Hạng 2 Hàn Quốc 2026: LTĐ-KQ-BXH K2 League HQ mới nhất
Xem kết quả Hạng 2 Hàn Quốc hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ K2 League HQ, kqbd K-League 2 (Hạng hai-nhì Hàn Quốc) trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 8): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Hàn Quốc mới nhất trong khuôn khổ giải Hạng 2 Hàn Quốc mùa bóng 2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Hàn Quốc mùa giải 2026 mới nhất: bảng xếp hạng Hạng 2 Hàn Quốc 2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc còn có tên Tiếng Anh là: Korea League 2. Livescore bdkq Hàn Quốc hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Korea League 2 tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH Hạng 2 Hàn Quốc mùa 2026 vòng 8 mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá K-League 2 (Hạng hai-nhì Hàn Quốc) tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 8): xem kq bd Hàn Quốc online và tỷ số Hạng 2 Hàn Quốc trực tuyến, tt kq bd hn giải K2 League HQ mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 8 Hạng 2 Hàn Quốc tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Hạng 2 Hàn Quốc hôm nay mới nhất: cập nhật BXH K2 League HQ theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Hạng 2 Hàn Quốc hôm nay
- Chủ nhật, ngày 19/4/2026
-
14:30Chungnam Asan2 - 2Jeonnam DragonsVòng 8
-
14:30Hwaseong2 - 2GimpoVòng 8
-
12:00Ansan Greeners0 - 2Seoul E-LandVòng 8
-
12:00Seongnam0 - 1Paju CitizenVòng 8
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
14:30Chungbuk Cheongju1 - 1Gimhae CityVòng 8
-
14:301Daegu1 - 2Cheonan CityVòng 8
-
12:00Busan I'Park2 - 1SuwonVòng 8
-
12:00Gyeongnam0 - 1Suwon Samsung BluewingsVòng 8
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
14:30Chungnam Asan1 - 1Gimhae CityVòng 7
-
14:30Seongnam0 - 1Ansan GreenersVòng 7
BXH Hạng 2 Hàn Quốc 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Busan I'Park | 8 | 7 | 1 | 0 | 18 | 8 | 10 | 22 | TTTTT |
| 2 | Suwon Samsung Bluewings | 8 | 6 | 1 | 1 | 10 | 2 | 8 | 19 | TTHBT |
| 3 | Seoul E-Land | 8 | 5 | 1 | 2 | 15 | 7 | 8 | 16 | HTTTT |
| 4 | Suwon | 7 | 4 | 1 | 2 | 14 | 11 | 3 | 13 | TTBHB |
| 5 | Gimpo | 7 | 3 | 3 | 1 | 10 | 7 | 3 | 12 | BHHTH |
| 6 | Paju Citizen | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | 11 | 1 | 12 | TBTBT |
| 7 | Chungnam Asan | 7 | 3 | 2 | 2 | 13 | 11 | 2 | 11 | BTTHH |
| 8 | Daegu | 8 | 3 | 2 | 3 | 16 | 17 | -1 | 11 | BBHHB |
| 9 | Cheonan City | 7 | 2 | 4 | 1 | 9 | 8 | 1 | 10 | HHTHT |
| 10 | Seongnam | 7 | 2 | 3 | 2 | 8 | 7 | 1 | 9 | THTBB |
| 11 | Hwaseong | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 9 | -1 | 9 | HBBTH |
| 12 | Ansan Greeners | 8 | 2 | 2 | 4 | 10 | 13 | -3 | 8 | HHBTB |
| 13 | Chungbuk Cheongju | 8 | 0 | 6 | 2 | 10 | 14 | -4 | 6 | HBHHH |
| 14 | Jeonnam Dragons | 8 | 1 | 2 | 5 | 10 | 15 | -5 | 5 | BBHBH |
| 15 | Gyeongnam | 7 | 1 | 2 | 4 | 6 | 11 | -5 | 5 | HTHBB |
| 16 | Yongin | 7 | 0 | 3 | 4 | 6 | 13 | -7 | 3 | BHBHB |
| 17 | Gimhae City | 7 | 0 | 2 | 5 | 5 | 16 | -11 | 2 | BBBHH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Busan I'Park | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 3 | 5 | 10 | HTTT |
| 2 | Hwaseong | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 7 | 1 | 9 | HHBTH |
| 3 | Chungnam Asan | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 8 | 1 | 8 | TBTHH |
| 4 | Suwon | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 3 | 7 | TTH |
| 5 | Suwon Samsung Bluewings | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 2 | 2 | 7 | TTHB |
| 6 | Daegu | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 10 | 0 | 7 | TTBHB |
| 7 | Seoul E-Land | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 6 | TBT |
| 8 | Paju Citizen | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 5 | 1 | 6 | BTTB |
| 9 | Cheonan City | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 3 | 0 | 5 | BHTH |
| 10 | Seongnam | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 5 | -1 | 5 | HTHBB |
| 11 | Gyeongnam | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 9 | -4 | 4 | BHTBB |
| 12 | Yongin | 4 | 0 | 2 | 2 | 5 | 8 | -3 | 2 | HBBH |
| 13 | Chungbuk Cheongju | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 8 | -4 | 2 | BHBH |
| 14 | Ansan Greeners | 5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 11 | -7 | 1 | BBHBB |
| 15 | Gimpo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 16 | Jeonnam Dragons | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 17 | Gimhae City | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 9 | -7 | 0 | BBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Suwon Samsung Bluewings | 4 | 4 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | 12 | TTTT |
| 2 | Busan I'Park | 4 | 4 | 0 | 0 | 10 | 5 | 5 | 12 | TTTT |
| 3 | Gimpo | 7 | 3 | 3 | 1 | 10 | 7 | 3 | 12 | BHHTH |
| 4 | Seoul E-Land | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 4 | 5 | 10 | BHTTT |
| 5 | Ansan Greeners | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 7 | THT |
| 6 | Suwon | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 7 | 0 | 6 | TTBB |
| 7 | Paju Citizen | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 6 | 0 | 6 | BTBT |
| 8 | Cheonan City | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 5 | 1 | 5 | HHT |
| 9 | Jeonnam Dragons | 8 | 1 | 2 | 5 | 10 | 15 | -5 | 5 | BBHBH |
| 10 | Seongnam | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 4 | HT |
| 11 | Chungbuk Cheongju | 4 | 0 | 4 | 0 | 6 | 6 | 0 | 4 | HHHH |
| 12 | Daegu | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 7 | -1 | 4 | TBH |
| 13 | Chungnam Asan | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 3 | BT |
| 14 | Gimhae City | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 7 | -4 | 2 | BBHH |
| 15 | Gyeongnam | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 | BH |
| 16 | Yongin | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 5 | -4 | 1 | BHB |
| 17 | Hwaseong | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
BXH giải Hạng 2 Hàn Quốc 2026 vòng 8 cập nhật lúc 16:33 19/4.
Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc mới nhất
- Thứ bảy, ngày 25/4/2026
-
12:00Paju Citizen? - ?GyeongnamVòng 9
-
12:00Suwon Samsung Bluewings? - ?Busan I'ParkVòng 9
-
14:30Ansan Greeners? - ?Jeonnam DragonsVòng 9
-
14:30Cheonan City? - ?SeongnamVòng 9
- Chủ nhật, ngày 26/4/2026
-
12:00Seoul E-Land? - ?HwaseongVòng 9
-
12:00Suwon? - ?GimpoVòng 9
-
14:30Chungbuk Cheongju? - ?Chungnam AsanVòng 9
-
14:30Yongin? - ?Gimhae CityVòng 9
- Chủ nhật, ngày 3/5/2026
-
12:00Daegu? - ?GyeongnamVòng 10
-
12:00Hwaseong? - ?Ansan GreenersVòng 10
