Tỷ số trực tuyến Hạng 4 Hàn Quốc tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến Hạng 4 Hàn Quốc hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải K4 HQ trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Hạng bốn (tư) Hàn Quốc tối nay: danh sách các trận bóng đá Hạng 4 Hàn Quốc đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Hạng 4 Hàn Quốc hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Hàn Quốc trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Hạng 4 Hàn Quốc đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải K4 HQ tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Hạng 4 Hàn Quốc trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Hàn Quốc hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng 4 Hàn Quốc mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Hạng 4 Hàn Quốc trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Hạng 4 Hàn Quốc hôm nay
- Thứ bảy, ngày 30/5/2026
-
12:00Sejong SA? - ?NamyangjuVòng 13
-
12:00Pyeongchang? - ?Gijang UnitedVòng 13
-
13:00Pyeongtaek Citizen? - ?Jincheon HRVòng 13
- Chủ nhật, ngày 31/5/2026
-
12:00Haman? - ?Jinju CitizenVòng 13
-
12:00Geumsan Insam? - ?Geoje CitizenVòng 13
-
12:00Jecheon Citizen? - ?Seosan PioneerVòng 13
- Thứ bảy, ngày 6/6/2026
-
11:00Seoul Jungnang? - ?Seosan PioneerVòng 14
-
14:00Jinju Citizen? - ?Jecheon CitizenVòng 14
-
17:00Pyeongtaek Citizen? - ?HamanVòng 14
- Chủ nhật, ngày 7/6/2026
-
12:00Namyangju? - ?Geoje CitizenVòng 14
BXH Hạng 4 Hàn Quốc 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jinju Citizen | 11 | 9 | 1 | 1 | 29 | 11 | 18 | 28 | TTHTB |
| 2 | Jincheon HR | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 | 6 | 17 | 23 | BTHTT |
| 3 | Seoul Jungnang | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 | 14 | 4 | 18 | BTHTB |
| 4 | Jecheon Citizen | 10 | 4 | 5 | 1 | 9 | 9 | 0 | 17 | TTBHT |
| 5 | Namyangju | 11 | 4 | 4 | 3 | 13 | 11 | 2 | 16 | TBTBH |
| 6 | Geumsan Insam | 10 | 4 | 3 | 3 | 17 | 12 | 5 | 15 | BTHHB |
| 7 | Geoje Citizen | 10 | 4 | 3 | 3 | 19 | 16 | 3 | 15 | TTHTT |
| 8 | Sejong SA | 11 | 4 | 2 | 5 | 13 | 19 | -6 | 14 | BBHBT |
| 9 | Gijang United | 10 | 4 | 0 | 6 | 13 | 18 | -5 | 12 | THTTB |
| 10 | Haman | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 | 16 | -5 | 11 | BTHBT |
| 11 | Pyeongchang | 11 | 3 | 1 | 7 | 8 | 15 | -7 | 10 | BBBBT |
| 12 | Seosan Pioneer | 10 | 3 | 0 | 7 | 11 | 23 | -12 | 9 | TBTBB |
| 13 | Pyeongtaek Citizen | 11 | 1 | 2 | 8 | 12 | 26 | -14 | 5 | BBHBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jinju Citizen | 6 | 5 | 0 | 1 | 17 | 7 | 10 | 15 | TTTTB |
| 2 | Jincheon HR | 5 | 4 | 0 | 1 | 10 | 3 | 7 | 12 | TTBTT |
| 3 | Geumsan Insam | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 10 | TTHTH |
| 4 | Namyangju | 7 | 2 | 4 | 1 | 8 | 6 | 2 | 10 | HHTBH |
| 5 | Gijang United | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 10 | -2 | 9 | BBTTT |
| 6 | Sejong SA | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 7 | 0 | 8 | BTHHT |
| 7 | Pyeongchang | 5 | 2 | 0 | 3 | 4 | 5 | -1 | 6 | TBTBB |
| 8 | Seosan Pioneer | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 12 | -5 | 6 | BBTTB |
| 9 | Geoje Citizen | 5 | 1 | 2 | 2 | 10 | 11 | -1 | 5 | BBTHT |
| 10 | Jecheon Citizen | 4 | 1 | 2 | 1 | 2 | 5 | -3 | 5 | BHTH |
| 11 | Seoul Jungnang | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 | 9 | -4 | 5 | HBBHB |
| 12 | Haman | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 9 | -3 | 4 | BTBHB |
| 13 | Pyeongtaek Citizen | 5 | 0 | 0 | 5 | 5 | 15 | -10 | 0 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Seoul Jungnang | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 | 5 | 8 | 13 | TTHTT |
| 2 | Jinju Citizen | 5 | 4 | 1 | 0 | 12 | 4 | 8 | 13 | TTTTH |
| 3 | Jecheon Citizen | 6 | 3 | 3 | 0 | 7 | 4 | 3 | 12 | HHTBT |
| 4 | Jincheon HR | 5 | 3 | 2 | 0 | 13 | 3 | 10 | 11 | THTHT |
| 5 | Geoje Citizen | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 5 | 4 | 10 | BTHTT |
| 6 | Haman | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 7 | -2 | 7 | BBTHT |
| 7 | Namyangju | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 5 | 0 | 6 | BTTB |
| 8 | Sejong SA | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 12 | -6 | 6 | BTBBB |
| 9 | Geumsan Insam | 6 | 1 | 2 | 3 | 11 | 10 | 1 | 5 | HBTHB |
| 10 | Pyeongtaek Citizen | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 11 | -4 | 5 | HBBBH |
| 11 | Pyeongchang | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 10 | -6 | 4 | HBBBT |
| 12 | Gijang United | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 8 | -3 | 3 | BBTHB |
| 13 | Seosan Pioneer | 5 | 1 | 0 | 4 | 4 | 11 | -7 | 3 | BBBTB |
BXH giải Hạng 4 Hàn Quốc 2026 vòng 12 cập nhật lúc 14:59 24/5.
