Tỷ số trực tuyến VĐQG Hungary tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến VĐQG Hungary hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải NB I trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô địch Quốc Gia Hungary (Nemzeti Bajnoksag I) tối nay: danh sách các trận bóng đá VĐQG Hungary đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số VĐQG Hungary hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Hungary trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến VĐQG Hungary đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải NB I tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá VĐQG Hungary trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Hungary hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Hungary mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá VĐQG Hungary trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến VĐQG Hungary hôm nay
- Thứ ba, ngày 14/4/2026
-
01:00Kisvarda? - ?Debreceni VSCVòng 29
-
23:45Ferencvarosi TC? - ?Puskas AkademiaVòng 26
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
01:00Ujpest? - ?Nyiregyhaza SpartacusVòng 30
-
19:15Zalaegerszegi TE? - ?KazincbarcikaiVòng 30
-
22:00MTK Budapest? - ?KisvardaVòng 30
- Chủ nhật, ngày 19/4/2026
-
00:30Diosgyor VTK? - ?Debreceni VSCVòng 30
-
19:15Paksi SE? - ?Puskas AkademiaVòng 30
- Thứ hai, ngày 20/4/2026
-
00:30ETO FC Gyor? - ?Ferencvarosi TCVòng 30
- Thứ bảy, ngày 25/4/2026
-
22:00Kazincbarcikai? - ?MTK BudapestVòng 31
-
22:00Kisvarda? - ?Diosgyor VTKVòng 31
BXH VĐQG Hungary 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ETO FC Gyor | 29 | 17 | 8 | 4 | 58 | 29 | 29 | 59 | BHTTT |
| 2 | Ferencvarosi TC | 28 | 17 | 5 | 6 | 55 | 29 | 26 | 56 | TTHTT |
| 3 | Debreceni VSC | 28 | 12 | 9 | 7 | 41 | 34 | 7 | 45 | HTHHB |
| 4 | Paksi SE | 29 | 12 | 8 | 9 | 54 | 41 | 13 | 44 | HHTTB |
| 5 | Zalaegerszegi TE | 28 | 11 | 9 | 8 | 41 | 35 | 6 | 42 | THTTB |
| 6 | Puskas Akademia | 28 | 11 | 6 | 11 | 35 | 37 | -2 | 39 | BBHTB |
| 7 | Kisvarda | 27 | 11 | 6 | 10 | 33 | 40 | -7 | 39 | TTBHB |
| 8 | Ujpest | 29 | 10 | 7 | 12 | 40 | 46 | -6 | 37 | HTBHT |
| 9 | Nyiregyhaza Spartacus | 29 | 9 | 8 | 12 | 40 | 46 | -6 | 35 | BHTBT |
| 10 | MTK Budapest | 29 | 8 | 8 | 13 | 50 | 58 | -8 | 32 | HHBHT |
| 11 | Diosgyor VTK | 29 | 5 | 10 | 14 | 36 | 52 | -16 | 25 | HBBBB |
| 12 | Kazincbarcikai | 29 | 5 | 2 | 22 | 27 | 63 | -36 | 17 | BTBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ETO FC Gyor | 14 | 8 | 4 | 2 | 19 | 9 | 10 | 28 | HTTHT |
| 2 | Kisvarda | 14 | 7 | 3 | 4 | 20 | 18 | 2 | 24 | BTTTH |
| 3 | Paksi SE | 14 | 6 | 4 | 4 | 33 | 25 | 8 | 22 | BBBHT |
| 4 | Zalaegerszegi TE | 14 | 6 | 4 | 4 | 23 | 16 | 7 | 22 | THTTT |
| 5 | MTK Budapest | 15 | 6 | 3 | 6 | 34 | 27 | 7 | 21 | HBHBT |
| 6 | Debreceni VSC | 14 | 6 | 3 | 5 | 19 | 19 | 0 | 21 | TTHHB |
| 7 | Ferencvarosi TC | 13 | 6 | 2 | 5 | 26 | 18 | 8 | 20 | BBTTT |
| 8 | Ujpest | 15 | 5 | 4 | 6 | 18 | 21 | -3 | 19 | TTHTH |
| 9 | Nyiregyhaza Spartacus | 15 | 4 | 5 | 6 | 21 | 26 | -5 | 17 | THBTT |
| 10 | Diosgyor VTK | 14 | 3 | 7 | 4 | 18 | 19 | -1 | 16 | HHHBB |
| 11 | Puskas Akademia | 14 | 4 | 3 | 7 | 16 | 22 | -6 | 15 | BBBHB |
| 12 | Kazincbarcikai | 15 | 2 | 1 | 12 | 11 | 32 | -21 | 7 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC | 15 | 11 | 3 | 1 | 29 | 11 | 18 | 36 | BTTHT |
| 2 | ETO FC Gyor | 15 | 9 | 4 | 2 | 39 | 20 | 19 | 31 | HTBTT |
| 3 | Debreceni VSC | 14 | 6 | 6 | 2 | 22 | 15 | 7 | 24 | HBHTH |
| 4 | Puskas Akademia | 14 | 7 | 3 | 4 | 19 | 15 | 4 | 24 | THTBT |
| 5 | Paksi SE | 15 | 6 | 4 | 5 | 21 | 16 | 5 | 22 | BBHTB |
| 6 | Zalaegerszegi TE | 14 | 5 | 5 | 4 | 18 | 19 | -1 | 20 | TTHHB |
| 7 | Nyiregyhaza Spartacus | 14 | 5 | 3 | 6 | 19 | 20 | -1 | 18 | TTTHB |
| 8 | Ujpest | 14 | 5 | 3 | 6 | 22 | 25 | -3 | 18 | HBBBT |
| 9 | Kisvarda | 13 | 4 | 3 | 6 | 13 | 22 | -9 | 15 | HBHBB |
| 10 | MTK Budapest | 14 | 2 | 5 | 7 | 16 | 31 | -15 | 11 | TBHHH |
| 11 | Kazincbarcikai | 14 | 3 | 1 | 10 | 16 | 31 | -15 | 10 | TBBTB |
| 12 | Diosgyor VTK | 15 | 2 | 3 | 10 | 18 | 33 | -15 | 9 | TBHBB |
BXH giải VĐQG Hungary 2025/2026 vòng 29 cập nhật lúc 02:52 12/4.
