BXH nữ Đức, Bảng xếp hạng Bundesliga nữ 2025/2026
BXH Bundesliga nữ mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH nữ Đức 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Bundesliga nữ mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Đức sau vòng 22 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô Địch Quốc Gia nữ Đức (VĐQG), bảng xếp hạng Bundesliga nữ mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Bundesliga nữ còn có tên Tiếng Anh là: Germany Bundesliga Women's (Frauen-Bundesliga). BXH bóng đá Bundesliga nữ mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Germany Bundesliga Women's (Frauen-Bundesliga) nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Bundesliga nữ vòng 22 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng nữ Đức 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Bundesliga nữ bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga nữ theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga nữ 2025-2026: Danh sách các đội bóng tham dự giải Bundesliga nữ mùa 2025/2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Bundesliga nữ mùa bóng 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Bundesliga nữ chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Bayern Munich | 21 | 20 | 1 | 0 | 81 | 6 | 75 | 61 | TTTTT |
| 2 | Nữ Wolfsburg | 21 | 15 | 3 | 3 | 61 | 30 | 31 | 48 | BTTTH |
| 3 | Nữ Eintracht Frankfurt | 22 | 13 | 3 | 6 | 54 | 37 | 17 | 42 | TBTTT |
| 4 | Nữ Hoffenheim | 22 | 12 | 2 | 8 | 39 | 27 | 12 | 38 | TTBBT |
| 5 | Nữ Bayer Leverkusen | 22 | 12 | 1 | 9 | 34 | 31 | 3 | 37 | TBBTT |
| 6 | Nữ Werder Bremen | 20 | 10 | 5 | 5 | 31 | 29 | 2 | 35 | HHTBT |
| 7 | Nữ Freiburg | 22 | 9 | 3 | 10 | 35 | 36 | -1 | 30 | HBTBB |
| 8 | Nữ Koln | 22 | 8 | 4 | 10 | 26 | 30 | -4 | 28 | BBBTB |
| 9 | Nữ Union Berlin | 22 | 7 | 6 | 9 | 37 | 42 | -5 | 27 | HTHTH |
| 10 | Nữ RB Leipzig | 22 | 7 | 5 | 10 | 35 | 41 | -6 | 26 | THHTH |
| 11 | Nữ Nurnberg | 22 | 5 | 4 | 13 | 28 | 53 | -25 | 19 | BTBBB |
| 12 | Nữ Hamburger | 22 | 3 | 6 | 13 | 24 | 53 | -29 | 15 | THHBB |
| 13 | Nữ Essen-Schonebeck | 22 | 2 | 6 | 14 | 17 | 52 | -35 | 12 | HHBBB |
| 14 | Nữ Carl Zeiss Jena | 22 | 2 | 5 | 15 | 18 | 53 | -35 | 11 | BHBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Bayern Munich | 11 | 10 | 1 | 0 | 38 | 3 | 35 | 31 | TTTTT |
| 2 | Nữ Eintracht Frankfurt | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 | 11 | 14 | 25 | BTTTT |
| 3 | Nữ Werder Bremen | 10 | 7 | 3 | 0 | 19 | 8 | 11 | 24 | HTHTT |
| 4 | Nữ Wolfsburg | 11 | 7 | 2 | 2 | 26 | 18 | 8 | 23 | TTHTH |
| 5 | Nữ Freiburg | 12 | 7 | 2 | 3 | 25 | 17 | 8 | 23 | TBHTB |
| 6 | Nữ Bayer Leverkusen | 11 | 7 | 0 | 4 | 18 | 17 | 1 | 21 | BTTBT |
| 7 | Nữ Hoffenheim | 11 | 5 | 2 | 4 | 19 | 15 | 4 | 17 | THBTB |
| 8 | Nữ Union Berlin | 11 | 4 | 3 | 4 | 20 | 17 | 3 | 15 | HBBTT |
| 9 | Nữ RB Leipzig | 11 | 4 | 2 | 5 | 16 | 17 | -1 | 14 | BHTHT |
| 10 | Nữ Koln | 11 | 4 | 2 | 5 | 11 | 13 | -2 | 14 | BTHBB |
| 11 | Nữ Nurnberg | 11 | 3 | 1 | 7 | 18 | 31 | -13 | 10 | BBBTB |
| 12 | Nữ Hamburger | 11 | 1 | 3 | 7 | 12 | 28 | -16 | 6 | TBBHB |
| 13 | Nữ Essen-Schonebeck | 10 | 1 | 2 | 7 | 10 | 29 | -19 | 5 | TBBHB |
| 14 | Nữ Carl Zeiss Jena | 11 | 0 | 3 | 8 | 10 | 29 | -19 | 3 | BBHBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Bayern Munich | 10 | 10 | 0 | 0 | 43 | 3 | 40 | 30 | TTTTT |
| 2 | Nữ Wolfsburg | 10 | 8 | 1 | 1 | 35 | 12 | 23 | 25 | TTBTT |
| 3 | Nữ Hoffenheim | 11 | 7 | 0 | 4 | 20 | 12 | 8 | 21 | TTTBT |
| 4 | Nữ Eintracht Frankfurt | 12 | 5 | 2 | 5 | 29 | 26 | 3 | 17 | THTBT |
| 5 | Nữ Bayer Leverkusen | 11 | 5 | 1 | 5 | 16 | 14 | 2 | 16 | BTBBT |
| 6 | Nữ Koln | 11 | 4 | 2 | 5 | 15 | 17 | -2 | 14 | TBBBT |
| 7 | Nữ RB Leipzig | 11 | 3 | 3 | 5 | 19 | 24 | -5 | 12 | BBTHH |
| 8 | Nữ Union Berlin | 11 | 3 | 3 | 5 | 17 | 25 | -8 | 12 | TTHHH |
| 9 | Nữ Werder Bremen | 10 | 3 | 2 | 5 | 12 | 21 | -9 | 11 | TBHHB |
| 10 | Nữ Nurnberg | 11 | 2 | 3 | 6 | 10 | 22 | -12 | 9 | HBBBB |
| 11 | Nữ Hamburger | 11 | 2 | 3 | 6 | 12 | 25 | -13 | 9 | BBTHB |
| 12 | Nữ Carl Zeiss Jena | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 | 24 | -16 | 8 | TBTBB |
| 13 | Nữ Freiburg | 10 | 2 | 1 | 7 | 10 | 19 | -9 | 7 | BBTBB |
| 14 | Nữ Essen-Schonebeck | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 | 23 | -16 | 7 | BHHBB |
BXH giải Bundesliga nữ 2025/2026 vòng 22 cập nhật lúc 09:54 18/4.
