VĐQG Hungary 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH NB I mới nhất
Xem kết quả VĐQG Hungary hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ NB I, kqbd Vô địch Quốc Gia Hungary (Nemzeti Bajnoksag I) trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 29): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Hungary mới nhất trong khuôn khổ giải VĐQG Hungary mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Hungary mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng VĐQG Hungary 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá VĐQG Hungary còn có tên Tiếng Anh là: Hungary National Championship. Livescore bdkq Hungary hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Hungary National Championship tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH VĐQG Hungary mùa 2025-2026 vòng 29 mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô địch Quốc Gia Hungary (Nemzeti Bajnoksag I) tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 29): xem kq bd Hungary online và tỷ số VĐQG Hungary trực tuyến, tt kq bd hn giải NB I mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 29 VĐQG Hungary tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin VĐQG Hungary hôm nay mới nhất: cập nhật BXH NB I theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả VĐQG Hungary hôm nay
- Thứ ba, ngày 14/4/2026
-
01:00Kisvarda0 - 0Debreceni VSCVòng 29
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
01:00Nyiregyhaza Spartacus2 - 0Paksi SEVòng 29
- Thứ bảy, ngày 11/4/2026
-
22:45MTK Budapest3 - 0Zalaegerszegi TEVòng 29
-
20:15Kazincbarcikai0 - 3UjpestVòng 29
-
01:00Ferencvarosi TC3 - 1Diosgyor VTKVòng 29
- Thứ sáu, ngày 10/4/2026
-
22:45Puskas Akademia1 - 4ETO FC GyorVòng 29
- Thứ hai, ngày 6/4/2026
-
00:30ETO FC Gyor1 - 0Nyiregyhaza SpartacusVòng 28
- Chủ nhật, ngày 5/4/2026
-
22:00Debreceni VSC0 - 2Ferencvarosi TCVòng 28
-
19:30Diosgyor VTK1 - 2Puskas AkademiaVòng 28
-
00:30Ujpest2 - 2MTK BudapestVòng 28
BXH VĐQG Hungary 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ETO FC Gyor | 29 | 17 | 8 | 4 | 58 | 29 | 29 | 59 | BHTTT |
| 2 | Ferencvarosi TC | 28 | 17 | 5 | 6 | 55 | 29 | 26 | 56 | TTHTT |
| 3 | Debreceni VSC | 29 | 12 | 10 | 7 | 41 | 34 | 7 | 46 | THHBH |
| 4 | Paksi SE | 29 | 12 | 8 | 9 | 54 | 41 | 13 | 44 | HHTTB |
| 5 | Zalaegerszegi TE | 28 | 11 | 9 | 8 | 41 | 35 | 6 | 42 | THTTB |
| 6 | Kisvarda | 28 | 11 | 7 | 10 | 33 | 40 | -7 | 40 | TBHBH |
| 7 | Puskas Akademia | 28 | 11 | 6 | 11 | 35 | 37 | -2 | 39 | BBHTB |
| 8 | Ujpest | 29 | 10 | 7 | 12 | 40 | 46 | -6 | 37 | HTBHT |
| 9 | Nyiregyhaza Spartacus | 29 | 9 | 8 | 12 | 40 | 46 | -6 | 35 | BHTBT |
| 10 | MTK Budapest | 29 | 8 | 8 | 13 | 50 | 58 | -8 | 32 | HHBHT |
| 11 | Diosgyor VTK | 29 | 5 | 10 | 14 | 36 | 52 | -16 | 25 | HBBBB |
| 12 | Kazincbarcikai | 29 | 5 | 2 | 22 | 27 | 63 | -36 | 17 | BTBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ETO FC Gyor | 14 | 8 | 4 | 2 | 19 | 9 | 10 | 28 | HTTHT |
| 2 | Kisvarda | 15 | 7 | 4 | 4 | 20 | 18 | 2 | 25 | TTTHH |
| 3 | Paksi SE | 14 | 6 | 4 | 4 | 33 | 25 | 8 | 22 | BBBHT |
| 4 | Zalaegerszegi TE | 14 | 6 | 4 | 4 | 23 | 16 | 7 | 22 | THTTT |
| 5 | MTK Budapest | 15 | 6 | 3 | 6 | 34 | 27 | 7 | 21 | HBHBT |
| 6 | Debreceni VSC | 14 | 6 | 3 | 5 | 19 | 19 | 0 | 21 | TTHHB |
| 7 | Ferencvarosi TC | 13 | 6 | 2 | 5 | 26 | 18 | 8 | 20 | BBTTT |
| 8 | Ujpest | 15 | 5 | 4 | 6 | 18 | 21 | -3 | 19 | TTHTH |
| 9 | Nyiregyhaza Spartacus | 15 | 4 | 5 | 6 | 21 | 26 | -5 | 17 | THBTT |
| 10 | Diosgyor VTK | 14 | 3 | 7 | 4 | 18 | 19 | -1 | 16 | HHHBB |
| 11 | Puskas Akademia | 14 | 4 | 3 | 7 | 16 | 22 | -6 | 15 | BBBHB |
| 12 | Kazincbarcikai | 15 | 2 | 1 | 12 | 11 | 32 | -21 | 7 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC | 15 | 11 | 3 | 1 | 29 | 11 | 18 | 36 | BTTHT |
| 2 | ETO FC Gyor | 15 | 9 | 4 | 2 | 39 | 20 | 19 | 31 | HTBTT |
| 3 | Debreceni VSC | 15 | 6 | 7 | 2 | 22 | 15 | 7 | 25 | BHTHH |
| 4 | Puskas Akademia | 14 | 7 | 3 | 4 | 19 | 15 | 4 | 24 | THTBT |
| 5 | Paksi SE | 15 | 6 | 4 | 5 | 21 | 16 | 5 | 22 | BBHTB |
| 6 | Zalaegerszegi TE | 14 | 5 | 5 | 4 | 18 | 19 | -1 | 20 | TTHHB |
| 7 | Nyiregyhaza Spartacus | 14 | 5 | 3 | 6 | 19 | 20 | -1 | 18 | TTTHB |
| 8 | Ujpest | 14 | 5 | 3 | 6 | 22 | 25 | -3 | 18 | HBBBT |
| 9 | Kisvarda | 13 | 4 | 3 | 6 | 13 | 22 | -9 | 15 | HBHBB |
| 10 | MTK Budapest | 14 | 2 | 5 | 7 | 16 | 31 | -15 | 11 | TBHHH |
| 11 | Kazincbarcikai | 14 | 3 | 1 | 10 | 16 | 31 | -15 | 10 | TBBTB |
| 12 | Diosgyor VTK | 15 | 2 | 3 | 10 | 18 | 33 | -15 | 9 | TBHBB |
BXH giải VĐQG Hungary 2025/2026 vòng 29 cập nhật lúc 02:48 14/4.
Lịch thi đấu VĐQG Hungary mới nhất
- Thứ ba, ngày 14/4/2026
-
23:45Ferencvarosi TC? - ?Puskas AkademiaVòng 26
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
01:00Ujpest? - ?Nyiregyhaza SpartacusVòng 30
-
19:15Zalaegerszegi TE? - ?KazincbarcikaiVòng 30
-
22:00MTK Budapest? - ?KisvardaVòng 30
- Chủ nhật, ngày 19/4/2026
-
00:30Diosgyor VTK? - ?Debreceni VSCVòng 30
-
19:15Paksi SE? - ?Puskas AkademiaVòng 30
- Thứ hai, ngày 20/4/2026
-
00:30ETO FC Gyor? - ?Ferencvarosi TCVòng 30
- Thứ bảy, ngày 25/4/2026
-
22:00Kazincbarcikai? - ?MTK BudapestVòng 31
-
22:00Kisvarda? - ?Diosgyor VTKVòng 31
-
22:00Nyiregyhaza Spartacus? - ?Zalaegerszegi TEVòng 31
