Hạng 2 Hungary 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH NB 2 mới nhất
Xem kết quả Hạng 2 Hungary hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ NB 2, kqbd Hạng hai (nhì) Hungary trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hungary hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 26): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Hungary mới nhất trong khuôn khổ giải Hạng 2 Hungary mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Hungary mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng Hạng 2 Hungary 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Hạng 2 Hungary còn có tên Tiếng Anh là: Hungary Nemzeti Bajnoksag II. Livescore bdkq Hungary hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Hungary Nemzeti Bajnoksag II tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH Hạng 2 Hungary mùa 2025-2026 vòng 26 mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Hạng hai (nhì) Hungary tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 26): xem kq bd Hungary online và tỷ số Hạng 2 Hungary trực tuyến, tt kq bd hn giải NB 2 mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 26 Hạng 2 Hungary tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Hạng 2 Hungary hôm nay mới nhất: cập nhật BXH NB 2 theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Hạng 2 Hungary hôm nay
- Thứ ba, ngày 21/4/2026
-
01:00Vasas SC0 - 2BVSC ZugloVòng 26
- Thứ hai, ngày 20/4/2026
-
00:00Bekescsaba0 - 0Szentlorinc SEVòng 26
-
00:00Soroksar2 - 1Budafoki MTEVòng 26
- Chủ nhật, ngày 19/4/2026
-
22:00Szeged Csanad0 - 3MOL FehervarVòng 26
-
22:00Tiszakecske1 - 2Csakvari TKVòng 26
-
22:001Karcag SE1 - 2Kecskemeti TEVòng 26
-
22:00Kozarmisleny SE1 - 1AjkaVòng 26
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
19:00Mezokovesd-Zsory1 - 2Budapest HonvedVòng 26
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
00:00Budapest Honved1 - 2Kozarmisleny SEVòng 25
- Thứ bảy, ngày 11/4/2026
-
22:00Ajka1 - 4TiszakecskeVòng 25
BXH Hạng 2 Hungary 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vasas SC | 26 | 17 | 4 | 5 | 51 | 20 | 31 | 55 | TTTTB |
| 2 | Budapest Honved | 26 | 17 | 3 | 6 | 45 | 21 | 24 | 54 | TTBBT |
| 3 | Kecskemeti TE | 26 | 14 | 3 | 9 | 41 | 32 | 9 | 45 | BBTTT |
| 4 | Mezokovesd-Zsory | 26 | 12 | 6 | 8 | 34 | 30 | 4 | 42 | BTBTB |
| 5 | Csakvari TK | 26 | 10 | 10 | 6 | 41 | 34 | 7 | 40 | HTHBT |
| 6 | MOL Fehervar | 26 | 10 | 9 | 7 | 35 | 25 | 10 | 39 | HHTHT |
| 7 | Kozarmisleny SE | 26 | 9 | 9 | 8 | 30 | 37 | -7 | 36 | BHTTH |
| 8 | BVSC Zuglo | 26 | 10 | 4 | 12 | 30 | 26 | 4 | 34 | TBBHT |
| 9 | Karcag SE | 26 | 9 | 7 | 10 | 28 | 37 | -9 | 34 | TBBTB |
| 10 | Tiszakecske | 26 | 8 | 9 | 9 | 32 | 37 | -5 | 33 | HHTTB |
| 11 | Szeged Csanad | 26 | 8 | 8 | 10 | 26 | 31 | -5 | 32 | TTBHB |
| 12 | Ajka | 26 | 10 | 2 | 14 | 20 | 31 | -11 | 32 | TTTBH |
| 13 | Soroksar | 26 | 6 | 8 | 12 | 35 | 43 | -8 | 26 | BBTHT |
| 14 | Bekescsaba | 26 | 5 | 9 | 12 | 25 | 38 | -13 | 24 | BBHBH |
| 15 | Budafoki MTE | 26 | 5 | 7 | 14 | 25 | 44 | -19 | 22 | BHBBB |
| 16 | Szentlorinc SE | 26 | 3 | 12 | 11 | 28 | 40 | -12 | 21 | HBBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Budapest Honved | 13 | 9 | 2 | 2 | 28 | 12 | 16 | 29 | TTTBB |
| 2 | Kecskemeti TE | 13 | 9 | 1 | 3 | 25 | 10 | 15 | 28 | BTBTT |
| 3 | Vasas SC | 13 | 9 | 1 | 3 | 27 | 15 | 12 | 28 | TTTTB |
| 4 | MOL Fehervar | 13 | 6 | 5 | 2 | 16 | 8 | 8 | 23 | TTTHH |
| 5 | Csakvari TK | 13 | 6 | 4 | 3 | 24 | 18 | 6 | 22 | BBHTB |
| 6 | Karcag SE | 13 | 7 | 1 | 5 | 17 | 17 | 0 | 22 | BTBBB |
| 7 | Kozarmisleny SE | 13 | 5 | 5 | 3 | 16 | 16 | 0 | 20 | TTBTH |
| 8 | Mezokovesd-Zsory | 12 | 6 | 2 | 4 | 10 | 10 | 0 | 20 | THBBB |
| 9 | Tiszakecske | 13 | 5 | 4 | 4 | 15 | 17 | -2 | 19 | THHTB |
| 10 | Soroksar | 13 | 5 | 3 | 5 | 17 | 20 | -3 | 18 | HTBTT |
| 11 | Szeged Csanad | 13 | 5 | 3 | 5 | 15 | 18 | -3 | 18 | HHBBB |
| 12 | BVSC Zuglo | 13 | 4 | 4 | 5 | 14 | 12 | 2 | 16 | HBTBH |
| 13 | Ajka | 14 | 5 | 1 | 8 | 12 | 20 | -8 | 16 | BTBTB |
| 14 | Bekescsaba | 13 | 3 | 5 | 5 | 10 | 15 | -5 | 14 | BBBHH |
| 15 | Szentlorinc SE | 13 | 2 | 7 | 4 | 18 | 23 | -5 | 13 | THHBB |
| 16 | Budafoki MTE | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 | 18 | -5 | 13 | HTBHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vasas SC | 13 | 8 | 3 | 2 | 24 | 5 | 19 | 27 | THTTT |
| 2 | Budapest Honved | 13 | 8 | 1 | 4 | 17 | 9 | 8 | 25 | TTTBT |
| 3 | Mezokovesd-Zsory | 14 | 6 | 4 | 4 | 24 | 20 | 4 | 22 | BHTTT |
| 4 | BVSC Zuglo | 13 | 6 | 0 | 7 | 16 | 14 | 2 | 18 | TTTBT |
| 5 | Csakvari TK | 13 | 4 | 6 | 3 | 17 | 16 | 1 | 18 | HBTHT |
| 6 | Kecskemeti TE | 13 | 5 | 2 | 6 | 16 | 22 | -6 | 17 | BBTBT |
| 7 | MOL Fehervar | 13 | 4 | 4 | 5 | 19 | 17 | 2 | 16 | TTHTT |
| 8 | Ajka | 12 | 5 | 1 | 6 | 8 | 11 | -3 | 16 | BBTTH |
| 9 | Kozarmisleny SE | 13 | 4 | 4 | 5 | 14 | 21 | -7 | 16 | TBBHT |
| 10 | Szeged Csanad | 13 | 3 | 5 | 5 | 11 | 13 | -2 | 14 | BBTTH |
| 11 | Tiszakecske | 13 | 3 | 5 | 5 | 17 | 20 | -3 | 14 | BHBHT |
| 12 | Karcag SE | 13 | 2 | 6 | 5 | 11 | 20 | -9 | 12 | HHBBT |
| 13 | Bekescsaba | 13 | 2 | 4 | 7 | 15 | 23 | -8 | 10 | HTTBB |
| 14 | Budafoki MTE | 13 | 3 | 0 | 10 | 12 | 26 | -14 | 9 | TBBBB |
| 15 | Soroksar | 13 | 1 | 5 | 7 | 18 | 23 | -5 | 8 | BHHBH |
| 16 | Szentlorinc SE | 13 | 1 | 5 | 7 | 10 | 17 | -7 | 8 | BBHBH |
BXH giải Hạng 2 Hungary 2025/2026 vòng 26 cập nhật lúc 02:50 21/4.
Lịch thi đấu Hạng 2 Hungary mới nhất
- Chủ nhật, ngày 26/4/2026
-
22:00Mezokovesd-Zsory? - ?AjkaVòng 27
-
22:00Budafoki MTE? - ?Szeged CsanadVòng 27
-
22:00Csakvari TK? - ?Kozarmisleny SEVòng 27
-
22:00MOL Fehervar? - ?Vasas SCVòng 27
-
22:00Kecskemeti TE? - ?TiszakecskeVòng 27
-
22:00Szentlorinc SE? - ?BVSC ZugloVòng 27
- Thứ hai, ngày 27/4/2026
-
00:00Bekescsaba? - ?Karcag SEVòng 27
- Thứ ba, ngày 28/4/2026
-
01:00Budapest Honved? - ?SoroksarVòng 27
- Chủ nhật, ngày 3/5/2026
-
22:00BVSC Zuglo? - ?MOL FehervarVòng 28
-
22:00Karcag SE? - ?Szentlorinc SEVòng 28
