Ngoại Hạng Iceland 2026: LTĐ-KQ-BXH VĐQG Iceland mới nhất
Xem kết quả Ngoại Hạng Iceland hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ VĐQG Iceland, kqbd Vô địch Quốc Gia Iceland (Besta Deild Karla) trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Iceland hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 3): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Iceland mới nhất trong khuôn khổ giải Ngoại Hạng Iceland mùa bóng 2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Iceland mùa giải 2026 mới nhất: bảng xếp hạng Ngoại Hạng Iceland 2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Ngoại Hạng Iceland còn có tên Tiếng Anh là: Iceland Premier League. Livescore bdkq Iceland hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Iceland Premier League tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH Ngoại Hạng Iceland mùa 2026 vòng 3 mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô địch Quốc Gia Iceland (Besta Deild Karla) tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 3): xem kq bd Iceland online và tỷ số Ngoại Hạng Iceland trực tuyến, tt kq bd hn giải VĐQG Iceland mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 3 Ngoại Hạng Iceland tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Ngoại Hạng Iceland hôm nay mới nhất: cập nhật BXH VĐQG Iceland theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Ngoại Hạng Iceland hôm nay
- Thứ năm, ngày 23/4/2026
-
01:00IA Akranes1 - 1KA AkureyriVòng 3
-
01:00Keflavik0 - 0BreidablikVòng 3
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
03:15Stjarnan Gardabaer3 - 2Hafnarfjordur FHVòng 2
-
01:00Breidablik1 - 0IA AkranesVòng 2
-
01:00Fram Reykjavik3 - 1KeflavikVòng 2
-
00:30KA Akureyri0 - 2Vikingur ReykjavikVòng 2
-
00:30KR Reykjavik5 - 2Thor AkureyriVòng 2
- Thứ sáu, ngày 17/4/2026
-
23:30Valur2 - 1IBV VestmannaeyjarVòng 2
- Thứ hai, ngày 13/4/2026
-
02:301Fram Reykjavik3 - 3IA AkranesVòng 1
-
00:00KA Akureyri2 - 3Stjarnan GardabaerVòng 1
BXH Ngoại Hạng Iceland 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KR Reykjavik | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 4 | 4 | 6 | TT |
| 2 | Stjarnan Gardabaer | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 2 | 6 | TT |
| 3 | Breidablik | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5 | HTH |
| 4 | Fram Reykjavik | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 2 | 4 | HT |
| 5 | Vikingur Reykjavik | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4 | HT |
| 6 | Valur | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 | BT |
| 7 | Thor Akureyri | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 6 | -2 | 3 | TB |
| 8 | IA Akranes | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 5 | -1 | 2 | HBH |
| 9 | Hafnarfjordur FH | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 1 | HB |
| 10 | IBV Vestmannaeyjar | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 | HB |
| 11 | KA Akureyri | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | -3 | 1 | BBH |
| 12 | Keflavik | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | -3 | 1 | BBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KR Reykjavik | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 4 | 4 | 6 | TT |
| 2 | Fram Reykjavik | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 2 | 4 | HT |
| 3 | Stjarnan Gardabaer | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | T |
| 4 | Breidablik | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 5 | Valur | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 | BT |
| 6 | IA Akranes | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 7 | IBV Vestmannaeyjar | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 8 | Vikingur Reykjavik | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 9 | Keflavik | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 10 | Hafnarfjordur FH | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | Thor Akureyri | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | KA Akureyri | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 0 | BB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vikingur Reykjavik | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 2 | Stjarnan Gardabaer | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | T |
| 3 | Thor Akureyri | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 6 | -2 | 3 | TB |
| 4 | Breidablik | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | HH |
| 5 | KA Akureyri | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 6 | Hafnarfjordur FH | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 1 | HB |
| 7 | IA Akranes | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 1 | HB |
| 8 | Fram Reykjavik | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | KR Reykjavik | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | Valur | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | IBV Vestmannaeyjar | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 12 | Keflavik | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 6 | -3 | 0 | BB |
BXH giải Ngoại Hạng Iceland 2026 vòng 3 cập nhật lúc 08:43 23/4.
Lịch thi đấu Ngoại Hạng Iceland mới nhất
- Thứ năm, ngày 23/4/2026
-
20:00IBV Vestmannaeyjar? - ?KR ReykjavikVòng 3
- Thứ sáu, ngày 24/4/2026
-
00:00Thor Akureyri? - ?Fram ReykjavikVòng 3
-
02:15Valur? - ?Hafnarfjordur FHVòng 3
-
02:15Vikingur Reykjavik? - ?Stjarnan GardabaerVòng 3
- Thứ hai, ngày 27/4/2026
-
01:00KA Akureyri? - ?KeflavikVòng 4
- Thứ ba, ngày 28/4/2026
-
01:00KR Reykjavik? - ?Hafnarfjordur FHVòng 4
-
01:00Fram Reykjavik? - ?IBV VestmannaeyjarVòng 4
-
02:15Breidablik? - ?Thor AkureyriVòng 4
-
02:15Stjarnan Gardabaer? - ?ValurVòng 4
-
02:15Vikingur Reykjavik? - ?IA AkranesVòng 4
