BXH nữ Hungary, Bảng xếp hạng VĐQG Hungary nữ 2025/2026
BXH VĐQG Hungary nữ mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH nữ Hungary 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Hungary nữ mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Hungary sau vòng 14 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô địch Quốc Gia nữ Hungary, bảng xếp hạng VĐQG Hungary nữ mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá VĐQG Hungary nữ còn có tên Tiếng Anh là: Hungary Women's League. BXH bóng đá nữ Hungary mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Hungary Women's League nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Hungary nữ vòng 14 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng nữ Hungary 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải VĐQG Hungary nữ bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Hungary nữ theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH VĐQG Hungary nữ chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Ferencvarosi TC | 14 | 12 | 1 | 1 | 39 | 10 | 29 | 37 | TBTTT |
| 2 | Nữ MTK Budapest | 14 | 11 | 2 | 1 | 40 | 6 | 34 | 35 | TTTHT |
| 3 | Nữ Puskas Akademia | 14 | 10 | 3 | 1 | 38 | 11 | 27 | 33 | TTTHH |
| 4 | Nữ Gyori Dozsa | 14 | 9 | 1 | 4 | 36 | 13 | 23 | 28 | TTTTB |
| 5 | Nữ Ujpesti TE | 14 | 7 | 1 | 6 | 23 | 24 | -1 | 22 | BTHTT |
| 6 | Nữ Szent Mihaly | 14 | 6 | 1 | 7 | 25 | 25 | 0 | 19 | BBBBT |
| 7 | Budapest Honved Woman | 14 | 4 | 5 | 5 | 20 | 19 | 1 | 17 | HTBTH |
| 8 | Nữ Pecsi MFC | 13 | 5 | 1 | 7 | 17 | 19 | -2 | 16 | TBBHB |
| 9 | Nữ Diosgyori VTK | 14 | 5 | 0 | 9 | 20 | 42 | -22 | 15 | TBTBB |
| 10 | Nữ Viktoria | 14 | 2 | 3 | 9 | 13 | 25 | -12 | 9 | HTBBH |
| 11 | Nữ Budaorsi SC | 14 | 1 | 1 | 12 | 17 | 53 | -36 | 4 | BBBBB |
| 12 | Nữ Szekszard UFC | 13 | 0 | 3 | 10 | 8 | 49 | -41 | 3 | BBBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ MTK Budapest | 7 | 6 | 0 | 1 | 22 | 4 | 18 | 18 | TTBTT |
| 2 | Nữ Ferencvarosi TC | 7 | 6 | 0 | 1 | 22 | 8 | 14 | 18 | TTBTT |
| 3 | Nữ Puskas Akademia | 7 | 5 | 2 | 0 | 20 | 4 | 16 | 17 | TTTHH |
| 4 | Nữ Gyori Dozsa | 7 | 4 | 1 | 2 | 21 | 8 | 13 | 13 | HTBTT |
| 5 | Nữ Pecsi MFC | 8 | 4 | 1 | 3 | 14 | 10 | 4 | 13 | BTBHB |
| 6 | Nữ Szent Mihaly | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 | 8 | 4 | 12 | TTBBT |
| 7 | Nữ Diosgyori VTK | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | 23 | -11 | 12 | BBTTB |
| 8 | Nữ Ujpesti TE | 7 | 3 | 0 | 4 | 6 | 10 | -4 | 9 | TBBBT |
| 9 | Budapest Honved Woman | 7 | 1 | 4 | 2 | 9 | 12 | -3 | 7 | HBHHT |
| 10 | Nữ Viktoria | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 10 | -5 | 4 | BBTBH |
| 11 | Nữ Budaorsi SC | 7 | 1 | 1 | 5 | 13 | 25 | -12 | 4 | BHBBB |
| 12 | Nữ Szekszard UFC | 5 | 0 | 1 | 4 | 3 | 15 | -12 | 1 | BHBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Ferencvarosi TC | 7 | 6 | 1 | 0 | 17 | 2 | 15 | 19 | TTTTT |
| 2 | Nữ MTK Budapest | 7 | 5 | 2 | 0 | 18 | 2 | 16 | 17 | TTTHT |
| 3 | Nữ Puskas Akademia | 7 | 5 | 1 | 1 | 18 | 7 | 11 | 16 | HTTTT |
| 4 | Nữ Gyori Dozsa | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 | 5 | 10 | 15 | TTTTB |
| 5 | Nữ Ujpesti TE | 7 | 4 | 1 | 2 | 17 | 14 | 3 | 13 | BTTHT |
| 6 | Budapest Honved Woman | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 7 | 4 | 10 | TBTBH |
| 7 | Nữ Szent Mihaly | 7 | 2 | 1 | 4 | 13 | 17 | -4 | 7 | BTHBB |
| 8 | Nữ Viktoria | 8 | 1 | 2 | 5 | 8 | 15 | -7 | 5 | BTBHB |
| 9 | Nữ Pecsi MFC | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 9 | -6 | 3 | TBBBB |
| 10 | Nữ Diosgyori VTK | 6 | 1 | 0 | 5 | 8 | 19 | -11 | 3 | BBBTB |
| 11 | Nữ Szekszard UFC | 8 | 0 | 2 | 6 | 5 | 34 | -29 | 2 | HBBBH |
| 12 | Nữ Budaorsi SC | 7 | 0 | 0 | 7 | 4 | 28 | -24 | 0 | BBBBB |
BXH vòng 14 VĐQG Hungary nữ 2025/2026 cập nhật lúc 02:16 15/3.
