BXH K4 HQ, Bảng xếp hạng Hạng 4 Hàn Quốc 2026
BXH Hạng 4 Hàn Quốc mùa 2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH K4 HQ 2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Hạng 4 Hàn Quốc vòng 11 mùa 2026. Xem bảng xếp hạng bóng đá Hàn Quốc sau vòng 11 mùa giải 2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: BXH Hạng bốn (tư) Hàn Quốc mới nhất, bảng xếp hạng điểm số Hạng 4 Hàn Quốc mùa bóng 2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Hạng 4 Hàn Quốc còn có tên Tiếng Anh là: Korea K4 League. BXH bóng đá Hạng 4 Hàn Quốc mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Korea K4 League nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Hạng 4 Hàn Quốc vòng 11 mùa giải 2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng K4 HQ 2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Cập nhật Bảng điểm Hạng 4 Hàn Quốc mùa 2026 mới nhất: Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Hạng 4 Hàn Quốc theo từng vòng, tuần hay bảng đấu bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Hạng 4 Hàn Quốc theo sân nhà và sân khách, vị trí thứ hạng mới nhất của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), tổng điểm số, số trận thắng-hòa-bại, hiệu số bàn thắng-bàn thua, và bảng thống kê phong độ của kết quả 5-10 trận gần đây nhất.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá giải Hạng 4 Hàn Quốc mùa 2026: Có mấy đội tham dự giải bóng đá Hạng 4 Hàn Quốc mùa 2026? Danh sách đội bóng đá giải Hạng 4 Hàn Quốc mùa bóng 2026 là các đội nào? Có tổng số bao nhiêu đội bóng? Cập nhật tất cả thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Hạng 4 Hàn Quốc năm 2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Hạng 4 Hàn Quốc chung cuộc mùa giải 2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jinju Citizen | 10 | 9 | 1 | 0 | 27 | 5 | 22 | 28 | TTTHT |
| 2 | Jincheon HR | 9 | 6 | 2 | 1 | 17 | 4 | 13 | 20 | TBTHT |
| 3 | Seoul Jungnang | 11 | 5 | 3 | 3 | 17 | 12 | 5 | 18 | BBTHT |
| 4 | Namyangju | 11 | 4 | 4 | 3 | 13 | 11 | 2 | 16 | TBTBH |
| 5 | Geumsan Insam | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 | 9 | 6 | 15 | TBTHH |
| 6 | Jecheon Citizen | 9 | 3 | 5 | 1 | 7 | 8 | -1 | 14 | HTTBH |
| 7 | Geoje Citizen | 9 | 3 | 3 | 3 | 15 | 14 | 1 | 12 | BTTHT |
| 8 | Gijang United | 9 | 4 | 0 | 5 | 11 | 14 | -3 | 12 | BTHTT |
| 9 | Sejong SA | 10 | 3 | 2 | 5 | 10 | 17 | -7 | 11 | TBBHB |
| 10 | Seosan Pioneer | 9 | 3 | 0 | 6 | 10 | 21 | -11 | 9 | BTBTB |
| 11 | Haman | 10 | 2 | 2 | 6 | 9 | 15 | -6 | 8 | HBTHB |
| 12 | Pyeongchang | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 | 15 | -8 | 7 | TBBBB |
| 13 | Pyeongtaek Citizen | 10 | 1 | 2 | 7 | 12 | 25 | -13 | 5 | BBBHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jinju Citizen | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 | 1 | 14 | 15 | TTTTT |
| 2 | Jincheon HR | 5 | 4 | 0 | 1 | 10 | 3 | 7 | 12 | TTBTT |
| 3 | Geumsan Insam | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 10 | TTHTH |
| 4 | Namyangju | 7 | 2 | 4 | 1 | 8 | 6 | 2 | 10 | HHTBH |
| 5 | Gijang United | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 10 | -2 | 9 | BBTTT |
| 6 | Pyeongchang | 5 | 2 | 0 | 3 | 4 | 5 | -1 | 6 | TBTBB |
| 7 | Seosan Pioneer | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 10 | -4 | 6 | BBTT |
| 8 | Sejong SA | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 5 | -1 | 5 | BTHH |
| 9 | Seoul Jungnang | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 7 | -3 | 5 | THBBH |
| 10 | Jecheon Citizen | 4 | 1 | 2 | 1 | 2 | 5 | -3 | 5 | BHTH |
| 11 | Haman | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 9 | -3 | 4 | BTBHB |
| 12 | Geoje Citizen | 4 | 0 | 2 | 2 | 6 | 9 | -3 | 2 | HBBTH |
| 13 | Pyeongtaek Citizen | 4 | 0 | 0 | 4 | 5 | 14 | -9 | 0 | BBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Seoul Jungnang | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 | 5 | 8 | 13 | TTHTT |
| 2 | Jinju Citizen | 5 | 4 | 1 | 0 | 12 | 4 | 8 | 13 | TTTTH |
| 3 | Geoje Citizen | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 5 | 4 | 10 | BTHTT |
| 4 | Jecheon Citizen | 5 | 2 | 3 | 0 | 5 | 3 | 2 | 9 | HHHTB |
| 5 | Jincheon HR | 4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 1 | 6 | 8 | THTH |
| 6 | Namyangju | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 5 | 0 | 6 | BTTB |
| 7 | Sejong SA | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 12 | -6 | 6 | BTBBB |
| 8 | Geumsan Insam | 5 | 1 | 2 | 2 | 9 | 7 | 2 | 5 | BHBTH |
| 9 | Pyeongtaek Citizen | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 11 | -4 | 5 | HBBBH |
| 10 | Haman | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 6 | -3 | 4 | BBBTH |
| 11 | Gijang United | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | -1 | 3 | BBTH |
| 12 | Seosan Pioneer | 5 | 1 | 0 | 4 | 4 | 11 | -7 | 3 | BBBTB |
| 13 | Pyeongchang | 5 | 0 | 1 | 4 | 3 | 10 | -7 | 1 | BHBBB |
BXH giải Hạng 4 Hàn Quốc 2026 vòng 11 cập nhật lúc 15:02 17/5.
