BXH Đức Miền Bắc, Bảng xếp hạng Bắc Đức 2025/2026
BXH Bắc Đức mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Đức Miền Bắc 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Bắc Đức vòng 33 mùa 2025-2026. Xem bảng xếp hạng bóng đá Đức sau vòng 33 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: BXH Vô địch Bắc Đức (Regionalliga Nord) mới nhất, bảng xếp hạng điểm số Bắc Đức mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Bắc Đức còn có tên Tiếng Anh là: Germany Regionalliga Nord. BXH bóng đá Bắc Đức mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Germany Regionalliga Nord nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Bắc Đức vòng 33 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Đức Miền Bắc 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Cập nhật Bảng điểm Bắc Đức mùa 2025/2026 mới nhất: Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Bắc Đức theo từng vòng, tuần hay bảng đấu bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Bắc Đức theo sân nhà và sân khách, vị trí thứ hạng mới nhất của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), tổng điểm số, số trận thắng-hòa-bại, hiệu số bàn thắng-bàn thua, và bảng thống kê phong độ của kết quả 5-10 trận gần đây nhất.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá giải Bắc Đức mùa 2025-2026: Có mấy đội tham dự giải bóng đá Bắc Đức mùa 2025-2026? Danh sách đội bóng đá giải Bắc Đức mùa bóng 2025/2026 là các đội nào? Có tổng số bao nhiêu đội bóng? Cập nhật tất cả thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Bắc Đức năm 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Bắc Đức chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SV Meppen | 34 | 26 | 5 | 3 | 103 | 35 | 68 | 83 | TTBTT |
| 2 | Drochtersen/Assel | 34 | 22 | 4 | 8 | 83 | 48 | 35 | 70 | HTHBH |
| 3 | VfB Oldenburg | 34 | 21 | 6 | 7 | 87 | 45 | 42 | 69 | BBBHT |
| 4 | SSV Jeddeloh | 34 | 19 | 7 | 8 | 81 | 50 | 31 | 64 | TBBBH |
| 5 | Phonix Lubeck | 34 | 16 | 8 | 10 | 53 | 43 | 10 | 56 | TTTTT |
| 6 | Hannover 96 Am | 34 | 16 | 5 | 13 | 63 | 49 | 14 | 53 | TTBBT |
| 7 | Bremer SV | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 | 41 | 11 | 52 | TTHHB |
| 8 | Kickers Emden | 34 | 14 | 9 | 11 | 64 | 54 | 10 | 51 | TTTHT |
| 9 | Weiche Flensburg 08 | 34 | 14 | 7 | 13 | 69 | 63 | 6 | 49 | TTTHT |
| 10 | Hamburger SV II | 34 | 13 | 8 | 13 | 57 | 50 | 7 | 47 | BBBHT |
| 11 | VfB Lubeck | 34 | 12 | 9 | 13 | 54 | 61 | -7 | 45 | BHTHB |
| 12 | Werder Bremen Am | 34 | 10 | 10 | 14 | 57 | 71 | -14 | 40 | BTBTB |
| 13 | HSC Hannover | 34 | 10 | 7 | 17 | 49 | 84 | -35 | 37 | HTTTT |
| 14 | Schoningen 08 | 34 | 10 | 4 | 20 | 56 | 84 | -28 | 34 | BBBHB |
| 15 | Eintracht Norderstedt | 34 | 7 | 9 | 18 | 51 | 79 | -28 | 30 | TBTHB |
| 16 | St Pauli II | 34 | 4 | 13 | 17 | 38 | 72 | -34 | 25 | BHHHB |
| 17 | TUS BW Lohne | 34 | 5 | 8 | 21 | 38 | 78 | -40 | 23 | BBBHB |
| 18 | Altona 93 | 34 | 6 | 5 | 23 | 44 | 92 | -48 | 23 | BBHBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Drochtersen/Assel | 17 | 14 | 0 | 3 | 49 | 20 | 29 | 42 | TTBTB |
| 2 | SV Meppen | 17 | 13 | 2 | 2 | 53 | 18 | 35 | 41 | TTTBT |
| 3 | VfB Oldenburg | 17 | 10 | 3 | 4 | 48 | 26 | 22 | 33 | HTTBT |
| 4 | SSV Jeddeloh | 17 | 10 | 3 | 4 | 43 | 25 | 18 | 33 | TTTBH |
| 5 | Phonix Lubeck | 17 | 10 | 2 | 5 | 26 | 17 | 9 | 32 | TBTTT |
| 6 | Bremer SV | 17 | 8 | 5 | 4 | 31 | 21 | 10 | 29 | HBTTH |
| 7 | Hannover 96 Am | 17 | 8 | 3 | 6 | 33 | 25 | 8 | 27 | TBTBT |
| 8 | VfB Lubeck | 17 | 7 | 5 | 5 | 27 | 22 | 5 | 26 | HTHTB |
| 9 | Werder Bremen Am | 17 | 7 | 5 | 5 | 34 | 30 | 4 | 26 | HTBTT |
| 10 | Weiche Flensburg 08 | 17 | 7 | 4 | 6 | 36 | 34 | 2 | 25 | HHTTH |
| 11 | Hamburger SV II | 17 | 6 | 6 | 5 | 37 | 27 | 10 | 24 | THBBT |
| 12 | Kickers Emden | 17 | 7 | 3 | 7 | 35 | 26 | 9 | 24 | TBTTH |
| 13 | HSC Hannover | 17 | 5 | 4 | 8 | 22 | 35 | -13 | 19 | BBHTT |
| 14 | Eintracht Norderstedt | 17 | 5 | 2 | 10 | 22 | 37 | -15 | 17 | HBTTB |
| 15 | Altona 93 | 17 | 4 | 4 | 9 | 24 | 40 | -16 | 16 | BBTHB |
| 16 | Schoningen 08 | 17 | 5 | 1 | 11 | 25 | 44 | -19 | 16 | THBBB |
| 17 | TUS BW Lohne | 17 | 3 | 5 | 9 | 20 | 34 | -14 | 14 | HHBBH |
| 18 | St Pauli II | 17 | 1 | 10 | 6 | 19 | 34 | -15 | 13 | BTBHH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SV Meppen | 17 | 13 | 3 | 1 | 50 | 17 | 33 | 42 | TTTTT |
| 2 | VfB Oldenburg | 17 | 11 | 3 | 3 | 39 | 19 | 20 | 36 | TTBBH |
| 3 | SSV Jeddeloh | 17 | 9 | 4 | 4 | 38 | 25 | 13 | 31 | TTTBB |
| 4 | Drochtersen/Assel | 17 | 8 | 4 | 5 | 34 | 28 | 6 | 28 | TTHHH |
| 5 | Kickers Emden | 17 | 7 | 6 | 4 | 29 | 28 | 1 | 27 | BTTTT |
| 6 | Hannover 96 Am | 17 | 8 | 2 | 7 | 30 | 24 | 6 | 26 | TBTTB |
| 7 | Weiche Flensburg 08 | 17 | 7 | 3 | 7 | 33 | 29 | 4 | 24 | BTBTT |
| 8 | Phonix Lubeck | 17 | 6 | 6 | 5 | 27 | 26 | 1 | 24 | BHBTT |
| 9 | Bremer SV | 17 | 6 | 5 | 6 | 21 | 20 | 1 | 23 | HTTHB |
| 10 | Hamburger SV II | 17 | 7 | 2 | 8 | 20 | 23 | -3 | 23 | TBTBH |
| 11 | VfB Lubeck | 17 | 5 | 4 | 8 | 27 | 39 | -12 | 19 | TTBBH |
| 12 | Schoningen 08 | 17 | 5 | 3 | 9 | 31 | 40 | -9 | 18 | THBBH |
| 13 | HSC Hannover | 17 | 5 | 3 | 9 | 27 | 49 | -22 | 18 | BBBTT |
| 14 | Werder Bremen Am | 17 | 3 | 5 | 9 | 23 | 41 | -18 | 14 | HHBBB |
| 15 | Eintracht Norderstedt | 17 | 2 | 7 | 8 | 29 | 42 | -13 | 13 | BBBBH |
| 16 | St Pauli II | 17 | 3 | 3 | 11 | 19 | 38 | -19 | 12 | TBBHB |
| 17 | TUS BW Lohne | 17 | 2 | 3 | 12 | 18 | 44 | -26 | 9 | BHBBB |
| 18 | Altona 93 | 17 | 2 | 1 | 14 | 20 | 52 | -32 | 7 | BBBBB |
BXH giải Bắc Đức 2025/2026 vòng 33 cập nhật lúc 01:01 17/5.
