Hạng 4 Hàn Quốc 2026: LTĐ-KQ-BXH K4 HQ mới nhất
Xem kết quả Hạng 4 Hàn Quốc hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ K4 HQ, kqbd Hạng bốn (tư) Hàn Quốc trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Hàn Quốc hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 5): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Hàn Quốc mới nhất trong khuôn khổ giải Hạng 4 Hàn Quốc mùa bóng 2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Hàn Quốc mùa giải 2026 mới nhất: bảng xếp hạng Hạng 4 Hàn Quốc 2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Hạng 4 Hàn Quốc còn có tên Tiếng Anh là: Korea K4 League. Livescore bdkq Hàn Quốc hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Korea K4 League tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH Hạng 4 Hàn Quốc mùa 2026 vòng 5 mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Hạng bốn (tư) Hàn Quốc tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 5): xem kq bd Hàn Quốc online và tỷ số Hạng 4 Hàn Quốc trực tuyến, tt kq bd hn giải K4 HQ mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 5 Hạng 4 Hàn Quốc tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Hạng 4 Hàn Quốc hôm nay mới nhất: cập nhật BXH K4 HQ theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Hạng 4 Hàn Quốc hôm nay
- Chủ nhật, ngày 5/4/2026
-
13:00Sejong SA2 - 0HamanVòng 5
-
12:00Seoul Jungnang1 - 1Geumsan InsamVòng 5
-
12:00Geoje Citizen0 - 2Jincheon HRVòng 5
-
12:00Namyangju0 - 0Jecheon CitizenVòng 5
- Thứ bảy, ngày 4/4/2026
-
14:00Jinju Citizen4 - 1Pyeongtaek CitizenVòng 5
-
12:00Gijang United4 - 2Seosan PioneerVòng 5
- Chủ nhật, ngày 29/3/2026
-
12:00Haman1 - 2NamyangjuVòng 4
-
12:00Geumsan Insam0 - 0Jecheon CitizenVòng 4
-
12:001Gijang United0 - 1Seoul JungnangVòng 4
- Thứ bảy, ngày 28/3/2026
-
12:00Geoje Citizen2 - 2PyeongchangVòng 4
BXH Hạng 4 Hàn Quốc 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jincheon HR | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 | 2 | 11 | 13 | TTHTT |
| 2 | Jinju Citizen | 4 | 4 | 0 | 0 | 13 | 3 | 10 | 12 | TTTT |
| 3 | Seoul Jungnang | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 4 | 6 | 10 | TBTTH |
| 4 | Namyangju | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 3 | 1 | 8 | TBHTH |
| 5 | Geumsan Insam | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 5 | 0 | 8 | TBTHH |
| 6 | Sejong SA | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 8 | -3 | 6 | BTBT |
| 7 | Jecheon Citizen | 5 | 1 | 3 | 1 | 3 | 6 | -3 | 6 | BHTHH |
| 8 | Pyeongchang | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 6 | -1 | 4 | BTBH |
| 9 | Geoje Citizen | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 5 | 0 | 4 | BTHB |
| 10 | Pyeongtaek Citizen | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 9 | -4 | 4 | THBBB |
| 11 | Gijang United | 5 | 1 | 0 | 4 | 6 | 11 | -5 | 3 | BBBBT |
| 12 | Haman | 5 | 1 | 0 | 4 | 4 | 9 | -5 | 3 | BTBBB |
| 13 | Seosan Pioneer | 4 | 1 | 0 | 3 | 7 | 14 | -7 | 3 | BBTB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Geumsan Insam | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 7 | TTH |
| 2 | Jincheon HR | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 5 | 6 | TT |
| 3 | Namyangju | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5 | THH |
| 4 | Seoul Jungnang | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 | BTH |
| 5 | Jinju Citizen | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 3 | T |
| 6 | Pyeongchang | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 | TB |
| 7 | Sejong SA | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 3 | BT |
| 8 | Haman | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | -2 | 3 | BTB |
| 9 | Gijang United | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 9 | -4 | 3 | BBBT |
| 10 | Seosan Pioneer | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 10 | -5 | 3 | BBT |
| 11 | Geoje Citizen | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | -2 | 1 | HB |
| 12 | Jecheon Citizen | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | -4 | 1 | BH |
| 13 | Pyeongtaek Citizen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jinju Citizen | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 2 | 7 | 9 | TTT |
| 2 | Jincheon HR | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 1 | 6 | 7 | THT |
| 3 | Seoul Jungnang | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 6 | TT |
| 4 | Jecheon Citizen | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5 | THH |
| 5 | Pyeongtaek Citizen | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 9 | -4 | 4 | THBBB |
| 6 | Geoje Citizen | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 3 | BT |
| 7 | Namyangju | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 | BT |
| 8 | Sejong SA | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 5 | -2 | 3 | TB |
| 9 | Pyeongchang | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 1 | BH |
| 10 | Geumsan Insam | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 1 | BH |
| 11 | Gijang United | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 12 | Seosan Pioneer | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 0 | B |
| 13 | Haman | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 0 | BB |
BXH giải Hạng 4 Hàn Quốc 2026 vòng 5 cập nhật lúc 14:59 5/4.
Lịch thi đấu Hạng 4 Hàn Quốc mới nhất
- Thứ bảy, ngày 11/4/2026
-
12:00Haman? - ?Geoje CitizenVòng 6
-
12:00Geumsan Insam? - ?Seosan PioneerVòng 6
-
12:00Sejong SA? - ?Jecheon CitizenVòng 6
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
12:00Jincheon HR? - ?PyeongchangVòng 6
-
12:00Namyangju? - ?Seoul JungnangVòng 6
-
14:00Jinju Citizen? - ?Gijang UnitedVòng 6
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
05:00Seoul Jungnang? - ?Sejong SAVòng 7
-
06:00Pyeongchang? - ?HamanVòng 7
-
06:00Geoje Citizen? - ?Jecheon CitizenVòng 7
- Chủ nhật, ngày 19/4/2026
-
06:00Namyangju? - ?Seosan PioneerVòng 7
