U20 CONCACAF 2026: LTĐ-KQ-BXH U20 Bắc Trung Mỹ mới nhất
Kết quả U20 CONCACAF hôm nay: xem trực tiếp kqbd U20 Bắc Trung Mỹ tối-đêm qua và rạng sáng nay. Lịch thi đấu bóng đá U20 CONCACAF hôm nay và ngày mai: cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Concacaf mới nhất trong khuôn khổ giải U20 CONCACAF mùa bóng 2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Concacaf mùa giải 2026 mới nhất: bảng xếp hạng U20 CONCACAF 2026 chính xác.
Giải bóng đá U20 CONCACAF còn có tên Tiếng Anh là: CONCACAF Championship U20. Cập nhật thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH CONCACAF Championship U20 mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô địch Bóng đá U-20 Bắc, Trung Mỹ và Caribe tối-đêm qua: xem tỷ số U20 CONCACAF trực tuyến, LiveScore tt kq bd U20 Bắc Trung Mỹ mới nhất. Tường thuật trực tiếp lịch thi đấu U20 CONCACAF tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin U20 CONCACAF hôm nay mới nhất: cập nhật BXH U20 Bắc Trung Mỹ theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả U20 CONCACAF hôm nay
- Thứ năm, ngày 5/3/2026
-
08:00U20 Canada0 - 1U20 NicaraguaVòng Loại / Bảng F
-
07:00U20 Haiti2 - 1U20 CuracaoVòng Loại / Bảng D
-
05:00U20 Martinique0 - 0U20 ArubaVòng Loại / Bảng F
-
03:00U20 Costa Rica3 - 0U20 Trinidad và TobagoVòng Loại / Bảng E
-
00:00U20 Barbados0 - 2U20 BermudaVòng Loại / Bảng E
- Thứ tư, ngày 4/3/2026
-
09:00U20 El Salvador0 - 2U20 Suriname1Vòng Loại / Bảng A
-
07:00U20 Jamaica1 - 0U20 Puerto RicoVòng Loại / Bảng B
-
06:001U20 Belize2 - 1U20 Saint-Martin1Vòng Loại / Bảng A
-
04:00U20 St Kitts and Nevis0 - 1U20 Turks và Caicos IslandsVòng Loại / Bảng B
-
03:00U20 Grenada1 - 2U20 French GuianaVòng Loại / Bảng A
BXH U20 CONCACAF 2026: Vòng Loại
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 El Salvador | 5 | 4 | 0 | 1 | 16 | 3 | 13 | 12 |
TTTTB |
| 2 | U20 Suriname | 5 | 4 | 0 | 1 | 16 | 4 | 12 | 12 |
TTBTT |
| 3 | U20 Belize | 5 | 3 | 0 | 2 | 10 | 17 | -7 | 9 |
BTTBT |
| 4 | U20 Saint-Martin | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 10 | -4 | 4 |
BBTHB |
| 5 | U20 French Guiana | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 10 | -5 | 4 |
BBBHT |
| 6 | U20 Grenada | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 12 | -9 | 3 |
TBBBB |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Jamaica | 5 | 5 | 0 | 0 | 28 | 0 | 28 | 15 |
TTTTT |
| 2 | U20 Puerto Rico | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 | 2 | 10 | 12 |
TTTTB |
| 3 | U20 Bonaire | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 11 | -5 | 7 |
BBHTT |
| 4 | U20 Turks và Caicos Islands | 5 | 2 | 0 | 3 | 4 | 14 | -10 | 6 |
TBBBT |
| 5 | U20 St Kitts and Nevis | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 12 | -7 | 4 |
BTHBB |
| 6 | U20 Cayman Islands | 5 | 0 | 0 | 5 | 3 | 19 | -16 | 0 |
BBBBB |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Antigua và Barbuda | 4 | 4 | 0 | 0 | 5 | 0 | 5 | 12 |
TTTT |
| 2 | U20 Dominican Republic | 4 | 3 | 0 | 1 | 11 | 1 | 10 | 9 |
TTTB |
| 3 | U20 British Virgin Islands | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 8 | -4 | 4 |
HBBT |
| 4 | U20 Saint Lucia | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 8 | -4 | 3 |
BTBB |
| 5 | U20 Dominica | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 9 | -7 | 1 |
HBBB |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Haiti | 4 | 4 | 0 | 0 | 16 | 1 | 15 | 12 |
TTTT |
| 2 | U20 Curacao | 4 | 3 | 0 | 1 | 13 | 4 | 9 | 9 |
TTTB |
| 3 | U20 Guyana | 3 | 1 | 0 | 2 | 7 | 6 | 1 | 3 |
BT |
| 4 | U20 St Vincent & Grenadines | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 10 | -4 | 3 |
TBB |
| 5 | U20 Anguilla | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 21 | -21 | 0 |
BBBB |
Bảng E
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Costa Rica | 4 | 3 | 1 | 0 | 21 | 3 | 18 | 10 |
TTHT |
| 2 | U20 Bermuda | 4 | 2 | 2 | 0 | 9 | 5 | 4 | 8 |
HTHT |
| 3 | U20 Trinidad và Tobago | 4 | 2 | 1 | 1 | 11 | 6 | 5 | 7 |
HTTB |
| 4 | U20 Barbados | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 11 | -9 | 1 |
HBBB |
| 5 | U20 Sint Maarten | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 19 | -18 | 1 |
HBBB |
Bảng F
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U20 Canada | 4 | 3 | 0 | 1 | 24 | 1 | 23 | 9 |
TTTB |
| 2 | U20 Nicaragua | 4 | 3 | 0 | 1 | 12 | 5 | 7 | 9 |
BTTT |
| 3 | U20 Aruba | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 2 | 2 | 7 |
TTBH |
| 4 | U20 Martinique | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 14 | -7 | 4 |
TBBH |
| 5 | U20 US Virgin Islands | 4 | 0 | 0 | 4 | 4 | 29 | -25 | 0 |
BBBB |
