VĐQG Hungary 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH NB I mới nhất
Xem kết quả VĐQG Hungary hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ NB I, kqbd Vô địch Quốc Gia Hungary (Nemzeti Bajnoksag I) trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 28): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Hungary mới nhất trong khuôn khổ giải VĐQG Hungary mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Hungary mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng VĐQG Hungary 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá VĐQG Hungary còn có tên Tiếng Anh là: Hungary National Championship. Livescore bdkq Hungary hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Hungary National Championship tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH VĐQG Hungary mùa 2025-2026 vòng 28 mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô địch Quốc Gia Hungary (Nemzeti Bajnoksag I) tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 28): xem kq bd Hungary online và tỷ số VĐQG Hungary trực tuyến, tt kq bd hn giải NB I mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 28 VĐQG Hungary tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin VĐQG Hungary hôm nay mới nhất: cập nhật BXH NB I theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả VĐQG Hungary hôm nay
- Chủ nhật, ngày 5/4/2026
-
22:00Debreceni VSC0 - 2Ferencvarosi TCVòng 28
-
19:30Diosgyor VTK1 - 2Puskas AkademiaVòng 28
-
00:30Ujpest2 - 2MTK BudapestVòng 28
- Thứ bảy, ngày 4/4/2026
-
22:00Paksi SE5 - 1KazincbarcikaiVòng 28
- Thứ hai, ngày 23/3/2026
-
01:15Kisvarda1 - 1Ferencvarosi TCVòng 27
- Chủ nhật, ngày 22/3/2026
-
22:45Kazincbarcikai1 - 3ETO FC GyorVòng 27
-
20:30Puskas Akademia1 - 1Debreceni VSCVòng 27
- Thứ bảy, ngày 21/3/2026
-
22:30Zalaegerszegi TE2 - 0UjpestVòng 27
-
20:00Nyiregyhaza Spartacus3 - 1Diosgyor VTKVòng 27
-
02:00MTK Budapest0 - 2Paksi SEVòng 27
BXH VĐQG Hungary 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ETO FC Gyor | 27 | 15 | 8 | 4 | 53 | 28 | 25 | 53 | TTBHT |
| 2 | Ferencvarosi TC | 27 | 16 | 5 | 6 | 52 | 28 | 24 | 53 | TTTHT |
| 3 | Debreceni VSC | 28 | 12 | 9 | 7 | 41 | 34 | 7 | 45 | HTHHB |
| 4 | Paksi SE | 28 | 12 | 8 | 8 | 54 | 39 | 15 | 44 | BHHTT |
| 5 | Zalaegerszegi TE | 27 | 11 | 9 | 7 | 41 | 32 | 9 | 42 | HTHTT |
| 6 | Puskas Akademia | 27 | 11 | 6 | 10 | 34 | 33 | 1 | 39 | TBBHT |
| 7 | Kisvarda | 27 | 11 | 6 | 10 | 33 | 40 | -7 | 39 | TTBHB |
| 8 | Ujpest | 28 | 9 | 7 | 12 | 37 | 46 | -9 | 34 | BHTBH |
| 9 | Nyiregyhaza Spartacus | 27 | 8 | 8 | 11 | 38 | 45 | -7 | 32 | HTBHT |
| 10 | MTK Budapest | 28 | 7 | 8 | 13 | 47 | 58 | -11 | 29 | HHHBH |
| 11 | Diosgyor VTK | 28 | 5 | 10 | 13 | 35 | 49 | -14 | 25 | HHBBB |
| 12 | Kazincbarcikai | 28 | 5 | 2 | 21 | 27 | 60 | -33 | 17 | BBTBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ETO FC Gyor | 13 | 7 | 4 | 2 | 18 | 9 | 9 | 25 | THTTH |
| 2 | Kisvarda | 14 | 7 | 3 | 4 | 20 | 18 | 2 | 24 | BTTTH |
| 3 | Paksi SE | 14 | 6 | 4 | 4 | 33 | 25 | 8 | 22 | BBBHT |
| 4 | Zalaegerszegi TE | 14 | 6 | 4 | 4 | 23 | 16 | 7 | 22 | THTTT |
| 5 | Debreceni VSC | 14 | 6 | 3 | 5 | 19 | 19 | 0 | 21 | TTHHB |
| 6 | Ujpest | 15 | 5 | 4 | 6 | 18 | 21 | -3 | 19 | TTHTH |
| 7 | MTK Budapest | 14 | 5 | 3 | 6 | 31 | 27 | 4 | 18 | BHBHB |
| 8 | Ferencvarosi TC | 12 | 5 | 2 | 5 | 23 | 17 | 6 | 17 | TBBTT |
| 9 | Diosgyor VTK | 14 | 3 | 7 | 4 | 18 | 19 | -1 | 16 | HHHBB |
| 10 | Puskas Akademia | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 | 18 | -3 | 15 | TBBBH |
| 11 | Nyiregyhaza Spartacus | 14 | 3 | 5 | 6 | 19 | 26 | -7 | 14 | HTHBT |
| 12 | Kazincbarcikai | 14 | 2 | 1 | 11 | 11 | 29 | -18 | 7 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC | 15 | 11 | 3 | 1 | 29 | 11 | 18 | 36 | BTTHT |
| 2 | ETO FC Gyor | 14 | 8 | 4 | 2 | 35 | 19 | 16 | 28 | THTBT |
| 3 | Debreceni VSC | 14 | 6 | 6 | 2 | 22 | 15 | 7 | 24 | HBHTH |
| 4 | Puskas Akademia | 14 | 7 | 3 | 4 | 19 | 15 | 4 | 24 | THTBT |
| 5 | Paksi SE | 14 | 6 | 4 | 4 | 21 | 14 | 7 | 22 | TBBHT |
| 6 | Zalaegerszegi TE | 13 | 5 | 5 | 3 | 18 | 16 | 2 | 20 | HTTHH |
| 7 | Nyiregyhaza Spartacus | 13 | 5 | 3 | 5 | 19 | 19 | 0 | 18 | BTTTH |
| 8 | Ujpest | 13 | 4 | 3 | 6 | 19 | 25 | -6 | 15 | THBBB |
| 9 | Kisvarda | 13 | 4 | 3 | 6 | 13 | 22 | -9 | 15 | HBHBB |
| 10 | MTK Budapest | 14 | 2 | 5 | 7 | 16 | 31 | -15 | 11 | TBHHH |
| 11 | Kazincbarcikai | 14 | 3 | 1 | 10 | 16 | 31 | -15 | 10 | TBBTB |
| 12 | Diosgyor VTK | 14 | 2 | 3 | 9 | 17 | 30 | -13 | 9 | BTBHB |
BXH giải VĐQG Hungary 2025/2026 vòng 28 cập nhật lúc 23:53 5/4.
Lịch thi đấu VĐQG Hungary mới nhất
- Thứ hai, ngày 6/4/2026
-
00:30ETO FC Gyor? - ?Nyiregyhaza SpartacusVòng 28
- Thứ sáu, ngày 10/4/2026
-
22:45Puskas Akademia? - ?ETO FC GyorVòng 29
- Thứ bảy, ngày 11/4/2026
-
01:00Ferencvarosi TC? - ?Diosgyor VTKVòng 29
-
20:15Kazincbarcikai? - ?UjpestVòng 29
-
22:45MTK Budapest? - ?Zalaegerszegi TEVòng 29
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
01:00Nyiregyhaza Spartacus? - ?Paksi SEVòng 29
- Thứ ba, ngày 14/4/2026
-
01:00Kisvarda? - ?Debreceni VSCVòng 29
-
23:45Ferencvarosi TC? - ?Puskas AkademiaVòng 26
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
01:00Ujpest? - ?Nyiregyhaza SpartacusVòng 30
-
19:15Zalaegerszegi TE? - ?KazincbarcikaiVòng 30
