Hạng 4 Hàn Quốc 2026: LTĐ-KQ-BXH K4 HQ mới nhất
Xem kết quả Hạng 4 Hàn Quốc hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ K4 HQ, kqbd Hạng bốn (tư) Hàn Quốc trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Hàn Quốc hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 11): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Hàn Quốc mới nhất trong khuôn khổ giải Hạng 4 Hàn Quốc mùa bóng 2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Hàn Quốc mùa giải 2026 mới nhất: bảng xếp hạng bóng đá Hạng 4 Hàn Quốc 2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Hạng 4 Hàn Quốc còn có tên Tiếng Anh là: Korea K4 League. BXH bóng đá K4 HQ 2026 hôm nay: xem trực tuyến (LIVE) về LTĐ-KQ-BXH Hạng 4 Hàn Quốc mùa 2026 vòng 11 mới nhất. Thông tin livescore bdkq Hàn Quốc hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Korea K4 League tối-đêm nay: Xem trực tiếp kết quả bóng đá Hạng bốn (tư) Hàn Quốc tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 11). Xem kq bd Hàn Quốc online và tỷ số Hạng 4 Hàn Quốc trực tuyến, tt kq bd hn giải K4 HQ mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 11 Hạng 4 Hàn Quốc tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Hạng 4 Hàn Quốc hôm nay mới nhất: cập nhật BXH K4 HQ theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Hạng 4 Hàn Quốc hôm nay
- Chủ nhật, ngày 17/5/2026
-
13:00Pyeongtaek Citizen2 - 3Geoje CitizenVòng 11
-
12:00Gijang United1 - 0Sejong SAVòng 11
-
12:00Jincheon HR3 - 0Seosan PioneerVòng 11
- Thứ bảy, ngày 16/5/2026
-
14:00Jinju Citizen4 - 0PyeongchangVòng 11
-
12:00Namyangju1 - 1Geumsan InsamVòng 11
-
12:00Haman1 - 2Seoul JungnangVòng 11
- Chủ nhật, ngày 10/5/2026
-
12:001Seoul Jungnang0 - 0Jincheon HRVòng 10
-
12:00Sejong SA2 - 2Pyeongtaek CitizenVòng 10
-
12:00Pyeongchang0 - 2Seosan PioneerVòng 10
-
11:55Geoje Citizen2 - 2Jinju CitizenVòng 10
BXH Hạng 4 Hàn Quốc 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jinju Citizen | 10 | 9 | 1 | 0 | 27 | 5 | 22 | 28 | TTTHT |
| 2 | Jincheon HR | 9 | 6 | 2 | 1 | 17 | 4 | 13 | 20 | TBTHT |
| 3 | Seoul Jungnang | 11 | 5 | 3 | 3 | 17 | 12 | 5 | 18 | BBTHT |
| 4 | Namyangju | 11 | 4 | 4 | 3 | 13 | 11 | 2 | 16 | TBTBH |
| 5 | Geumsan Insam | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 | 9 | 6 | 15 | TBTHH |
| 6 | Jecheon Citizen | 9 | 3 | 5 | 1 | 7 | 8 | -1 | 14 | HTTBH |
| 7 | Geoje Citizen | 9 | 3 | 3 | 3 | 15 | 14 | 1 | 12 | BTTHT |
| 8 | Gijang United | 9 | 4 | 0 | 5 | 11 | 14 | -3 | 12 | BTHTT |
| 9 | Sejong SA | 10 | 3 | 2 | 5 | 10 | 17 | -7 | 11 | TBBHB |
| 10 | Seosan Pioneer | 9 | 3 | 0 | 6 | 10 | 21 | -11 | 9 | BTBTB |
| 11 | Haman | 10 | 2 | 2 | 6 | 9 | 15 | -6 | 8 | HBTHB |
| 12 | Pyeongchang | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 | 15 | -8 | 7 | TBBBB |
| 13 | Pyeongtaek Citizen | 10 | 1 | 2 | 7 | 12 | 25 | -13 | 5 | BBBHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jinju Citizen | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 | 1 | 14 | 15 | TTTTT |
| 2 | Jincheon HR | 5 | 4 | 0 | 1 | 10 | 3 | 7 | 12 | TTBTT |
| 3 | Geumsan Insam | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 10 | TTHTH |
| 4 | Namyangju | 7 | 2 | 4 | 1 | 8 | 6 | 2 | 10 | HHTBH |
| 5 | Gijang United | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 10 | -2 | 9 | BBTTT |
| 6 | Pyeongchang | 5 | 2 | 0 | 3 | 4 | 5 | -1 | 6 | TBTBB |
| 7 | Seosan Pioneer | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 10 | -4 | 6 | BBTT |
| 8 | Sejong SA | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 5 | -1 | 5 | BTHH |
| 9 | Seoul Jungnang | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 7 | -3 | 5 | THBBH |
| 10 | Jecheon Citizen | 4 | 1 | 2 | 1 | 2 | 5 | -3 | 5 | BHTH |
| 11 | Haman | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 9 | -3 | 4 | BTBHB |
| 12 | Geoje Citizen | 4 | 0 | 2 | 2 | 6 | 9 | -3 | 2 | HBBTH |
| 13 | Pyeongtaek Citizen | 4 | 0 | 0 | 4 | 5 | 14 | -9 | 0 | BBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Seoul Jungnang | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 | 5 | 8 | 13 | TTHTT |
| 2 | Jinju Citizen | 5 | 4 | 1 | 0 | 12 | 4 | 8 | 13 | TTTTH |
| 3 | Geoje Citizen | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 5 | 4 | 10 | BTHTT |
| 4 | Jecheon Citizen | 5 | 2 | 3 | 0 | 5 | 3 | 2 | 9 | HHHTB |
| 5 | Jincheon HR | 4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 1 | 6 | 8 | THTH |
| 6 | Namyangju | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 5 | 0 | 6 | BTTB |
| 7 | Sejong SA | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 12 | -6 | 6 | BTBBB |
| 8 | Geumsan Insam | 5 | 1 | 2 | 2 | 9 | 7 | 2 | 5 | BHBTH |
| 9 | Pyeongtaek Citizen | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 11 | -4 | 5 | HBBBH |
| 10 | Haman | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 6 | -3 | 4 | BBBTH |
| 11 | Gijang United | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | -1 | 3 | BBTH |
| 12 | Seosan Pioneer | 5 | 1 | 0 | 4 | 4 | 11 | -7 | 3 | BBBTB |
| 13 | Pyeongchang | 5 | 0 | 1 | 4 | 3 | 10 | -7 | 1 | BHBBB |
BXH giải Hạng 4 Hàn Quốc 2026 vòng 11 cập nhật lúc 15:02 17/5.
Lịch thi đấu Hạng 4 Hàn Quốc mới nhất
- Thứ bảy, ngày 23/5/2026
-
11:00Seoul Jungnang? - ?Jecheon CitizenVòng 12
-
12:00Sejong SA? - ?Geumsan InsamVòng 12
-
12:00Seosan Pioneer? - ?HamanVòng 12
-
14:00Jinju Citizen? - ?Jincheon HRVòng 12
- Chủ nhật, ngày 24/5/2026
-
12:00Geoje Citizen? - ?Gijang UnitedVòng 12
-
13:00Pyeongtaek Citizen? - ?PyeongchangVòng 12
- Thứ bảy, ngày 30/5/2026
-
12:00Sejong SA? - ?NamyangjuVòng 13
-
12:00Pyeongchang? - ?Gijang UnitedVòng 13
-
13:00Pyeongtaek Citizen? - ?Jincheon HRVòng 13
- Chủ nhật, ngày 31/5/2026
-
12:00Haman? - ?Jinju CitizenVòng 13
