BXH K2 League HQ, Bảng xếp hạng Hạng 2 Hàn Quốc 2026
BXH Hạng 2 Hàn Quốc mùa 2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH K2 League HQ 2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Hạng 2 Hàn Quốc mùa 2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Hàn Quốc sau vòng 8 mùa giải 2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH K-League 2 (Hạng hai-nhì Hàn Quốc), bảng xếp hạng Hạng 2 Hàn Quốc mùa bóng 2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc còn có tên Tiếng Anh là: Korea League 2. BXH bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Korea League 2 nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Hạng 2 Hàn Quốc vòng 8 mùa giải 2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng K2 League HQ 2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Hạng 2 Hàn Quốc bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc 2026: Danh sách các đội bóng tham dự giải Hạng 2 Hàn Quốc mùa 2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Hạng 2 Hàn Quốc mùa bóng 2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Hạng 2 Hàn Quốc chung cuộc mùa giải 2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Busan I'Park | 8 | 7 | 1 | 0 | 18 | 8 | 10 | 22 | TTTTT |
| 2 | Suwon Samsung Bluewings | 8 | 6 | 1 | 1 | 10 | 2 | 8 | 19 | TTHBT |
| 3 | Seoul E-Land | 8 | 5 | 1 | 2 | 15 | 7 | 8 | 16 | HTTTT |
| 4 | Suwon | 7 | 4 | 1 | 2 | 14 | 11 | 3 | 13 | TTBHB |
| 5 | Gimpo | 7 | 3 | 3 | 1 | 10 | 7 | 3 | 12 | BHHTH |
| 6 | Paju Citizen | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | 11 | 1 | 12 | TBTBT |
| 7 | Chungnam Asan | 7 | 3 | 2 | 2 | 13 | 11 | 2 | 11 | BTTHH |
| 8 | Daegu | 8 | 3 | 2 | 3 | 16 | 17 | -1 | 11 | BBHHB |
| 9 | Cheonan City | 7 | 2 | 4 | 1 | 9 | 8 | 1 | 10 | HHTHT |
| 10 | Seongnam | 7 | 2 | 3 | 2 | 8 | 7 | 1 | 9 | THTBB |
| 11 | Hwaseong | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 9 | -1 | 9 | HBBTH |
| 12 | Ansan Greeners | 8 | 2 | 2 | 4 | 10 | 13 | -3 | 8 | HHBTB |
| 13 | Chungbuk Cheongju | 8 | 0 | 6 | 2 | 10 | 14 | -4 | 6 | HBHHH |
| 14 | Jeonnam Dragons | 8 | 1 | 2 | 5 | 10 | 15 | -5 | 5 | BBHBH |
| 15 | Gyeongnam | 7 | 1 | 2 | 4 | 6 | 11 | -5 | 5 | HTHBB |
| 16 | Yongin | 7 | 0 | 3 | 4 | 6 | 13 | -7 | 3 | BHBHB |
| 17 | Gimhae City | 7 | 0 | 2 | 5 | 5 | 16 | -11 | 2 | BBBHH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Busan I'Park | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 3 | 5 | 10 | HTTT |
| 2 | Hwaseong | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 7 | 1 | 9 | HHBTH |
| 3 | Chungnam Asan | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 8 | 1 | 8 | TBTHH |
| 4 | Suwon | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 3 | 7 | TTH |
| 5 | Suwon Samsung Bluewings | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 2 | 2 | 7 | TTHB |
| 6 | Daegu | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 10 | 0 | 7 | TTBHB |
| 7 | Seoul E-Land | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 6 | TBT |
| 8 | Paju Citizen | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 5 | 1 | 6 | BTTB |
| 9 | Cheonan City | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 3 | 0 | 5 | BHTH |
| 10 | Seongnam | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 5 | -1 | 5 | HTHBB |
| 11 | Gyeongnam | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 9 | -4 | 4 | BHTBB |
| 12 | Yongin | 4 | 0 | 2 | 2 | 5 | 8 | -3 | 2 | HBBH |
| 13 | Chungbuk Cheongju | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 8 | -4 | 2 | BHBH |
| 14 | Ansan Greeners | 5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 11 | -7 | 1 | BBHBB |
| 15 | Gimpo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 16 | Jeonnam Dragons | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 17 | Gimhae City | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 9 | -7 | 0 | BBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Suwon Samsung Bluewings | 4 | 4 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | 12 | TTTT |
| 2 | Busan I'Park | 4 | 4 | 0 | 0 | 10 | 5 | 5 | 12 | TTTT |
| 3 | Gimpo | 7 | 3 | 3 | 1 | 10 | 7 | 3 | 12 | BHHTH |
| 4 | Seoul E-Land | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 4 | 5 | 10 | BHTTT |
| 5 | Ansan Greeners | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 7 | THT |
| 6 | Suwon | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 7 | 0 | 6 | TTBB |
| 7 | Paju Citizen | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 6 | 0 | 6 | BTBT |
| 8 | Cheonan City | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 5 | 1 | 5 | HHT |
| 9 | Jeonnam Dragons | 8 | 1 | 2 | 5 | 10 | 15 | -5 | 5 | BBHBH |
| 10 | Seongnam | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 4 | HT |
| 11 | Chungbuk Cheongju | 4 | 0 | 4 | 0 | 6 | 6 | 0 | 4 | HHHH |
| 12 | Daegu | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 7 | -1 | 4 | TBH |
| 13 | Chungnam Asan | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 3 | BT |
| 14 | Gimhae City | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 7 | -4 | 2 | BBHH |
| 15 | Gyeongnam | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 | BH |
| 16 | Yongin | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 5 | -4 | 1 | BHB |
| 17 | Hwaseong | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
BXH giải Hạng 2 Hàn Quốc 2026 vòng 8 cập nhật lúc 16:33 19/4.
