BXH Bundesliga 2, Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức 2025/2026
BXH Hạng 2 Đức mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Bundesliga 2 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Hạng 2 Đức mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Đức sau vòng 30 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Hạng hai (nhì) Đức, bảng xếp hạng Hạng 2 Đức mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Hạng 2 Đức còn có tên Tiếng Anh là: Germany Bundesliga 2. BXH bóng đá Hạng 2 Đức mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Germany Bundesliga 2 nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Hạng 2 Đức vòng 30 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Bundesliga 2 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Hạng 2 Đức bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Đức theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Đức 2025-2026: Danh sách các đội bóng tham dự giải Hạng 2 Đức mùa 2025/2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Hạng 2 Đức mùa bóng 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Hạng 2 Đức chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schalke 04 | 30 | 18 | 7 | 5 | 45 | 26 | 19 | 61 | HHTTT |
| 2 | Paderborn 07 | 30 | 17 | 7 | 6 | 52 | 35 | 17 | 58 | HTTTH |
| 3 | Elversberg | 30 | 16 | 7 | 7 | 52 | 32 | 20 | 55 | BTHBT |
| 4 | Hannover 96 | 30 | 15 | 9 | 6 | 50 | 36 | 14 | 54 | HTHTH |
| 5 | Darmstadt 98 | 30 | 13 | 11 | 6 | 52 | 37 | 15 | 50 | HHBBB |
| 6 | Hertha BSC Berlin | 30 | 13 | 9 | 8 | 44 | 35 | 9 | 48 | HTTBH |
| 7 | Kaiserslautern | 30 | 14 | 4 | 12 | 49 | 44 | 5 | 46 | TBTTB |
| 8 | Karlsruher | 30 | 11 | 7 | 12 | 47 | 56 | -9 | 40 | BTBTB |
| 9 | Nurnberg | 30 | 10 | 8 | 12 | 39 | 41 | -2 | 38 | TTHBH |
| 10 | VfL Bochum | 30 | 9 | 9 | 12 | 43 | 43 | 0 | 36 | HBBTB |
| 11 | Dynamo Dresden | 30 | 9 | 8 | 13 | 49 | 47 | 2 | 35 | TBBTT |
| 12 | Holstein Kiel | 30 | 9 | 8 | 13 | 39 | 43 | -4 | 35 | BTHTT |
| 13 | Magdeburg | 30 | 10 | 3 | 17 | 48 | 55 | -7 | 33 | HTTBT |
| 14 | Greuther Furth | 30 | 9 | 6 | 15 | 43 | 63 | -20 | 33 | TBBHT |
| 15 | Arminia Bielefeld | 30 | 8 | 8 | 14 | 43 | 45 | -2 | 32 | HBTBH |
| 16 | Eintracht Braunschweig | 30 | 8 | 7 | 15 | 32 | 50 | -18 | 31 | TBHBH |
| 17 | Fortuna Dusseldorf | 30 | 9 | 4 | 17 | 27 | 47 | -20 | 31 | BBBBB |
| 18 | Preuben Munster | 30 | 6 | 10 | 14 | 32 | 51 | -19 | 28 | BBHHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schalke 04 | 15 | 11 | 3 | 1 | 27 | 14 | 13 | 36 | TTHTT |
| 2 | Darmstadt 98 | 15 | 10 | 4 | 1 | 29 | 12 | 17 | 34 | TTTHB |
| 3 | Paderborn 07 | 15 | 10 | 2 | 3 | 31 | 22 | 9 | 32 | TTHTT |
| 4 | Kaiserslautern | 15 | 10 | 1 | 4 | 33 | 17 | 16 | 31 | BTBTT |
| 5 | Elversberg | 15 | 9 | 4 | 2 | 27 | 13 | 14 | 31 | TTTBT |
| 6 | Karlsruher | 14 | 8 | 3 | 3 | 30 | 23 | 7 | 27 | HTHTT |
| 7 | VfL Bochum | 15 | 7 | 4 | 4 | 27 | 19 | 8 | 25 | HHTBT |
| 8 | Nurnberg | 15 | 7 | 4 | 4 | 23 | 17 | 6 | 25 | HTBTB |
| 9 | Hannover 96 | 15 | 7 | 4 | 4 | 21 | 17 | 4 | 25 | HBTHH |
| 10 | Arminia Bielefeld | 15 | 6 | 4 | 5 | 27 | 19 | 8 | 22 | TBHTH |
| 11 | Hertha BSC Berlin | 15 | 5 | 5 | 5 | 14 | 16 | -2 | 20 | HBTHB |
| 12 | Eintracht Braunschweig | 16 | 5 | 5 | 6 | 18 | 25 | -7 | 20 | HBTHH |
| 13 | Holstein Kiel | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 | 16 | 3 | 19 | BHBHT |
| 14 | Greuther Furth | 15 | 5 | 4 | 6 | 22 | 30 | -8 | 19 | THTBT |
| 15 | Dynamo Dresden | 15 | 5 | 3 | 7 | 27 | 21 | 6 | 18 | BTTBT |
| 16 | Fortuna Dusseldorf | 15 | 5 | 3 | 7 | 16 | 24 | -8 | 18 | THTBB |
| 17 | Preuben Munster | 15 | 3 | 7 | 5 | 19 | 22 | -3 | 16 | HBBBH |
| 18 | Magdeburg | 15 | 4 | 2 | 9 | 22 | 27 | -5 | 14 | BBHTT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hannover 96 | 15 | 8 | 5 | 2 | 29 | 19 | 10 | 29 | TTTHT |
| 2 | Hertha BSC Berlin | 15 | 8 | 4 | 3 | 30 | 19 | 11 | 28 | BTTTH |
| 3 | Paderborn 07 | 15 | 7 | 5 | 3 | 21 | 13 | 8 | 26 | HTHTH |
| 4 | Schalke 04 | 15 | 7 | 4 | 4 | 18 | 12 | 6 | 25 | BTHHT |
| 5 | Elversberg | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 | 19 | 6 | 24 | TTHBH |
| 6 | Magdeburg | 15 | 6 | 1 | 8 | 26 | 28 | -2 | 19 | TBBTB |
| 7 | Dynamo Dresden | 15 | 4 | 5 | 6 | 22 | 26 | -4 | 17 | HHHBT |
| 8 | Darmstadt 98 | 15 | 3 | 7 | 5 | 23 | 25 | -2 | 16 | HBHBB |
| 9 | Holstein Kiel | 15 | 4 | 4 | 7 | 20 | 27 | -7 | 16 | BBBTT |
| 10 | Kaiserslautern | 15 | 4 | 3 | 8 | 16 | 27 | -11 | 15 | TBBTB |
| 11 | Greuther Furth | 15 | 4 | 2 | 9 | 21 | 33 | -12 | 14 | TBTBH |
| 12 | Nurnberg | 15 | 3 | 4 | 8 | 16 | 24 | -8 | 13 | HBTHH |
| 13 | Fortuna Dusseldorf | 15 | 4 | 1 | 10 | 11 | 23 | -12 | 13 | BTBBB |
| 14 | Karlsruher | 16 | 3 | 4 | 9 | 17 | 33 | -16 | 13 | BTBBB |
| 15 | Preuben Munster | 15 | 3 | 3 | 9 | 13 | 29 | -16 | 12 | HTBHB |
| 16 | VfL Bochum | 15 | 2 | 5 | 8 | 16 | 24 | -8 | 11 | HBHBB |
| 17 | Eintracht Braunschweig | 14 | 3 | 2 | 9 | 14 | 25 | -11 | 11 | BBHBB |
| 18 | Arminia Bielefeld | 15 | 2 | 4 | 9 | 16 | 26 | -10 | 10 | TBBBB |
BXH giải Hạng 2 Đức 2025/2026 vòng 30 cập nhật lúc 20:31 19/4.
