Vòng loại nữ Concacaf 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH VL nữ Bắc Trung Mỹ mới nhất
Kết quả Vòng loại nữ Concacaf hôm nay: xem trực tiếp kqbd VL nữ Bắc Trung Mỹ tối-đêm qua và rạng sáng nay. Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại nữ Concacaf hôm nay và ngày mai: cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Concacaf mới nhất trong khuôn khổ giải Vòng loại nữ Concacaf mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Concacaf mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng Vòng loại nữ Concacaf 2025-2026 chính xác.
Giải bóng đá Vòng loại nữ Concacaf còn có tên Tiếng Anh là: Concacaf Women's Cup Qualifying. Cập nhật thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Concacaf Women's Cup Qualifying mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá VL Cúp nữ vô địch Concacaf tối-đêm qua: xem tỷ số Vòng loại nữ Concacaf trực tuyến, LiveScore tt kq bd VL nữ Bắc Trung Mỹ mới nhất. Tường thuật trực tiếp lịch thi đấu Vòng loại nữ Concacaf tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Vòng loại nữ Concacaf hôm nay mới nhất: cập nhật BXH VL nữ Bắc Trung Mỹ theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Vòng loại nữ Concacaf hôm nay
- Thứ năm, ngày 5/3/2026
-
08:00Nữ Honduras2 - 2Nữ Trinidad và TobagoVòng Loại / Bảng F
-
06:00Nữ St. Kitts và Nevis0 - 3Nữ PanamaVòng Loại / Bảng E
- Thứ tư, ngày 4/3/2026
-
06:00Nữ Bermuda0 - 8Nữ Costa RicaVòng Loại / Bảng C
-
05:00Nữ Suriname0 - 2Nữ HaitiVòng Loại / Bảng D
- Thứ ba, ngày 3/3/2026
-
07:00Nữ Nicaragua2 - 3Nữ JamaicaVòng Loại / Bảng B
-
02:00Nữ Saint Lucia0 - 7Nữ MexicoVòng Loại / Bảng A
- Thứ hai, ngày 2/3/2026
-
06:30Nữ El Salvador13 - 0Nữ BarbadosVòng Loại / Bảng F
-
03:00Nữ Cuba3 - 0Nữ CuracaoVòng Loại / Bảng E
- Chủ nhật, ngày 1/3/2026
-
08:00Nữ Guatemala6 - 0Nữ GrenadaVòng Loại / Bảng C
-
06:00Nữ Dominican Republic6 - 1Nữ BelizeVòng Loại / Bảng D
BXH Vòng loại nữ Concacaf 2025-2026: Vòng Loại
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Mexico | 2 | 2 | 0 | 0 | 21 | 0 | 21 | 6 |
TT |
| 2 | Nữ Puerto Rico | 2 | 2 | 0 | 0 | 17 | 0 | 17 | 6 |
TT |
| 3 | Nữ US Virgin Islands | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 |
T |
| 4 | Nữ Saint Lucia | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 17 | -16 | 0 |
BBB |
| 5 | Nữ St Vincent & Grenadines | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 24 | -24 | 0 |
BB |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Jamaica | 2 | 2 | 0 | 0 | 21 | 2 | 19 | 6 |
TT |
| 2 | Nữ Nicaragua | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 4 | 5 | 6 |
TTB |
| 3 | Nữ Guyana | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 3 |
BT |
| 4 | Nữ Antigua và Barbuda | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 |
B |
| 5 | Nữ Dominica | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 21 | -21 | 0 |
BB |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Costa Rica | 2 | 2 | 0 | 0 | 10 | 1 | 9 | 6 |
TT |
| 2 | Nữ Guatemala | 2 | 2 | 0 | 0 | 10 | 1 | 9 | 6 |
TT |
| 3 | Nữ Bermuda | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 12 | -7 | 3 |
TBB |
| 4 | Nữ Cayman Islands | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 |
B |
| 5 | Nữ Grenada | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 8 | -7 | 0 |
BB |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Haiti | 2 | 2 | 0 | 0 | 11 | 0 | 11 | 6 |
TT |
| 2 | Nữ Dominican Republic | 2 | 1 | 1 | 0 | 8 | 3 | 5 | 4 |
HT |
| 3 | Nữ Suriname | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 4 |
THB |
| 4 | Nữ Anguilla | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 |
B |
| 5 | Nữ Belize | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 15 | -14 | 0 |
BB |
Bảng E
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Panama | 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 1 | 8 | 6 |
TT |
| 2 | Nữ Cuba | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 4 |
HT |
| 3 | Nữ Aruba | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 |
T |
| 4 | Nữ St. Kitts và Nevis | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 7 | -4 | 1 |
BHB |
| 5 | Nữ Curacao | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 9 | -8 | 0 |
BB |
Bảng F
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ El Salvador | 2 | 2 | 0 | 0 | 16 | 0 | 16 | 6 |
TT |
| 2 | Nữ Trinidad và Tobago | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | 2 | 5 | 4 |
TH |
| 3 | Nữ Honduras | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5 | -3 | 1 |
BH |
| 4 | Nữ Barbados | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 18 | -18 | 0 |
BB |
Lịch thi đấu Vòng loại nữ Concacaf mới nhất
- Thứ sáu, ngày 6/3/2026
-
02:30Nữ US Virgin Islands? - ?Nữ Puerto RicoVòng Loại / Bảng A
-
05:00Nữ Antigua và Barbuda? - ?Nữ GuyanaVòng Loại / Bảng B
- Thứ bảy, ngày 7/3/2026
-
02:00Nữ Anguilla? - ?Nữ Dominican RepublicVòng Loại / Bảng D
-
07:00Nữ Cayman Islands? - ?Nữ GuatemalaVòng Loại / Bảng C
- Chủ nhật, ngày 8/3/2026
-
07:00Nữ Aruba? - ?Nữ CubaVòng Loại / Bảng E
- Thứ sáu, ngày 10/4/2026
-
03:00Nữ Panama? - ?Nữ ArubaVòng Loại / Bảng E
-
03:00Nữ Haiti? - ?Nữ AnguillaVòng Loại / Bảng D
- Thứ bảy, ngày 11/4/2026
-
03:00Nữ Costa Rica? - ?Nữ Cayman IslandsVòng Loại / Bảng C
-
03:00Nữ Jamaica? - ?Nữ Antigua và BarbudaVòng Loại / Bảng B
-
03:00Nữ Mexico? - ?Nữ US Virgin IslandsVòng Loại / Bảng A
