Bắc Đức 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Đức Miền Bắc mới nhất
Xem kết quả Bắc Đức hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ Đức Miền Bắc, kqbd Vô địch Bắc Đức (Regionalliga Nord) trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Bắc Đức hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 34): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Đức mới nhất trong khuôn khổ giải Bắc Đức mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Đức mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng bóng đá Bắc Đức 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Bắc Đức còn có tên Tiếng Anh là: Germany Regionalliga Nord. BXH bóng đá Đức Miền Bắc 2025-2026 hôm nay: xem trực tuyến (LIVE) về LTĐ-KQ-BXH Bắc Đức mùa 2025-2026 vòng 33 mới nhất. Thông tin livescore bdkq Đức hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Germany Regionalliga Nord tối-đêm nay: Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô địch Bắc Đức (Regionalliga Nord) tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 33). Xem kq bd Đức online và tỷ số Bắc Đức trực tuyến, tt kq bd hn giải Đức Miền Bắc mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 34 Bắc Đức tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Bắc Đức hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Đức Miền Bắc theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Bắc Đức hôm nay
- Thứ bảy, ngày 16/5/2026
-
23:00Altona 931 - 3Kickers EmdenVòng 34
-
23:00Hamburger SV II5 - 1TUS BW LohneVòng 34
-
23:00Hannover 96 Am2 - 1Bremer SVVòng 34
-
23:00VfB Lubeck0 - 1Weiche Flensburg 08Vòng 34
-
23:00SV Meppen4 - 2St Pauli IIVòng 34
-
23:00Eintracht Norderstedt3 - 6HSC HannoverVòng 34
-
23:00Schoningen 083 - 5Phonix LubeckVòng 34
-
23:00VfB Oldenburg3 - 1Werder Bremen AmVòng 34
-
21:00SSV Jeddeloh2 - 2Drochtersen/AsselVòng 34
- Chủ nhật, ngày 10/5/2026
-
20:00Bremer SV2 - 2VfB OldenburgVòng 33
BXH Bắc Đức 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SV Meppen | 34 | 26 | 5 | 3 | 103 | 35 | 68 | 83 | TTBTT |
| 2 | Drochtersen/Assel | 34 | 22 | 4 | 8 | 83 | 48 | 35 | 70 | HTHBH |
| 3 | VfB Oldenburg | 34 | 21 | 6 | 7 | 87 | 45 | 42 | 69 | BBBHT |
| 4 | SSV Jeddeloh | 34 | 19 | 7 | 8 | 81 | 50 | 31 | 64 | TBBBH |
| 5 | Phonix Lubeck | 34 | 16 | 8 | 10 | 53 | 43 | 10 | 56 | TTTTT |
| 6 | Hannover 96 Am | 34 | 16 | 5 | 13 | 63 | 49 | 14 | 53 | TTBBT |
| 7 | Bremer SV | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 | 41 | 11 | 52 | TTHHB |
| 8 | Kickers Emden | 34 | 14 | 9 | 11 | 64 | 54 | 10 | 51 | TTTHT |
| 9 | Weiche Flensburg 08 | 34 | 14 | 7 | 13 | 69 | 63 | 6 | 49 | TTTHT |
| 10 | Hamburger SV II | 34 | 13 | 8 | 13 | 57 | 50 | 7 | 47 | BBBHT |
| 11 | VfB Lubeck | 34 | 12 | 9 | 13 | 54 | 61 | -7 | 45 | BHTHB |
| 12 | Werder Bremen Am | 34 | 10 | 10 | 14 | 57 | 71 | -14 | 40 | BTBTB |
| 13 | HSC Hannover | 34 | 10 | 7 | 17 | 49 | 84 | -35 | 37 | HTTTT |
| 14 | Schoningen 08 | 34 | 10 | 4 | 20 | 56 | 84 | -28 | 34 | BBBHB |
| 15 | Eintracht Norderstedt | 34 | 7 | 9 | 18 | 51 | 79 | -28 | 30 | TBTHB |
| 16 | St Pauli II | 34 | 4 | 13 | 17 | 38 | 72 | -34 | 25 | BHHHB |
| 17 | TUS BW Lohne | 34 | 5 | 8 | 21 | 38 | 78 | -40 | 23 | BBBHB |
| 18 | Altona 93 | 34 | 6 | 5 | 23 | 44 | 92 | -48 | 23 | BBHBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Drochtersen/Assel | 17 | 14 | 0 | 3 | 49 | 20 | 29 | 42 | TTBTB |
| 2 | SV Meppen | 17 | 13 | 2 | 2 | 53 | 18 | 35 | 41 | TTTBT |
| 3 | VfB Oldenburg | 17 | 10 | 3 | 4 | 48 | 26 | 22 | 33 | HTTBT |
| 4 | SSV Jeddeloh | 17 | 10 | 3 | 4 | 43 | 25 | 18 | 33 | TTTBH |
| 5 | Phonix Lubeck | 17 | 10 | 2 | 5 | 26 | 17 | 9 | 32 | TBTTT |
| 6 | Bremer SV | 17 | 8 | 5 | 4 | 31 | 21 | 10 | 29 | HBTTH |
| 7 | Hannover 96 Am | 17 | 8 | 3 | 6 | 33 | 25 | 8 | 27 | TBTBT |
| 8 | VfB Lubeck | 17 | 7 | 5 | 5 | 27 | 22 | 5 | 26 | HTHTB |
| 9 | Werder Bremen Am | 17 | 7 | 5 | 5 | 34 | 30 | 4 | 26 | HTBTT |
| 10 | Weiche Flensburg 08 | 17 | 7 | 4 | 6 | 36 | 34 | 2 | 25 | HHTTH |
| 11 | Hamburger SV II | 17 | 6 | 6 | 5 | 37 | 27 | 10 | 24 | THBBT |
| 12 | Kickers Emden | 17 | 7 | 3 | 7 | 35 | 26 | 9 | 24 | TBTTH |
| 13 | HSC Hannover | 17 | 5 | 4 | 8 | 22 | 35 | -13 | 19 | BBHTT |
| 14 | Eintracht Norderstedt | 17 | 5 | 2 | 10 | 22 | 37 | -15 | 17 | HBTTB |
| 15 | Altona 93 | 17 | 4 | 4 | 9 | 24 | 40 | -16 | 16 | BBTHB |
| 16 | Schoningen 08 | 17 | 5 | 1 | 11 | 25 | 44 | -19 | 16 | THBBB |
| 17 | TUS BW Lohne | 17 | 3 | 5 | 9 | 20 | 34 | -14 | 14 | HHBBH |
| 18 | St Pauli II | 17 | 1 | 10 | 6 | 19 | 34 | -15 | 13 | BTBHH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SV Meppen | 17 | 13 | 3 | 1 | 50 | 17 | 33 | 42 | TTTTT |
| 2 | VfB Oldenburg | 17 | 11 | 3 | 3 | 39 | 19 | 20 | 36 | TTBBH |
| 3 | SSV Jeddeloh | 17 | 9 | 4 | 4 | 38 | 25 | 13 | 31 | TTTBB |
| 4 | Drochtersen/Assel | 17 | 8 | 4 | 5 | 34 | 28 | 6 | 28 | TTHHH |
| 5 | Kickers Emden | 17 | 7 | 6 | 4 | 29 | 28 | 1 | 27 | BTTTT |
| 6 | Hannover 96 Am | 17 | 8 | 2 | 7 | 30 | 24 | 6 | 26 | TBTTB |
| 7 | Weiche Flensburg 08 | 17 | 7 | 3 | 7 | 33 | 29 | 4 | 24 | BTBTT |
| 8 | Phonix Lubeck | 17 | 6 | 6 | 5 | 27 | 26 | 1 | 24 | BHBTT |
| 9 | Bremer SV | 17 | 6 | 5 | 6 | 21 | 20 | 1 | 23 | HTTHB |
| 10 | Hamburger SV II | 17 | 7 | 2 | 8 | 20 | 23 | -3 | 23 | TBTBH |
| 11 | VfB Lubeck | 17 | 5 | 4 | 8 | 27 | 39 | -12 | 19 | TTBBH |
| 12 | Schoningen 08 | 17 | 5 | 3 | 9 | 31 | 40 | -9 | 18 | THBBH |
| 13 | HSC Hannover | 17 | 5 | 3 | 9 | 27 | 49 | -22 | 18 | BBBTT |
| 14 | Werder Bremen Am | 17 | 3 | 5 | 9 | 23 | 41 | -18 | 14 | HHBBB |
| 15 | Eintracht Norderstedt | 17 | 2 | 7 | 8 | 29 | 42 | -13 | 13 | BBBBH |
| 16 | St Pauli II | 17 | 3 | 3 | 11 | 19 | 38 | -19 | 12 | TBBHB |
| 17 | TUS BW Lohne | 17 | 2 | 3 | 12 | 18 | 44 | -26 | 9 | BHBBB |
| 18 | Altona 93 | 17 | 2 | 1 | 14 | 20 | 52 | -32 | 7 | BBBBB |
BXH giải Bắc Đức 2025/2026 vòng 33 cập nhật lúc 01:01 17/5.
