Vòng loại nữ Concacaf 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH VL nữ Bắc Trung Mỹ mới nhất
Xem kết quả Vòng loại nữ Concacaf hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ VL nữ Bắc Trung Mỹ, kqbd VL Cúp nữ vô địch Concacaf trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại nữ Concacaf hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng Loại): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Concacaf mới nhất trong khuôn khổ giải Vòng loại nữ Concacaf mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Concacaf mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng Vòng loại nữ Concacaf 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Vòng loại nữ Concacaf còn có tên Tiếng Anh là: Concacaf Women's Cup Qualifying. Livescore bdkq Concacaf hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Concacaf Women's Cup Qualifying tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH Vòng loại nữ Concacaf mùa 2025-2026 vòng Loại mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá VL Cúp nữ vô địch Concacaf tối-đêm qua (kq tỷ số vòng Loại): xem kq bd Concacaf online và tỷ số Vòng loại nữ Concacaf trực tuyến, tt kq bd hn giải VL nữ Bắc Trung Mỹ mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng Loại Vòng loại nữ Concacaf tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Vòng loại nữ Concacaf hôm nay mới nhất: cập nhật BXH VL nữ Bắc Trung Mỹ theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Vòng loại nữ Concacaf hôm nay
- Chủ nhật, ngày 19/4/2026
-
07:00Nữ Costa Rica3 - 0Nữ GuatemalaVòng Loại / Bảng C
-
07:00Nữ Mexico6 - 0Nữ Puerto RicoVòng Loại / Bảng A
-
07:00Nữ Jamaica2 - 0Nữ GuyanaVòng Loại / Bảng B
-
07:00Nữ Nicaragua14 - 0Nữ DominicaVòng Loại / Bảng B
-
05:00Nữ Bermuda5 - 3Nữ GrenadaVòng Loại / Bảng C
-
02:00Nữ Saint Lucia0 - 1Nữ St Vincent & GrenadinesVòng Loại / Bảng A
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
08:00Nữ Honduras4 - 0Nữ BarbadosVòng Loại / Bảng F
-
07:00Nữ Panama3 - 0Nữ CubaVòng Loại / Bảng E
-
07:00Nữ Haiti1 - 1Nữ Dominican RepublicVòng Loại / Bảng D
-
06:00Nữ St. Kitts và Nevis1 - 2Nữ CuracaoVòng Loại / Bảng E
BXH Vòng loại nữ Concacaf 2025-2026
BXH Vòng loại nữ Concacaf 2025-2026: Vòng Loại
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Mexico | 4 | 4 | 0 | 0 | 36 | 0 | 36 | 12 |
TTTT |
| 2 | Nữ Puerto Rico | 4 | 3 | 0 | 1 | 26 | 6 | 20 | 9 |
TTTB |
| 3 | Nữ St Vincent & Grenadines | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 24 | -22 | 6 |
BBTT |
| 4 | Nữ US Virgin Islands | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 20 | -17 | 3 |
TBBB |
| 5 | Nữ Saint Lucia | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 18 | -17 | 0 |
BBBB |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Jamaica | 4 | 4 | 0 | 0 | 27 | 2 | 25 | 12 |
TTTT |
| 2 | Nữ Nicaragua | 4 | 3 | 0 | 1 | 23 | 4 | 19 | 9 |
TTBT |
| 3 | Nữ Guyana | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 5 | 3 | 6 |
BTTB |
| 4 | Nữ Antigua và Barbuda | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 13 | -12 | 1 |
BBBH |
| 5 | Nữ Dominica | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 36 | -35 | 1 |
BBHB |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Costa Rica | 4 | 4 | 0 | 0 | 34 | 1 | 33 | 12 |
TTTT |
| 2 | Nữ Guatemala | 4 | 3 | 0 | 1 | 23 | 4 | 19 | 9 |
TTTB |
| 3 | Nữ Bermuda | 4 | 2 | 0 | 2 | 10 | 15 | -5 | 6 |
TBBT |
| 4 | Nữ Grenada | 4 | 1 | 0 | 3 | 7 | 14 | -7 | 3 |
BBTB |
| 5 | Nữ Cayman Islands | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 41 | -40 | 0 |
BBBB |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Haiti | 4 | 3 | 1 | 0 | 17 | 1 | 16 | 10 |
TTTH |
| 2 | Nữ Dominican Republic | 4 | 2 | 2 | 0 | 17 | 4 | 13 | 8 |
HTTH |
| 3 | Nữ Belize | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 15 | -10 | 6 |
BBTT |
| 4 | Nữ Suriname | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | -2 | 4 |
THBB |
| 5 | Nữ Anguilla | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 18 | -17 | 0 |
BBBB |
Bảng E
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Panama | 4 | 4 | 0 | 0 | 15 | 2 | 13 | 12 |
TTTT |
| 2 | Nữ Cuba | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 1 | 7 |
HTTB |
| 3 | Nữ Aruba | 4 | 2 | 0 | 2 | 9 | 6 | 3 | 6 |
TBBT |
| 4 | Nữ Curacao | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 16 | -12 | 3 |
BBBT |
| 5 | Nữ St. Kitts và Nevis | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 9 | -5 | 1 |
BHBB |
Bảng F
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ El Salvador | 3 | 3 | 0 | 0 | 18 | 0 | 18 | 9 |
TTT |
| 2 | Nữ Trinidad và Tobago | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 4 | 3 | 4 |
THB |
| 3 | Nữ Honduras | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 1 | 4 |
BHT |
| 4 | Nữ Barbados | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 22 | -22 | 0 |
BBB |
