Tỷ số trực tuyến Ngoại Hạng Iceland tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến Ngoại Hạng Iceland hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải VĐQG Iceland trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô địch Quốc Gia Iceland (Besta Deild Karla) tối nay: danh sách các trận bóng đá Ngoại Hạng Iceland đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Ngoại Hạng Iceland hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Iceland trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Ngoại Hạng Iceland đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải VĐQG Iceland tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Ngoại Hạng Iceland trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Iceland hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Iceland mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Ngoại Hạng Iceland trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Ngoại Hạng Iceland hôm nay
- Thứ năm, ngày 23/4/2026
-
20:00IBV Vestmannaeyjar? - ?KR ReykjavikVòng 3
- Thứ sáu, ngày 24/4/2026
-
00:00Thor Akureyri? - ?Fram ReykjavikVòng 3
-
02:15Valur? - ?Hafnarfjordur FHVòng 3
-
02:15Vikingur Reykjavik? - ?Stjarnan GardabaerVòng 3
- Thứ hai, ngày 27/4/2026
-
01:00KA Akureyri? - ?KeflavikVòng 4
- Thứ ba, ngày 28/4/2026
-
01:00KR Reykjavik? - ?Hafnarfjordur FHVòng 4
-
01:00Fram Reykjavik? - ?IBV VestmannaeyjarVòng 4
-
02:15Breidablik? - ?Thor AkureyriVòng 4
-
02:15Stjarnan Gardabaer? - ?ValurVòng 4
-
02:15Vikingur Reykjavik? - ?IA AkranesVòng 4
BXH Ngoại Hạng Iceland 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KR Reykjavik | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 4 | 4 | 6 | TT |
| 2 | Stjarnan Gardabaer | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 2 | 6 | TT |
| 3 | Breidablik | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5 | HTH |
| 4 | Fram Reykjavik | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 2 | 4 | HT |
| 5 | Vikingur Reykjavik | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4 | HT |
| 6 | Valur | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 | BT |
| 7 | Thor Akureyri | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 6 | -2 | 3 | TB |
| 8 | IA Akranes | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 5 | -1 | 2 | HBH |
| 9 | Hafnarfjordur FH | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 1 | HB |
| 10 | IBV Vestmannaeyjar | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 | HB |
| 11 | KA Akureyri | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | -3 | 1 | BBH |
| 12 | Keflavik | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | -3 | 1 | BBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KR Reykjavik | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 4 | 4 | 6 | TT |
| 2 | Fram Reykjavik | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 2 | 4 | HT |
| 3 | Stjarnan Gardabaer | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | T |
| 4 | Breidablik | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 5 | Valur | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 | BT |
| 6 | IA Akranes | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 7 | IBV Vestmannaeyjar | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 8 | Vikingur Reykjavik | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 9 | Keflavik | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 10 | Hafnarfjordur FH | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | Thor Akureyri | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | KA Akureyri | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 0 | BB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vikingur Reykjavik | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 2 | Stjarnan Gardabaer | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | T |
| 3 | Thor Akureyri | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 6 | -2 | 3 | TB |
| 4 | Breidablik | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | HH |
| 5 | KA Akureyri | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 6 | Hafnarfjordur FH | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 1 | HB |
| 7 | IA Akranes | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 1 | HB |
| 8 | Fram Reykjavik | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | KR Reykjavik | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | Valur | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | IBV Vestmannaeyjar | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 12 | Keflavik | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 6 | -3 | 0 | BB |
BXH giải Ngoại Hạng Iceland 2026 vòng 3 cập nhật lúc 08:43 23/4.
