BXH nữ Đức 2, Bảng xếp hạng Hạng 2 nữ Đức 2025/2026
BXH Hạng 2 nữ Đức mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH nữ Đức 2 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Hạng 2 nữ Đức vòng 25 mùa 2025-2026. Xem bảng xếp hạng bóng đá Đức sau vòng 25 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: BXH Hạng hai (nhì) nữ Đức mới nhất, bảng xếp hạng điểm số Hạng 2 nữ Đức mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Hạng 2 nữ Đức còn có tên Tiếng Anh là: Germany Women's Division 2. BXH bóng đá Hạng 2 nữ Đức mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Germany Women's Division 2 nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Hạng 2 nữ Đức vòng 25 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng nữ Đức 2 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Cập nhật Bảng điểm Hạng 2 nữ Đức mùa 2025/2026 mới nhất: Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Hạng 2 nữ Đức theo từng vòng, tuần hay bảng đấu bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 nữ Đức theo sân nhà và sân khách, vị trí thứ hạng mới nhất của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), tổng điểm số, số trận thắng-hòa-bại, hiệu số bàn thắng-bàn thua, và bảng thống kê phong độ của kết quả 5-10 trận gần đây nhất.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá giải Hạng 2 nữ Đức mùa 2025-2026: Có mấy đội tham dự giải bóng đá Hạng 2 nữ Đức mùa 2025-2026? Danh sách đội bóng đá giải Hạng 2 nữ Đức mùa bóng 2025/2026 là các đội nào? Có tổng số bao nhiêu đội bóng? Cập nhật tất cả thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Hạng 2 nữ Đức năm 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Hạng 2 nữ Đức chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ VfB Stuttgart | 26 | 17 | 7 | 2 | 81 | 33 | 48 | 58 | TTTTH |
| 2 | Nữ Mainz 05 | 26 | 17 | 4 | 5 | 77 | 29 | 48 | 55 | TTTTT |
| 3 | Nữ Sand | 26 | 16 | 5 | 5 | 53 | 26 | 27 | 53 | HTBHH |
| 4 | Nữ SV Meppen | 26 | 15 | 4 | 7 | 56 | 26 | 30 | 49 | HBTBT |
| 5 | Nữ Viktoria Berlin | 26 | 12 | 9 | 5 | 41 | 20 | 21 | 45 | TTHTT |
| 6 | Nữ Andernach | 26 | 10 | 8 | 8 | 46 | 44 | 2 | 38 | HTTHT |
| 7 | Nữ Ingolstadt 04 | 26 | 12 | 2 | 12 | 45 | 48 | -3 | 38 | TBBBT |
| 8 | Nữ Eintracht Frankfurt B | 26 | 9 | 6 | 11 | 38 | 38 | 0 | 33 | HBTTT |
| 9 | Nữ VfL Bochum | 26 | 9 | 5 | 12 | 33 | 40 | -7 | 32 | BBBBB |
| 10 | Nữ Monchengladbach | 26 | 9 | 4 | 13 | 39 | 53 | -14 | 31 | BTHTB |
| 11 | Nữ Turbine Potsdam | 26 | 9 | 3 | 14 | 37 | 50 | -13 | 30 | TTTBB |
| 12 | Nữ Bayern Munich B | 26 | 8 | 3 | 15 | 40 | 64 | -24 | 27 | BBBTB |
| 13 | Nữ Wolfsburg B | 26 | 6 | 1 | 19 | 38 | 75 | -37 | 19 | BBBBB |
| 14 | Nữ Warbeyen | 26 | 1 | 3 | 22 | 21 | 99 | -78 | 6 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ VfB Stuttgart | 13 | 10 | 2 | 1 | 45 | 18 | 27 | 32 | TTBTT |
| 2 | Nữ Sand | 13 | 10 | 2 | 1 | 35 | 9 | 26 | 32 | TTTTH |
| 3 | Nữ SV Meppen | 13 | 9 | 1 | 3 | 34 | 18 | 16 | 28 | TTHTT |
| 4 | Nữ Mainz 05 | 13 | 8 | 3 | 2 | 44 | 12 | 32 | 27 | HTTTT |
| 5 | Nữ Viktoria Berlin | 13 | 5 | 6 | 2 | 19 | 8 | 11 | 21 | HTHTT |
| 6 | Nữ Andernach | 13 | 6 | 3 | 4 | 19 | 15 | 4 | 21 | TBBTH |
| 7 | Nữ Ingolstadt 04 | 13 | 6 | 1 | 6 | 21 | 21 | 0 | 19 | BTBBT |
| 8 | Nữ Turbine Potsdam | 13 | 6 | 1 | 6 | 19 | 23 | -4 | 19 | TBTTB |
| 9 | Nữ Monchengladbach | 13 | 5 | 2 | 6 | 24 | 28 | -4 | 17 | TTBHB |
| 10 | Nữ Bayern Munich B | 13 | 4 | 3 | 6 | 24 | 26 | -2 | 15 | TBHBT |
| 11 | Nữ Eintracht Frankfurt B | 13 | 4 | 3 | 6 | 17 | 19 | -2 | 15 | TBHTT |
| 12 | Nữ VfL Bochum | 13 | 3 | 2 | 8 | 16 | 20 | -4 | 11 | HBBBB |
| 13 | Nữ Wolfsburg B | 13 | 2 | 0 | 11 | 19 | 39 | -20 | 6 | BBBBB |
| 14 | Nữ Warbeyen | 13 | 0 | 3 | 10 | 12 | 41 | -29 | 3 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Mainz 05 | 13 | 9 | 1 | 3 | 33 | 17 | 16 | 28 | TTTTT |
| 2 | Nữ VfB Stuttgart | 13 | 7 | 5 | 1 | 36 | 15 | 21 | 26 | TTTTH |
| 3 | Nữ Viktoria Berlin | 13 | 7 | 3 | 3 | 22 | 12 | 10 | 24 | TBTHT |
| 4 | Nữ SV Meppen | 13 | 6 | 3 | 4 | 22 | 8 | 14 | 21 | TBTBB |
| 5 | Nữ Sand | 13 | 6 | 3 | 4 | 18 | 17 | 1 | 21 | TBHBH |
| 6 | Nữ VfL Bochum | 13 | 6 | 3 | 4 | 17 | 20 | -3 | 21 | TTHBB |
| 7 | Nữ Ingolstadt 04 | 13 | 6 | 1 | 6 | 24 | 27 | -3 | 19 | TTTBB |
| 8 | Nữ Eintracht Frankfurt B | 13 | 5 | 3 | 5 | 21 | 19 | 2 | 18 | BTTBT |
| 9 | Nữ Andernach | 13 | 4 | 5 | 4 | 27 | 29 | -2 | 17 | BHHTT |
| 10 | Nữ Monchengladbach | 13 | 4 | 2 | 7 | 15 | 25 | -10 | 14 | BTBTT |
| 11 | Nữ Wolfsburg B | 13 | 4 | 1 | 8 | 19 | 36 | -17 | 13 | BBTBB |
| 12 | Nữ Bayern Munich B | 13 | 4 | 0 | 9 | 16 | 38 | -22 | 12 | TBBBB |
| 13 | Nữ Turbine Potsdam | 13 | 3 | 2 | 8 | 18 | 27 | -9 | 11 | BHBTB |
| 14 | Nữ Warbeyen | 13 | 1 | 0 | 12 | 9 | 58 | -49 | 3 | TBBBB |
BXH giải Hạng 2 nữ Đức 2025/2026 vòng 25 cập nhật lúc 21:08 17/5.
