BXH NB 2, Bảng xếp hạng Hạng 2 Hungary 2025/2026
BXH Hạng 2 Hungary mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH NB 2 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Hạng 2 Hungary mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Hungary sau vòng 26 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Hạng hai (nhì) Hungary, bảng xếp hạng Hạng 2 Hungary mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Hạng 2 Hungary còn có tên Tiếng Anh là: Hungary Nemzeti Bajnoksag II. BXH bóng đá Hạng 2 Hungary mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Hungary Nemzeti Bajnoksag II nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Hạng 2 Hungary vòng 26 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng NB 2 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Hạng 2 Hungary bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Hungary theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Hungary 2025-2026: Danh sách các đội bóng tham dự giải Hạng 2 Hungary mùa 2025/2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Hạng 2 Hungary mùa bóng 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Hạng 2 Hungary chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vasas SC | 26 | 17 | 4 | 5 | 51 | 20 | 31 | 55 | TTTTB |
| 2 | Budapest Honved | 26 | 17 | 3 | 6 | 45 | 21 | 24 | 54 | TTBBT |
| 3 | Kecskemeti TE | 26 | 14 | 3 | 9 | 41 | 32 | 9 | 45 | BBTTT |
| 4 | Mezokovesd-Zsory | 26 | 12 | 6 | 8 | 34 | 30 | 4 | 42 | BTBTB |
| 5 | Csakvari TK | 26 | 10 | 10 | 6 | 41 | 34 | 7 | 40 | HTHBT |
| 6 | MOL Fehervar | 26 | 10 | 9 | 7 | 35 | 25 | 10 | 39 | HHTHT |
| 7 | Kozarmisleny SE | 26 | 9 | 9 | 8 | 30 | 37 | -7 | 36 | BHTTH |
| 8 | BVSC Zuglo | 26 | 10 | 4 | 12 | 30 | 26 | 4 | 34 | TBBHT |
| 9 | Karcag SE | 26 | 9 | 7 | 10 | 28 | 37 | -9 | 34 | TBBTB |
| 10 | Tiszakecske | 26 | 8 | 9 | 9 | 32 | 37 | -5 | 33 | HHTTB |
| 11 | Szeged Csanad | 26 | 8 | 8 | 10 | 26 | 31 | -5 | 32 | TTBHB |
| 12 | Ajka | 26 | 10 | 2 | 14 | 20 | 31 | -11 | 32 | TTTBH |
| 13 | Soroksar | 26 | 6 | 8 | 12 | 35 | 43 | -8 | 26 | BBTHT |
| 14 | Bekescsaba | 26 | 5 | 9 | 12 | 25 | 38 | -13 | 24 | BBHBH |
| 15 | Budafoki MTE | 26 | 5 | 7 | 14 | 25 | 44 | -19 | 22 | BHBBB |
| 16 | Szentlorinc SE | 26 | 3 | 12 | 11 | 28 | 40 | -12 | 21 | HBBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Budapest Honved | 13 | 9 | 2 | 2 | 28 | 12 | 16 | 29 | TTTBB |
| 2 | Kecskemeti TE | 13 | 9 | 1 | 3 | 25 | 10 | 15 | 28 | BTBTT |
| 3 | Vasas SC | 13 | 9 | 1 | 3 | 27 | 15 | 12 | 28 | TTTTB |
| 4 | MOL Fehervar | 13 | 6 | 5 | 2 | 16 | 8 | 8 | 23 | TTTHH |
| 5 | Csakvari TK | 13 | 6 | 4 | 3 | 24 | 18 | 6 | 22 | BBHTB |
| 6 | Karcag SE | 13 | 7 | 1 | 5 | 17 | 17 | 0 | 22 | BTBBB |
| 7 | Kozarmisleny SE | 13 | 5 | 5 | 3 | 16 | 16 | 0 | 20 | TTBTH |
| 8 | Mezokovesd-Zsory | 12 | 6 | 2 | 4 | 10 | 10 | 0 | 20 | THBBB |
| 9 | Tiszakecske | 13 | 5 | 4 | 4 | 15 | 17 | -2 | 19 | THHTB |
| 10 | Soroksar | 13 | 5 | 3 | 5 | 17 | 20 | -3 | 18 | HTBTT |
| 11 | Szeged Csanad | 13 | 5 | 3 | 5 | 15 | 18 | -3 | 18 | HHBBB |
| 12 | BVSC Zuglo | 13 | 4 | 4 | 5 | 14 | 12 | 2 | 16 | HBTBH |
| 13 | Ajka | 14 | 5 | 1 | 8 | 12 | 20 | -8 | 16 | BTBTB |
| 14 | Bekescsaba | 13 | 3 | 5 | 5 | 10 | 15 | -5 | 14 | BBBHH |
| 15 | Szentlorinc SE | 13 | 2 | 7 | 4 | 18 | 23 | -5 | 13 | THHBB |
| 16 | Budafoki MTE | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 | 18 | -5 | 13 | HTBHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vasas SC | 13 | 8 | 3 | 2 | 24 | 5 | 19 | 27 | THTTT |
| 2 | Budapest Honved | 13 | 8 | 1 | 4 | 17 | 9 | 8 | 25 | TTTBT |
| 3 | Mezokovesd-Zsory | 14 | 6 | 4 | 4 | 24 | 20 | 4 | 22 | BHTTT |
| 4 | BVSC Zuglo | 13 | 6 | 0 | 7 | 16 | 14 | 2 | 18 | TTTBT |
| 5 | Csakvari TK | 13 | 4 | 6 | 3 | 17 | 16 | 1 | 18 | HBTHT |
| 6 | Kecskemeti TE | 13 | 5 | 2 | 6 | 16 | 22 | -6 | 17 | BBTBT |
| 7 | MOL Fehervar | 13 | 4 | 4 | 5 | 19 | 17 | 2 | 16 | TTHTT |
| 8 | Ajka | 12 | 5 | 1 | 6 | 8 | 11 | -3 | 16 | BBTTH |
| 9 | Kozarmisleny SE | 13 | 4 | 4 | 5 | 14 | 21 | -7 | 16 | TBBHT |
| 10 | Szeged Csanad | 13 | 3 | 5 | 5 | 11 | 13 | -2 | 14 | BBTTH |
| 11 | Tiszakecske | 13 | 3 | 5 | 5 | 17 | 20 | -3 | 14 | BHBHT |
| 12 | Karcag SE | 13 | 2 | 6 | 5 | 11 | 20 | -9 | 12 | HHBBT |
| 13 | Bekescsaba | 13 | 2 | 4 | 7 | 15 | 23 | -8 | 10 | HTTBB |
| 14 | Budafoki MTE | 13 | 3 | 0 | 10 | 12 | 26 | -14 | 9 | TBBBB |
| 15 | Soroksar | 13 | 1 | 5 | 7 | 18 | 23 | -5 | 8 | BHHBH |
| 16 | Szentlorinc SE | 13 | 1 | 5 | 7 | 10 | 17 | -7 | 8 | BBHBH |
BXH giải Hạng 2 Hungary 2025/2026 vòng 26 cập nhật lúc 02:50 21/4.
