BXH U20 Bắc Trung Mỹ, Bảng xếp hạng U20 CONCACAF 2026
BXH U20 CONCACAF mùa 2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH U20 Bắc Trung Mỹ 2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng U20 CONCACAF mùa 2026 theo từng vòng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Concacaf sau vòng Loại mùa giải 2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô địch Bóng đá U-20 Bắc, Trung Mỹ và Caribe, bảng xếp hạng U20 CONCACAF mùa bóng 2026 tuần này chính xác.
Giải bóng đá U20 CONCACAF còn có tên Tiếng Anh là: CONCACAF Championship U20. Bảng xếp hạng bóng đá U20 Bắc Trung Mỹ mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH CONCACAF Championship U20 mới nhất. Cập nhật LIVE thứ hạng, bảng xếp hạng U20 CONCACAF vòng Loại mùa giải 2026 nhanh và sớm nhất: Xem trực tiếp BXH thứ hạng U20 Bắc Trung Mỹ 2026 hôm nay theo bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin trên bảng diểm, BXH giải U20 CONCACAF bao gồm: vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải, điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Vòng Chung kết
Vòng Bán kết
Vòng Tứ kết
Vòng Bảng
Vòng Loại
BXH U20 CONCACAF 2026: Vòng Loại
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 El Salvador | 5 | 4 | 0 | 1 | 16 | 3 | 13 | 12 |
TTTTB |
| 2 | U20 Suriname | 5 | 4 | 0 | 1 | 16 | 4 | 12 | 12 |
TTBTT |
| 3 | U20 Belize | 5 | 3 | 0 | 2 | 10 | 17 | -7 | 9 |
BTTBT |
| 4 | U20 Saint-Martin | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 10 | -4 | 4 |
BBTHB |
| 5 | U20 French Guiana | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 10 | -5 | 4 |
BBBHT |
| 6 | U20 Grenada | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 12 | -9 | 3 |
TBBBB |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Jamaica | 5 | 5 | 0 | 0 | 28 | 0 | 28 | 15 |
TTTTT |
| 2 | U20 Puerto Rico | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 | 2 | 10 | 12 |
TTTTB |
| 3 | U20 Bonaire | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 11 | -5 | 7 |
BBHTT |
| 4 | U20 Turks và Caicos Islands | 5 | 2 | 0 | 3 | 4 | 14 | -10 | 6 |
TBBBT |
| 5 | U20 St Kitts and Nevis | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 12 | -7 | 4 |
BTHBB |
| 6 | U20 Cayman Islands | 5 | 0 | 0 | 5 | 3 | 19 | -16 | 0 |
BBBBB |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Antigua và Barbuda | 4 | 4 | 0 | 0 | 5 | 0 | 5 | 12 |
TTTT |
| 2 | U20 Dominican Republic | 4 | 3 | 0 | 1 | 11 | 1 | 10 | 9 |
TTTB |
| 3 | U20 British Virgin Islands | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 8 | -4 | 4 |
HBBT |
| 4 | U20 Saint Lucia | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 8 | -4 | 3 |
BTBB |
| 5 | U20 Dominica | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 9 | -7 | 1 |
HBBB |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Haiti | 4 | 4 | 0 | 0 | 16 | 1 | 15 | 12 |
TTTT |
| 2 | U20 Curacao | 4 | 3 | 0 | 1 | 13 | 4 | 9 | 9 |
TTTB |
| 3 | U20 Guyana | 3 | 1 | 0 | 2 | 7 | 6 | 1 | 3 |
BT |
| 4 | U20 St Vincent & Grenadines | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 10 | -4 | 3 |
TBB |
| 5 | U20 Anguilla | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 21 | -21 | 0 |
BBBB |
Bảng E
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Costa Rica | 4 | 3 | 1 | 0 | 21 | 3 | 18 | 10 |
TTHT |
| 2 | U20 Bermuda | 4 | 2 | 2 | 0 | 9 | 5 | 4 | 8 |
HTHT |
| 3 | U20 Trinidad và Tobago | 4 | 2 | 1 | 1 | 11 | 6 | 5 | 7 |
HTTB |
| 4 | U20 Barbados | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 11 | -9 | 1 |
HBBB |
| 5 | U20 Sint Maarten | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 19 | -18 | 1 |
HBBB |
Bảng F
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Canada | 4 | 3 | 0 | 1 | 24 | 1 | 23 | 9 |
TTTB |
| 2 | U20 Nicaragua | 4 | 3 | 0 | 1 | 12 | 5 | 7 | 9 |
BTTT |
| 3 | U20 Aruba | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 2 | 2 | 7 |
TTBH |
| 4 | U20 Martinique | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 14 | -7 | 4 |
TBBH |
| 5 | U20 US Virgin Islands | 4 | 0 | 0 | 4 | 4 | 29 | -25 | 0 |
BBBB |
