BXH nữ Hungary, Bảng xếp hạng VĐQG Hungary nữ 2025/2026
BXH VĐQG Hungary nữ mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH nữ Hungary 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Hungary nữ vòng 22 mùa 2025-2026. Xem bảng xếp hạng bóng đá Hungary sau vòng 22 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: BXH Vô địch Quốc Gia nữ Hungary mới nhất, bảng xếp hạng điểm số VĐQG Hungary nữ mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá VĐQG Hungary nữ còn có tên Tiếng Anh là: Hungary Women's League. BXH bóng đá VĐQG Hungary nữ mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Hungary Women's League nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Hungary nữ vòng 22 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng nữ Hungary 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Cập nhật Bảng điểm VĐQG Hungary nữ mùa 2025/2026 mới nhất: Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải VĐQG Hungary nữ theo từng vòng, tuần hay bảng đấu bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Hungary nữ theo sân nhà và sân khách, vị trí thứ hạng mới nhất của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), tổng điểm số, số trận thắng-hòa-bại, hiệu số bàn thắng-bàn thua, và bảng thống kê phong độ của kết quả 5-10 trận gần đây nhất.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá giải VĐQG Hungary nữ mùa 2025-2026: Có mấy đội tham dự giải bóng đá VĐQG Hungary nữ mùa 2025-2026? Danh sách đội bóng đá giải VĐQG Hungary nữ mùa bóng 2025/2026 là các đội nào? Có tổng số bao nhiêu đội bóng? Cập nhật tất cả thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải VĐQG Hungary nữ năm 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH VĐQG Hungary nữ chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Ferencvarosi TC | 22 | 19 | 2 | 1 | 76 | 14 | 62 | 59 | THTTT |
| 2 | Nữ Puskas Akademia | 22 | 17 | 3 | 2 | 73 | 15 | 58 | 54 | TTTTB |
| 3 | Nữ MTK Budapest | 22 | 15 | 3 | 4 | 56 | 19 | 37 | 48 | THBTB |
| 4 | Nữ Gyori Dozsa | 22 | 14 | 3 | 5 | 57 | 21 | 36 | 45 | HTHTT |
| 5 | Nữ Szent Mihaly | 22 | 10 | 3 | 9 | 41 | 39 | 2 | 33 | TTHBT |
| 6 | Nữ Ujpesti TE | 22 | 9 | 3 | 10 | 36 | 40 | -4 | 30 | HTBBT |
| 7 | Nữ Budapest Honved | 22 | 7 | 8 | 7 | 39 | 28 | 11 | 29 | HTHHT |
| 8 | Nữ Pecsi MFC | 22 | 7 | 4 | 11 | 27 | 48 | -21 | 25 | BBHHB |
| 9 | Nữ Diosgyori VTK | 22 | 6 | 1 | 15 | 28 | 64 | -36 | 19 | BBBHB |
| 10 | Nữ Viktoria | 22 | 3 | 5 | 14 | 20 | 51 | -31 | 14 | BBBHT |
| 11 | Nữ Szekszard UFC | 22 | 3 | 3 | 16 | 19 | 75 | -56 | 12 | BBTBB |
| 12 | Nữ Budaorsi | 22 | 1 | 4 | 17 | 22 | 80 | -58 | 7 | BHBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Ferencvarosi TC | 11 | 10 | 0 | 1 | 44 | 11 | 33 | 30 | TTTTT |
| 2 | Nữ Puskas Akademia | 11 | 8 | 2 | 1 | 29 | 6 | 23 | 26 | HTTTB |
| 3 | Nữ MTK Budapest | 11 | 8 | 1 | 2 | 27 | 8 | 19 | 25 | TTBHT |
| 4 | Nữ Gyori Dozsa | 11 | 7 | 2 | 2 | 32 | 10 | 22 | 23 | TTTHT |
| 5 | Nữ Szent Mihaly | 11 | 7 | 1 | 3 | 20 | 12 | 8 | 22 | THTTT |
| 6 | Nữ Budapest Honved | 11 | 3 | 6 | 2 | 19 | 16 | 3 | 15 | TTHHT |
| 7 | Nữ Ujpesti TE | 11 | 5 | 0 | 6 | 17 | 21 | -4 | 15 | TBBTT |
| 8 | Nữ Pecsi MFC | 11 | 4 | 2 | 5 | 16 | 26 | -10 | 14 | HBBBH |
| 9 | Nữ Diosgyori VTK | 11 | 4 | 0 | 7 | 16 | 30 | -14 | 12 | TBBBB |
| 10 | Nữ Szekszard UFC | 11 | 3 | 1 | 7 | 12 | 30 | -18 | 10 | TTBTB |
| 11 | Nữ Viktoria | 11 | 1 | 3 | 7 | 10 | 23 | -13 | 6 | BBHBH |
| 12 | Nữ Budaorsi | 11 | 1 | 3 | 7 | 16 | 43 | -27 | 6 | BHBHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Ferencvarosi TC | 11 | 9 | 2 | 0 | 32 | 3 | 29 | 29 | TTTHT |
| 2 | Nữ Puskas Akademia | 11 | 9 | 1 | 1 | 44 | 9 | 35 | 28 | TTTTT |
| 3 | Nữ MTK Budapest | 11 | 7 | 2 | 2 | 29 | 11 | 18 | 23 | TTTBB |
| 4 | Nữ Gyori Dozsa | 11 | 7 | 1 | 3 | 25 | 11 | 14 | 22 | BBTHT |
| 5 | Nữ Ujpesti TE | 11 | 4 | 3 | 4 | 19 | 19 | 0 | 15 | THHBB |
| 6 | Nữ Budapest Honved | 11 | 4 | 2 | 5 | 20 | 12 | 8 | 14 | HBBTH |
| 7 | Nữ Szent Mihaly | 11 | 3 | 2 | 6 | 21 | 27 | -6 | 11 | BBTHB |
| 8 | Nữ Pecsi MFC | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 | 22 | -11 | 11 | THBHB |
| 9 | Nữ Viktoria | 11 | 2 | 2 | 7 | 10 | 28 | -18 | 8 | HBBBT |
| 10 | Nữ Diosgyori VTK | 11 | 2 | 1 | 8 | 12 | 34 | -22 | 7 | BTBBH |
| 11 | Nữ Szekszard UFC | 11 | 0 | 2 | 9 | 7 | 45 | -38 | 2 | BHBBB |
| 12 | Nữ Budaorsi | 11 | 0 | 1 | 10 | 6 | 37 | -31 | 1 | BBHBB |
BXH giải VĐQG Hungary nữ 2025/2026 vòng 22 cập nhật lúc 05:03 23/5.
Vòng Chung kết
-
28/05 23:00Nữ Puskas Akademia? - ?Nữ Ferencvarosi TC
-
23/05 20:30Nữ Ferencvarosi TC? - ?Nữ Puskas Akademia
Vòng Hạng 3
-
27/05 22:00Nữ Gyori Dozsa? - ?Nữ MTK Budapest
-
23/05 22:00Nữ MTK Budapest? - ?Nữ Gyori Dozsa
