Tỷ số trực tuyến VĐQG Hungary nữ tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến VĐQG Hungary nữ hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải nữ Hungary trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô địch Quốc Gia nữ Hungary tối nay: danh sách các trận bóng đá VĐQG Hungary nữ đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số VĐQG Hungary nữ hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Hungary trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến VĐQG Hungary nữ đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải nữ Hungary tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá VĐQG Hungary nữ trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Hungary hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Hungary nữ mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá VĐQG Hungary nữ trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến VĐQG Hungary nữ hôm nay
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
22:00Nữ Gyori Dozsa? - ?Nữ Ujpesti TEVòng 20
-
22:00Nữ Szent Mihaly? - ?Nữ Budaorsi SCVòng 20
- Thứ bảy, ngày 25/4/2026
-
19:00Nữ Pecsi MFC? - ?Nữ Puskas AkademiaVòng 19
-
19:00Nữ Szekszard UFC? - ?Budapest Honved WomanVòng 19
-
20:00Nữ Viktoria? - ?Nữ Szent MihalyVòng 19
-
21:00Nữ Ujpesti TE? - ?Nữ Diosgyori VTKVòng 19
-
22:00Nữ MTK Budapest? - ?Nữ Gyori DozsaVòng 19
-
23:00Nữ Budaorsi SC? - ?Nữ Ferencvarosi TCVòng 19
- Thứ bảy, ngày 2/5/2026
-
18:00Nữ Puskas Akademia? - ?Nữ ViktoriaVòng 20
-
19:00Nữ Szekszard UFC? - ?Nữ Diosgyori VTKVòng 20
BXH VĐQG Hungary nữ 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Ferencvarosi TC | 18 | 16 | 1 | 1 | 63 | 11 | 52 | 49 | TTTTT |
| 2 | Nữ Puskas Akademia | 18 | 14 | 3 | 1 | 51 | 12 | 39 | 45 | HTTTT |
| 3 | Nữ MTK Budapest | 18 | 14 | 2 | 2 | 49 | 9 | 40 | 44 | TTTBT |
| 4 | Nữ Gyori Dozsa | 17 | 11 | 1 | 5 | 42 | 18 | 24 | 34 | TBBTT |
| 5 | Nữ Ujpesti TE | 18 | 7 | 3 | 8 | 25 | 36 | -11 | 24 | TBHBH |
| 6 | Nữ Szent Mihaly | 17 | 7 | 2 | 8 | 30 | 30 | 0 | 23 | BTHBT |
| 7 | Nữ Pecsi MFC | 18 | 7 | 2 | 9 | 23 | 32 | -9 | 23 | TTHBB |
| 8 | Budapest Honved Woman | 18 | 5 | 6 | 7 | 26 | 25 | 1 | 21 | HBTBH |
| 9 | Nữ Diosgyori VTK | 18 | 6 | 0 | 12 | 26 | 50 | -24 | 18 | BBBTB |
| 10 | Nữ Viktoria | 18 | 2 | 4 | 12 | 15 | 39 | -24 | 10 | HBBHB |
| 11 | Nữ Szekszard UFC | 18 | 2 | 3 | 13 | 14 | 61 | -47 | 9 | BTBTB |
| 12 | Nữ Budaorsi SC | 18 | 1 | 3 | 14 | 21 | 62 | -41 | 6 | BBHHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Ferencvarosi TC | 9 | 8 | 0 | 1 | 34 | 9 | 25 | 24 | BTTTT |
| 2 | Nữ Puskas Akademia | 9 | 7 | 2 | 0 | 24 | 4 | 20 | 23 | THHTT |
| 3 | Nữ MTK Budapest | 9 | 7 | 0 | 2 | 23 | 6 | 17 | 21 | BTTTB |
| 4 | Nữ Gyori Dozsa | 8 | 5 | 1 | 2 | 24 | 10 | 14 | 16 | TBTTT |
| 5 | Nữ Szent Mihaly | 9 | 5 | 1 | 3 | 15 | 10 | 5 | 16 | BBTHT |
| 6 | Nữ Pecsi MFC | 9 | 4 | 1 | 4 | 14 | 19 | -5 | 13 | TBHBB |
| 7 | Nữ Diosgyori VTK | 10 | 4 | 0 | 6 | 15 | 28 | -13 | 12 | TTBBB |
| 8 | Budapest Honved Woman | 9 | 2 | 5 | 2 | 13 | 14 | -1 | 11 | HHTTH |
| 9 | Nữ Ujpesti TE | 9 | 3 | 0 | 6 | 6 | 20 | -14 | 9 | BBTBB |
| 10 | Nữ Szekszard UFC | 8 | 2 | 1 | 5 | 8 | 19 | -11 | 7 | BBBTT |
| 11 | Nữ Viktoria | 9 | 1 | 2 | 6 | 7 | 17 | -10 | 5 | BHBBH |
| 12 | Nữ Budaorsi SC | 9 | 1 | 2 | 6 | 15 | 31 | -16 | 5 | BBBHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Ferencvarosi TC | 9 | 8 | 1 | 0 | 29 | 2 | 27 | 25 | TTTTT |
| 2 | Nữ MTK Budapest | 9 | 7 | 2 | 0 | 26 | 3 | 23 | 23 | THTTT |
| 3 | Nữ Puskas Akademia | 9 | 7 | 1 | 1 | 27 | 8 | 19 | 22 | TTTTT |
| 4 | Nữ Gyori Dozsa | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 | 8 | 10 | 18 | TTBBT |
| 5 | Nữ Ujpesti TE | 9 | 4 | 3 | 2 | 19 | 16 | 3 | 15 | THTHH |
| 6 | Budapest Honved Woman | 9 | 3 | 1 | 5 | 13 | 11 | 2 | 10 | TBHBB |
| 7 | Nữ Pecsi MFC | 9 | 3 | 1 | 5 | 9 | 13 | -4 | 10 | BTTHB |
| 8 | Nữ Szent Mihaly | 8 | 2 | 1 | 5 | 15 | 20 | -5 | 7 | THBBB |
| 9 | Nữ Diosgyori VTK | 8 | 2 | 0 | 6 | 11 | 22 | -11 | 6 | BTBBT |
| 10 | Nữ Viktoria | 9 | 1 | 2 | 6 | 8 | 22 | -14 | 5 | TBHBB |
| 11 | Nữ Szekszard UFC | 10 | 0 | 2 | 8 | 6 | 42 | -36 | 2 | BBHBB |
| 12 | Nữ Budaorsi SC | 9 | 0 | 1 | 8 | 6 | 31 | -25 | 1 | BBBBH |
BXH giải VĐQG Hungary nữ 2025/2026 vòng 18 cập nhật lúc 18:50 5/4.
