Hạng 2 nữ Đức 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH nữ Đức 2 mới nhất
Xem kết quả Hạng 2 nữ Đức hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ nữ Đức 2, kqbd Hạng hai (nhì) nữ Đức trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 nữ Đức hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 22): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Đức mới nhất trong khuôn khổ giải Hạng 2 nữ Đức mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Đức mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng Hạng 2 nữ Đức 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Hạng 2 nữ Đức còn có tên Tiếng Anh là: Germany Women's Division 2. Livescore bdkq Đức hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Germany Women's Division 2 tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH Hạng 2 nữ Đức mùa 2025-2026 vòng 22 mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Hạng hai (nhì) nữ Đức tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 22): xem kq bd Đức online và tỷ số Hạng 2 nữ Đức trực tuyến, tt kq bd hn giải nữ Đức 2 mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 22 Hạng 2 nữ Đức tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Hạng 2 nữ Đức hôm nay mới nhất: cập nhật BXH nữ Đức 2 theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Hạng 2 nữ Đức hôm nay
- Chủ nhật, ngày 5/4/2026
-
19:00Nữ Bayern Munich B0 - 3Nữ Berliner FC Viktoria 1889Vòng 22
-
19:00Nữ Monchengladbach1 - 3Nữ Mainz 05Vòng 22
-
19:00Nữ VfL Bochum0 - 1Nữ Ingolstadt 04Vòng 22
-
19:00Nữ Eintracht Frankfurt B2 - 2Nữ AndernachVòng 22
-
19:00Nữ Wolfsburg B0 - 3Nữ Turbine PotsdamVòng 22
- Thứ bảy, ngày 4/4/2026
-
19:00Nữ SV Meppen1 - 1Nữ SC SandVòng 22
-
19:00Nữ Warbeyen0 - 4Nữ VfB StuttgartVòng 22
- Chủ nhật, ngày 29/3/2026
-
19:00Nữ Andernach0 - 4Nữ SV MeppenVòng 21
-
19:00Nữ Mainz 056 - 0Nữ Bayern Munich BVòng 21
-
19:00Nữ Turbine Potsdam0 - 3Nữ VfB StuttgartVòng 21
BXH Hạng 2 nữ Đức 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ VfB Stuttgart | 22 | 14 | 6 | 2 | 71 | 30 | 41 | 48 | TTBTT |
| 2 | Nữ SC Sand | 22 | 15 | 3 | 4 | 47 | 20 | 27 | 48 | TBTTH |
| 3 | Nữ Mainz 05 | 22 | 13 | 4 | 5 | 61 | 28 | 33 | 43 | TTTTT |
| 4 | Nữ SV Meppen | 22 | 13 | 4 | 5 | 51 | 20 | 31 | 43 | TBTTH |
| 5 | Nữ Berliner FC Viktoria 1889 | 22 | 9 | 8 | 5 | 34 | 19 | 15 | 35 | TTBHT |
| 6 | Nữ Ingolstadt 04 | 22 | 11 | 2 | 9 | 39 | 37 | 2 | 35 | BBTTT |
| 7 | Nữ VfL Bochum | 22 | 9 | 5 | 8 | 31 | 29 | 2 | 32 | HTBHB |
| 8 | Nữ Andernach | 22 | 7 | 7 | 8 | 33 | 38 | -5 | 28 | BBHBH |
| 9 | Nữ Eintracht Frankfurt B | 22 | 6 | 6 | 10 | 30 | 35 | -5 | 24 | BTTBH |
| 10 | Nữ Turbine Potsdam | 22 | 7 | 3 | 12 | 30 | 42 | -12 | 24 | BTBBT |
| 11 | Nữ Monchengladbach | 22 | 7 | 3 | 12 | 28 | 45 | -17 | 24 | TTTBB |
| 12 | Nữ Bayern Munich B | 22 | 7 | 3 | 12 | 35 | 55 | -20 | 24 | TBHBB |
| 13 | Nữ Wolfsburg B | 22 | 6 | 1 | 15 | 35 | 64 | -29 | 19 | BBBTB |
| 14 | Nữ Warbeyen | 22 | 1 | 3 | 18 | 20 | 83 | -63 | 6 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ SC Sand | 11 | 9 | 1 | 1 | 31 | 7 | 24 | 28 | THTTT |
| 2 | Nữ VfB Stuttgart | 11 | 8 | 2 | 1 | 39 | 17 | 22 | 26 | THTTB |
| 3 | Nữ SV Meppen | 11 | 7 | 1 | 3 | 29 | 15 | 14 | 22 | TBTTH |
| 4 | Nữ Mainz 05 | 11 | 6 | 3 | 2 | 36 | 12 | 24 | 21 | THHTT |
| 5 | Nữ Andernach | 11 | 5 | 2 | 4 | 16 | 14 | 2 | 17 | TBTBB |
| 6 | Nữ Ingolstadt 04 | 11 | 5 | 1 | 5 | 17 | 18 | -1 | 16 | BTBTB |
| 7 | Nữ Monchengladbach | 11 | 5 | 1 | 5 | 19 | 22 | -3 | 16 | BBTTB |
| 8 | Nữ Berliner FC Viktoria 1889 | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 | 8 | 7 | 15 | TBHTH |
| 9 | Nữ Turbine Potsdam | 10 | 4 | 1 | 5 | 12 | 18 | -6 | 13 | TBBTB |
| 10 | Nữ Bayern Munich B | 12 | 3 | 3 | 6 | 23 | 26 | -3 | 12 | TTBHB |
| 11 | Nữ VfL Bochum | 11 | 3 | 2 | 6 | 15 | 14 | 1 | 11 | BTHBB |
| 12 | Nữ Eintracht Frankfurt B | 11 | 2 | 3 | 6 | 11 | 18 | -7 | 9 | BTTBH |
| 13 | Nữ Wolfsburg B | 11 | 2 | 0 | 9 | 17 | 34 | -17 | 6 | BBBBB |
| 14 | Nữ Warbeyen | 11 | 0 | 3 | 8 | 11 | 31 | -20 | 3 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ VfB Stuttgart | 11 | 6 | 4 | 1 | 32 | 13 | 19 | 22 | HHTTT |
| 2 | Nữ Mainz 05 | 11 | 7 | 1 | 3 | 25 | 16 | 9 | 22 | BBTTT |
| 3 | Nữ SV Meppen | 11 | 6 | 3 | 2 | 22 | 5 | 17 | 21 | THTBT |
| 4 | Nữ VfL Bochum | 11 | 6 | 3 | 2 | 16 | 15 | 1 | 21 | THTTH |
| 5 | Nữ Berliner FC Viktoria 1889 | 11 | 6 | 2 | 3 | 19 | 11 | 8 | 20 | THTBT |
| 6 | Nữ SC Sand | 11 | 6 | 2 | 3 | 16 | 13 | 3 | 20 | BTTBH |
| 7 | Nữ Ingolstadt 04 | 11 | 6 | 1 | 4 | 22 | 19 | 3 | 19 | TBTTT |
| 8 | Nữ Eintracht Frankfurt B | 11 | 4 | 3 | 4 | 19 | 17 | 2 | 15 | TTBTT |
| 9 | Nữ Wolfsburg B | 11 | 4 | 1 | 6 | 18 | 30 | -12 | 13 | TBBBT |
| 10 | Nữ Bayern Munich B | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 | 29 | -17 | 12 | BBBTB |
| 11 | Nữ Turbine Potsdam | 12 | 3 | 2 | 7 | 18 | 24 | -6 | 11 | BBHBT |
| 12 | Nữ Andernach | 11 | 2 | 5 | 4 | 17 | 24 | -7 | 11 | HBBHH |
| 13 | Nữ Monchengladbach | 11 | 2 | 2 | 7 | 9 | 23 | -14 | 8 | BBBTB |
| 14 | Nữ Warbeyen | 11 | 1 | 0 | 10 | 9 | 52 | -43 | 3 | BBTBB |
BXH giải Hạng 2 nữ Đức 2025/2026 vòng 22 cập nhật lúc 21:03 5/4.
Lịch thi đấu Hạng 2 nữ Đức mới nhất
- Chủ nhật, ngày 26/4/2026
-
16:00Nữ Ingolstadt 04? - ?Nữ MonchengladbachVòng 23
-
16:00Nữ VfB Stuttgart? - ?Nữ SV MeppenVòng 23
-
19:00Nữ Andernach? - ?Nữ Wolfsburg BVòng 23
-
19:00Nữ Mainz 05? - ?Nữ VfL BochumVòng 23
-
19:00Nữ Turbine Potsdam? - ?Nữ WarbeyenVòng 23
-
19:00Nữ SC Sand? - ?Nữ Bayern Munich BVòng 23
-
19:00Nữ Berliner FC Viktoria 1889? - ?Nữ Eintracht Frankfurt BVòng 23
- Chủ nhật, ngày 3/5/2026
-
16:00Nữ SV Meppen? - ?Nữ Ingolstadt 04Vòng 24
-
19:00Nữ Turbine Potsdam? - ?Nữ Bayern Munich BVòng 24
-
19:00Nữ Monchengladbach? - ?Nữ Berliner FC Viktoria 1889Vòng 24
