BXH U17 nữ Bắc Trung Mỹ, Bảng xếp hạng U17 nữ Concacaf 2026
BXH U17 nữ Concacaf mùa 2026 mới nhất: thứ hạng, BXH U17 nữ Bắc Trung Mỹ 2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng U17 nữ Concacaf mùa 2026 theo từng vòng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Concacaf sau vòng Loại mùa giải 2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Giải vô địch bóng đá nữ U-17 Bắc, Trung Mỹ và Caribe, bảng xếp hạng U17 nữ Concacaf mùa bóng 2026 tuần này chính xác.
Giải bóng đá U17 nữ Concacaf còn có tên Tiếng Anh là: CONCACAF Women's U-17 Championship. Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH CONCACAF Women's U-17 Championship mới nhất. Cập nhật LIVE thứ hạng, bảng xếp hạng vòng Loại U17 nữ Concacaf mùa giải 2026 nhanh và sớm nhất: Xem trực tiếp BXH thứ hạng U17 nữ Bắc Trung Mỹ 2026 hôm nay theo bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin trên BXH giải U17 nữ Concacaf bao gồm: vị trí xếp hạng của CLB, điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê phong độ gần đây của các đội bóng.
Vòng Bảng
Vòng Loại
BXH U17 nữ Concacaf 2026: Vòng Loại
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U17 Nữ CH Dominica | 4 | 4 | 0 | 0 | 25 | 1 | 24 | 12 |
TTTT |
| 2 | U17 Nữ Nicaragua | 4 | 3 | 0 | 1 | 28 | 2 | 26 | 9 |
TTTB |
| 3 | U17 Nữ Belize | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 13 | -8 | 4 |
BTBH |
| 4 | U17 Nữ US Virgin Islands | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 25 | -21 | 4 |
BBTH |
| 5 | U17 Nữ Dominica | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 21 | -21 | 0 |
BBBB |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U17 Nữ Panama | 3 | 2 | 1 | 0 | 18 | 2 | 16 | 7 |
TTH |
| 2 | U17 Nữ Bermuda | 3 | 2 | 1 | 0 | 16 | 3 | 13 | 7 |
TTH |
| 3 | U17 Nữ Suriname | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 15 | -12 | 3 |
BBT |
| 4 | U17 Nữ Bonaire | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 18 | -17 | 0 |
BBB |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U17 Nữ Haiti | 4 | 4 | 0 | 0 | 17 | 1 | 16 | 12 |
TTTT |
| 2 | U17 Nữ Guatemala | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 3 | 3 | 7 |
TTHB |
| 3 | U17 Nữ Cayman Islands | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 7 | 0 | 6 |
BTBT |
| 4 | U17 Nữ Antigua và Barbuda | 4 | 1 | 0 | 3 | 9 | 18 | -9 | 3 |
BBBT |
| 5 | U17 Nữ Saint Lucia | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 13 | -10 | 1 |
BHBB |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U17 Nữ Jamaica | 4 | 3 | 1 | 0 | 9 | 1 | 8 | 10 |
HTTT |
| 2 | U17 Nữ Honduras | 4 | 3 | 0 | 1 | 21 | 3 | 18 | 9 |
TTTB |
| 3 | U17 Nữ Guyana | 4 | 2 | 1 | 1 | 18 | 4 | 14 | 7 |
HTBT |
| 4 | U17 Nữ Aruba | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 8 | -2 | 3 |
BBBT |
| 5 | U17 Nữ St Vincent & Grenadines | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 39 | -38 | 0 |
BBBB |
Bảng E
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U17 Nữ Costa Rica | 4 | 4 | 0 | 0 | 40 | 2 | 38 | 12 |
TTTT |
| 2 | U17 Nữ Cuba | 4 | 3 | 0 | 1 | 16 | 7 | 9 | 9 |
TTTB |
| 3 | U17 Nữ Grenada | 4 | 2 | 0 | 2 | 13 | 14 | -1 | 6 |
BTBT |
| 4 | U17 Nữ Anguilla | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 20 | -14 | 3 |
BBTB |
| 5 | U17 Nữ British Virgin Islands | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 33 | -32 | 0 |
BBBB |
Bảng F
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U17 Nữ El Salvador | 3 | 3 | 0 | 0 | 15 | 0 | 15 | 9 |
TTT |
| 2 | U17 Nữ Curacao | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 0 | 4 |
HBT |
| 3 | U17 Nữ Trinidad và Tobago | 3 | 1 | 1 | 1 | 10 | 11 | -1 | 4 |
HTB |
| 4 | U17 Nữ Barbados | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 18 | -14 | 0 |
BBB |
