Tỷ số trực tuyến Hạng 2 nữ Đức tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến Hạng 2 nữ Đức hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải nữ Đức 2 trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Hạng hai (nhì) nữ Đức tối nay: danh sách các trận bóng đá Hạng 2 nữ Đức đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Hạng 2 nữ Đức hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Đức trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Hạng 2 nữ Đức đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải nữ Đức 2 tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Hạng 2 nữ Đức trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Đức hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 nữ Đức mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Hạng 2 nữ Đức trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Hạng 2 nữ Đức hôm nay
- Chủ nhật, ngày 26/4/2026
-
16:00Nữ Ingolstadt 04? - ?Nữ MonchengladbachVòng 23
-
16:00Nữ VfB Stuttgart? - ?Nữ SV MeppenVòng 23
-
19:00Nữ Andernach? - ?Nữ Wolfsburg BVòng 23
-
19:00Nữ Mainz 05? - ?Nữ VfL BochumVòng 23
-
19:00Nữ Turbine Potsdam? - ?Nữ WarbeyenVòng 23
-
19:00Nữ SC Sand? - ?Nữ Bayern Munich BVòng 23
-
19:00Nữ Berliner FC Viktoria 1889? - ?Nữ Eintracht Frankfurt BVòng 23
- Chủ nhật, ngày 3/5/2026
-
16:00Nữ SV Meppen? - ?Nữ Ingolstadt 04Vòng 24
-
19:00Nữ Turbine Potsdam? - ?Nữ Bayern Munich BVòng 24
-
19:00Nữ Monchengladbach? - ?Nữ Berliner FC Viktoria 1889Vòng 24
BXH Hạng 2 nữ Đức 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ VfB Stuttgart | 22 | 14 | 6 | 2 | 71 | 30 | 41 | 48 | TTBTT |
| 2 | Nữ SC Sand | 22 | 15 | 3 | 4 | 47 | 20 | 27 | 48 | TBTTH |
| 3 | Nữ Mainz 05 | 22 | 13 | 4 | 5 | 61 | 28 | 33 | 43 | TTTTT |
| 4 | Nữ SV Meppen | 22 | 13 | 4 | 5 | 51 | 20 | 31 | 43 | TBTTH |
| 5 | Nữ Berliner FC Viktoria 1889 | 22 | 9 | 8 | 5 | 34 | 19 | 15 | 35 | TTBHT |
| 6 | Nữ Ingolstadt 04 | 22 | 11 | 2 | 9 | 39 | 37 | 2 | 35 | BBTTT |
| 7 | Nữ VfL Bochum | 22 | 9 | 5 | 8 | 31 | 29 | 2 | 32 | HTBHB |
| 8 | Nữ Andernach | 22 | 7 | 7 | 8 | 33 | 38 | -5 | 28 | BBHBH |
| 9 | Nữ Eintracht Frankfurt B | 22 | 6 | 6 | 10 | 30 | 35 | -5 | 24 | BTTBH |
| 10 | Nữ Turbine Potsdam | 22 | 7 | 3 | 12 | 30 | 42 | -12 | 24 | BTBBT |
| 11 | Nữ Monchengladbach | 22 | 7 | 3 | 12 | 28 | 45 | -17 | 24 | TTTBB |
| 12 | Nữ Bayern Munich B | 22 | 7 | 3 | 12 | 35 | 55 | -20 | 24 | TBHBB |
| 13 | Nữ Wolfsburg B | 22 | 6 | 1 | 15 | 35 | 64 | -29 | 19 | BBBTB |
| 14 | Nữ Warbeyen | 22 | 1 | 3 | 18 | 20 | 83 | -63 | 6 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ SC Sand | 11 | 9 | 1 | 1 | 31 | 7 | 24 | 28 | THTTT |
| 2 | Nữ VfB Stuttgart | 11 | 8 | 2 | 1 | 39 | 17 | 22 | 26 | THTTB |
| 3 | Nữ SV Meppen | 11 | 7 | 1 | 3 | 29 | 15 | 14 | 22 | TBTTH |
| 4 | Nữ Mainz 05 | 11 | 6 | 3 | 2 | 36 | 12 | 24 | 21 | THHTT |
| 5 | Nữ Andernach | 11 | 5 | 2 | 4 | 16 | 14 | 2 | 17 | TBTBB |
| 6 | Nữ Ingolstadt 04 | 11 | 5 | 1 | 5 | 17 | 18 | -1 | 16 | BTBTB |
| 7 | Nữ Monchengladbach | 11 | 5 | 1 | 5 | 19 | 22 | -3 | 16 | BBTTB |
| 8 | Nữ Berliner FC Viktoria 1889 | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 | 8 | 7 | 15 | TBHTH |
| 9 | Nữ Turbine Potsdam | 10 | 4 | 1 | 5 | 12 | 18 | -6 | 13 | TBBTB |
| 10 | Nữ Bayern Munich B | 12 | 3 | 3 | 6 | 23 | 26 | -3 | 12 | TTBHB |
| 11 | Nữ VfL Bochum | 11 | 3 | 2 | 6 | 15 | 14 | 1 | 11 | BTHBB |
| 12 | Nữ Eintracht Frankfurt B | 11 | 2 | 3 | 6 | 11 | 18 | -7 | 9 | BTTBH |
| 13 | Nữ Wolfsburg B | 11 | 2 | 0 | 9 | 17 | 34 | -17 | 6 | BBBBB |
| 14 | Nữ Warbeyen | 11 | 0 | 3 | 8 | 11 | 31 | -20 | 3 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ VfB Stuttgart | 11 | 6 | 4 | 1 | 32 | 13 | 19 | 22 | HHTTT |
| 2 | Nữ Mainz 05 | 11 | 7 | 1 | 3 | 25 | 16 | 9 | 22 | BBTTT |
| 3 | Nữ SV Meppen | 11 | 6 | 3 | 2 | 22 | 5 | 17 | 21 | THTBT |
| 4 | Nữ VfL Bochum | 11 | 6 | 3 | 2 | 16 | 15 | 1 | 21 | THTTH |
| 5 | Nữ Berliner FC Viktoria 1889 | 11 | 6 | 2 | 3 | 19 | 11 | 8 | 20 | THTBT |
| 6 | Nữ SC Sand | 11 | 6 | 2 | 3 | 16 | 13 | 3 | 20 | BTTBH |
| 7 | Nữ Ingolstadt 04 | 11 | 6 | 1 | 4 | 22 | 19 | 3 | 19 | TBTTT |
| 8 | Nữ Eintracht Frankfurt B | 11 | 4 | 3 | 4 | 19 | 17 | 2 | 15 | TTBTT |
| 9 | Nữ Wolfsburg B | 11 | 4 | 1 | 6 | 18 | 30 | -12 | 13 | TBBBT |
| 10 | Nữ Bayern Munich B | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 | 29 | -17 | 12 | BBBTB |
| 11 | Nữ Turbine Potsdam | 12 | 3 | 2 | 7 | 18 | 24 | -6 | 11 | BBHBT |
| 12 | Nữ Andernach | 11 | 2 | 5 | 4 | 17 | 24 | -7 | 11 | HBBHH |
| 13 | Nữ Monchengladbach | 11 | 2 | 2 | 7 | 9 | 23 | -14 | 8 | BBBTB |
| 14 | Nữ Warbeyen | 11 | 1 | 0 | 10 | 9 | 52 | -43 | 3 | BBTBB |
BXH giải Hạng 2 nữ Đức 2025/2026 vòng 22 cập nhật lúc 21:03 5/4.
