Tỷ số trực tuyến U19 Hungary tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến U19 Hungary hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải VĐQG Hungary U19 trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô địch Bóng đá U19 Hungary tối nay: danh sách các trận bóng đá U19 Hungary đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số U19 Hungary hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Hungary trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến U19 Hungary đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải VĐQG Hungary U19 tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá U19 Hungary trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Hungary hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá U19 Hungary mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá U19 Hungary trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến U19 Hungary hôm nay
- Thứ tư, ngày 27/5/2026
-
19:00U19 Vasas Budapest? - ?U19 Puskas Akademia FehervarVòng 19
- Thứ bảy, ngày 30/5/2026
-
16:00U19 Budapest Honved? - ?U19 Diosgyor VTKVòng 21
-
16:00U19 Debreceni VSC? - ?U19 Fehervar VideotonVòng 21
-
16:00U19 Ferencvarosi? - ?U19 MTK HungariaVòng 21
-
16:00U19 Gyori ETO? - ?U19 Vasas BudapestVòng 21
-
16:00U19 Puskas Akademia Fehervar? - ?U19 Illes Akademia HaladasVòng 21
-
16:00U19 Ujpesti TE? - ?U19 Szeged CsanadVòng 21
- Thứ bảy, ngày 6/6/2026
-
16:00U19 Diosgyor VTK? - ?U19 Debreceni VSCVòng 22
-
16:00U19 Fehervar Videoton? - ?U19 FerencvarosiVòng 22
-
16:00U19 Gyori ETO? - ?U19 Puskas Akademia FehervarVòng 22
BXH U19 Hungary 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 MTK Hungaria | 20 | 18 | 0 | 2 | 66 | 23 | 43 | 54 | TTTTT |
| 2 | U19 Budapest Honved | 20 | 16 | 1 | 3 | 60 | 12 | 48 | 49 | TTTBT |
| 3 | U19 Debreceni VSC | 20 | 11 | 1 | 8 | 48 | 28 | 20 | 34 | TTTTB |
| 4 | U19 Ferencvarosi | 20 | 10 | 2 | 8 | 44 | 40 | 4 | 32 | TTBTT |
| 5 | U19 Diosgyor VTK | 20 | 8 | 6 | 6 | 30 | 31 | -1 | 30 | TBTTH |
| 6 | U19 Puskas Akademia Fehervar | 19 | 8 | 2 | 9 | 37 | 44 | -7 | 26 | BBBTH |
| 7 | U19 Illes Akademia Haladas | 20 | 6 | 7 | 7 | 26 | 37 | -11 | 25 | HBBBH |
| 8 | U19 Gyori ETO | 20 | 6 | 4 | 10 | 35 | 36 | -1 | 22 | BTBBB |
| 9 | U19 Vasas Budapest | 19 | 4 | 6 | 9 | 23 | 36 | -13 | 18 | BBBHH |
| 10 | U19 Szeged Csanad | 20 | 4 | 5 | 11 | 23 | 51 | -28 | 17 | HBBTH |
| 11 | U19 Fehervar Videoton | 20 | 4 | 3 | 13 | 17 | 49 | -32 | 15 | BBBBB |
| 12 | U19 Ujpesti TE | 20 | 3 | 5 | 12 | 23 | 45 | -22 | 14 | BTHBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 MTK Hungaria | 10 | 9 | 0 | 1 | 33 | 13 | 20 | 27 | TTTTT |
| 2 | U19 Budapest Honved | 10 | 8 | 0 | 2 | 31 | 5 | 26 | 24 | TTTTB |
| 3 | U19 Ferencvarosi | 10 | 6 | 2 | 2 | 25 | 16 | 9 | 20 | HBTTT |
| 4 | U19 Debreceni VSC | 10 | 5 | 1 | 4 | 19 | 13 | 6 | 16 | TTBTT |
| 5 | U19 Vasas Budapest | 9 | 4 | 4 | 1 | 17 | 12 | 5 | 16 | HTHBH |
| 6 | U19 Puskas Akademia Fehervar | 10 | 4 | 1 | 5 | 18 | 26 | -8 | 13 | BBBTH |
| 7 | U19 Szeged Csanad | 10 | 3 | 2 | 5 | 17 | 22 | -5 | 11 | HBTBT |
| 8 | U19 Diosgyor VTK | 10 | 3 | 2 | 5 | 10 | 19 | -9 | 11 | TBBTH |
| 9 | U19 Gyori ETO | 10 | 3 | 1 | 6 | 13 | 16 | -3 | 10 | TBBBB |
| 10 | U19 Illes Akademia Haladas | 10 | 2 | 4 | 4 | 15 | 21 | -6 | 10 | HTHBH |
| 11 | U19 Ujpesti TE | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 | 18 | -8 | 10 | BBBTB |
| 12 | U19 Fehervar Videoton | 10 | 1 | 3 | 6 | 11 | 32 | -21 | 6 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 MTK Hungaria | 10 | 9 | 0 | 1 | 33 | 10 | 23 | 27 | TTTTT |
| 2 | U19 Budapest Honved | 10 | 8 | 1 | 1 | 29 | 7 | 22 | 25 | TTTTT |
| 3 | U19 Diosgyor VTK | 10 | 5 | 4 | 1 | 20 | 12 | 8 | 19 | THTTT |
| 4 | U19 Debreceni VSC | 10 | 6 | 0 | 4 | 29 | 15 | 14 | 18 | TBTTB |
| 5 | U19 Illes Akademia Haladas | 10 | 4 | 3 | 3 | 11 | 16 | -5 | 15 | HBTBB |
| 6 | U19 Puskas Akademia Fehervar | 9 | 4 | 1 | 4 | 19 | 18 | 1 | 13 | TTTBB |
| 7 | U19 Gyori ETO | 10 | 3 | 3 | 4 | 22 | 20 | 2 | 12 | THTTB |
| 8 | U19 Ferencvarosi | 10 | 4 | 0 | 6 | 19 | 24 | -5 | 12 | BTTBT |
| 9 | U19 Fehervar Videoton | 10 | 3 | 0 | 7 | 6 | 17 | -11 | 9 | BBBBB |
| 10 | U19 Szeged Csanad | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 | 29 | -23 | 6 | BHHBH |
| 11 | U19 Ujpesti TE | 10 | 0 | 4 | 6 | 13 | 27 | -14 | 4 | BBBHH |
| 12 | U19 Vasas Budapest | 10 | 0 | 2 | 8 | 6 | 24 | -18 | 2 | HBBBH |
BXH giải U19 Hungary 2025/2026 vòng 20 cập nhật lúc 01:16 27/5.
