Cúp Liên Đoàn nữ Iceland 2026: LTĐ-KQ-BXH Cúp nữ Iceland mới nhất
Xem kết quả Cúp Liên Đoàn nữ Iceland hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ Cúp nữ Iceland, kqbd Cúp LĐ bóng đá nữ Iceland trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Cúp Liên Đoàn nữ Iceland hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng Nhóm B): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Iceland mới nhất trong khuôn khổ giải Cúp Liên Đoàn nữ Iceland mùa bóng 2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Iceland mùa giải 2026 mới nhất: bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn nữ Iceland 2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Cúp Liên Đoàn nữ Iceland còn có tên Tiếng Anh là: Iceland Women's League Cup. Livescore bdkq Iceland hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Iceland Women's League Cup tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH Cúp Liên Đoàn nữ Iceland mùa 2026 vòng Nhóm B mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Cúp LĐ bóng đá nữ Iceland tối-đêm qua (kq tỷ số vòng Nhóm B): xem kq bd Iceland online và tỷ số Cúp Liên Đoàn nữ Iceland trực tuyến, tt kq bd hn giải Cúp nữ Iceland mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng Nhóm B Cúp Liên Đoàn nữ Iceland tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Cúp Liên Đoàn nữ Iceland hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Cúp nữ Iceland theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Cúp Liên Đoàn nữ Iceland hôm nay
- Thứ bảy, ngày 11/4/2026
-
21:00Nữ UMF Selfoss0 - 0Nữ IA AkranesVòng Nhóm B / 7
-
20:00Nữ Fylkir4 - 0Nữ UMF AftureldingVòng
-
18:30Nữ HK Kopavogs4 - 0Nữ GrottaVòng Nhóm B / 7
- Thứ năm, ngày 9/4/2026
-
01:00Nữ UMF Afturelding1 - 1Nữ FjolnirVòng Groups C Semifinal
- Thứ tư, ngày 8/4/2026
-
02:00Nữ KR Reykjavik3 - 3Nữ KeflavikVòng Nhóm B / 7
- Thứ năm, ngày 2/4/2026
-
18:30Nữ Fylkir8 - 0Nữ IR ReykjavikVòng Groups C Semifinal
-
02:15Nữ Grotta6 - 4Nữ UMF SelfossVòng Nhóm B / 6
- Thứ tư, ngày 1/4/2026
-
03:00Nữ IA Akranes1 - 3Nữ KR ReykjavikVòng Nhóm B / 6
-
02:00Nữ Haukar2 - 4Nữ HK KopavogsVòng Nhóm B / 6
- Chủ nhật, ngày 29/3/2026
-
22:00Nữ Augnablik3 - 4Nữ IR ReykjavikVòng Nhóm C / Bảng B
BXH Cúp Liên Đoàn nữ Iceland 2026
BXH Cúp Liên Đoàn nữ Iceland 2026: Vòng Nhóm C
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Fylkir | 3 | 2 | 1 | 0 | 13 | 5 | 8 | 7 |
THT |
| 2 | Nữ Fjolnir | 3 | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 2 | 7 |
HTT |
| 3 | Nữ Volsungur Husavik | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | -2 | 3 |
TBB |
| 4 | Nữ KT Reykjavik | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 11 | -8 | 0 |
BBB |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ UMF Afturelding | 4 | 4 | 0 | 0 | 21 | 0 | 21 | 12 |
TTTT |
| 2 | Nữ IR Reykjavik | 4 | 3 | 0 | 1 | 11 | 9 | 2 | 9 |
TBTT |
| 3 | Nữ Augnablik | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 11 | -6 | 4 |
HTBB |
| 4 | Nữ Smari | 4 | 0 | 2 | 2 | 5 | 11 | -6 | 2 |
HHBB |
| 5 | Nữ Alftanes | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 13 | -11 | 1 |
HBBB |
BXH Cúp Liên Đoàn nữ Iceland 2026: Vòng Nhóm B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ HK Kopavogs | 6 | 4 | 2 | 0 | 21 | 7 | 14 | 14 |
HTHTT T |
| 2 | Nữ KR Reykjavik | 6 | 4 | 2 | 0 | 17 | 9 | 8 | 14 |
THTTH T |
| 3 | Nữ Keflavik | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 12 | 0 | 8 |
TBBHH T |
| 4 | Nữ Grotta | 6 | 2 | 2 | 2 | 17 | 20 | -3 | 8 |
HTHTB B |
| 5 | Nữ Haukar | 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 13 | 0 | 7 |
TBTHB B |
| 6 | Nữ IA Akranes | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 14 | -5 | 5 |
BTBBH H |
| 7 | Nữ UMF Selfoss | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 19 | -14 | 1 |
BBBBH B |
BXH Cúp Liên Đoàn nữ Iceland 2026: Vòng Nhóm A
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Throttur Reykjavik | 5 | 4 | 0 | 1 | 21 | 11 | 10 | 12 |
TTBTT |
| 2 | Nữ Stjarnan | 5 | 3 | 1 | 1 | 25 | 8 | 17 | 10 |
TBTTH |
| 3 | Thor KA Akureyri Woman | 5 | 3 | 0 | 2 | 18 | 10 | 8 | 9 |
BBTTT |
| 4 | Nữ Njardvik Grindavik | 5 | 2 | 1 | 2 | 11 | 9 | 2 | 7 |
TBTHB |
| 5 | Nữ Hafnarfjordur | 5 | 2 | 0 | 3 | 18 | 10 | 8 | 6 |
TBBTB |
| 6 | Nữ Fjardab Hottur Leiknir | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 47 | -45 | 0 |
BBBBB |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Breidablik | 4 | 3 | 0 | 1 | 19 | 5 | 14 | 9 |
BTTT |
| 2 | Nữ Vikingur Reykjavik | 3 | 2 | 0 | 1 | 11 | 7 | 4 | 6 |
TTB |
| 3 | Nữ Valur | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 5 | 1 | 6 |
TTBB |
| 4 | Nữ IBV Vestmannaeyjar | 4 | 1 | 1 | 2 | 18 | 11 | 7 | 4 |
TBHB |
| 5 | Nữ Fram Reykjavik | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 13 | -10 | 4 |
BHTB |
| 6 | Nữ Tindastoll Neisti | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 16 | -16 | 0 |
B |
