U17 nữ Concacaf 2026: LTĐ-KQ-BXH U17 nữ Bắc Trung Mỹ mới nhất
Kết quả U17 nữ Concacaf hôm nay: xem trực tiếp kqbd U17 nữ Bắc Trung Mỹ tối-đêm qua và rạng sáng nay. Lịch thi đấu bóng đá U17 nữ Concacaf hôm nay và ngày mai: cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Concacaf mới nhất trong khuôn khổ giải U17 nữ Concacaf mùa bóng 2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Concacaf mùa giải 2026 mới nhất: bảng xếp hạng U17 nữ Concacaf 2026 chính xác.
Giải bóng đá U17 nữ Concacaf còn có tên Tiếng Anh là: CONCACAF Women's U-17 Championship. Cập nhật thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH CONCACAF Women's U-17 Championship mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Giải vô địch bóng đá nữ U-17 Bắc, Trung Mỹ và Caribe tối-đêm qua: xem tỷ số U17 nữ Concacaf trực tuyến, LiveScore tt kq bd U17 nữ Bắc Trung Mỹ mới nhất. Tường thuật trực tiếp lịch thi đấu U17 nữ Concacaf tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin U17 nữ Concacaf hôm nay mới nhất: cập nhật BXH U17 nữ Bắc Trung Mỹ theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả U17 nữ Concacaf hôm nay
- Thứ hai, ngày 23/3/2026
-
04:06U17 Nữ Costa Rica0 - 2U17 Nữ MexicoVòng Bảng / Bảng C
-
04:00U17 Nữ Panama3 - 1U17 Nữ JamaicaVòng Bảng / Bảng C
-
01:36U17 Nữ Canada5 - 0U17 Nữ El SalvadorVòng Bảng / Bảng A
-
01:30U17 Nữ CH Dominica2 - 1U17 Nữ NicaraguaVòng Bảng / Bảng A
- Chủ nhật, ngày 22/3/2026
-
23:06U17 Nữ Mỹ4 - 0U17 Nữ Puerto RicoVòng Bảng / Bảng B
-
23:00U17 Nữ Haiti2 - 0U17 Nữ BermudaVòng Bảng / Bảng B
- Thứ sáu, ngày 20/3/2026
-
04:06U17 Nữ Bermuda0 - 9U17 Nữ Puerto RicoVòng Bảng / Bảng B
-
04:00U17 Nữ Haiti0 - 9U17 Nữ MỹVòng Bảng / Bảng B
-
01:36U17 Nữ Costa Rica1 - 0U17 Nữ JamaicaVòng Bảng / Bảng C
-
01:30U17 Nữ Panama1 - 6U17 Nữ MexicoVòng Bảng / Bảng C
BXH U17 nữ Concacaf 2026
BXH U17 nữ Concacaf 2026: Vòng Bảng
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U17 Nữ Canada | 3 | 3 | 0 | 0 | 17 | 0 | 17 | 9 |
TTT |
| 2 | U17 Nữ El Salvador | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 6 | -1 | 4 |
HTB |
| 3 | U17 Nữ CH Dominica | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 9 | -6 | 4 |
HBT |
| 4 | U17 Nữ Nicaragua | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 11 | -10 | 0 |
BBB |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U17 Nữ Mỹ | 3 | 3 | 0 | 0 | 31 | 0 | 31 | 9 |
TTT |
| 2 | U17 Nữ Puerto Rico | 3 | 2 | 0 | 1 | 12 | 5 | 7 | 6 |
TTB |
| 3 | U17 Nữ Haiti | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 12 | -9 | 3 |
BBT |
| 4 | U17 Nữ Bermuda | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 29 | -29 | 0 |
BBB |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U17 Nữ Mexico | 3 | 3 | 0 | 0 | 17 | 1 | 16 | 9 |
TTT |
| 2 | U17 Nữ Costa Rica | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 6 |
TTB |
| 3 | U17 Nữ Panama | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 10 | -5 | 3 |
BBT |
| 4 | U17 Nữ Jamaica | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 13 | -12 | 0 |
BBB |
BXH U17 nữ Concacaf 2026: Vòng Loại
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U17 Nữ CH Dominica | 4 | 4 | 0 | 0 | 25 | 1 | 24 | 12 |
TTTT |
| 2 | U17 Nữ Nicaragua | 4 | 3 | 0 | 1 | 28 | 2 | 26 | 9 |
TTTB |
| 3 | U17 Nữ Belize | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 13 | -8 | 4 |
BTBH |
| 4 | U17 Nữ US Virgin Islands | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 25 | -21 | 4 |
BBTH |
| 5 | U17 Nữ Dominica | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 21 | -21 | 0 |
BBBB |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U17 Nữ Panama | 3 | 2 | 1 | 0 | 18 | 2 | 16 | 7 |
TTH |
| 2 | U17 Nữ Bermuda | 3 | 2 | 1 | 0 | 16 | 3 | 13 | 7 |
TTH |
| 3 | U17 Nữ Suriname | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 15 | -12 | 3 |
BBT |
| 4 | U17 Nữ Bonaire | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 18 | -17 | 0 |
BBB |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U17 Nữ Haiti | 4 | 4 | 0 | 0 | 17 | 1 | 16 | 12 |
TTTT |
| 2 | U17 Nữ Guatemala | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 3 | 3 | 7 |
TTHB |
| 3 | U17 Nữ Cayman Islands | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 7 | 0 | 6 |
BTBT |
| 4 | U17 Nữ Antigua và Barbuda | 4 | 1 | 0 | 3 | 9 | 18 | -9 | 3 |
BBBT |
| 5 | U17 Nữ Saint Lucia | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 13 | -10 | 1 |
BHBB |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U17 Nữ Jamaica | 4 | 3 | 1 | 0 | 9 | 1 | 8 | 10 |
HTTT |
| 2 | U17 Nữ Honduras | 4 | 3 | 0 | 1 | 21 | 3 | 18 | 9 |
TTTB |
| 3 | U17 Nữ Guyana | 4 | 2 | 1 | 1 | 18 | 4 | 14 | 7 |
HTBT |
| 4 | U17 Nữ Aruba | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 8 | -2 | 3 |
BBBT |
| 5 | U17 Nữ St Vincent & Grenadines | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 39 | -38 | 0 |
BBBB |
Bảng E
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U17 Nữ Costa Rica | 4 | 4 | 0 | 0 | 40 | 2 | 38 | 12 |
TTTT |
| 2 | U17 Nữ Cuba | 4 | 3 | 0 | 1 | 16 | 7 | 9 | 9 |
TTTB |
| 3 | U17 Nữ Grenada | 4 | 2 | 0 | 2 | 13 | 14 | -1 | 6 |
BTBT |
| 4 | U17 Nữ Anguilla | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 20 | -14 | 3 |
BBTB |
| 5 | U17 Nữ British Virgin Islands | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 33 | -32 | 0 |
BBBB |
Bảng F
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U17 Nữ El Salvador | 3 | 3 | 0 | 0 | 15 | 0 | 15 | 9 |
TTT |
| 2 | U17 Nữ Curacao | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 0 | 4 |
HBT |
| 3 | U17 Nữ Trinidad và Tobago | 3 | 1 | 1 | 1 | 10 | 11 | -1 | 4 |
HTB |
| 4 | U17 Nữ Barbados | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 18 | -14 | 0 |
BBB |
