BXH Hạng hai Maroc, Bảng xếp hạng Hạng 2 Morocco 2025/2026
BXH Hạng 2 Morocco mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Hạng hai Maroc 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Hạng 2 Morocco mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Morocco sau vòng 18 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Hạng hai (nhì) Morocco, bảng xếp hạng Hạng 2 Morocco mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Hạng 2 Morocco còn có tên Tiếng Anh là: Morocco Division 2. BXH bóng đá Hạng hai Maroc mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Morocco Division 2 nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Hạng 2 Morocco vòng 18 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Hạng hai Maroc 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Hạng 2 Morocco bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Morocco theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Hạng 2 Morocco chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Moghreb Tetouan | 18 | 8 | 8 | 2 | 17 | 12 | 5 | 32 | HHTHH |
| 2 | Wydad Temara | 18 | 7 | 9 | 2 | 20 | 16 | 4 | 30 | HHTBH |
| 3 | Amal Tiznit | 18 | 6 | 10 | 2 | 22 | 16 | 6 | 28 | HHHHT |
| 4 | JSM Jeunesse Sportive El Massira | 18 | 7 | 7 | 4 | 15 | 9 | 6 | 28 | TBHHH |
| 5 | MCO Mouloudia Oujda | 18 | 7 | 7 | 4 | 25 | 20 | 5 | 28 | HHBBT |
| 6 | JS Soualem | 18 | 6 | 8 | 4 | 23 | 20 | 3 | 26 | HTTHT |
| 7 | Chabab Mohammedia | 18 | 7 | 5 | 6 | 16 | 19 | -3 | 26 | TTHTH |
| 8 | US Boujaad | 18 | 5 | 9 | 4 | 15 | 10 | 5 | 24 | TTBTH |
| 9 | Wydad Fes | 18 | 6 | 5 | 7 | 19 | 18 | 1 | 23 | BHTTB |
| 10 | Chabab Atlas Khenifra | 18 | 5 | 8 | 5 | 12 | 11 | 1 | 23 | BHBTT |
| 11 | USM Oujda | 19 | 5 | 7 | 7 | 20 | 20 | 0 | 22 | HHBTH |
| 12 | KAC de Kenitra | 19 | 4 | 9 | 6 | 20 | 21 | -1 | 21 | BBHBH |
| 13 | Stade Marocain du Rabat | 18 | 4 | 8 | 6 | 15 | 17 | -2 | 20 | HHBBB |
| 14 | Chabab Ben Guerir | 18 | 4 | 5 | 9 | 14 | 24 | -10 | 17 | BBBHH |
| 15 | Raja Beni Mellal | 18 | 2 | 8 | 8 | 9 | 20 | -11 | 14 | BTTHB |
| 16 | Racing Casablanca | 18 | 2 | 7 | 9 | 13 | 22 | -9 | 13 | HBTHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JSM Jeunesse Sportive El Massira | 9 | 6 | 3 | 0 | 11 | 2 | 9 | 21 | TTTTH |
| 2 | Amal Tiznit | 9 | 5 | 4 | 0 | 11 | 3 | 8 | 19 | THHHT |
| 3 | Moghreb Tetouan | 9 | 5 | 4 | 0 | 10 | 4 | 6 | 19 | HTHTH |
| 4 | Chabab Mohammedia | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 9 | 1 | 16 | HBBTT |
| 5 | KAC de Kenitra | 10 | 4 | 3 | 3 | 12 | 10 | 2 | 15 | BHBHH |
| 6 | Chabab Ben Guerir | 9 | 4 | 3 | 2 | 9 | 8 | 1 | 15 | THBBH |
| 7 | US Boujaad | 9 | 3 | 5 | 1 | 9 | 6 | 3 | 14 | HHHTH |
| 8 | MCO Mouloudia Oujda | 9 | 3 | 5 | 1 | 10 | 8 | 2 | 14 | THHHB |
| 9 | USM Oujda | 9 | 3 | 4 | 2 | 12 | 9 | 3 | 13 | BTHHT |
| 10 | Chabab Atlas Khenifra | 8 | 3 | 3 | 2 | 7 | 5 | 2 | 12 | BHHBT |
| 11 | Wydad Fes | 10 | 3 | 3 | 4 | 11 | 11 | 0 | 12 | BTHTB |
| 12 | Wydad Temara | 8 | 3 | 3 | 2 | 8 | 8 | 0 | 12 | THTHB |
| 13 | Stade Marocain du Rabat | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 | 10 | 1 | 11 | HTHBB |
| 14 | Raja Beni Mellal | 9 | 2 | 5 | 2 | 6 | 6 | 0 | 11 | BHTTH |
| 15 | JS Soualem | 9 | 1 | 6 | 2 | 7 | 8 | -1 | 9 | BHHHH |
| 16 | Racing Casablanca | 10 | 2 | 3 | 5 | 10 | 14 | -4 | 9 | HBBTB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wydad Temara | 10 | 4 | 6 | 0 | 12 | 8 | 4 | 18 | THHTH |
| 2 | JS Soualem | 9 | 5 | 2 | 2 | 16 | 12 | 4 | 17 | TBTTT |
| 3 | MCO Mouloudia Oujda | 9 | 4 | 2 | 3 | 15 | 12 | 3 | 14 | THHBT |
| 4 | Moghreb Tetouan | 9 | 3 | 4 | 2 | 7 | 8 | -1 | 13 | BTHHH |
| 5 | Wydad Fes | 8 | 3 | 2 | 3 | 8 | 7 | 1 | 11 | TBHBT |
| 6 | Chabab Atlas Khenifra | 10 | 2 | 5 | 3 | 5 | 6 | -1 | 11 | THHBT |
| 7 | US Boujaad | 9 | 2 | 4 | 3 | 6 | 4 | 2 | 10 | HBTBT |
| 8 | Chabab Mohammedia | 10 | 2 | 4 | 4 | 6 | 10 | -4 | 10 | BBTHH |
| 9 | Amal Tiznit | 9 | 1 | 6 | 2 | 11 | 13 | -2 | 9 | HHHHH |
| 10 | USM Oujda | 10 | 2 | 3 | 5 | 8 | 11 | -3 | 9 | THTBH |
| 11 | Stade Marocain du Rabat | 8 | 2 | 3 | 3 | 4 | 7 | -3 | 9 | THBHB |
| 12 | JSM Jeunesse Sportive El Massira | 9 | 1 | 4 | 4 | 4 | 7 | -3 | 7 | BTBHH |
| 13 | KAC de Kenitra | 9 | 0 | 6 | 3 | 8 | 11 | -3 | 6 | HHHBB |
| 14 | Racing Casablanca | 8 | 0 | 4 | 4 | 3 | 8 | -5 | 4 | BHBHH |
| 15 | Raja Beni Mellal | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 | 14 | -11 | 3 | BHHBB |
| 16 | Chabab Ben Guerir | 9 | 0 | 2 | 7 | 5 | 16 | -11 | 2 | BBBBH |
BXH vòng 18 Hạng 2 Morocco 2025/2026 cập nhật lúc 23:50 14/3.
