BXH Hạng hai Maroc, Bảng xếp hạng Hạng 2 Morocco 2025/2026
BXH Hạng 2 Morocco mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Hạng hai Maroc 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Hạng 2 Morocco mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Morocco sau vòng 17 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Hạng hai (nhì) Morocco, bảng xếp hạng Hạng 2 Morocco mùa bóng 2025-2026 tuần này chính xác.
Giải bóng đá Hạng 2 Morocco còn có tên Tiếng Anh là: Morocco Division 2. Bảng xếp hạng bóng đá Hạng hai Maroc mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Morocco Division 2 mới nhất. Cập nhật LIVE thứ hạng, bảng xếp hạng Hạng 2 Morocco vòng 17 mùa giải 2025-2026 nhanh và sớm nhất: Xem trực tiếp BXH thứ hạng Hạng hai Maroc 2025/2026 hôm nay theo bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin trên BXH giải Hạng 2 Morocco bao gồm: vị trí xếp hạng của CLB, điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê phong độ gần đây của các đội bóng.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Moghreb Tetouan | 17 | 8 | 7 | 2 | 16 | 11 | 5 | 31 | HHHTH |
| 2 | Wydad Temara | 17 | 7 | 8 | 2 | 19 | 15 | 4 | 29 | HHHTB |
| 3 | JSM Jeunesse Sportive El Massira | 17 | 7 | 6 | 4 | 15 | 9 | 6 | 27 | TTBHH |
| 4 | Amal Tiznit | 17 | 5 | 10 | 2 | 20 | 15 | 5 | 25 | HHHHH |
| 5 | MCO Mouloudia Oujda | 17 | 6 | 7 | 4 | 22 | 19 | 3 | 25 | HHHBB |
| 6 | Chabab Mohammedia | 17 | 7 | 4 | 6 | 16 | 19 | -3 | 25 | BTTHT |
| 7 | US Boujaad | 17 | 5 | 8 | 4 | 15 | 10 | 5 | 23 | BTTBT |
| 8 | JS Soualem | 17 | 5 | 8 | 4 | 21 | 19 | 2 | 23 | BHTTH |
| 9 | Wydad Fes | 17 | 6 | 5 | 6 | 18 | 16 | 2 | 23 | TBHTT |
| 10 | KAC de Kenitra | 17 | 4 | 8 | 5 | 19 | 19 | 0 | 20 | HHBBH |
| 11 | Stade Marocain du Rabat | 17 | 4 | 8 | 5 | 14 | 14 | 0 | 20 | THHBB |
| 12 | Chabab Atlas Khenifra | 17 | 4 | 8 | 5 | 11 | 11 | 0 | 20 | HBHBT |
| 13 | USM Oujda | 17 | 4 | 6 | 7 | 17 | 20 | -3 | 18 | TTHHB |
| 14 | Chabab Ben Guerir | 17 | 4 | 4 | 9 | 14 | 24 | -10 | 16 | HBBBH |
| 15 | Raja Beni Mellal | 17 | 2 | 8 | 7 | 9 | 17 | -8 | 14 | HBTTH |
| 16 | Racing Casablanca | 17 | 2 | 7 | 8 | 13 | 21 | -8 | 13 | BHBTH |
BXH vòng 17 Hạng 2 Morocco 2025/2026 cập nhật lúc 00:08 4/3.
