Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Đức tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Đức hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Bundesliga 2 trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Hạng hai (nhì) Đức tối nay: danh sách các trận bóng đá Hạng 2 Đức đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Hạng 2 Đức hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Đức trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Hạng 2 Đức đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Bundesliga 2 tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Hạng 2 Đức trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Đức hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Đức mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Hạng 2 Đức trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Đức hôm nay
BXH Hạng 2 Đức 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schalke 04 | 34 | 21 | 7 | 6 | 50 | 31 | 19 | 70 | TTTBT |
| 2 | Elversberg | 34 | 18 | 8 | 8 | 64 | 39 | 25 | 62 | THTBT |
| 3 | Paderborn 07 | 34 | 18 | 8 | 8 | 59 | 45 | 14 | 62 | BHTHH |
| 4 | Hannover 96 | 34 | 16 | 12 | 6 | 60 | 44 | 16 | 60 | HTHHH |
| 5 | Darmstadt 98 | 34 | 13 | 13 | 8 | 57 | 45 | 12 | 52 | BHBHB |
| 6 | Kaiserslautern | 34 | 16 | 4 | 14 | 52 | 47 | 5 | 52 | BBBTT |
| 7 | Hertha BSC Berlin | 34 | 14 | 9 | 11 | 47 | 44 | 3 | 51 | HBBTB |
| 8 | Nurnberg | 34 | 12 | 10 | 12 | 47 | 45 | 2 | 46 | HTHTH |
| 9 | VfL Bochum | 34 | 11 | 11 | 12 | 49 | 47 | 2 | 44 | BTHHT |
| 10 | Karlsruher | 34 | 12 | 8 | 14 | 53 | 64 | -11 | 44 | BBTHB |
| 11 | Dynamo Dresden | 34 | 11 | 8 | 15 | 54 | 53 | 1 | 41 | TBTBT |
| 12 | Holstein Kiel | 34 | 11 | 8 | 15 | 44 | 48 | -4 | 41 | TTTBB |
| 13 | Arminia Bielefeld | 34 | 10 | 9 | 15 | 53 | 51 | 2 | 39 | HTHBT |
| 14 | Magdeburg | 34 | 12 | 3 | 19 | 52 | 58 | -6 | 39 | TBTTB |
| 15 | Eintracht Braunschweig | 34 | 10 | 7 | 17 | 36 | 54 | -18 | 37 | HTBTB |
| 16 | Greuther Furth | 34 | 10 | 7 | 17 | 49 | 68 | -19 | 37 | BHBTB |
| 17 | Fortuna Dusseldorf | 34 | 11 | 4 | 19 | 33 | 53 | -20 | 37 | BTBTB |
| 18 | Preuben Munster | 34 | 6 | 12 | 16 | 38 | 61 | -23 | 30 | BBHHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schalke 04 | 17 | 13 | 3 | 1 | 29 | 14 | 15 | 42 | HTTTT |
| 2 | Elversberg | 17 | 11 | 4 | 2 | 35 | 14 | 21 | 37 | TBTTT |
| 3 | Darmstadt 98 | 17 | 10 | 5 | 2 | 32 | 17 | 15 | 35 | THBHB |
| 4 | Kaiserslautern | 17 | 11 | 1 | 5 | 35 | 19 | 16 | 34 | BTTBT |
| 5 | Paderborn 07 | 17 | 10 | 3 | 4 | 35 | 27 | 8 | 33 | TTBHH |
| 6 | Nurnberg | 17 | 9 | 4 | 4 | 27 | 17 | 10 | 31 | BTBTT |
| 7 | Karlsruher | 17 | 9 | 3 | 5 | 34 | 29 | 5 | 30 | TTBTB |
| 8 | VfL Bochum | 17 | 8 | 5 | 4 | 30 | 21 | 9 | 29 | TBTTH |
| 9 | Hannover 96 | 17 | 7 | 6 | 4 | 27 | 23 | 4 | 27 | THHHH |
| 10 | Arminia Bielefeld | 17 | 7 | 5 | 5 | 34 | 21 | 13 | 26 | HTHHT |
| 11 | Dynamo Dresden | 17 | 7 | 3 | 7 | 30 | 22 | 8 | 24 | TBTTT |
| 12 | Fortuna Dusseldorf | 17 | 7 | 3 | 7 | 22 | 26 | -4 | 24 | TBBTT |
| 13 | Hertha BSC Berlin | 17 | 6 | 5 | 6 | 16 | 18 | -2 | 23 | THBBT |
| 14 | Greuther Furth | 17 | 6 | 5 | 6 | 26 | 31 | -5 | 23 | TBTHT |
| 15 | Eintracht Braunschweig | 17 | 6 | 5 | 6 | 20 | 26 | -6 | 23 | BTHHT |
| 16 | Holstein Kiel | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 | 19 | 3 | 22 | BHTTB |
| 17 | Preuben Munster | 17 | 3 | 8 | 6 | 22 | 26 | -4 | 17 | BBHBH |
| 18 | Magdeburg | 17 | 5 | 2 | 10 | 23 | 28 | -5 | 17 | HTTTB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hannover 96 | 17 | 9 | 6 | 2 | 33 | 21 | 12 | 33 | THTTH |
| 2 | Paderborn 07 | 17 | 8 | 5 | 4 | 24 | 18 | 6 | 29 | THBTH |
| 3 | Hertha BSC Berlin | 17 | 8 | 4 | 5 | 31 | 26 | 5 | 28 | TTHBB |
| 4 | Schalke 04 | 17 | 8 | 4 | 5 | 21 | 17 | 4 | 28 | HHTTB |
| 5 | Elversberg | 17 | 7 | 4 | 6 | 29 | 25 | 4 | 25 | HBHHB |
| 6 | Magdeburg | 17 | 7 | 1 | 9 | 29 | 30 | -1 | 22 | BTBBT |
| 7 | Holstein Kiel | 17 | 5 | 4 | 8 | 22 | 29 | -7 | 19 | BTTTB |
| 8 | Kaiserslautern | 17 | 5 | 3 | 9 | 17 | 28 | -11 | 18 | BTBBT |
| 9 | Darmstadt 98 | 17 | 3 | 8 | 6 | 25 | 28 | -3 | 17 | HBBBH |
| 10 | Dynamo Dresden | 17 | 4 | 5 | 8 | 24 | 31 | -7 | 17 | HBTBB |
| 11 | VfL Bochum | 17 | 3 | 6 | 8 | 19 | 26 | -7 | 15 | HBBHT |
| 12 | Nurnberg | 17 | 3 | 6 | 8 | 20 | 28 | -8 | 15 | THHHH |
| 13 | Eintracht Braunschweig | 17 | 4 | 2 | 11 | 16 | 28 | -12 | 14 | BBTBB |
| 14 | Greuther Furth | 17 | 4 | 2 | 11 | 23 | 37 | -14 | 14 | BHBBB |
| 15 | Karlsruher | 17 | 3 | 5 | 9 | 19 | 35 | -16 | 14 | TBBBH |
| 16 | Arminia Bielefeld | 17 | 3 | 4 | 10 | 19 | 30 | -11 | 13 | BBBTB |
| 17 | Fortuna Dusseldorf | 17 | 4 | 1 | 12 | 11 | 27 | -16 | 13 | BBBBB |
| 18 | Preuben Munster | 17 | 3 | 4 | 10 | 16 | 35 | -19 | 13 | BHBHB |
BXH giải Hạng 2 Đức 2025/2026 vòng Upgrade Playoffs cập nhật lúc 03:29 27/5.
