Cúp Liên Đoàn Iceland 2026: LTĐ-KQ-BXH Cúp Iceland mới nhất
Kết quả Cúp Liên Đoàn Iceland hôm nay: xem trực tiếp kqbd Cúp Iceland tối-đêm qua và rạng sáng nay. Lịch thi đấu bóng đá Cúp Liên Đoàn Iceland hôm nay và ngày mai: cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Iceland mới nhất trong khuôn khổ giải Cúp Liên Đoàn Iceland mùa bóng 2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Iceland mùa giải 2026 mới nhất: bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland 2026 chính xác.
Giải bóng đá Cúp Liên Đoàn Iceland còn có tên Tiếng Anh là: Iceland League Cup. Cập nhật thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Iceland League Cup mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Cúp LĐ Iceland tối-đêm qua: xem tỷ số Cúp Liên Đoàn Iceland trực tuyến, LiveScore tt kq bd Cúp Iceland mới nhất. Tường thuật trực tiếp lịch thi đấu Cúp Liên Đoàn Iceland tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Cúp Liên Đoàn Iceland hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Cúp Iceland theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Cúp Liên Đoàn Iceland hôm nay
- Thứ bảy, ngày 21/3/2026
-
21:00Fylkir4 - 4KR ReykjavikVòng Chung kết
- Thứ tư, ngày 18/3/2026
-
01:00Stjarnan Gardabaer2 - 2VestriVòng Bảng / Bảng A
-
01:00Thor Akureyri0 - 2FylkirVòng Bán kết
- Thứ bảy, ngày 14/3/2026
-
19:00Stjarnan Gardabaer0 - 4KR Reykjavik1Vòng Bán kết
- Thứ tư, ngày 11/3/2026
-
23:30Fylkir4 - 2IBV VestmannaeyjarVòng Bảng / Bảng D
-
00:00Thor Akureyri5 - 1ValurVòng Bảng / Bảng B
- Chủ nhật, ngày 8/3/2026
-
00:30KA Akureyri0 - 0GrindavikVòng Bảng / Bảng C
- Thứ bảy, ngày 7/3/2026
-
18:301HK Kopavogur2 - 1KFR Aegir1Vòng Bảng / Bảng A
-
02:00Keflavik4 - 3Fram ReykjavikVòng Bảng / Bảng A
- Thứ sáu, ngày 6/3/2026
-
02:00Throttur Reykjavik3 - 0FylkirVòng Bảng / Bảng D
BXH Cúp Liên Đoàn Iceland 2026
BXH Cúp Liên Đoàn Iceland 2026: Vòng Bảng
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stjarnan Gardabaer | 5 | 4 | 0 | 1 | 15 | 6 | 9 | 12 |
TTTTB |
| 2 | Keflavik | 5 | 3 | 1 | 1 | 13 | 10 | 3 | 10 |
BHTTT |
| 3 | HK Kopavogur | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 11 | -3 | 7 |
HTTBT |
| 4 | Fram Reykjavik | 5 | 2 | 0 | 3 | 17 | 11 | 6 | 6 |
TBBTB |
| 5 | Vestri | 5 | 2 | 0 | 3 | 10 | 12 | -2 | 6 |
TBBBT |
| 6 | KFR Aegir | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 15 | -13 | 0 |
BBBBB |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thor Akureyri | 4 | 3 | 1 | 0 | 14 | 3 | 11 | 10 |
HTTTT |
| 2 | IA Akranes | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 5 | 2 | 7 |
BHTTT |
| 3 | Valur | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 7 | 1 | 6 |
TTBB |
| 4 | UMF Afturelding | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 10 | -6 | 6 |
TTBB |
| 5 | Volsungur Husavik | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | Grotta | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 10 | -8 | 0 |
BBBB |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KR Reykjavik | 5 | 3 | 1 | 1 | 16 | 6 | 10 | 10 |
TTHBT |
| 2 | Vikingur Reykjavik | 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 3 | 3 | 10 |
THBTT |
| 3 | UMF Njardvik | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 9 | -1 | 8 |
THHTB |
| 4 | IR Reykjavik | 5 | 2 | 1 | 2 | 11 | 13 | -2 | 7 |
BTHTB |
| 5 | KA Akureyri | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 7 | -2 | 4 |
BBTBH |
| 6 | Grindavik | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 13 | -8 | 2 |
BBHBH |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fylkir | 5 | 4 | 0 | 1 | 13 | 5 | 8 | 12 |
TTTBT |
| 2 | Throttur Reykjavik | 4 | 3 | 0 | 1 | 11 | 8 | 3 | 9 |
TBTT |
| 3 | Leiknir Reykjavik | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 13 | -6 | 6 |
BBBTT |
| 4 | Hafnarfjordur FH | 5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 6 | 2 | 4 |
THBBB |
| 5 | IBV Vestmannaeyjar | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 4 |
THB |
| 6 | Breidablik | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 10 | -7 | 3 |
BBTB |
