Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Hàn Quốc tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Hàn Quốc hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải K2 League HQ trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp K-League 2 (Hạng hai-nhì Hàn Quốc) tối nay: danh sách các trận bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Hạng 2 Hàn Quốc hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Hàn Quốc trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Hạng 2 Hàn Quốc đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải K2 League HQ tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Hàn Quốc hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Hàn Quốc hôm nay
- Thứ bảy, ngày 30/5/2026
-
14:30Chungnam Asan? - ?Suwon Samsung BluewingsVòng 14
-
14:30Busan I'Park? - ?Paju CitizenVòng 14
-
14:30Yongin? - ?DaeguVòng 14
-
17:00Gimhae City? - ?GimpoVòng 14
-
17:00Suwon? - ?SeongnamVòng 14
- Chủ nhật, ngày 31/5/2026
-
14:30Hwaseong? - ?GyeongnamVòng 14
-
14:30Jeonnam Dragons? - ?Seoul E-LandVòng 14
-
17:00Ansan Greeners? - ?Cheonan CityVòng 14
- Thứ sáu, ngày 5/6/2026
-
17:30Busan I'Park? - ?Chungnam AsanVòng 15
-
17:30Daegu? - ?Paju CitizenVòng 15
BXH Hạng 2 Hàn Quốc 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Busan I'Park | 12 | 9 | 1 | 2 | 24 | 14 | 10 | 28 | TBTTB |
| 2 | Suwon Samsung Bluewings | 12 | 8 | 2 | 2 | 17 | 9 | 8 | 26 | TTBHT |
| 3 | Seoul E-Land | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 | 16 | 7 | 23 | BTBHT |
| 4 | Hwaseong | 13 | 6 | 4 | 3 | 19 | 15 | 4 | 22 | TTHTT |
| 5 | Daegu | 12 | 6 | 3 | 3 | 25 | 18 | 7 | 21 | BTHTT |
| 6 | Suwon | 12 | 6 | 3 | 3 | 24 | 18 | 6 | 21 | HTHTB |
| 7 | Gimpo | 12 | 5 | 5 | 2 | 15 | 11 | 4 | 20 | HBHTT |
| 8 | Chungnam Asan | 12 | 4 | 4 | 4 | 17 | 15 | 2 | 16 | HBTBH |
| 9 | Cheonan City | 12 | 3 | 6 | 3 | 13 | 13 | 0 | 15 | HTBHB |
| 10 | Seongnam | 12 | 3 | 6 | 3 | 13 | 13 | 0 | 15 | HTHHB |
| 11 | Gyeongnam | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 | 19 | -4 | 15 | TBTHT |
| 12 | Paju Citizen | 12 | 4 | 2 | 6 | 14 | 15 | -1 | 14 | TBHHB |
| 13 | Yongin | 12 | 2 | 5 | 5 | 15 | 19 | -4 | 11 | TBTHH |
| 14 | Ansan Greeners | 13 | 3 | 2 | 8 | 13 | 22 | -9 | 11 | TBBBB |
| 15 | Chungbuk Cheongju | 13 | 0 | 10 | 3 | 15 | 20 | -5 | 10 | HHHHB |
| 16 | Jeonnam Dragons | 12 | 1 | 4 | 7 | 13 | 20 | -7 | 7 | HBHHB |
| 17 | Gimhae City | 12 | 1 | 2 | 9 | 9 | 27 | -18 | 5 | BBBBT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hwaseong | 9 | 4 | 4 | 1 | 14 | 10 | 4 | 16 | THTHT |
| 2 | Suwon Samsung Bluewings | 7 | 4 | 2 | 1 | 10 | 6 | 4 | 14 | HBTHT |
| 3 | Busan I'Park | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 3 | 6 | 13 | HTTTT |
| 4 | Daegu | 7 | 4 | 1 | 2 | 15 | 10 | 5 | 13 | BHBTT |
| 5 | Seoul E-Land | 7 | 4 | 1 | 2 | 14 | 9 | 5 | 13 | TBTHT |
| 6 | Suwon | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 | 6 | 5 | 11 | TTHHT |
| 7 | Chungnam Asan | 7 | 3 | 2 | 2 | 13 | 11 | 2 | 11 | THHTB |
| 8 | Cheonan City | 7 | 2 | 4 | 1 | 5 | 4 | 1 | 10 | THHTH |
| 9 | Gyeongnam | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 12 | -2 | 10 | TBBTT |
| 10 | Paju Citizen | 7 | 2 | 1 | 4 | 8 | 9 | -1 | 7 | TBBHB |
| 11 | Seongnam | 7 | 1 | 4 | 2 | 5 | 6 | -1 | 7 | HBBHH |
| 12 | Yongin | 7 | 1 | 3 | 3 | 10 | 11 | -1 | 6 | BHTBH |
| 13 | Chungbuk Cheongju | 7 | 0 | 4 | 3 | 7 | 12 | -5 | 4 | BHHHB |
| 14 | Ansan Greeners | 8 | 1 | 1 | 6 | 7 | 15 | -8 | 4 | BBTBB |
| 15 | Jeonnam Dragons | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 | HB |
| 16 | Gimpo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 17 | Gimhae City | 5 | 0 | 0 | 5 | 3 | 14 | -11 | 0 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gimpo | 12 | 5 | 5 | 2 | 15 | 11 | 4 | 20 | HBHTT |
| 2 | Busan I'Park | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 | 11 | 4 | 15 | TTBTB |
| 3 | Suwon Samsung Bluewings | 5 | 4 | 0 | 1 | 7 | 3 | 4 | 12 | TTTTB |
| 4 | Seoul E-Land | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 7 | 2 | 10 | HTTTB |
| 5 | Suwon | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 12 | 1 | 10 | BBHTB |
| 6 | Daegu | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 8 | 2 | 8 | TBHHT |
| 7 | Seongnam | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 7 | 1 | 8 | HTHTB |
| 8 | Paju Citizen | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 6 | 0 | 7 | BTBTH |
| 9 | Ansan Greeners | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 7 | -1 | 7 | THTBB |
| 10 | Chungbuk Cheongju | 6 | 0 | 6 | 0 | 8 | 8 | 0 | 6 | HHHHH |
| 11 | Hwaseong | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 5 | 0 | 6 | BBTT |
| 12 | Jeonnam Dragons | 10 | 1 | 3 | 6 | 11 | 17 | -6 | 6 | HBHBH |
| 13 | Chungnam Asan | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 4 | 0 | 5 | BTHBH |
| 14 | Cheonan City | 5 | 1 | 2 | 2 | 8 | 9 | -1 | 5 | HHTBB |
| 15 | Gyeongnam | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 7 | -2 | 5 | BHTBH |
| 16 | Yongin | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 8 | -3 | 5 | BHBTH |
| 17 | Gimhae City | 7 | 1 | 2 | 4 | 6 | 13 | -7 | 5 | HHBBT |
BXH giải Hạng 2 Hàn Quốc 2026 vòng 13 cập nhật lúc 16:29 25/5.
