BXH NB I, Bảng xếp hạng VĐQG Hungary 2025/2026
BXH VĐQG Hungary mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH NB I 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Hungary mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Hungary sau vòng 28 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô địch Quốc Gia Hungary (Nemzeti Bajnoksag I), bảng xếp hạng VĐQG Hungary mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá VĐQG Hungary còn có tên Tiếng Anh là: Hungary National Championship. BXH bóng đá NB I mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Hungary National Championship nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Hungary vòng 28 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng NB I 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải VĐQG Hungary bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Hungary theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Danh sách các đội bóng tham dự giải VĐQG Hungary mùa 2025/2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải VĐQG Hungary mùa bóng 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH VĐQG Hungary chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ETO FC Gyor | 27 | 15 | 8 | 4 | 53 | 28 | 25 | 53 | TTBHT |
| 2 | Ferencvarosi TC | 27 | 16 | 5 | 6 | 52 | 28 | 24 | 53 | TTTHT |
| 3 | Debreceni VSC | 28 | 12 | 9 | 7 | 41 | 34 | 7 | 45 | HTHHB |
| 4 | Paksi SE | 28 | 12 | 8 | 8 | 54 | 39 | 15 | 44 | BHHTT |
| 5 | Zalaegerszegi TE | 27 | 11 | 9 | 7 | 41 | 32 | 9 | 42 | HTHTT |
| 6 | Puskas Akademia | 27 | 11 | 6 | 10 | 34 | 33 | 1 | 39 | TBBHT |
| 7 | Kisvarda | 27 | 11 | 6 | 10 | 33 | 40 | -7 | 39 | TTBHB |
| 8 | Ujpest | 28 | 9 | 7 | 12 | 37 | 46 | -9 | 34 | BHTBH |
| 9 | Nyiregyhaza Spartacus | 27 | 8 | 8 | 11 | 38 | 45 | -7 | 32 | HTBHT |
| 10 | MTK Budapest | 28 | 7 | 8 | 13 | 47 | 58 | -11 | 29 | HHHBH |
| 11 | Diosgyor VTK | 28 | 5 | 10 | 13 | 35 | 49 | -14 | 25 | HHBBB |
| 12 | Kazincbarcikai | 28 | 5 | 2 | 21 | 27 | 60 | -33 | 17 | BBTBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ETO FC Gyor | 13 | 7 | 4 | 2 | 18 | 9 | 9 | 25 | THTTH |
| 2 | Kisvarda | 14 | 7 | 3 | 4 | 20 | 18 | 2 | 24 | BTTTH |
| 3 | Paksi SE | 14 | 6 | 4 | 4 | 33 | 25 | 8 | 22 | BBBHT |
| 4 | Zalaegerszegi TE | 14 | 6 | 4 | 4 | 23 | 16 | 7 | 22 | THTTT |
| 5 | Debreceni VSC | 14 | 6 | 3 | 5 | 19 | 19 | 0 | 21 | TTHHB |
| 6 | Ujpest | 15 | 5 | 4 | 6 | 18 | 21 | -3 | 19 | TTHTH |
| 7 | MTK Budapest | 14 | 5 | 3 | 6 | 31 | 27 | 4 | 18 | BHBHB |
| 8 | Ferencvarosi TC | 12 | 5 | 2 | 5 | 23 | 17 | 6 | 17 | TBBTT |
| 9 | Diosgyor VTK | 14 | 3 | 7 | 4 | 18 | 19 | -1 | 16 | HHHBB |
| 10 | Puskas Akademia | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 | 18 | -3 | 15 | TBBBH |
| 11 | Nyiregyhaza Spartacus | 14 | 3 | 5 | 6 | 19 | 26 | -7 | 14 | HTHBT |
| 12 | Kazincbarcikai | 14 | 2 | 1 | 11 | 11 | 29 | -18 | 7 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC | 15 | 11 | 3 | 1 | 29 | 11 | 18 | 36 | BTTHT |
| 2 | ETO FC Gyor | 14 | 8 | 4 | 2 | 35 | 19 | 16 | 28 | THTBT |
| 3 | Debreceni VSC | 14 | 6 | 6 | 2 | 22 | 15 | 7 | 24 | HBHTH |
| 4 | Puskas Akademia | 14 | 7 | 3 | 4 | 19 | 15 | 4 | 24 | THTBT |
| 5 | Paksi SE | 14 | 6 | 4 | 4 | 21 | 14 | 7 | 22 | TBBHT |
| 6 | Zalaegerszegi TE | 13 | 5 | 5 | 3 | 18 | 16 | 2 | 20 | HTTHH |
| 7 | Nyiregyhaza Spartacus | 13 | 5 | 3 | 5 | 19 | 19 | 0 | 18 | BTTTH |
| 8 | Ujpest | 13 | 4 | 3 | 6 | 19 | 25 | -6 | 15 | THBBB |
| 9 | Kisvarda | 13 | 4 | 3 | 6 | 13 | 22 | -9 | 15 | HBHBB |
| 10 | MTK Budapest | 14 | 2 | 5 | 7 | 16 | 31 | -15 | 11 | TBHHH |
| 11 | Kazincbarcikai | 14 | 3 | 1 | 10 | 16 | 31 | -15 | 10 | TBBTB |
| 12 | Diosgyor VTK | 14 | 2 | 3 | 9 | 17 | 30 | -13 | 9 | BTBHB |
BXH giải VĐQG Hungary 2025/2026 vòng 28 cập nhật lúc 23:53 5/4.
