Hạng 2 Hàn Quốc 2026: LTĐ-KQ-BXH K2 League HQ mới nhất
Kết quả Hạng 2 Hàn Quốc hôm nay: xem trực tiếp kqbd K2 League HQ tối-đêm qua và rạng sáng nay. Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc hôm nay và ngày mai: cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Hàn Quốc mới nhất trong khuôn khổ giải Hạng 2 Hàn Quốc mùa bóng 2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Hàn Quốc mùa giải 2026 mới nhất: bảng xếp hạng Hạng 2 Hàn Quốc 2026 chính xác.
Giải bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc còn có tên Tiếng Anh là: Korea League 2. Cập nhật thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Korea League 2 mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá K-League 2 (Hạng hai-nhì Hàn Quốc) tối-đêm qua: xem tỷ số Hạng 2 Hàn Quốc trực tuyến, LiveScore tt kq bd K2 League HQ mới nhất. Tường thuật trực tiếp lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Hạng 2 Hàn Quốc hôm nay mới nhất: cập nhật BXH K2 League HQ theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Hạng 2 Hàn Quốc hôm nay
- Thứ bảy, ngày 14/3/2026
-
14:30Gyeongnam2 - 2Chungbuk CheongjuVòng 3
-
14:30Yongin1 - 3GimpoVòng 3
-
12:00Gimhae City1 - 2SuwonVòng 3
-
12:00Seoul E-Land2 - 3Busan I'ParkVòng 3
-
12:00Suwon Samsung Bluewings2 - 0Jeonnam Dragons1Vòng 3
- Chủ nhật, ngày 8/3/2026
-
14:30Cheonan City0 - 1GimpoVòng 2
-
14:30Hwaseong2 - 0Gimhae CityVòng 2
-
12:00Ansan Greeners1 - 3Busan I'ParkVòng 2
-
12:00Seongnam2 - 2Chungbuk CheongjuVòng 2
- Thứ bảy, ngày 7/3/2026
-
14:30Daegu4 - 2Jeonnam DragonsVòng 2
BXH Hạng 2 Hàn Quốc 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Suwon | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 3 | 6 | 9 | TTT |
| 2 | Suwon Samsung Bluewings | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 9 | TTT |
| 3 | Busan I'Park | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 3 | 7 | HTT |
| 4 | Daegu | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 6 | TT |
| 5 | Gimpo | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 6 | TT |
| 6 | Ansan Greeners | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 3 | TB |
| 7 | Chungnam Asan | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | T |
| 8 | Hwaseong | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 3 | BT |
| 9 | Jeonnam Dragons | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 7 | -1 | 3 | TBB |
| 10 | Seoul E-Land | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | -1 | 3 | BTB |
| 11 | Seongnam | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 0 | 2 | HH |
| 12 | Chungbuk Cheongju | 3 | 0 | 2 | 1 | 5 | 8 | -3 | 2 | BHH |
| 13 | Cheonan City | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 | HB |
| 14 | Yongin | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 8 | -4 | 1 | HBB |
| 15 | Gyeongnam | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 7 | -4 | 1 | BBH |
| 16 | Paju Citizen | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 0 | BB |
| 17 | Gimhae City | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 8 | -6 | 0 | BBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Daegu | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 6 | TT |
| 2 | Suwon Samsung Bluewings | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 6 | TT |
| 3 | Suwon | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 | T |
| 4 | Hwaseong | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 5 | Chungnam Asan | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | T |
| 6 | Seoul E-Land | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 | TB |
| 7 | Seongnam | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 8 | Busan I'Park | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 9 | Yongin | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | -2 | 1 | HB |
| 10 | Gyeongnam | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 6 | -3 | 1 | BH |
| 11 | Gimpo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | Jeonnam Dragons | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | Cheonan City | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 14 | Paju Citizen | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 15 | Ansan Greeners | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | B |
| 16 | Chungbuk Cheongju | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | -3 | 0 | B |
| 17 | Gimhae City | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 6 | -4 | 0 | BB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Suwon | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 4 | 6 | TT |
| 2 | Busan I'Park | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 3 | 6 | TT |
| 3 | Gimpo | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 6 | TT |
| 4 | Ansan Greeners | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 3 | T |
| 5 | Suwon Samsung Bluewings | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 6 | Jeonnam Dragons | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 7 | -1 | 3 | TBB |
| 7 | Chungbuk Cheongju | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 | 0 | 2 | HH |
| 8 | Cheonan City | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 9 | Seongnam | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 10 | Chungnam Asan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | Daegu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | Paju Citizen | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | B |
| 13 | Seoul E-Land | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 14 | Gyeongnam | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 15 | Hwaseong | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 16 | Yongin | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | B |
| 17 | Gimhae City | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
BXH vòng 3 Hạng 2 Hàn Quốc 2026 cập nhật lúc 16:26 14/3.
Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc mới nhất
- Chủ nhật, ngày 15/3/2026
-
12:00Ansan Greeners? - ?Paju CitizenVòng 3
-
12:00Chungnam Asan? - ?DaeguVòng 3
-
14:30Hwaseong? - ?Cheonan CityVòng 3
- Thứ bảy, ngày 21/3/2026
-
12:00Gimhae City? - ?Suwon Samsung BluewingsVòng 4
-
12:00Paju Citizen? - ?Jeonnam DragonsVòng 4
-
12:00Seongnam? - ?Chungnam AsanVòng 4
-
14:30Cheonan City? - ?Seoul E-LandVòng 4
-
14:30Chungbuk Cheongju? - ?Ansan GreenersVòng 4
- Chủ nhật, ngày 22/3/2026
-
12:00Busan I'Park? - ?DaeguVòng 4
-
12:00Hwaseong? - ?YonginVòng 4
