | 8 | 16 | 24 | -8 | 26 | THBBT |
| 10 | US Boujaad | 21 | 5 | 10 | 6 | 17 | 15 | 2 | 25 | THBHB |
| 11 | USM Oujda | 21 | 5 | 9 | 7 | 21 | 21 | 0 | 24 | BTHHH |
| 12 | Stade Marocain du Rabat | 20 | 5 | 8 | 7 | 16 | 19 | -3 | 23 | BBBTB |
| 13 | Chabab Ben Guerir | 21 | 5 | 7 | 9 | 19 | 25 | -6 | 22 | HHHTH |
| 14 | KAC de Kenitra | 20 | 4 | 9 | 7 | 20 | 23 | -3 | 21 | HBHBT |
| 15 | Raja Beni Mellal | 21 | 3 | 9 | 9 | 10 | 21 | -11 | 18 | HBHBT |
| 16 | Racing Casablanca | 21 | 3 | 7 | 11 | 15 | 24 | -9 | 16 | HBBTB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Amal Tiznit | 11 | 7 | 4 | 0 | 15 | 3 | 12 | 25 | HHTTT |
| 2 | JSM Jeunesse Sportive El Massira | 10 | 6 | 4 | 0 | 12 | 3 | 9 | 22 | TTTHH |
| 3 | Moghreb Tetouan | 10 | 5 | 4 | 1 | 10 | 5 | 5 | 19 | THTHB |
| 4 | Chabab Ben Guerir | 10 | 5 | 3 | 2 | 13 | 8 | 5 | 18 | HBBHT |
| 5 | Chabab Atlas Khenifra | 10 | 5 | 3 | 2 | 10 | 5 | 5 | 18 | HBTTT |
| 6 | Wydad Temara | 10 | 5 | 3 | 2 | 10 | 8 | 2 | 18 | THBTT |
| 7 | Chabab Mohammedia | 9 | 5 | 1 | 3 | 10 | 12 | -2 | 16 | BTTBT |
| 8 | USM Oujda | 11 | 3 | 6 | 2 | 13 | 10 | 3 | 15 | HHTHH |
| 9 | US Boujaad | 10 | 3 | 6 | 1 | 11 | 8 | 3 | 15 | HHTHH |
| 10 | Wydad Fes | 11 | 4 | 3 | 4 | 13 | 11 | 2 | 15 | THTBT |
| 11 | KAC de Kenitra | 10 | 4 | 3 | 3 | 12 | 10 | 2 | 15 | HBHHT |
| 12 | Raja Beni Mellal | 11 | 3 | 6 | 2 | 7 | 6 | 1 | 15 | TTHHT |
| 13 | Stade Marocain du Rabat | 11 | 3 | 5 | 3 | 12 | 10 | 2 | 14 | THBBT |
| 14 | MCO Mouloudia Oujda | 10 | 3 | 5 | 2 | 11 | 11 | 0 | 14 | HHHBB |
| 15 | JS Soualem | 11 | 2 | 7 | 2 | 9 | 9 | 0 | 13 | HHHTH |
| 16 | Racing Casablanca | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 | 14 | -2 | 12 | BBTBT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JS Soualem | 10 | 6 | 2 | 2 | 17 | 12 | 5 | 20 | BTTTT |
| 2 | Wydad Temara | 11 | 4 | 7 | 0 | 14 | 10 | 4 | 19 | HHTHH |
| 3 | MCO Mouloudia Oujda | 11 | 4 | 4 | 3 | 17 | 14 | 3 | 16 | HBTHH |
| 4 | Moghreb Tetouan | 10 | 4 | 4 | 2 | 10 | 9 | 1 | 16 | HHHTB |
| 5 | Wydad Fes | 10 | 4 | 2 | 4 | 11 | 9 | 2 | 14 | HBTTB |
| 6 | Chabab Atlas Khenifra | 11 | 2 | 5 | 4 | 5 | 10 | -5 | 11 | HHBTB |
| 7 | US Boujaad | 11 | 2 | 4 | 5 | 6 | 7 | -1 | 10 | TBTBB |
| 8 | Amal Tiznit | 10 | 1 | 7 | 2 | 11 | 13 | -2 | 10 | HHHHH |
| 9 | Chabab Mohammedia | 11 | 2 | 4 | 5 | 6 | 12 | -6 | 10 | BTHHB |
| 10 | USM Oujda | 10 | 2 | 3 | 5 | 8 | 11 | -3 | 9 | THTBH |
| 11 | Stade Marocain du Rabat | 9 | 2 | 3 | 4 | 4 | 9 | -5 | 9 | BHBBB |
| 12 | JSM Jeunesse Sportive El Massira | 11 | 1 | 4 | 6 | 4 | 9 | -5 | 7 | BHHBB |
| 13 | KAC de Kenitra | 10 | 0 | 6 | 4 | 8 | 13 | -5 | 6 | HHBBB |
| 14 | Racing Casablanca | 10 | 0 | 4 | 6 | 3 | 10 | -7 | 4 | BHHBB |
| 15 | Chabab Ben Guerir | 11 | 0 | 4 | 7 | 6 | 17 | -11 | 4 | BBHHH |
| 16 | Raja Beni Mellal | 10 | 0 | 3 | 7 | 3 | 15 | -12 | 3 | HHBBB |
BXH giải Hạng 2 Morocco 2025/2026 vòng 21 cập nhật lúc 01:54 6/4.
