VĐQG Hungary 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH NB I mới nhất
Xem kết quả VĐQG Hungary hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ NB I, kqbd Vô địch Quốc Gia Hungary (Nemzeti Bajnoksag I) trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 33): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Hungary mới nhất trong khuôn khổ giải VĐQG Hungary mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Hungary mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Hungary 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá VĐQG Hungary còn có tên Tiếng Anh là: Hungary National Championship. BXH bóng đá NB I 2025-2026 hôm nay: xem trực tuyến (LIVE) về LTĐ-KQ-BXH VĐQG Hungary mùa 2025-2026 vòng 32 mới nhất. Thông tin livescore bdkq Hungary hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Hungary National Championship tối-đêm nay: Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô địch Quốc Gia Hungary (Nemzeti Bajnoksag I) tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 32). Xem kq bd Hungary online và tỷ số VĐQG Hungary trực tuyến, tt kq bd hn giải NB I mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 33 VĐQG Hungary tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin VĐQG Hungary hôm nay mới nhất: cập nhật BXH NB I theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả VĐQG Hungary hôm nay
- Thứ bảy, ngày 16/5/2026
-
22:15Debreceni VSC2 - 1UjpestVòng 33
-
22:15Diosgyor VTK1 - 3Paksi SEVòng 33
-
22:15Ferencvarosi TC3 - 0Zalaegerszegi TEVòng 33
-
22:15Kisvarda0 - 1ETO GyorVòng 33
-
01:00Puskas Akademia2 - 2MTK BudapestVòng 33
- Thứ sáu, ngày 15/5/2026
-
22:45Nyiregyhaza Spartacus2 - 2KazincbarcikaiVòng 33
- Chủ nhật, ngày 3/5/2026
-
21:00Ujpest0 - 5Ferencvarosi TCVòng 32
-
18:30Paksi SE5 - 2Debreceni VSCVòng 32
-
00:15ETO Gyor4 - 0Diosgyor VTKVòng 32
- Thứ bảy, ngày 2/5/2026
-
21:00Kazincbarcikai2 - 1KisvardaVòng 32
BXH VĐQG Hungary 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ETO Gyor | 33 | 20 | 9 | 4 | 65 | 30 | 35 | 69 | TTHTT |
| 2 | Ferencvarosi TC | 33 | 21 | 5 | 7 | 67 | 31 | 36 | 68 | TBTTT |
| 3 | Paksi SE | 33 | 15 | 8 | 10 | 63 | 46 | 17 | 53 | BTBTT |
| 4 | Debreceni VSC | 33 | 14 | 11 | 8 | 51 | 41 | 10 | 53 | HTHBT |
| 5 | Puskas Akademia | 33 | 13 | 7 | 13 | 43 | 43 | 0 | 46 | BBTTH |
| 6 | Zalaegerszegi TE | 32 | 12 | 9 | 11 | 47 | 43 | 4 | 45 | BTBBB |
| 7 | Ujpest | 33 | 11 | 7 | 15 | 48 | 57 | -9 | 40 | TTBBB |
| 8 | Nyiregyhaza Spartacus | 33 | 10 | 10 | 13 | 47 | 57 | -10 | 40 | TBTHH |
| 9 | Kisvarda | 32 | 11 | 7 | 14 | 36 | 47 | -11 | 40 | HBBBB |
| 10 | MTK Budapest | 33 | 9 | 11 | 13 | 55 | 62 | -7 | 38 | TTHHH |
| 11 | Diosgyor VTK | 33 | 6 | 10 | 17 | 39 | 65 | -26 | 28 | BBTBB |
| 12 | Kazincbarcikai | 33 | 6 | 4 | 23 | 31 | 70 | -39 | 22 | BBHTH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ETO Gyor | 16 | 10 | 4 | 2 | 24 | 9 | 15 | 34 | THTTT |
| 2 | Ferencvarosi TC | 16 | 9 | 2 | 5 | 33 | 19 | 14 | 29 | TTTTT |
| 3 | Paksi SE | 16 | 8 | 4 | 4 | 39 | 27 | 12 | 28 | BHTTT |
| 4 | Zalaegerszegi TE | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 | 19 | 9 | 25 | TTTTB |
| 5 | MTK Budapest | 17 | 7 | 4 | 6 | 37 | 29 | 8 | 25 | HBTTH |
| 6 | Debreceni VSC | 16 | 7 | 4 | 5 | 22 | 21 | 1 | 25 | HHBHT |
| 7 | Kisvarda | 17 | 7 | 4 | 6 | 21 | 21 | 0 | 25 | THHBB |
| 8 | Ujpest | 17 | 6 | 4 | 7 | 25 | 28 | -3 | 22 | HTHTB |
| 9 | Nyiregyhaza Spartacus | 17 | 5 | 6 | 6 | 25 | 29 | -4 | 21 | BTTTH |
| 10 | Puskas Akademia | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 | 24 | -4 | 19 | BHBTH |
| 11 | Diosgyor VTK | 16 | 3 | 7 | 6 | 19 | 27 | -8 | 16 | HBBBB |
| 12 | Kazincbarcikai | 17 | 3 | 2 | 12 | 13 | 33 | -20 | 11 | BBBHT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC | 17 | 12 | 3 | 2 | 34 | 12 | 22 | 39 | THTBT |
| 2 | ETO Gyor | 17 | 10 | 5 | 2 | 41 | 21 | 20 | 35 | BTTHT |
| 3 | Debreceni VSC | 17 | 7 | 7 | 3 | 29 | 20 | 9 | 28 | THHTB |
| 4 | Puskas Akademia | 17 | 8 | 3 | 6 | 23 | 19 | 4 | 27 | BTBBT |
| 5 | Paksi SE | 17 | 7 | 4 | 6 | 24 | 19 | 5 | 25 | HTBBT |
| 6 | Zalaegerszegi TE | 16 | 5 | 5 | 6 | 19 | 24 | -5 | 20 | HHBBB |
| 7 | Nyiregyhaza Spartacus | 16 | 5 | 4 | 7 | 22 | 28 | -6 | 19 | THBBH |
| 8 | Ujpest | 16 | 5 | 3 | 8 | 23 | 29 | -6 | 18 | BBTBB |
| 9 | Kisvarda | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 | 26 | -11 | 15 | HBBBB |
| 10 | MTK Budapest | 16 | 2 | 7 | 7 | 18 | 33 | -15 | 13 | HHHHH |
| 11 | Diosgyor VTK | 17 | 3 | 3 | 11 | 20 | 38 | -18 | 12 | HBBTB |
| 12 | Kazincbarcikai | 16 | 3 | 2 | 11 | 18 | 37 | -19 | 11 | BTBBH |
BXH giải VĐQG Hungary 2025/2026 vòng 32 cập nhật lúc 02:37 17/5.
