Tỷ số trực tuyến Bắc Đức tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến Bắc Đức hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Đức Miền Bắc trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô địch Bắc Đức (Regionalliga Nord) tối nay: danh sách các trận bóng đá Bắc Đức đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Bắc Đức hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Đức trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Bắc Đức đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Đức Miền Bắc tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Bắc Đức trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Đức hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Bắc Đức mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Bắc Đức trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Bắc Đức hôm nay
BXH Bắc Đức 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SV Meppen | 34 | 26 | 5 | 3 | 103 | 35 | 68 | 83 | TTBTT |
| 2 | Drochtersen/Assel | 34 | 22 | 4 | 8 | 83 | 48 | 35 | 70 | HTHBH |
| 3 | VfB Oldenburg | 34 | 21 | 6 | 7 | 87 | 45 | 42 | 69 | BBBHT |
| 4 | SSV Jeddeloh | 34 | 19 | 7 | 8 | 81 | 50 | 31 | 64 | TBBBH |
| 5 | Phonix Lubeck | 34 | 16 | 8 | 10 | 53 | 43 | 10 | 56 | TTTTT |
| 6 | Hannover 96 Am | 34 | 16 | 5 | 13 | 63 | 49 | 14 | 53 | TTBBT |
| 7 | Bremer SV | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 | 41 | 11 | 52 | TTHHB |
| 8 | Kickers Emden | 34 | 14 | 9 | 11 | 64 | 54 | 10 | 51 | TTTHT |
| 9 | Weiche Flensburg 08 | 34 | 14 | 7 | 13 | 69 | 63 | 6 | 49 | TTTHT |
| 10 | Hamburger SV II | 34 | 13 | 8 | 13 | 57 | 50 | 7 | 47 | BBBHT |
| 11 | VfB Lubeck | 34 | 12 | 9 | 13 | 54 | 61 | -7 | 45 | BHTHB |
| 12 | Werder Bremen Am | 34 | 10 | 10 | 14 | 57 | 71 | -14 | 40 | BTBTB |
| 13 | HSC Hannover | 34 | 10 | 7 | 17 | 49 | 84 | -35 | 37 | HTTTT |
| 14 | Schoningen 08 | 34 | 10 | 4 | 20 | 56 | 84 | -28 | 34 | BBBHB |
| 15 | Eintracht Norderstedt | 34 | 7 | 9 | 18 | 51 | 79 | -28 | 30 | TBTHB |
| 16 | St Pauli II | 34 | 4 | 13 | 17 | 38 | 72 | -34 | 25 | BHHHB |
| 17 | TUS BW Lohne | 34 | 5 | 8 | 21 | 38 | 78 | -40 | 23 | BBBHB |
| 18 | Altona 93 | 34 | 6 | 5 | 23 | 44 | 92 | -48 | 23 | BBHBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Drochtersen/Assel | 17 | 14 | 0 | 3 | 49 | 20 | 29 | 42 | TTBTB |
| 2 | SV Meppen | 17 | 13 | 2 | 2 | 53 | 18 | 35 | 41 | TTTBT |
| 3 | VfB Oldenburg | 17 | 10 | 3 | 4 | 48 | 26 | 22 | 33 | HTTBT |
| 4 | SSV Jeddeloh | 17 | 10 | 3 | 4 | 43 | 25 | 18 | 33 | TTTBH |
| 5 | Phonix Lubeck | 17 | 10 | 2 | 5 | 26 | 17 | 9 | 32 | TBTTT |
| 6 | Bremer SV | 17 | 8 | 5 | 4 | 31 | 21 | 10 | 29 | HBTTH |
| 7 | Hannover 96 Am | 17 | 8 | 3 | 6 | 33 | 25 | 8 | 27 | TBTBT |
| 8 | VfB Lubeck | 17 | 7 | 5 | 5 | 27 | 22 | 5 | 26 | HTHTB |
| 9 | Werder Bremen Am | 17 | 7 | 5 | 5 | 34 | 30 | 4 | 26 | HTBTT |
| 10 | Weiche Flensburg 08 | 17 | 7 | 4 | 6 | 36 | 34 | 2 | 25 | HHTTH |
| 11 | Hamburger SV II | 17 | 6 | 6 | 5 | 37 | 27 | 10 | 24 | THBBT |
| 12 | Kickers Emden | 17 | 7 | 3 | 7 | 35 | 26 | 9 | 24 | TBTTH |
| 13 | HSC Hannover | 17 | 5 | 4 | 8 | 22 | 35 | -13 | 19 | BBHTT |
| 14 | Eintracht Norderstedt | 17 | 5 | 2 | 10 | 22 | 37 | -15 | 17 | HBTTB |
| 15 | Altona 93 | 17 | 4 | 4 | 9 | 24 | 40 | -16 | 16 | BBTHB |
| 16 | Schoningen 08 | 17 | 5 | 1 | 11 | 25 | 44 | -19 | 16 | THBBB |
| 17 | TUS BW Lohne | 17 | 3 | 5 | 9 | 20 | 34 | -14 | 14 | HHBBH |
| 18 | St Pauli II | 17 | 1 | 10 | 6 | 19 | 34 | -15 | 13 | BTBHH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SV Meppen | 17 | 13 | 3 | 1 | 50 | 17 | 33 | 42 | TTTTT |
| 2 | VfB Oldenburg | 17 | 11 | 3 | 3 | 39 | 19 | 20 | 36 | TTBBH |
| 3 | SSV Jeddeloh | 17 | 9 | 4 | 4 | 38 | 25 | 13 | 31 | TTTBB |
| 4 | Drochtersen/Assel | 17 | 8 | 4 | 5 | 34 | 28 | 6 | 28 | TTHHH |
| 5 | Kickers Emden | 17 | 7 | 6 | 4 | 29 | 28 | 1 | 27 | BTTTT |
| 6 | Hannover 96 Am | 17 | 8 | 2 | 7 | 30 | 24 | 6 | 26 | TBTTB |
| 7 | Weiche Flensburg 08 | 17 | 7 | 3 | 7 | 33 | 29 | 4 | 24 | BTBTT |
| 8 | Phonix Lubeck | 17 | 6 | 6 | 5 | 27 | 26 | 1 | 24 | BHBTT |
| 9 | Bremer SV | 17 | 6 | 5 | 6 | 21 | 20 | 1 | 23 | HTTHB |
| 10 | Hamburger SV II | 17 | 7 | 2 | 8 | 20 | 23 | -3 | 23 | TBTBH |
| 11 | VfB Lubeck | 17 | 5 | 4 | 8 | 27 | 39 | -12 | 19 | TTBBH |
| 12 | Schoningen 08 | 17 | 5 | 3 | 9 | 31 | 40 | -9 | 18 | THBBH |
| 13 | HSC Hannover | 17 | 5 | 3 | 9 | 27 | 49 | -22 | 18 | BBBTT |
| 14 | Werder Bremen Am | 17 | 3 | 5 | 9 | 23 | 41 | -18 | 14 | HHBBB |
| 15 | Eintracht Norderstedt | 17 | 2 | 7 | 8 | 29 | 42 | -13 | 13 | BBBBH |
| 16 | St Pauli II | 17 | 3 | 3 | 11 | 19 | 38 | -19 | 12 | TBBHB |
| 17 | TUS BW Lohne | 17 | 2 | 3 | 12 | 18 | 44 | -26 | 9 | BHBBB |
| 18 | Altona 93 | 17 | 2 | 1 | 14 | 20 | 52 | -32 | 7 | BBBBB |
BXH giải Bắc Đức 2025/2026 vòng 33 cập nhật lúc 01:01 17/5.
