BXH VĐQG Hungary U19, Bảng xếp hạng U19 Hungary 2025/2026
BXH U19 Hungary mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH VĐQG Hungary U19 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng U19 Hungary vòng 19 mùa 2025-2026. Xem bảng xếp hạng bóng đá Hungary sau vòng 19 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: BXH Vô địch Bóng đá U19 Hungary mới nhất, bảng xếp hạng điểm số U19 Hungary mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá U19 Hungary còn có tên Tiếng Anh là: Hungary U19 League. BXH bóng đá U19 Hungary mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Hungary U19 League nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng U19 Hungary vòng 19 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng VĐQG Hungary U19 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Cập nhật Bảng điểm U19 Hungary mùa 2025/2026 mới nhất: Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải U19 Hungary theo từng vòng, tuần hay bảng đấu bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá U19 Hungary theo sân nhà và sân khách, vị trí thứ hạng mới nhất của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), tổng điểm số, số trận thắng-hòa-bại, hiệu số bàn thắng-bàn thua, và bảng thống kê phong độ của kết quả 5-10 trận gần đây nhất.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá giải U19 Hungary mùa 2025-2026: Có mấy đội tham dự giải bóng đá U19 Hungary mùa 2025-2026? Danh sách đội bóng đá giải U19 Hungary mùa bóng 2025/2026 là các đội nào? Có tổng số bao nhiêu đội bóng? Cập nhật tất cả thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải U19 Hungary năm 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH U19 Hungary chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 MTK Hungaria | 19 | 17 | 0 | 2 | 62 | 21 | 41 | 51 | TTTTT |
| 2 | U19 Budapest Honved | 19 | 15 | 1 | 3 | 57 | 10 | 47 | 46 | TTTTB |
| 3 | U19 Debreceni VSC | 19 | 11 | 1 | 7 | 46 | 24 | 22 | 34 | BTTTT |
| 4 | U19 Ferencvarosi | 19 | 9 | 2 | 8 | 42 | 39 | 3 | 29 | TTTBT |
| 5 | U19 Diosgyor VTK | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 | 30 | -1 | 29 | BTBTT |
| 6 | U19 Puskas Akademia Fehervar | 18 | 8 | 1 | 9 | 34 | 41 | -7 | 25 | BBBBT |
| 7 | U19 Illes Akademia Haladas | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 | 35 | -11 | 24 | THBBB |
| 8 | U19 Gyori ETO | 19 | 6 | 4 | 9 | 34 | 34 | 0 | 22 | TBTBB |
| 9 | U19 Vasas Budapest | 18 | 4 | 5 | 9 | 21 | 34 | -13 | 17 | HBBBH |
| 10 | U19 Fehervar Videoton | 18 | 4 | 3 | 11 | 15 | 44 | -29 | 15 | BBBBB |
| 11 | U19 Ujpesti TE | 19 | 3 | 4 | 12 | 20 | 42 | -22 | 13 | BBTHB |
| 12 | U19 Szeged Csanad | 18 | 3 | 4 | 11 | 20 | 50 | -30 | 13 | HTHBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Budapest Honved | 10 | 8 | 0 | 2 | 31 | 5 | 26 | 24 | TTTTB |
| 2 | U19 MTK Hungaria | 9 | 8 | 0 | 1 | 29 | 11 | 18 | 24 | TTTTT |
| 3 | U19 Ferencvarosi | 10 | 6 | 2 | 2 | 25 | 16 | 9 | 20 | HBTTT |
| 4 | U19 Debreceni VSC | 10 | 5 | 1 | 4 | 19 | 13 | 6 | 16 | TTBTT |
| 5 | U19 Vasas Budapest | 9 | 4 | 4 | 1 | 17 | 12 | 5 | 16 | HTHBH |
| 6 | U19 Puskas Akademia Fehervar | 9 | 4 | 0 | 5 | 15 | 23 | -8 | 12 | BBBBT |
| 7 | U19 Gyori ETO | 9 | 3 | 1 | 5 | 12 | 14 | -2 | 10 | HTBBB |
| 8 | U19 Ujpesti TE | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 | 18 | -8 | 10 | BBBTB |
| 9 | U19 Diosgyor VTK | 9 | 3 | 1 | 5 | 9 | 18 | -9 | 10 | BTBBT |
| 10 | U19 Illes Akademia Haladas | 9 | 2 | 3 | 4 | 13 | 19 | -6 | 9 | BHTHB |
| 11 | U19 Szeged Csanad | 9 | 2 | 2 | 5 | 15 | 22 | -7 | 8 | BHBTB |
| 12 | U19 Fehervar Videoton | 9 | 1 | 3 | 5 | 9 | 29 | -20 | 6 | HBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 MTK Hungaria | 10 | 9 | 0 | 1 | 33 | 10 | 23 | 27 | TTTTT |
| 2 | U19 Budapest Honved | 9 | 7 | 1 | 1 | 26 | 5 | 21 | 22 | TTTTT |
| 3 | U19 Diosgyor VTK | 10 | 5 | 4 | 1 | 20 | 12 | 8 | 19 | THTTT |
| 4 | U19 Debreceni VSC | 9 | 6 | 0 | 3 | 27 | 11 | 16 | 18 | BTBTT |
| 5 | U19 Illes Akademia Haladas | 10 | 4 | 3 | 3 | 11 | 16 | -5 | 15 | HBTBB |
| 6 | U19 Puskas Akademia Fehervar | 9 | 4 | 1 | 4 | 19 | 18 | 1 | 13 | TTTBB |
| 7 | U19 Gyori ETO | 10 | 3 | 3 | 4 | 22 | 20 | 2 | 12 | THTTB |
| 8 | U19 Ferencvarosi | 9 | 3 | 0 | 6 | 17 | 23 | -6 | 9 | BBTTB |
| 9 | U19 Fehervar Videoton | 9 | 3 | 0 | 6 | 6 | 15 | -9 | 9 | BBBBB |
| 10 | U19 Szeged Csanad | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 | 28 | -23 | 5 | BBHHB |
| 11 | U19 Ujpesti TE | 9 | 0 | 3 | 6 | 10 | 24 | -14 | 3 | HBBBH |
| 12 | U19 Vasas Budapest | 9 | 0 | 1 | 8 | 4 | 22 | -18 | 1 | BHBBB |
BXH giải U19 Hungary 2025/2026 vòng 19 cập nhật lúc 20:44 16/5.
