VĐQG Hungary nữ 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH nữ Hungary mới nhất
Xem kết quả VĐQG Hungary nữ hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ nữ Hungary, kqbd Vô địch Quốc Gia nữ Hungary trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary nữ hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 18): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Hungary mới nhất trong khuôn khổ giải VĐQG Hungary nữ mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Hungary mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng VĐQG Hungary nữ 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá VĐQG Hungary nữ còn có tên Tiếng Anh là: Hungary Women's League. Livescore bdkq Hungary hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Hungary Women's League tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH VĐQG Hungary nữ mùa 2025-2026 vòng 18 mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô địch Quốc Gia nữ Hungary tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 18): xem kq bd Hungary online và tỷ số VĐQG Hungary nữ trực tuyến, tt kq bd hn giải nữ Hungary mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 18 VĐQG Hungary nữ tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin VĐQG Hungary nữ hôm nay mới nhất: cập nhật BXH nữ Hungary theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả VĐQG Hungary nữ hôm nay
- Chủ nhật, ngày 5/4/2026
-
17:00Budapest Honved Woman1 - 1Nữ Ujpesti TEVòng 18
- Thứ bảy, ngày 4/4/2026
-
21:00Nữ Szent Mihaly2 - 1Nữ Pecsi MFCVòng 18
-
20:30Nữ Budaorsi SC0 - 4Nữ MTK BudapestVòng 18
-
20:001Nữ Diosgyori VTK2 - 3Nữ Gyori Dozsa1Vòng 18
-
19:00Nữ Ferencvarosi TC7 - 0Nữ ViktoriaVòng 18
-
19:00Nữ Puskas Akademia3 - 0Nữ Szekszard UFCVòng 18
- Thứ tư, ngày 1/4/2026
-
21:00Nữ Pecsi MFC0 - 9Nữ Ferencvarosi TCVòng 17
-
20:30Nữ Ujpesti TE0 - 7Nữ Puskas AkademiaVòng 17
-
20:00Nữ Viktoria1 - 1Nữ Budaorsi SCVòng 17
-
19:00Nữ Gyori Dozsa3 - 2Budapest Honved WomanVòng 17
BXH VĐQG Hungary nữ 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Ferencvarosi TC | 18 | 16 | 1 | 1 | 63 | 11 | 52 | 49 | TTTTT |
| 2 | Nữ Puskas Akademia | 18 | 14 | 3 | 1 | 51 | 12 | 39 | 45 | HTTTT |
| 3 | Nữ MTK Budapest | 18 | 14 | 2 | 2 | 49 | 9 | 40 | 44 | TTTBT |
| 4 | Nữ Gyori Dozsa | 17 | 11 | 1 | 5 | 42 | 18 | 24 | 34 | TBBTT |
| 5 | Nữ Ujpesti TE | 18 | 7 | 3 | 8 | 25 | 36 | -11 | 24 | TBHBH |
| 6 | Nữ Szent Mihaly | 17 | 7 | 2 | 8 | 30 | 30 | 0 | 23 | BTHBT |
| 7 | Nữ Pecsi MFC | 18 | 7 | 2 | 9 | 23 | 32 | -9 | 23 | TTHBB |
| 8 | Budapest Honved Woman | 18 | 5 | 6 | 7 | 26 | 25 | 1 | 21 | HBTBH |
| 9 | Nữ Diosgyori VTK | 18 | 6 | 0 | 12 | 26 | 50 | -24 | 18 | BBBTB |
| 10 | Nữ Viktoria | 18 | 2 | 4 | 12 | 15 | 39 | -24 | 10 | HBBHB |
| 11 | Nữ Szekszard UFC | 18 | 2 | 3 | 13 | 14 | 61 | -47 | 9 | BTBTB |
| 12 | Nữ Budaorsi SC | 18 | 1 | 3 | 14 | 21 | 62 | -41 | 6 | BBHHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Ferencvarosi TC | 9 | 8 | 0 | 1 | 34 | 9 | 25 | 24 | BTTTT |
| 2 | Nữ Puskas Akademia | 9 | 7 | 2 | 0 | 24 | 4 | 20 | 23 | THHTT |
| 3 | Nữ MTK Budapest | 9 | 7 | 0 | 2 | 23 | 6 | 17 | 21 | BTTTB |
| 4 | Nữ Gyori Dozsa | 8 | 5 | 1 | 2 | 24 | 10 | 14 | 16 | TBTTT |
| 5 | Nữ Szent Mihaly | 9 | 5 | 1 | 3 | 15 | 10 | 5 | 16 | BBTHT |
| 6 | Nữ Pecsi MFC | 9 | 4 | 1 | 4 | 14 | 19 | -5 | 13 | TBHBB |
| 7 | Nữ Diosgyori VTK | 10 | 4 | 0 | 6 | 15 | 28 | -13 | 12 | TTBBB |
| 8 | Budapest Honved Woman | 9 | 2 | 5 | 2 | 13 | 14 | -1 | 11 | HHTTH |
| 9 | Nữ Ujpesti TE | 9 | 3 | 0 | 6 | 6 | 20 | -14 | 9 | BBTBB |
| 10 | Nữ Szekszard UFC | 8 | 2 | 1 | 5 | 8 | 19 | -11 | 7 | BBBTT |
| 11 | Nữ Viktoria | 9 | 1 | 2 | 6 | 7 | 17 | -10 | 5 | BHBBH |
| 12 | Nữ Budaorsi SC | 9 | 1 | 2 | 6 | 15 | 31 | -16 | 5 | BBBHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Ferencvarosi TC | 9 | 8 | 1 | 0 | 29 | 2 | 27 | 25 | TTTTT |
| 2 | Nữ MTK Budapest | 9 | 7 | 2 | 0 | 26 | 3 | 23 | 23 | THTTT |
| 3 | Nữ Puskas Akademia | 9 | 7 | 1 | 1 | 27 | 8 | 19 | 22 | TTTTT |
| 4 | Nữ Gyori Dozsa | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 | 8 | 10 | 18 | TTBBT |
| 5 | Nữ Ujpesti TE | 9 | 4 | 3 | 2 | 19 | 16 | 3 | 15 | THTHH |
| 6 | Budapest Honved Woman | 9 | 3 | 1 | 5 | 13 | 11 | 2 | 10 | TBHBB |
| 7 | Nữ Pecsi MFC | 9 | 3 | 1 | 5 | 9 | 13 | -4 | 10 | BTTHB |
| 8 | Nữ Szent Mihaly | 8 | 2 | 1 | 5 | 15 | 20 | -5 | 7 | THBBB |
| 9 | Nữ Diosgyori VTK | 8 | 2 | 0 | 6 | 11 | 22 | -11 | 6 | BTBBT |
| 10 | Nữ Viktoria | 9 | 1 | 2 | 6 | 8 | 22 | -14 | 5 | TBHBB |
| 11 | Nữ Szekszard UFC | 10 | 0 | 2 | 8 | 6 | 42 | -36 | 2 | BBHBB |
| 12 | Nữ Budaorsi SC | 9 | 0 | 1 | 8 | 6 | 31 | -25 | 1 | BBBBH |
BXH giải VĐQG Hungary nữ 2025/2026 vòng 18 cập nhật lúc 18:50 5/4.
Lịch thi đấu VĐQG Hungary nữ mới nhất
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
22:00Nữ Gyori Dozsa? - ?Nữ Ujpesti TEVòng 20
-
22:00Nữ Szent Mihaly? - ?Nữ Budaorsi SCVòng 20
- Thứ bảy, ngày 25/4/2026
-
19:00Nữ Pecsi MFC? - ?Nữ Puskas AkademiaVòng 19
-
19:00Nữ Szekszard UFC? - ?Budapest Honved WomanVòng 19
-
20:00Nữ Viktoria? - ?Nữ Szent MihalyVòng 19
-
21:00Nữ Ujpesti TE? - ?Nữ Diosgyori VTKVòng 19
-
22:00Nữ MTK Budapest? - ?Nữ Gyori DozsaVòng 19
-
23:00Nữ Budaorsi SC? - ?Nữ Ferencvarosi TCVòng 19
- Thứ bảy, ngày 2/5/2026
-
18:00Nữ Puskas Akademia? - ?Nữ ViktoriaVòng 20
-
19:00Nữ Szekszard UFC? - ?Nữ Diosgyori VTKVòng 20
