Tỷ số trực tuyến Hạng 4 Hàn Quốc tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến Hạng 4 Hàn Quốc hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải K4 HQ trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Hạng bốn (tư) Hàn Quốc tối nay: danh sách các trận bóng đá Hạng 4 Hàn Quốc đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Hạng 4 Hàn Quốc hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Hàn Quốc trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Hạng 4 Hàn Quốc đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải K4 HQ tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Hạng 4 Hàn Quốc trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Hàn Quốc hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng 4 Hàn Quốc mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Hạng 4 Hàn Quốc trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Hạng 4 Hàn Quốc hôm nay
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
12:00Jincheon HR? - ?PyeongchangVòng 6
-
12:00Namyangju? - ?Seoul JungnangVòng 6
-
14:00Jinju Citizen? - ?Gijang UnitedVòng 6
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
05:00Seoul Jungnang? - ?Sejong SAVòng 7
-
06:00Pyeongchang? - ?HamanVòng 7
-
06:00Geoje Citizen? - ?Jecheon CitizenVòng 7
- Chủ nhật, ngày 19/4/2026
-
06:00Namyangju? - ?Seosan PioneerVòng 7
-
07:00Pyeongtaek Citizen? - ?Gijang UnitedVòng 7
-
08:00Jinju Citizen? - ?Geumsan InsamVòng 7
- Thứ bảy, ngày 25/4/2026
-
05:00Seoul Jungnang? - ?Geoje CitizenVòng 8
BXH Hạng 4 Hàn Quốc 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jincheon HR | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 | 2 | 11 | 13 | TTHTT |
| 2 | Jinju Citizen | 4 | 4 | 0 | 0 | 13 | 3 | 10 | 12 | TTTT |
| 3 | Geumsan Insam | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 5 | 2 | 11 | BTHHT |
| 4 | Seoul Jungnang | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 4 | 6 | 10 | TBTTH |
| 5 | Namyangju | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 3 | 1 | 8 | TBHTH |
| 6 | Sejong SA | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 8 | -3 | 7 | BTBTH |
| 7 | Jecheon Citizen | 6 | 1 | 4 | 1 | 3 | 6 | -3 | 7 | HTHHH |
| 8 | Geoje Citizen | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 7 | 0 | 5 | BTHBH |
| 9 | Pyeongchang | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 6 | -1 | 4 | BTBH |
| 10 | Pyeongtaek Citizen | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 9 | -4 | 4 | THBBB |
| 11 | Haman | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 11 | -5 | 4 | TBBBH |
| 12 | Gijang United | 5 | 1 | 0 | 4 | 6 | 11 | -5 | 3 | BBBBT |
| 13 | Seosan Pioneer | 5 | 1 | 0 | 4 | 7 | 16 | -9 | 3 | BBTBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Geumsan Insam | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 10 | TTHT |
| 2 | Jincheon HR | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 5 | 6 | TT |
| 3 | Namyangju | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5 | THH |
| 4 | Seoul Jungnang | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 | BTH |
| 5 | Sejong SA | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 4 | BTH |
| 6 | Haman | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | -2 | 4 | BTBH |
| 7 | Jinju Citizen | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 3 | T |
| 8 | Pyeongchang | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 | TB |
| 9 | Gijang United | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 9 | -4 | 3 | BBBT |
| 10 | Seosan Pioneer | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 10 | -5 | 3 | BBT |
| 11 | Geoje Citizen | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | -2 | 1 | HB |
| 12 | Jecheon Citizen | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | -4 | 1 | BH |
| 13 | Pyeongtaek Citizen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jinju Citizen | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 2 | 7 | 9 | TTT |
| 2 | Jincheon HR | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 1 | 6 | 7 | THT |
| 3 | Seoul Jungnang | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 6 | TT |
| 4 | Jecheon Citizen | 4 | 1 | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 6 | THHH |
| 5 | Geoje Citizen | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 | 4 | BTH |
| 6 | Pyeongtaek Citizen | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 9 | -4 | 4 | THBBB |
| 7 | Namyangju | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 | BT |
| 8 | Sejong SA | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 5 | -2 | 3 | TB |
| 9 | Pyeongchang | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 1 | BH |
| 10 | Geumsan Insam | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 1 | BH |
| 11 | Gijang United | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 12 | Haman | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 0 | BB |
| 13 | Seosan Pioneer | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 6 | -4 | 0 | BB |
BXH giải Hạng 4 Hàn Quốc 2026 vòng 6 cập nhật lúc 03:06 12/4.
