Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Hungary tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Hungary hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải NB 2 trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Hạng hai (nhì) Hungary tối nay: danh sách các trận bóng đá Hạng 2 Hungary đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Hạng 2 Hungary hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Hungary trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Hạng 2 Hungary đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải NB 2 tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Hạng 2 Hungary trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Hungary hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Hungary mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Hạng 2 Hungary trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Hungary hôm nay
BXH Hạng 2 Hungary 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vasas | 30 | 20 | 4 | 6 | 59 | 26 | 33 | 64 | BTTBT |
| 2 | Budapest Honved | 30 | 18 | 5 | 7 | 49 | 26 | 23 | 59 | THHTB |
| 3 | Kecskemeti TE | 30 | 16 | 3 | 11 | 49 | 39 | 10 | 51 | TTBTB |
| 4 | Kozarmisleny SE | 30 | 13 | 9 | 8 | 38 | 40 | -2 | 48 | HTTTT |
| 5 | Csakvari TK | 30 | 12 | 10 | 8 | 43 | 37 | 6 | 46 | TBBTT |
| 6 | Mezokovesd-Zsory | 30 | 13 | 7 | 10 | 37 | 34 | 3 | 46 | BHTBB |
| 7 | BVSC Zuglo | 30 | 12 | 5 | 13 | 36 | 30 | 6 | 41 | TBTHT |
| 8 | MOL Fehervar | 30 | 10 | 9 | 11 | 37 | 33 | 4 | 39 | TBBBB |
| 9 | Szeged Csanad | 30 | 9 | 9 | 12 | 29 | 34 | -5 | 36 | BBHTB |
| 10 | Tiszakecske | 30 | 10 | 9 | 11 | 37 | 44 | -7 | 35 (-4) | BBTTB |
| 11 | Karcag SE | 30 | 9 | 8 | 13 | 29 | 41 | -12 | 35 | BHBBB |
| 12 | Soroksar | 30 | 8 | 9 | 13 | 41 | 45 | -4 | 33 | THTBT |
| 13 | Szentlorinc SE | 30 | 7 | 12 | 11 | 35 | 42 | -7 | 33 | HTTTT |
| 14 | Ajka | 30 | 10 | 3 | 17 | 23 | 40 | -17 | 33 | HHBBB |
| 15 | Budafoki MTE | 30 | 7 | 8 | 15 | 33 | 49 | -16 | 29 | BTBHT |
| 16 | Bekescsaba | 30 | 6 | 10 | 14 | 27 | 42 | -15 | 28 | HHBBT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kecskemeti TE | 15 | 11 | 1 | 3 | 32 | 12 | 20 | 34 | BTTTT |
| 2 | Vasas | 15 | 11 | 1 | 3 | 32 | 18 | 14 | 34 | TTBTT |
| 3 | Budapest Honved | 15 | 10 | 3 | 2 | 31 | 13 | 18 | 33 | TBBHT |
| 4 | Kozarmisleny SE | 15 | 7 | 5 | 3 | 20 | 18 | 2 | 26 | BTHTT |
| 5 | Csakvari TK | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 | 20 | 5 | 25 | HTBBT |
| 6 | Soroksar | 15 | 7 | 3 | 5 | 23 | 21 | 2 | 24 | BTTTT |
| 7 | Mezokovesd-Zsory | 15 | 7 | 3 | 5 | 12 | 12 | 0 | 24 | BBHTB |
| 8 | MOL Fehervar | 15 | 6 | 5 | 4 | 17 | 13 | 4 | 23 | THHBB |
| 9 | BVSC Zuglo | 15 | 6 | 4 | 5 | 19 | 13 | 6 | 22 | TBHTT |
| 10 | Tiszakecske | 15 | 6 | 4 | 5 | 18 | 19 | -1 | 22 | HTBTB |
| 11 | Karcag SE | 15 | 7 | 1 | 7 | 17 | 19 | -2 | 22 | BBBBB |
| 12 | Szentlorinc SE | 15 | 4 | 7 | 4 | 22 | 24 | -2 | 19 | HBBTT |
| 13 | Szeged Csanad | 15 | 5 | 4 | 6 | 15 | 19 | -4 | 19 | BBBHB |
| 14 | Budafoki MTE | 15 | 3 | 8 | 4 | 16 | 19 | -3 | 17 | BHBTH |
| 15 | Ajka | 15 | 5 | 1 | 9 | 12 | 23 | -11 | 16 | TBTBB |
| 16 | Bekescsaba | 15 | 3 | 6 | 6 | 11 | 17 | -6 | 15 | BHHHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vasas | 15 | 9 | 3 | 3 | 27 | 8 | 19 | 30 | TTTTB |
| 2 | Budapest Honved | 15 | 8 | 2 | 5 | 18 | 13 | 5 | 26 | TBTHB |
| 3 | Mezokovesd-Zsory | 15 | 6 | 4 | 5 | 25 | 22 | 3 | 22 | HTTTB |
| 4 | Kozarmisleny SE | 15 | 6 | 4 | 5 | 18 | 22 | -4 | 22 | BHTTT |
| 5 | Csakvari TK | 15 | 5 | 6 | 4 | 18 | 17 | 1 | 21 | THTBT |
| 6 | BVSC Zuglo | 15 | 6 | 1 | 8 | 17 | 17 | 0 | 19 | TBTBH |
| 7 | Szeged Csanad | 15 | 4 | 5 | 6 | 14 | 15 | -1 | 17 | TTHBT |
| 8 | Tiszakecske | 15 | 4 | 5 | 6 | 19 | 25 | -6 | 17 | BHTBT |
| 9 | Ajka | 15 | 5 | 2 | 8 | 11 | 17 | -6 | 17 | THHBB |
| 10 | Kecskemeti TE | 15 | 5 | 2 | 8 | 17 | 27 | -10 | 17 | TBTBB |
| 11 | MOL Fehervar | 15 | 4 | 4 | 7 | 20 | 20 | 0 | 16 | HTTBB |
| 12 | Szentlorinc SE | 15 | 3 | 5 | 7 | 13 | 18 | -5 | 14 | HBHTT |
| 13 | Bekescsaba | 15 | 3 | 4 | 8 | 16 | 25 | -9 | 13 | TBBBT |
| 14 | Karcag SE | 15 | 2 | 7 | 6 | 12 | 22 | -10 | 13 | BBTHB |
| 15 | Budafoki MTE | 15 | 4 | 0 | 11 | 17 | 30 | -13 | 12 | BBBBT |
| 16 | Soroksar | 15 | 1 | 6 | 8 | 18 | 24 | -6 | 9 | HBHHB |
BXH giải Hạng 2 Hungary 2025/2026 vòng 29 cập nhật lúc 23:55 17/5.
