VĐQG Hungary nữ 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH nữ Hungary mới nhất
Kết quả VĐQG Hungary nữ hôm nay: xem trực tiếp kqbd nữ Hungary tối-đêm qua và rạng sáng nay. Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary nữ hôm nay và ngày mai: cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Hungary mới nhất trong khuôn khổ giải VĐQG Hungary nữ mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Hungary mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng VĐQG Hungary nữ 2025-2026 chính xác.
Giải bóng đá VĐQG Hungary nữ còn có tên Tiếng Anh là: Hungary Women's League. Cập nhật thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Hungary Women's League mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô địch Quốc Gia nữ Hungary tối-đêm qua: xem tỷ số VĐQG Hungary nữ trực tuyến, LiveScore tt kq bd nữ Hungary mới nhất. Tường thuật trực tiếp lịch thi đấu VĐQG Hungary nữ tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin VĐQG Hungary nữ hôm nay mới nhất: cập nhật BXH nữ Hungary theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả VĐQG Hungary nữ hôm nay
- Chủ nhật, ngày 15/3/2026
-
00:30Nữ Budaorsi SC0 - 2Nữ Ujpesti TEVòng 14
- Thứ bảy, ngày 14/3/2026
-
20:00Nữ Ferencvarosi TC1 - 0Nữ Gyori DozsaVòng 14
-
20:00Nữ Puskas Akademia0 - 0Budapest Honved WomanVòng 14
-
20:00Nữ Viktoria1 - 1Nữ Szekszard UFCVòng 14
- Thứ sáu, ngày 13/3/2026
-
22:00Nữ Szent Mihaly1 - 0Nữ Diosgyori VTKVòng 14
-
21:001Nữ Pecsi MFC0 - 3Nữ MTK BudapestVòng 14
- Thứ bảy, ngày 21/2/2026
-
20:00Nữ Puskas Akademia0 - 0Nữ MTK BudapestVòng 13
-
19:00Nữ Diosgyori VTK0 - 6Nữ Ferencvarosi TCVòng 13
-
19:00Nữ Gyori Dozsa7 - 0Nữ Budaorsi SCVòng 13
-
19:00Nữ Ujpesti TE1 - 0Nữ Viktoria1Vòng 13
BXH VĐQG Hungary nữ 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Ferencvarosi TC | 14 | 12 | 1 | 1 | 39 | 10 | 29 | 37 | TBTTT |
| 2 | Nữ MTK Budapest | 14 | 11 | 2 | 1 | 40 | 6 | 34 | 35 | TTTHT |
| 3 | Nữ Puskas Akademia | 14 | 10 | 3 | 1 | 38 | 11 | 27 | 33 | TTTHH |
| 4 | Nữ Gyori Dozsa | 14 | 9 | 1 | 4 | 36 | 13 | 23 | 28 | TTTTB |
| 5 | Nữ Ujpesti TE | 14 | 7 | 1 | 6 | 23 | 24 | -1 | 22 | BTHTT |
| 6 | Nữ Szent Mihaly | 14 | 6 | 1 | 7 | 25 | 25 | 0 | 19 | BBBBT |
| 7 | Budapest Honved Woman | 14 | 4 | 5 | 5 | 20 | 19 | 1 | 17 | HTBTH |
| 8 | Nữ Pecsi MFC | 13 | 5 | 1 | 7 | 17 | 19 | -2 | 16 | TBBHB |
| 9 | Nữ Diosgyori VTK | 14 | 5 | 0 | 9 | 20 | 42 | -22 | 15 | TBTBB |
| 10 | Nữ Viktoria | 14 | 2 | 3 | 9 | 13 | 25 | -12 | 9 | HTBBH |
| 11 | Nữ Budaorsi SC | 14 | 1 | 1 | 12 | 17 | 53 | -36 | 4 | BBBBB |
| 12 | Nữ Szekszard UFC | 13 | 0 | 3 | 10 | 8 | 49 | -41 | 3 | BBBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ MTK Budapest | 7 | 6 | 0 | 1 | 22 | 4 | 18 | 18 | TTBTT |
| 2 | Nữ Ferencvarosi TC | 7 | 6 | 0 | 1 | 22 | 8 | 14 | 18 | TTBTT |
| 3 | Nữ Puskas Akademia | 7 | 5 | 2 | 0 | 20 | 4 | 16 | 17 | TTTHH |
| 4 | Nữ Gyori Dozsa | 7 | 4 | 1 | 2 | 21 | 8 | 13 | 13 | HTBTT |
| 5 | Nữ Pecsi MFC | 8 | 4 | 1 | 3 | 14 | 10 | 4 | 13 | BTBHB |
| 6 | Nữ Szent Mihaly | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 | 8 | 4 | 12 | TTBBT |
| 7 | Nữ Diosgyori VTK | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | 23 | -11 | 12 | BBTTB |
| 8 | Nữ Ujpesti TE | 7 | 3 | 0 | 4 | 6 | 10 | -4 | 9 | TBBBT |
| 9 | Budapest Honved Woman | 7 | 1 | 4 | 2 | 9 | 12 | -3 | 7 | HBHHT |
| 10 | Nữ Viktoria | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 10 | -5 | 4 | BBTBH |
| 11 | Nữ Budaorsi SC | 7 | 1 | 1 | 5 | 13 | 25 | -12 | 4 | BHBBB |
| 12 | Nữ Szekszard UFC | 5 | 0 | 1 | 4 | 3 | 15 | -12 | 1 | BHBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Ferencvarosi TC | 7 | 6 | 1 | 0 | 17 | 2 | 15 | 19 | TTTTT |
| 2 | Nữ MTK Budapest | 7 | 5 | 2 | 0 | 18 | 2 | 16 | 17 | TTTHT |
| 3 | Nữ Puskas Akademia | 7 | 5 | 1 | 1 | 18 | 7 | 11 | 16 | HTTTT |
| 4 | Nữ Gyori Dozsa | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 | 5 | 10 | 15 | TTTTB |
| 5 | Nữ Ujpesti TE | 7 | 4 | 1 | 2 | 17 | 14 | 3 | 13 | BTTHT |
| 6 | Budapest Honved Woman | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 7 | 4 | 10 | TBTBH |
| 7 | Nữ Szent Mihaly | 7 | 2 | 1 | 4 | 13 | 17 | -4 | 7 | BTHBB |
| 8 | Nữ Viktoria | 8 | 1 | 2 | 5 | 8 | 15 | -7 | 5 | BTBHB |
| 9 | Nữ Pecsi MFC | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 9 | -6 | 3 | TBBBB |
| 10 | Nữ Diosgyori VTK | 6 | 1 | 0 | 5 | 8 | 19 | -11 | 3 | BBBTB |
| 11 | Nữ Szekszard UFC | 8 | 0 | 2 | 6 | 5 | 34 | -29 | 2 | HBBBH |
| 12 | Nữ Budaorsi SC | 7 | 0 | 0 | 7 | 4 | 28 | -24 | 0 | BBBBB |
BXH vòng 14 VĐQG Hungary nữ 2025/2026 cập nhật lúc 02:16 15/3.
Lịch thi đấu VĐQG Hungary nữ mới nhất
- Thứ tư, ngày 18/3/2026
-
19:30Nữ Szekszard UFC? - ?Nữ Pecsi MFCVòng 13
- Thứ bảy, ngày 21/3/2026
-
19:00Nữ Szekszard UFC? - ?Nữ Budaorsi SCVòng 15
-
20:00Nữ Viktoria? - ?Nữ Pecsi MFCVòng 15
-
20:00Nữ Gyori Dozsa? - ?Nữ Szent MihalyVòng 15
-
20:00Nữ Diosgyori VTK? - ?Nữ Puskas AkademiaVòng 15
-
21:00Nữ Ujpesti TE? - ?Nữ Ferencvarosi TCVòng 15
-
23:00Nữ MTK Budapest? - ?Budapest Honved WomanVòng 15
- Thứ sáu, ngày 27/3/2026
-
21:00Nữ Viktoria? - ?Nữ MTK BudapestVòng 16
- Thứ bảy, ngày 28/3/2026
-
20:00Nữ Ferencvarosi TC? - ?Nữ Szekszard UFCVòng 16
-
20:00Nữ Puskas Akademia? - ?Nữ Gyori DozsaVòng 16
