Hạng 2 Hungary 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH NB 2 mới nhất
Kết quả Hạng 2 Hungary hôm nay: xem trực tiếp kqbd NB 2 tối-đêm qua và rạng sáng nay. Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hungary hôm nay và ngày mai: cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Hungary mới nhất trong khuôn khổ giải Hạng 2 Hungary mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Hungary mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng Hạng 2 Hungary 2025-2026 chính xác.
Giải bóng đá Hạng 2 Hungary còn có tên Tiếng Anh là: Hungary Nemzeti Bajnoksag II. Cập nhật thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Hungary Nemzeti Bajnoksag II mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Hạng hai (nhì) Hungary tối-đêm qua: xem tỷ số Hạng 2 Hungary trực tuyến, LiveScore tt kq bd NB 2 mới nhất. Tường thuật trực tiếp lịch thi đấu Hạng 2 Hungary tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Hạng 2 Hungary hôm nay mới nhất: cập nhật BXH NB 2 theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Hạng 2 Hungary hôm nay
- Thứ bảy, ngày 14/3/2026
-
23:00Soroksar0 - 1Szeged CsanadVòng 22
-
21:00Csakvari TK2 - 2Szentlorinc SEVòng 22
-
21:00Kecskemeti TE0 - 1AjkaVòng 22
-
21:00Kozarmisleny SE0 - 3BVSC ZugloVòng 22
-
21:00Tiszakecske1 - 1MOL FehervarVòng 22
-
20:00Bekescsaba0 - 2Budapest HonvedVòng 22
-
20:00Karcag SE3 - 2Budafoki MTEVòng 22
- Thứ ba, ngày 10/3/2026
-
02:00Budapest Honved0 - 1Kecskemeti TEVòng 21
- Chủ nhật, ngày 8/3/2026
-
21:00Ajka1 - 2Csakvari TKVòng 21
-
21:00MOL Fehervar2 - 0Karcag SEVòng 21
BXH Hạng 2 Hungary 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Budapest Honved | 22 | 15 | 3 | 4 | 41 | 17 | 24 | 48 | TTTBT |
| 2 | Vasas SC | 21 | 13 | 4 | 4 | 38 | 17 | 21 | 43 | TTTHT |
| 3 | Kecskemeti TE | 22 | 11 | 3 | 8 | 33 | 25 | 8 | 36 | BBTTB |
| 4 | Mezokovesd-Zsory | 21 | 10 | 6 | 5 | 30 | 24 | 6 | 36 | TBHHT |
| 5 | Csakvari TK | 22 | 8 | 9 | 5 | 30 | 28 | 2 | 33 | BBBTH |
| 6 | MOL Fehervar | 22 | 8 | 7 | 7 | 28 | 23 | 5 | 31 | TTTTH |
| 7 | Karcag SE | 22 | 8 | 7 | 7 | 25 | 32 | -7 | 31 | TBBBT |
| 8 | BVSC Zuglo | 22 | 9 | 3 | 10 | 26 | 22 | 4 | 30 | TBTTT |
| 9 | Szeged Csanad | 22 | 7 | 7 | 8 | 23 | 23 | 0 | 28 | BHBBT |
| 10 | Kozarmisleny SE | 22 | 7 | 7 | 8 | 25 | 34 | -9 | 28 | TBTBB |
| 11 | Tiszakecske | 22 | 6 | 8 | 8 | 25 | 33 | -8 | 26 | THHBH |
| 12 | Ajka | 22 | 8 | 1 | 13 | 16 | 26 | -10 | 25 | BBTBT |
| 13 | Bekescsaba | 22 | 5 | 7 | 10 | 23 | 33 | -10 | 22 | BTBTB |
| 14 | Budafoki MTE | 22 | 5 | 6 | 11 | 23 | 38 | -15 | 21 | TTBBB |
| 15 | Szentlorinc SE | 22 | 3 | 11 | 8 | 28 | 31 | -3 | 20 | BHBHH |
| 16 | Soroksar | 22 | 4 | 7 | 11 | 29 | 37 | -8 | 19 | BTHHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Budapest Honved | 12 | 9 | 2 | 1 | 27 | 10 | 17 | 29 | TTTTB |
| 2 | Vasas SC | 11 | 8 | 1 | 2 | 24 | 12 | 12 | 25 | TBTTT |
| 3 | Kecskemeti TE | 11 | 7 | 1 | 3 | 20 | 10 | 10 | 22 | TTBTB |
| 4 | Karcag SE | 10 | 7 | 1 | 2 | 16 | 13 | 3 | 22 | HBTBT |
| 5 | MOL Fehervar | 11 | 6 | 3 | 2 | 14 | 6 | 8 | 21 | BHTTT |
| 6 | Mezokovesd-Zsory | 9 | 6 | 2 | 1 | 9 | 4 | 5 | 20 | TTHTH |
| 7 | Csakvari TK | 11 | 5 | 4 | 2 | 17 | 15 | 2 | 19 | HHBBH |
| 8 | Szeged Csanad | 11 | 5 | 3 | 3 | 15 | 11 | 4 | 18 | TBHHB |
| 9 | Kozarmisleny SE | 11 | 4 | 4 | 3 | 14 | 15 | -1 | 16 | THTTB |
| 10 | Tiszakecske | 11 | 4 | 4 | 3 | 13 | 15 | -2 | 16 | HBTHH |
| 11 | BVSC Zuglo | 11 | 4 | 3 | 4 | 13 | 10 | 3 | 15 | TBHBT |
| 12 | Szentlorinc SE | 11 | 2 | 7 | 2 | 18 | 17 | 1 | 13 | HHTHH |
| 13 | Ajka | 12 | 4 | 1 | 7 | 10 | 16 | -6 | 13 | TBBTB |
| 14 | Budafoki MTE | 11 | 2 | 6 | 3 | 12 | 15 | -3 | 12 | HHHTB |
| 15 | Soroksar | 11 | 3 | 3 | 5 | 13 | 18 | -5 | 12 | BBHTB |
| 16 | Bekescsaba | 11 | 3 | 3 | 5 | 8 | 13 | -5 | 12 | HTBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Budapest Honved | 10 | 6 | 1 | 3 | 14 | 7 | 7 | 19 | TTHTT |
| 2 | Vasas SC | 10 | 5 | 3 | 2 | 14 | 5 | 9 | 18 | TBHTH |
| 3 | Mezokovesd-Zsory | 12 | 4 | 4 | 4 | 21 | 20 | 1 | 16 | HTBHT |
| 4 | BVSC Zuglo | 11 | 5 | 0 | 6 | 13 | 12 | 1 | 15 | BTTTT |
| 5 | Csakvari TK | 11 | 3 | 5 | 3 | 13 | 13 | 0 | 14 | HTHBT |
| 6 | Kecskemeti TE | 11 | 4 | 2 | 5 | 13 | 15 | -2 | 14 | BHBBT |
| 7 | Ajka | 10 | 4 | 0 | 6 | 6 | 10 | -4 | 12 | BTBBT |
| 8 | Kozarmisleny SE | 11 | 3 | 3 | 5 | 11 | 19 | -8 | 12 | BHTBB |
| 9 | MOL Fehervar | 11 | 2 | 4 | 5 | 14 | 17 | -3 | 10 | HBTTH |
| 10 | Szeged Csanad | 11 | 2 | 4 | 5 | 8 | 12 | -4 | 10 | HBBBT |
| 11 | Bekescsaba | 11 | 2 | 4 | 5 | 15 | 20 | -5 | 10 | BBHTT |
| 12 | Tiszakecske | 11 | 2 | 4 | 5 | 12 | 18 | -6 | 10 | THBHB |
| 13 | Karcag SE | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 | 19 | -10 | 9 | HHHBB |
| 14 | Budafoki MTE | 11 | 3 | 0 | 8 | 11 | 23 | -12 | 9 | TBTBB |
| 15 | Soroksar | 11 | 1 | 4 | 6 | 16 | 19 | -3 | 7 | BBBHH |
| 16 | Szentlorinc SE | 11 | 1 | 4 | 6 | 10 | 14 | -4 | 7 | HHBBH |
BXH vòng 21 Hạng 2 Hungary 2025/2026 cập nhật lúc 00:57 15/3.
Lịch thi đấu Hạng 2 Hungary mới nhất
- Thứ ba, ngày 17/3/2026
-
02:00Mezokovesd-Zsory? - ?Vasas SCVòng 22
- Chủ nhật, ngày 22/3/2026
-
20:00Karcag SE? - ?Budapest HonvedVòng 23
-
20:00Budafoki MTE? - ?TiszakecskeVòng 23
-
20:00BVSC Zuglo? - ?Mezokovesd-ZsoryVòng 23
-
20:00Szentlorinc SE? - ?Szeged CsanadVòng 23
-
21:00Ajka? - ?BekescsabaVòng 23
-
21:00Csakvari TK? - ?Kecskemeti TEVòng 23
-
21:00MOL Fehervar? - ?Kozarmisleny SEVòng 23
-
23:00Vasas SC? - ?SoroksarVòng 23
- Chủ nhật, ngày 5/4/2026
-
21:00Karcag SE? - ?AjkaVòng 24
