Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Iceland tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Iceland hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Hạng hai Iceland trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Hạng nhì Iceland tối nay: danh sách các trận bóng đá Hạng 2 Iceland đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Hạng 2 Iceland hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Iceland trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Hạng 2 Iceland đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Hạng hai Iceland tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Hạng 2 Iceland trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Iceland hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Iceland mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Hạng 2 Iceland trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Iceland hôm nay
- Thứ bảy, ngày 16/5/2026
-
02:15Haukar? - ?FjolnirVòng 3
-
02:15Kari Akranes? - ?Hviti RiddarinnVòng 3
-
23:00Magni Grenivik? - ?GardabaerVòng 3
-
23:00Vikingur Olafsvik? - ?Dalvik ReynirVòng 3
-
23:00UMF Selfoss? - ?KormakurVòng 3
- Thứ sáu, ngày 22/5/2026
-
02:15Gardabaer? - ?HaukarVòng 4
- Thứ bảy, ngày 23/5/2026
-
21:00Hviti Riddarinn? - ?Throttur VogarVòng 4
-
21:00Fjolnir? - ?Vikingur OlafsvikVòng 4
-
21:00Kormakur? - ?Kari AkranesVòng 4
-
23:00Dalvik Reynir? - ?UMF SelfossVòng 4
BXH Hạng 2 Iceland 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kari Akranes | 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 3 | 6 | 6 | TT |
| 2 | Fjolnir | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 4 | 6 | TT |
| 3 | Throttur Vogar | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 6 | TBT |
| 4 | Haukar | 2 | 1 | 0 | 1 | 7 | 3 | 4 | 3 | BT |
| 5 | Kormakur | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 3 | BT |
| 6 | Dalvik Reynir | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 | TB |
| 7 | Fjardabyggd Leiknir | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 8 | -2 | 3 | TBB |
| 8 | Gardabaer | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 6 | -2 | 3 | BT |
| 9 | Hviti Riddarinn | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 | 0 | 2 | HH |
| 10 | UMF Selfoss | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | -2 | 1 | BH |
| 11 | Vikingur Olafsvik | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | -2 | 1 | HB |
| 12 | Magni Grenivik | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 10 | -8 | 0 | BB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fjolnir | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 4 | 6 | TT |
| 2 | Throttur Vogar | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 6 | TT |
| 3 | Haukar | 1 | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 5 | 3 | T |
| 4 | Kari Akranes | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 3 | T |
| 5 | Gardabaer | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 | T |
| 6 | Dalvik Reynir | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 7 | Hviti Riddarinn | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 8 | Vikingur Olafsvik | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | -2 | 1 | HB |
| 9 | Kormakur | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | Magni Grenivik | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | Fjardabyggd Leiknir | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 0 | B |
| 12 | UMF Selfoss | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 0 | B |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kari Akranes | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 3 | T |
| 2 | Kormakur | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 3 | BT |
| 3 | Fjardabyggd Leiknir | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 0 | 3 | TB |
| 4 | Hviti Riddarinn | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 | H |
| 5 | UMF Selfoss | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 6 | Fjolnir | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | Vikingur Olafsvik | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | Dalvik Reynir | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 9 | Haukar | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 10 | Throttur Vogar | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | B |
| 11 | Gardabaer | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | -4 | 0 | B |
| 12 | Magni Grenivik | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 10 | -8 | 0 | BB |
BXH giải Hạng 2 Iceland 2026 vòng 3 cập nhật lúc 09:16 15/5.
