Hạng 2 Iceland 2026: LTĐ-KQ-BXH Hạng hai Iceland mới nhất
Xem kết quả Hạng 2 Iceland hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ Hạng hai Iceland, kqbd Hạng nhì Iceland trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 3): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Iceland mới nhất trong khuôn khổ giải Hạng 2 Iceland mùa bóng 2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Iceland mùa giải 2026 mới nhất: bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Iceland 2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Hạng 2 Iceland còn có tên Tiếng Anh là: Iceland Division 2. BXH bóng đá Hạng hai Iceland 2026 hôm nay: xem trực tuyến (LIVE) về LTĐ-KQ-BXH Hạng 2 Iceland mùa 2026 vòng 3 mới nhất. Thông tin livescore bdkq Iceland hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Iceland Division 2 tối-đêm nay: Xem trực tiếp kết quả bóng đá Hạng nhì Iceland tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 3). Xem kq bd Iceland online và tỷ số Hạng 2 Iceland trực tuyến, tt kq bd hn giải Hạng hai Iceland mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 3 Hạng 2 Iceland tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Hạng 2 Iceland hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Hạng hai Iceland theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Hạng 2 Iceland hôm nay
- Thứ năm, ngày 14/5/2026
-
22:00Throttur Vogar2 - 0Fjardabyggd LeiknirVòng 3
- Thứ bảy, ngày 9/5/2026
-
23:00Fjolnir2 - 1Dalvik ReynirVòng 2
-
23:00Haukar6 - 1Magni GrenivikVòng 2
-
21:00Gardabaer3 - 1Throttur Vogar1Vòng 2
-
21:00Hviti Riddarinn1 - 1UMF SelfossVòng 2
-
21:00Vikingur Olafsvik0 - 2KormakurVòng 2
-
21:00Fjardabyggd Leiknir2 - 4Kari Akranes1Vòng 2
- Thứ bảy, ngày 2/5/2026
-
21:00Kari Akranes5 - 1Gardabaer1Vòng 1
-
21:002UMF Selfoss2 - 4Fjardabyggd LeiknirVòng 1
-
20:00Dalvik Reynir1 - 0Kormakur1Vòng 1
BXH Hạng 2 Iceland 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kari Akranes | 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 3 | 6 | 6 | TT |
| 2 | Fjolnir | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 4 | 6 | TT |
| 3 | Throttur Vogar | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 6 | TBT |
| 4 | Haukar | 2 | 1 | 0 | 1 | 7 | 3 | 4 | 3 | BT |
| 5 | Kormakur | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 3 | BT |
| 6 | Dalvik Reynir | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 | TB |
| 7 | Fjardabyggd Leiknir | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 8 | -2 | 3 | TBB |
| 8 | Gardabaer | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 6 | -2 | 3 | BT |
| 9 | Hviti Riddarinn | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 | 0 | 2 | HH |
| 10 | UMF Selfoss | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | -2 | 1 | BH |
| 11 | Vikingur Olafsvik | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | -2 | 1 | HB |
| 12 | Magni Grenivik | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 10 | -8 | 0 | BB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fjolnir | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 4 | 6 | TT |
| 2 | Throttur Vogar | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 6 | TT |
| 3 | Haukar | 1 | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 5 | 3 | T |
| 4 | Kari Akranes | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 3 | T |
| 5 | Gardabaer | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 | T |
| 6 | Dalvik Reynir | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 7 | Hviti Riddarinn | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 8 | Vikingur Olafsvik | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | -2 | 1 | HB |
| 9 | Kormakur | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | Magni Grenivik | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | Fjardabyggd Leiknir | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 0 | B |
| 12 | UMF Selfoss | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 0 | B |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kari Akranes | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 3 | T |
| 2 | Kormakur | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 3 | BT |
| 3 | Fjardabyggd Leiknir | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 0 | 3 | TB |
| 4 | Hviti Riddarinn | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 | H |
| 5 | UMF Selfoss | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 6 | Fjolnir | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | Vikingur Olafsvik | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | Dalvik Reynir | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 9 | Haukar | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 10 | Throttur Vogar | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | B |
| 11 | Gardabaer | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | -4 | 0 | B |
| 12 | Magni Grenivik | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 10 | -8 | 0 | BB |
BXH giải Hạng 2 Iceland 2026 vòng 3 cập nhật lúc 09:16 15/5.
Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland mới nhất
- Thứ bảy, ngày 16/5/2026
-
02:15Haukar? - ?FjolnirVòng 3
-
02:15Kari Akranes? - ?Hviti RiddarinnVòng 3
-
23:00Magni Grenivik? - ?GardabaerVòng 3
-
23:00Vikingur Olafsvik? - ?Dalvik ReynirVòng 3
-
23:00UMF Selfoss? - ?KormakurVòng 3
- Thứ sáu, ngày 22/5/2026
-
02:15Gardabaer? - ?HaukarVòng 4
- Thứ bảy, ngày 23/5/2026
-
21:00Hviti Riddarinn? - ?Throttur VogarVòng 4
-
21:00Fjolnir? - ?Vikingur OlafsvikVòng 4
-
21:00Kormakur? - ?Kari AkranesVòng 4
-
23:00Dalvik Reynir? - ?UMF SelfossVòng 4
