Bundesliga nữ 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH nữ Đức mới nhất
Kết quả Bundesliga nữ hôm nay: xem trực tiếp kqbd nữ Đức tối-đêm qua và rạng sáng nay. Lịch thi đấu bóng đá Bundesliga nữ hôm nay và ngày mai: cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Đức mới nhất trong khuôn khổ giải Bundesliga nữ mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Đức mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng Bundesliga nữ 2025-2026 chính xác.
Giải bóng đá Bundesliga nữ còn có tên Tiếng Anh là: Germany Bundesliga Women's (Frauen-Bundesliga). Cập nhật thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Germany Bundesliga Women's (Frauen-Bundesliga) mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô Địch Quốc Gia nữ Đức (VĐQG) tối-đêm qua: xem tỷ số Bundesliga nữ trực tuyến, LiveScore tt kq bd nữ Đức mới nhất. Tường thuật trực tiếp lịch thi đấu Bundesliga nữ tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Bundesliga nữ hôm nay mới nhất: cập nhật BXH nữ Đức theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Bundesliga nữ hôm nay
- Thứ bảy, ngày 14/3/2026
-
22:00Nữ RB Leipzig2 - 2Nữ Union BerlinVòng 20
-
20:00Nữ Werder Bremen4 - 2Nữ Eintracht FrankfurtVòng 20
-
00:30Nữ Freiburg2 - 1Nữ NurnbergVòng 20
- Thứ ba, ngày 24/2/2026
-
00:00Nữ Eintracht Frankfurt3 - 0Nữ FreiburgVòng 19
- Thứ hai, ngày 23/2/2026
-
00:30Nữ Essen-Schonebeck2 - 2Nữ RB LeipzigVòng 19
- Chủ nhật, ngày 22/2/2026
-
22:20Nữ Bayern Munich4 - 1Nữ WolfsburgVòng 19
-
20:00Nữ Bayer Leverkusen0 - 1Nữ HoffenheimVòng 19
- Thứ bảy, ngày 21/2/2026
-
20:00Nữ Hamburger1 - 1Nữ Werder BremenVòng 19
-
18:00Nữ Nurnberg5 - 1Nữ Carl Zeiss JenaVòng 19
-
00:30Nữ Union Berlin2 - 1Nữ KolnVòng 19
BXH Bundesliga nữ 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Bayern Munich | 18 | 17 | 1 | 0 | 71 | 6 | 65 | 52 | TTTTT |
| 2 | Nữ Wolfsburg | 17 | 12 | 2 | 3 | 53 | 26 | 27 | 38 | TTTHB |
| 3 | Nữ Eintracht Frankfurt | 19 | 10 | 3 | 6 | 46 | 35 | 11 | 33 | HTTTB |
| 4 | Nữ Hoffenheim | 18 | 10 | 2 | 6 | 33 | 23 | 10 | 32 | THTBT |
| 5 | Nữ Werder Bremen | 18 | 9 | 5 | 4 | 28 | 24 | 4 | 32 | BHHHT |
| 6 | Nữ Bayer Leverkusen | 19 | 10 | 1 | 8 | 29 | 28 | 1 | 31 | TTBTB |
| 7 | Nữ Freiburg | 20 | 9 | 3 | 8 | 34 | 32 | 2 | 30 | TBHBT |
| 8 | Nữ Koln | 19 | 7 | 4 | 8 | 23 | 24 | -1 | 25 | TBHBB |
| 9 | Nữ Union Berlin | 20 | 6 | 5 | 9 | 30 | 38 | -8 | 23 | TBHTH |
| 10 | Nữ RB Leipzig | 20 | 6 | 4 | 10 | 32 | 40 | -8 | 22 | HTTHH |
| 11 | Nữ Nurnberg | 20 | 5 | 4 | 11 | 27 | 49 | -22 | 19 | BBBTB |
| 12 | Nữ Hamburger | 19 | 3 | 5 | 11 | 21 | 45 | -24 | 14 | TBBTH |
| 13 | Nữ Essen-Schonebeck | 19 | 2 | 6 | 11 | 16 | 41 | -25 | 12 | BBHHH |
| 14 | Nữ Carl Zeiss Jena | 18 | 2 | 3 | 13 | 16 | 48 | -32 | 9 | BTBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Bayern Munich | 10 | 9 | 1 | 0 | 36 | 3 | 33 | 28 | TTTTT |
| 2 | Nữ Freiburg | 11 | 7 | 2 | 2 | 24 | 15 | 9 | 23 | HTBHT |
| 3 | Nữ Werder Bremen | 9 | 6 | 3 | 0 | 17 | 7 | 10 | 21 | THTHT |
| 4 | Nữ Eintracht Frankfurt | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 | 10 | 9 | 19 | THBTT |
| 5 | Nữ Wolfsburg | 9 | 6 | 1 | 2 | 21 | 14 | 7 | 19 | BTTTH |
| 6 | Nữ Bayer Leverkusen | 10 | 6 | 0 | 4 | 17 | 17 | 0 | 18 | TBTTB |
| 7 | Nữ Koln | 9 | 4 | 2 | 3 | 10 | 8 | 2 | 14 | TTBTH |
| 8 | Nữ Hoffenheim | 9 | 4 | 2 | 3 | 15 | 14 | 1 | 14 | BTTHB |
| 9 | Nữ Union Berlin | 10 | 3 | 3 | 4 | 16 | 16 | 0 | 12 | HHBBT |
| 10 | Nữ RB Leipzig | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 17 | -3 | 11 | BBHTH |
| 11 | Nữ Nurnberg | 10 | 3 | 1 | 6 | 17 | 29 | -12 | 10 | TBBBT |
| 12 | Nữ Hamburger | 10 | 1 | 3 | 6 | 11 | 25 | -14 | 6 | BTBBH |
| 13 | Nữ Essen-Schonebeck | 9 | 1 | 2 | 6 | 10 | 24 | -14 | 5 | BTBBH |
| 14 | Nữ Carl Zeiss Jena | 8 | 0 | 1 | 7 | 8 | 25 | -17 | 1 | BHBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Bayern Munich | 8 | 8 | 0 | 0 | 35 | 3 | 32 | 24 | TTTTT |
| 2 | Nữ Wolfsburg | 8 | 6 | 1 | 1 | 32 | 12 | 20 | 19 | TTTTB |
| 3 | Nữ Hoffenheim | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 | 9 | 9 | 18 | BBTTT |
| 4 | Nữ Eintracht Frankfurt | 11 | 4 | 2 | 5 | 27 | 25 | 2 | 14 | HTHTB |
| 5 | Nữ Bayer Leverkusen | 9 | 4 | 1 | 4 | 12 | 11 | 1 | 13 | TBBTB |
| 6 | Nữ Koln | 10 | 3 | 2 | 5 | 13 | 16 | -3 | 11 | TTBBB |
| 7 | Nữ RB Leipzig | 10 | 3 | 2 | 5 | 18 | 23 | -5 | 11 | BBBTH |
| 8 | Nữ Werder Bremen | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 | 17 | -6 | 11 | TTBHH |
| 9 | Nữ Union Berlin | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 22 | -8 | 11 | BTTHH |
| 10 | Nữ Nurnberg | 10 | 2 | 3 | 5 | 10 | 20 | -10 | 9 | BHBBB |
| 11 | Nữ Hamburger | 9 | 2 | 2 | 5 | 10 | 20 | -10 | 8 | BHBBT |
| 12 | Nữ Carl Zeiss Jena | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 | 23 | -15 | 8 | BTBTB |
| 13 | Nữ Freiburg | 9 | 2 | 1 | 6 | 10 | 17 | -7 | 7 | BBBTB |
| 14 | Nữ Essen-Schonebeck | 10 | 1 | 4 | 5 | 6 | 17 | -11 | 7 | THBHH |
BXH vòng 20 Bundesliga nữ 2025/2026 cập nhật lúc 23:56 14/3.
Lịch thi đấu Bundesliga nữ mới nhất
- Chủ nhật, ngày 15/3/2026
-
18:00Nữ Hoffenheim? - ?Nữ Essen-SchonebeckVòng 20
-
20:00Nữ Carl Zeiss Jena? - ?Nữ HamburgerVòng 20
-
23:00Nữ Koln? - ?Nữ Bayern MunichVòng 20
- Thứ hai, ngày 16/3/2026
-
00:30Nữ Wolfsburg? - ?Nữ Bayer LeverkusenVòng 20
- Thứ năm, ngày 19/3/2026
-
00:00Nữ Eintracht Frankfurt? - ?Nữ HoffenheimVòng 15
-
00:00Nữ Carl Zeiss Jena? - ?Nữ WolfsburgVòng 15
- Thứ bảy, ngày 21/3/2026
-
00:30Nữ Essen-Schonebeck? - ?Nữ Bayern MunichVòng 21
-
18:00Nữ Eintracht Frankfurt? - ?Nữ HamburgerVòng 21
-
20:00Nữ Hoffenheim? - ?Nữ WolfsburgVòng 21
- Chủ nhật, ngày 22/3/2026
-
20:00Nữ RB Leipzig? - ?Nữ FreiburgVòng 21
