VĐQG Hungary nữ 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH nữ Hungary mới nhất
Xem kết quả VĐQG Hungary nữ hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ nữ Hungary, kqbd Vô địch Quốc Gia nữ Hungary trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary nữ hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng Chung kết): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Hungary mới nhất trong khuôn khổ giải VĐQG Hungary nữ mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Hungary mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Hungary nữ 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá VĐQG Hungary nữ còn có tên Tiếng Anh là: Hungary Women's League. BXH bóng đá nữ Hungary 2025-2026 hôm nay: xem trực tuyến (LIVE) về LTĐ-KQ-BXH VĐQG Hungary nữ mùa 2025-2026 vòng 22 mới nhất. Thông tin livescore bdkq Hungary hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Hungary Women's League tối-đêm nay: Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô địch Quốc Gia nữ Hungary tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 22). Xem kq bd Hungary online và tỷ số VĐQG Hungary nữ trực tuyến, tt kq bd hn giải nữ Hungary mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng Chung kết VĐQG Hungary nữ tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin VĐQG Hungary nữ hôm nay mới nhất: cập nhật BXH nữ Hungary theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả VĐQG Hungary nữ hôm nay
- Thứ bảy, ngày 23/5/2026
-
22:00Nữ MTK Budapest1 - 2Nữ Gyori DozsaVòng Hạng 3
-
20:30Nữ Ferencvarosi TC6 - 2Nữ Puskas AkademiaVòng Chung kết
- Chủ nhật, ngày 17/5/2026
-
00:00Nữ Budapest Honved4 - 0Nữ BudaorsiVòng 22
- Thứ bảy, ngày 16/5/2026
-
22:30Nữ Szent Mihaly3 - 2Nữ MTK BudapestVòng 22
-
21:00Nữ Puskas Akademia0 - 2Nữ Ferencvarosi TCVòng 22
-
19:00Nữ Ujpesti TE3 - 1Nữ Szekszard UFCVòng 22
-
19:00Nữ Diosgyori VTK1 - 2Nữ ViktoriaVòng 22
- Thứ sáu, ngày 15/5/2026
-
20:00Nữ Gyori Dozsa7 - 0Nữ Pecsi MFCVòng 22
- Thứ bảy, ngày 9/5/2026
-
22:301Nữ Budaorsi0 - 11Nữ Puskas AkademiaVòng 21
-
22:00Nữ MTK Budapest2 - 0Nữ Ujpesti TEVòng 21
BXH VĐQG Hungary nữ 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Ferencvarosi TC | 22 | 19 | 2 | 1 | 76 | 14 | 62 | 59 | THTTT |
| 2 | Nữ Puskas Akademia | 22 | 17 | 3 | 2 | 73 | 15 | 58 | 54 | TTTTB |
| 3 | Nữ MTK Budapest | 22 | 15 | 3 | 4 | 56 | 19 | 37 | 48 | THBTB |
| 4 | Nữ Gyori Dozsa | 22 | 14 | 3 | 5 | 57 | 21 | 36 | 45 | HTHTT |
| 5 | Nữ Szent Mihaly | 22 | 10 | 3 | 9 | 41 | 39 | 2 | 33 | TTHBT |
| 6 | Nữ Ujpesti TE | 22 | 9 | 3 | 10 | 36 | 40 | -4 | 30 | HTBBT |
| 7 | Nữ Budapest Honved | 22 | 7 | 8 | 7 | 39 | 28 | 11 | 29 | HTHHT |
| 8 | Nữ Pecsi MFC | 22 | 7 | 4 | 11 | 27 | 48 | -21 | 25 | BBHHB |
| 9 | Nữ Diosgyori VTK | 22 | 6 | 1 | 15 | 28 | 64 | -36 | 19 | BBBHB |
| 10 | Nữ Viktoria | 22 | 3 | 5 | 14 | 20 | 51 | -31 | 14 | BBBHT |
| 11 | Nữ Szekszard UFC | 22 | 3 | 3 | 16 | 19 | 75 | -56 | 12 | BBTBB |
| 12 | Nữ Budaorsi | 22 | 1 | 4 | 17 | 22 | 80 | -58 | 7 | BHBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Ferencvarosi TC | 11 | 10 | 0 | 1 | 44 | 11 | 33 | 30 | TTTTT |
| 2 | Nữ Puskas Akademia | 11 | 8 | 2 | 1 | 29 | 6 | 23 | 26 | HTTTB |
| 3 | Nữ MTK Budapest | 11 | 8 | 1 | 2 | 27 | 8 | 19 | 25 | TTBHT |
| 4 | Nữ Gyori Dozsa | 11 | 7 | 2 | 2 | 32 | 10 | 22 | 23 | TTTHT |
| 5 | Nữ Szent Mihaly | 11 | 7 | 1 | 3 | 20 | 12 | 8 | 22 | THTTT |
| 6 | Nữ Budapest Honved | 11 | 3 | 6 | 2 | 19 | 16 | 3 | 15 | TTHHT |
| 7 | Nữ Ujpesti TE | 11 | 5 | 0 | 6 | 17 | 21 | -4 | 15 | TBBTT |
| 8 | Nữ Pecsi MFC | 11 | 4 | 2 | 5 | 16 | 26 | -10 | 14 | HBBBH |
| 9 | Nữ Diosgyori VTK | 11 | 4 | 0 | 7 | 16 | 30 | -14 | 12 | TBBBB |
| 10 | Nữ Szekszard UFC | 11 | 3 | 1 | 7 | 12 | 30 | -18 | 10 | TTBTB |
| 11 | Nữ Viktoria | 11 | 1 | 3 | 7 | 10 | 23 | -13 | 6 | BBHBH |
| 12 | Nữ Budaorsi | 11 | 1 | 3 | 7 | 16 | 43 | -27 | 6 | BHBHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Ferencvarosi TC | 11 | 9 | 2 | 0 | 32 | 3 | 29 | 29 | TTTHT |
| 2 | Nữ Puskas Akademia | 11 | 9 | 1 | 1 | 44 | 9 | 35 | 28 | TTTTT |
| 3 | Nữ MTK Budapest | 11 | 7 | 2 | 2 | 29 | 11 | 18 | 23 | TTTBB |
| 4 | Nữ Gyori Dozsa | 11 | 7 | 1 | 3 | 25 | 11 | 14 | 22 | BBTHT |
| 5 | Nữ Ujpesti TE | 11 | 4 | 3 | 4 | 19 | 19 | 0 | 15 | THHBB |
| 6 | Nữ Budapest Honved | 11 | 4 | 2 | 5 | 20 | 12 | 8 | 14 | HBBTH |
| 7 | Nữ Szent Mihaly | 11 | 3 | 2 | 6 | 21 | 27 | -6 | 11 | BBTHB |
| 8 | Nữ Pecsi MFC | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 | 22 | -11 | 11 | THBHB |
| 9 | Nữ Viktoria | 11 | 2 | 2 | 7 | 10 | 28 | -18 | 8 | HBBBT |
| 10 | Nữ Diosgyori VTK | 11 | 2 | 1 | 8 | 12 | 34 | -22 | 7 | BTBBH |
| 11 | Nữ Szekszard UFC | 11 | 0 | 2 | 9 | 7 | 45 | -38 | 2 | BHBBB |
| 12 | Nữ Budaorsi | 11 | 0 | 1 | 10 | 6 | 37 | -31 | 1 | BBHBB |
BXH giải VĐQG Hungary nữ 2025/2026 vòng 22 cập nhật lúc 23:54 23/5.
Lịch thi đấu VĐQG Hungary nữ mới nhất
- Thứ tư, ngày 27/5/2026
-
22:00Nữ Gyori Dozsa? - ?Nữ MTK BudapestVòng Hạng 3
- Thứ năm, ngày 28/5/2026
-
23:00Nữ Puskas Akademia? - ?Nữ Ferencvarosi TCVòng Chung kết
